Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.48%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90773.32 (+0.48%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam25(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$250M (1 ngày); -$557.7M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.48%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90773.32 (+0.48%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam25(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$250M (1 ngày); -$557.7M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi v ới ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.48%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90773.32 (+0.48%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam25(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$250M (1 ngày); -$557.7M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi ABEY thành KES
ABEY/KES: 1 ABEY = 4.73 KES. Giá chuyển đổi 1 Abey (ABEY) thành Shilling Kenya (KES) là 4.73 KES hôm nay.

ABEY
KES
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá ABEY/KES theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Abey (ABEY) thành Shilling Kenya (KES) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 ABEY hiện có giá trị là 4.73 KES. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 ABEY hiện có giá 4.73 KES, nghĩa là mua 5 ABEY sẽ mất 23.64 KES. Tương tự, KSh1 KES có thể được chuyển đổi thành 0.2115 ABEY và KSh50 KES có thể được chuyển đổi thành 1.06 ABEY, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi ABEY sang KES
Chuyển đổi KES sang ABEY
Abey
Shilling Kenya
1 ABEY
4.73 KES
Đổi 1 ABEY sang 4.73 KES
2 ABEY
9.46 KES
Đổi 2 ABEY sang 9.46 KES
5 ABEY
23.64 KES
Đổi 5 ABEY sang 23.64 KES
10 ABEY
47.28 KES
Đổi 10 ABEY sang 47.28 KES
20 ABEY
94.56 KES
Đổi 20 ABEY sang 94.56 KES
50 ABEY
236.39 KES
Đổi 50 ABEY sang 236.39 KES
100 ABEY
472.78 KES
Đổi 100 ABEY sang 472.78 KES
200 ABEY
945.55 KES
Đổi 200 ABEY sang 945.55 KES
500 ABEY
2,363.88 KES
Đổi 500 ABEY sang 2,363.88 KES
1000 ABEY
4,727.77 KES
Đổi 1000 ABEY sang 4,727.77 KES
5000 ABEY
23,638.84 KES
Đổi 5000 ABEY sang 23,638.84 KES
10000 ABEY
47,277.68 KES
Đổi 10000 ABEY sang 47,277.68 KES
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi ABEY thành KES toàn diện, cho thấy giá trị của Abey tính theo Shilling Kenya đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 ABEY sang KES, lên đến 10000 ABEY, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Shilling Kenya
Abey
1 KES
0.2115 ABEY
Đổi 1 KES sang 0.2115 ABEY
10 KES
2.12 ABEY
Đổi 10 KES sang 2.12 ABEY
50 KES
10.58 ABEY
Đổi 50 KES sang 10.58 ABEY
100 KES
21.15 ABEY
Đổi 100 KES sang 21.15 ABEY
200 KES
42.3 ABEY
Đổi 200 KES sang 42.3 ABEY
500 KES
105.76 ABEY
Đổi 500 KES sang 105.76 ABEY
1000 KES
211.52 ABEY
Đổi 1000 KES sang 211.52 ABEY
2000 KES
423.03 ABEY
Đổi 2000 KES sang 423.03 ABEY
5000 KES
1,057.58 ABEY
Đổi 5000 KES sang 1,057.58 ABEY
10000 KES
2,115.16 ABEY
Đổi 10000 KES sang 2,115.16 ABEY
50000 KES
10,575.81 ABEY
Đổi 50000 KES sang 10,575.81 ABEY
100000 KES
21,151.63 ABEY
Đổi 100000 KES sang 21,151.63 ABEY
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi KES thành ABEY toàn diện, cho thấy giá trị của Shilling Kenya tính theo Abey đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 KES sang ABEY, lên đến 100000 KES, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ ABEY/KES
ABEY/KES: 1 ABEY = 4.73 KES; 2026/01/10 12:16:37
Trong 1D vừa qua, Abey đã thay đổi +0.53% thành KES. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Abey(ABEY) đã thay đổi +0.53% thành KES trong khi đó Shilling Kenya(KES) đã thay đổi % thành ABEY trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi ABEY sang KES: Biến động và thay đổi giá của Abey/KES
Giá Abey cao nhất theo KES 7 ngày qua là 5.12 KES trong khi giá Abey thấp nhất theo KES trong 7 ngày qua là 4.57 KES. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Abey theo KES trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá ABEY theo KES trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 4.84 KES | 5.12 KES | 5.82 KES | 10.88 KES |
Thấp | 4.57 KES | 4.57 KES | 4.42 KES | 4.13 KES |
Bình thường | 0 KES | 0 KES | 0 KES | 0 KES |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | +0.53% | -5.11% | -13.40% | -29.39% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua ABEY (hoặc USDT) bằng KES (Kenyan Shilling)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp ABEY bằng KES. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua ABEY bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Abey
Số liệu thị trường ABEY sang KES
ABEY/KES:
KSh4.73
Khối lượng ABEY 24 giờ:
KSh14,324,401.32
Vốn hóa thị trường ABEY:
--
Nguồn cung lưu hành ABEY:
0 ABEY
Tỷ giá ABEY sang KES hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Abey thành Shilling Kenya đang giảm trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Abey là KSh4.73 mỗi ABEY, với tổng vốn hoá thị trường của KSh0 KES dựa trên nguồn cung lưu hành của -- ABEY. Khối lượng giao dịch của Abey đã thay đổi +6.42% (KSh864,300.02 KES) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của ABEY là KSh13,460,101.3.
Thông tin thêm về Abey trên Bitget
Thông tin Shilling Kenya
Ký hiệu của KES là KSh.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Abey phổ biến nhất là ABEY sang KES, trong đó mã của Abey là ABEY. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị KES đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 90607.63 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3093.33 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.08 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 135.75 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 77868.19 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 67575.17 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 126116.75 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 486852.89 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8178996.28 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.85 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi ABEY sang KES

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi ABEY sang KES
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Abey phổ biến
ABEY đến TWD
1 ABEY thành NT$1.16 TWD
ABEY đến KES
1 ABEY thành KSh4.73 KES
ABEY đến CNY
1 ABEY thành ¥0.2557 CNY
ABEY đến USD
1 ABEY thành $0.03665 USD
ABEY đến AUD
1 ABEY thành AU$0.05472 AUD
ABEY đến EUR
1 ABEY thành €0.03150 EUR
ABEY đến CAD
1 ABEY thành C$0.05101 CAD
ABEY đến KRW
1 ABEY thành ₩53.41 KRW
ABEY đến JPY
1 ABEY thành ¥5.79 JPY
ABEY đến GBP
1 ABEY thành £0.02733 GBP
ABEY đến BRL
1 ABEY thành R$0.1969 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang KES

ID đến KES
1 ID thành KSh11.44 KES

GPS đến KES
1 GPS thành KSh0.8511 KES

HOOT đến KES
1 HOOT thành KSh0 KES

GMT đến KES
1 GMT thành KSh2.79 KES

AVNT đến KES
1 AVNT thành KSh42.09 KES

AKT đến KES
1 AKT thành KSh67.74 KES

BEL đến KES
1 BEL thành KSh19.37 KES
