Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.47%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90742.13 (-0.57%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam25(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$250M (1 ngày); -$557.7M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.47%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90742.13 (-0.57%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam25(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$250M (1 ngày); -$557.7M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.47%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90742.13 (-0.57%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam25(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$250M (1 ngày); -$557.7M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi BUSD thành KHR
BUSD/KHR: 1 BUSD = 0.01941 KHR. Giá chuyển đổi 1 币安美元 (BUSD) thành Riel Campuchia (KHR) là 0.01941 KHR hôm nay.

BUSD
KHR
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá BUSD/KHR theo thời gian thực, giúp chuyển đổi 币安美元 (BUSD) thành Riel Campuchia (KHR) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 BUSD hiện có giá trị là 0.01941 KHR. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 BUSD hiện có giá 0.01941 KHR, nghĩa là mua 5 BUSD sẽ mất 0.09703 KHR. Tương tự, ៛1 KHR có thể được chuyển đổi thành 51.53 BUSD và ៛50 KHR có thể được chuyển đổi thành 257.65 BUSD, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi BUSD sang KHR
Chuyển đổi KHR sang BUSD
币安美元
Riel Campuchia
1 BUSD
0.01941 KHR
Đổi 1 BUSD sang 0.01941 KHR
2 BUSD
0.03881 KHR
Đổi 2 BUSD sang 0.03881 KHR
5 BUSD
0.09703 KHR
Đổi 5 BUSD sang 0.09703 KHR
10 BUSD
0.1941 KHR
Đổi 10 BUSD sang 0.1941 KHR
20 BUSD
0.3881 KHR
Đổi 20 BUSD sang 0.3881 KHR
50 BUSD
0.9703 KHR
Đổi 50 BUSD sang 0.9703 KHR
100 BUSD
1.94 KHR
Đổi 100 BUSD sang 1.94 KHR
200 BUSD
3.88 KHR
Đổi 200 BUSD sang 3.88 KHR
500 BUSD
9.7 KHR
Đổi 500 BUSD sang 9.7 KHR
1000 BUSD
19.41 KHR
Đổi 1000 BUSD sang 19.41 KHR
5000 BUSD
97.03 KHR
Đổi 5000 BUSD sang 97.03 KHR
10000 BUSD
194.06 KHR
Đổi 10000 BUSD sang 194.06 KHR
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi BUSD thành KHR toàn diện, cho thấy giá trị của 币安美元 tính theo Riel Campuchia đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 BUSD sang KHR, lên đến 10000 BUSD, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Riel Campuchia
币安美元
1 KHR
51.53 BUSD
Đổi 1 KHR sang 51.53 BUSD
10 KHR
515.31 BUSD
Đổi 10 KHR sang 515.31 BUSD
50 KHR
2,576.53 BUSD
Đổi 50 KHR sang 2,576.53 BUSD
100 KHR
5,153.07 BUSD
Đổi 100 KHR sang 5,153.07 BUSD
200 KHR
10,306.13 BUSD
Đổi 200 KHR sang 10,306.13 BUSD
500 KHR
25,765.33 BUSD
Đổi 500 KHR sang 25,765.33 BUSD
1000 KHR
51,530.66 BUSD
Đổi 1000 KHR sang 51,530.66 BUSD
2000 KHR
103,061.32 BUSD
Đổi 2000 KHR sang 103,061.32 BUSD
5000 KHR
257,653.29 BUSD
Đổi 5000 KHR sang 257,653.29 BUSD
10000 KHR
515,306.58 BUSD
Đổi 10000 KHR sang 515,306.58 BUSD
50000 KHR
2,576,532.9 BUSD
Đổi 50000 KHR sang 2,576,532.9 BUSD
100000 KHR
5,153,065.8 BUSD
Đổi 100000 KHR sang 5,153,065.8 BUSD
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi KHR thành BUSD toàn diện, cho thấy giá trị của Riel Campuchia tính theo 币安美元 đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 KHR sang BUSD, lên đến 100000 KHR, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ BUSD/KHR
BUSD/KHR: 1 BUSD = 0.01941 KHR; 2026/01/10 17:24:07
Trong 1D vừa qua, 币安美元 đã thay đổi 0.00% thành KHR. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy 币安美元(BUSD) đã thay đổi 0.00% thành KHR trong khi đó Riel Campuchia(KHR) đã thay đổi % thành BUSD trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămT ất cả
Dữ liệu chuyển đổi BUSD sang KHR: Biến động và thay đổi giá của 币安美元/KHR
Giá 币安美元 cao nhất theo KHR 7 ngày qua là -- KHR trong khi giá 币安美元 thấp nhất theo KHR trong 7 ngày qua là -- KHR. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá 币安美元 theo KHR trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá BUSD theo KHR trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.01941 KHR | -- KHR | -- KHR | -- KHR |
Thấp | 0.01941 KHR | -- KHR | -- KHR | -- KHR |
Bình thường | 0 KHR | 0 KHR | 0 KHR | 0 KHR |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -- | -- | -- | -- |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua BUSD (hoặc USDT) bằng KHR (Cambodian Riel)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp BUSD bằng KHR. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua BUSD bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin 币安美元
Số liệu thị trường BUSD sang KHR
BUSD/KHR:
៛0.01941
Khối lượng BUSD 24 giờ:
៛767,132.6
Vốn hóa thị trường BUSD:
៛19,405,922.67
Nguồn cung lưu hành BUSD:
1.00B BUSD
Tỷ giá BUSD sang KHR hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi 币安美元 thành Riel Campuchia đang giảm trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của 币安美元 là ៛0.01941 mỗi BUSD, với tổng vốn hoá thị trường của ៛19,405,922.67 KHR dựa trên nguồn cung lưu hành của 1,000,000,000 BUSD. Khối lượng giao dịch của 币安美元 đã thay đổi --% (៛-- KHR) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của BUSD là ៛--.