Bitget App
Giao dịch thông minh hơn
Mua CryptoThị trườngGiao dịchFutures‌EarnQuảng trườngThêm
Acet sang Euro (ACT sang EUR)

Máy tính và công cụ chuyển đổi ACT thành EUR

ACT/EUR: 1 ACT = 0.01099 EUR. Giá chuyển đổi 1 Acet (ACT) thành Euro (EUR) là 0.01099 EUR hôm nay.
ACT
ACT
EUR
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)‌Làm mớirefresh
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?
Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá ACT/EUR theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Acet (ACT) thành Euro (EUR) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 ACT hiện có giá trị là 0.01099 EUR. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 ACT hiện có giá 0.01099 EUR, nghĩa là mua 5 ACT sẽ mất 0.05496 EUR. Tương tự, €1 EUR có thể được chuyển đổi thành 90.97 ACT và €50 EUR có thể được chuyển đổi thành 454.86 ACT, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.

Chuyển đổi ACT sang EUR

Chuyển đổi EUR sang ACT

Acet
Euro
1 ACT
0.01099  EUR
Đổi 1 ACT sang 0.01099 EUR
2 ACT
0.02198  EUR
Đổi 2 ACT sang 0.02198 EUR
5 ACT
0.05496  EUR
Đổi 5 ACT sang 0.05496 EUR
10 ACT
0.1099  EUR
Đổi 10 ACT sang 0.1099 EUR
20 ACT
0.2198  EUR
Đổi 20 ACT sang 0.2198 EUR
50 ACT
0.5496  EUR
Đổi 50 ACT sang 0.5496 EUR
100 ACT
1.1  EUR
Đổi 100 ACT sang 1.1 EUR
200 ACT
2.2  EUR
Đổi 200 ACT sang 2.2 EUR
500 ACT
5.5  EUR
Đổi 500 ACT sang 5.5 EUR
1000 ACT
10.99  EUR
Đổi 1000 ACT sang 10.99 EUR
5000 ACT
54.96  EUR
Đổi 5000 ACT sang 54.96 EUR
10000 ACT
109.92  EUR
Đổi 10000 ACT sang 109.92 EUR
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi ACT thành EUR toàn diện, cho thấy giá trị của Acet tính theo Euro đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 ACT sang EUR, lên đến 10000 ACT, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Euro
Acet
1 EUR
90.97 ACT
Đổi 1 EUR sang 90.97 ACT
10 EUR
909.71 ACT
Đổi 10 EUR sang 909.71 ACT
50 EUR
4,548.56 ACT
Đổi 50 EUR sang 4,548.56 ACT
100 EUR
9,097.12 ACT
Đổi 100 EUR sang 9,097.12 ACT
200 EUR
18,194.24 ACT
Đổi 200 EUR sang 18,194.24 ACT
500 EUR
45,485.6 ACT
Đổi 500 EUR sang 45,485.6 ACT
1000 EUR
90,971.21 ACT
Đổi 1000 EUR sang 90,971.21 ACT
2000 EUR
181,942.41 ACT
Đổi 2000 EUR sang 181,942.41 ACT
5000 EUR
454,856.03 ACT
Đổi 5000 EUR sang 454,856.03 ACT
10000 EUR
909,712.06 ACT
Đổi 10000 EUR sang 909,712.06 ACT
50000 EUR
4,548,560.32 ACT
Đổi 50000 EUR sang 4,548,560.32 ACT
100000 EUR
9,097,120.65 ACT
Đổi 100000 EUR sang 9,097,120.65 ACT
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi EUR thành ACT toàn diện, cho thấy giá trị của Euro tính theo Acet đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 EUR sang ACT, lên đến 100000 EUR, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.

Biểu đồ ACT/EUR

ACT/EUR: 1 ACT = 0.01099 EUR; 2026/01/10 09:21:20
Trong 1D vừa qua, Acet đã thay đổi -0.63% thành EUR. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Acet(ACT) đã thay đổi -0.63% thành EUR trong khi đó Euro(EUR) đã thay đổi % thành ACT trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả

Dữ liệu chuyển đổi ACT sang EUR: Biến động và thay đổi giá của Acet/EUR

Giá Acet cao nhất theo EUR 7 ngày qua là 0.01283 EUR trong khi giá Acet thấp nhất theo EUR trong 7 ngày qua là 0.009562 EUR. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Acet theo EUR trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá ACT theo EUR trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
24 giờ qua 7 ngày qua 30 ngày qua 90 ngày qua
Cao
0.01130 EUR
0.01283 EUR
0.01633 EUR
0.03332 EUR
Thấp
0.01087 EUR
0.009562 EUR
0.009356 EUR
0.009356 EUR
Bình thường
0 EUR
0 EUR
0 EUR
0 EUR
Biến động
%
%
%
%
Biến động
-0.63%
+14.56%
-29.56%
-32.84%

Mua

Bán

Các ưu đãi mua ACT (hoặc USDT) bằng EUR (Euro)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp ACT bằng EUR. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua ACT bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành)GiáSố lượng/giới hạn
Thấp đến cao
Phương thức thanh toán
Không mất phí
Thao tác
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.

Thông tin Acet

Số liệu thị trường ACT sang EUR

ACT/EUR:
€0.01099
Khối lượng ACT 24 giờ:
€28,016.39
Vốn hóa thị trường ACT:
€13,828,935.75
Nguồn cung lưu hành ACT:
1.26B ACT

Tỷ giá ACT sang EUR hiện tại

Tỷ lệ chuyển đổi Acet thành Euro đang tăng trong tuần này.
Giá thị trường hiện tại của Acet là €0.01099 mỗi ACT, với tổng vốn hoá thị trường của €13,828,935.75 EUR dựa trên nguồn cung lưu hành của 1,258,035,100 ACT. Khối lượng giao dịch của Acet đã thay đổi +51.92% (€9,574.42 EUR) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của ACT là €18,441.97.

Thông tin thêm về Acet trên Bitget

Thông tin Euro

Ký hiệu của EUR là €.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Acet phổ biến nhất là ACT sang EUR, trong đó mã của Acet là ACT. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị EUR đối với số tiền điện tử của bạn.

Chuyển đổi phổ biến

popular info bitcoin
BTC đến USD
1 BTC thành 90607.63 USD
popular info ethereum
ETH đến USD
1 ETH thành 3093.33 USD
popular info ripple
XRP đến USD
1 XRP thành 2.08 USD
popular info solana
SOL đến USD
1 SOL thành 135.75 USD
popular info bitcoin
BTC đến EUR
1 BTC thành 77868.19 EUR
popular info bitcoin
BTC đến GBP
1 BTC thành 67575.17 GBP
popular info bitcoin
BTC đến CAD
1 BTC thành 126116.75 CAD
popular info bitcoin
BTC đến BRL
1 BTC thành 486852.89 BRL
popular info bitcoin
BTC đến INR
1 BTC thành 8178996.28 INR
popular info pi-network
PI đến INR
1 PI thành 18.85 INR

Các ưu đãi hấp dẫn

Cách chuyển đổi ACT sang EUR

buy-coin-step-0-img
Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.
buy-coin-step-1-img
Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.
buy-coin-step-2-img
Chuyển đổi ACT sang EUR
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.

Công cụ chuyển đổi Acet phổ biến

popular info Đô la Đài Loan mới
ACT đến TWD
1 ACT thành NT$0.4043 TWD
popular info Nhân dân tệ Trung Quốc
ACT đến CNY
1 ACT thành ¥0.08925 CNY
popular info Đô la Mỹ
ACT đến USD
1 ACT thành $0.01279 USD
popular info Đô la Úc
ACT đến AUD
1 ACT thành AU$0.01910 AUD
popular info Euro
ACT đến EUR
1 ACT thành €0.01099 EUR
popular info Đô la Canada
ACT đến CAD
1 ACT thành C$0.01780 CAD
popular info Won Hàn Quốc
ACT đến KRW
1 ACT thành ₩18.64 KRW
popular info Yên Nhật
ACT đến JPY
1 ACT thành ¥2.02 JPY
popular info Bảng Anh
ACT đến GBP
1 ACT thành £0.009539 GBP
popular info Real Brazil
ACT đến BRL
1 ACT thành R$0.06873 BRL

Tiền điện tử phổ biến sang EUR

other assets GMT
GMT đến EUR
1 GMT thành €0.01839 EUR
other assets GoPlus Security
GPS đến EUR
1 GPS thành €0.005643 EUR
other assets DeepNode
DN đến EUR
1 DN thành €1.17 EUR
other assets Avantis
AVNT đến EUR
1 AVNT thành €0.2750 EUR
other assets MetaArena
TIMI đến EUR
1 TIMI thành €0.01626 EUR
other assets CUDIS
CUDIS đến EUR
1 CUDIS thành €0.02741 EUR
other assets MicroStrategy Tokenized Stock (Ondo)
MSTRon đến EUR
1 MSTRon thành €135.39 EUR
other assets Cosmos
ATOM đến EUR
1 ATOM thành €2.27 EUR
other assets Venus
XVS đến EUR
1 XVS thành €4.45 EUR
other assets Polygon (prev. MATIC)
POL đến EUR
1 POL thành €0.1458 EUR

Bảng chuyển đổi từ ACT sang EUR

Tỷ giá hoán đổi của Acet đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 ACT thành Euro đã thay đổi +14.56% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -0.63%, đạt mức cao nhất là 0.01130 EUR và mức thấp nhất là 0.01087 EUR . Một tháng trước, giá trị của 1 ACT là €0.01563 EUR , thay đổi -29.56% so với giá hiện tại. Acet đã thay đổi
+
0.0006176EUR
, tương đương mức thay đổi +5.92% so với năm trước.
24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
Số lượng 09:21 am hôm nay 24 giờ trước Biến động 24h
0.5 ACT
€0.005496€0.005531
-0.63%
1 ACT
€0.01099€0.01106
-0.63%
5 ACT
€0.05496€0.05531
-0.63%
10 ACT
€0.1099€0.1106
-0.63%
50 ACT
€0.5496€0.5531
-0.63%
100 ACT
€1.1€1.11
-0.63%
500 ACT
€5.5€5.53
-0.63%
1000 ACT
€10.99€11.06
-0.63%

Câu Hỏi Thường Gặp ACT/EUR

1 Acet bằng bao nhiêu EUR?
Hiện tại, giá 1 Acet (ACT) trong Euro (EUR) là €0.01099.
Tôi có thể mua bao nhiêu ACT với 1 EUR?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 90.97 ACT đối với EUR.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển ACT sang EUR?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi ACT sang EUR của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng ACT bất kỳ sang EUR. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 EUR tương đương 454.86 ACT, trong khi 5 ACT sẽ có giá khoảng 0.05496EUR.
Giá cao nhất của ACT/EUR trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 ACT tính theo EUR là €1.66. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 ACT/EUR có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Acet tính theo EUR như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Acet (ACT) đã tăng 14.56%.   Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Acet (ACT) đã giảm 29.56% so với Euro (EUR).

Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ ACT thành EUR?

Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Acet và Euro, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của ACT/EUR. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với ACT hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá ACT/EUR tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá ACT/EUR giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá ACT/EUR. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Acet và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.

Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat

Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp Acet: ACT sang Đô la Mỹ (USD), ACT sang Euro (EUR), ACT sang Bảng Anh (GBP), ACT sang Đô la Canada (CAD), ACT sang Rupee Ấn Độ (INR), ACT sang Rupee Pakistan (PKR), ACT sang Real Brazil (BRL), ACT sang ...
Giá của Acet ở Mỹ là $0.01279 USD. Ngoài ra, giá của Acet là €0.01099 EUR ở khu vực đồng euro, £0.009539 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.01780 CAD ở Canada, ₹1.15 INR ở Ấn Độ, ₨3.58 PKR ở Pakistan, R$0.06873 BRL ở Brazil, ...
Cặp Acet phổ biến nhất là ACT sang Euro(EUR). Giá của 1 Acet (ACT) ở Euro (EUR) là €0.01099.

Fiat phổ biến

Khu vực phổ biến

Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.
share
© 2025 Bitget