Bitget App
Giao dịch thông minh hơn
Mua CryptoThị trườngGiao dịchFutures‌EarnQuảng trườngThêm
Alchemy Pay sang Euro (ACH sang EUR)

Máy tính và công cụ chuyển đổi ACH thành EUR

ACH/EUR: 1 ACH = 0.008443 EUR. Giá chuyển đổi 1 Alchemy Pay (ACH) thành Euro (EUR) là 0.008443 EUR hôm nay.
ACH
ACH
EUR
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)‌Làm mớirefresh
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?
Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá ACH/EUR theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Alchemy Pay (ACH) thành Euro (EUR) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 ACH hiện có giá trị là 0.008443 EUR. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 ACH hiện có giá 0.008443 EUR, nghĩa là mua 5 ACH sẽ mất 0.04221 EUR. Tương tự, €1 EUR có thể được chuyển đổi thành 118.44 ACH và €50 EUR có thể được chuyển đổi thành 592.22 ACH, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.

Chuyển đổi ACH sang EUR

Chuyển đổi EUR sang ACH

Alchemy Pay
Euro
1 ACH
0.008443  EUR
Đổi 1 ACH sang 0.008443 EUR
2 ACH
0.01689  EUR
Đổi 2 ACH sang 0.01689 EUR
5 ACH
0.04221  EUR
Đổi 5 ACH sang 0.04221 EUR
10 ACH
0.08443  EUR
Đổi 10 ACH sang 0.08443 EUR
20 ACH
0.1689  EUR
Đổi 20 ACH sang 0.1689 EUR
50 ACH
0.4221  EUR
Đổi 50 ACH sang 0.4221 EUR
100 ACH
0.8443  EUR
Đổi 100 ACH sang 0.8443 EUR
200 ACH
1.69  EUR
Đổi 200 ACH sang 1.69 EUR
500 ACH
4.22  EUR
Đổi 500 ACH sang 4.22 EUR
1000 ACH
8.44  EUR
Đổi 1000 ACH sang 8.44 EUR
5000 ACH
42.21  EUR
Đổi 5000 ACH sang 42.21 EUR
10000 ACH
84.43  EUR
Đổi 10000 ACH sang 84.43 EUR
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi ACH thành EUR toàn diện, cho thấy giá trị của Alchemy Pay tính theo Euro đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 ACH sang EUR, lên đến 10000 ACH, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Euro
Alchemy Pay
1 EUR
118.44 ACH
Đổi 1 EUR sang 118.44 ACH
10 EUR
1,184.44 ACH
Đổi 10 EUR sang 1,184.44 ACH
50 EUR
5,922.22 ACH
Đổi 50 EUR sang 5,922.22 ACH
100 EUR
11,844.43 ACH
Đổi 100 EUR sang 11,844.43 ACH
200 EUR
23,688.87 ACH
Đổi 200 EUR sang 23,688.87 ACH
500 EUR
59,222.16 ACH
Đổi 500 EUR sang 59,222.16 ACH
1000 EUR
118,444.33 ACH
Đổi 1000 EUR sang 118,444.33 ACH
2000 EUR
236,888.65 ACH
Đổi 2000 EUR sang 236,888.65 ACH
5000 EUR
592,221.63 ACH
Đổi 5000 EUR sang 592,221.63 ACH
10000 EUR
1,184,443.27 ACH
Đổi 10000 EUR sang 1,184,443.27 ACH
50000 EUR
5,922,216.33 ACH
Đổi 50000 EUR sang 5,922,216.33 ACH
100000 EUR
11,844,432.66 ACH
Đổi 100000 EUR sang 11,844,432.66 ACH
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi EUR thành ACH toàn diện, cho thấy giá trị của Euro tính theo Alchemy Pay đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 EUR sang ACH, lên đến 100000 EUR, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.

Biểu đồ ACH/EUR

ACH/EUR: 1 ACH = 0.008443 EUR; 2026/01/10 12:09:24
Trong 1D vừa qua, Alchemy Pay đã thay đổi +3.85% thành EUR. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Alchemy Pay(ACH) đã thay đổi +3.85% thành EUR trong khi đó Euro(EUR) đã thay đổi % thành ACH trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả

Dữ liệu chuyển đổi ACH sang EUR: Biến động và thay đổi giá của /EUR

Giá cao nhất theo EUR 7 ngày qua là 0.008722 EUR trong khi giá thấp nhất theo EUR trong 7 ngày qua là 0.007406 EUR. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá theo EUR trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá ACH theo EUR trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
24 giờ qua 7 ngày qua 30 ngày qua 90 ngày qua
Cao
0.008722 EUR
0.008722 EUR
0.008722 EUR
0.01296 EUR
Thấp
0.007827 EUR
0.007406 EUR
0.006304 EUR
0.006304 EUR
Bình thường
0 EUR
0 EUR
0 EUR
0 EUR
Biến động
%
%
%
%
Biến động
+3.85%
+17.77%
+10.40%
-24.78%

Mua

Bán

Các ưu đãi mua ACH (hoặc USDT) bằng EUR (Euro)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp ACH bằng EUR. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua ACH bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành)GiáSố lượng/giới hạn
Thấp đến cao
Phương thức thanh toán
Không mất phí
Thao tác
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.

Thông tin Alchemy Pay

Số liệu thị trường ACH sang EUR

ACH/EUR:
€0.008443
Khối lượng ACH 24 giờ:
€25,281,434.82
Vốn hóa thị trường ACH:
€83,100,504.57
Nguồn cung lưu hành ACH:
9.84B ACH

Tỷ giá ACH sang EUR hiện tại

Tỷ lệ chuyển đổi Alchemy Pay thành Euro đang tăng trong tuần này.
Giá thị trường hiện tại của Alchemy Pay là €0.008443 mỗi ACH, với tổng vốn hoá thị trường của €83,100,504.57 EUR dựa trên nguồn cung lưu hành của 9,842,783,000 ACH. Khối lượng giao dịch của Alchemy Pay đã thay đổi +78.46% (€11,114,761.25 EUR) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của ACH là €14,166,673.57.

Thông tin thêm về Alchemy Pay trên Bitget

Thông tin Euro

Ký hiệu của EUR là €.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Alchemy Pay phổ biến nhất là ACH sang EUR, trong đó mã của Alchemy Pay là ACH. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị EUR đối với số tiền điện tử của bạn.

Chuyển đổi phổ biến

popular info bitcoin
BTC đến USD
1 BTC thành 90607.63 USD
popular info ethereum
ETH đến USD
1 ETH thành 3093.33 USD
popular info ripple
XRP đến USD
1 XRP thành 2.08 USD
popular info solana
SOL đến USD
1 SOL thành 135.75 USD
popular info bitcoin
BTC đến EUR
1 BTC thành 77868.19 EUR
popular info bitcoin
BTC đến GBP
1 BTC thành 67575.17 GBP
popular info bitcoin
BTC đến CAD
1 BTC thành 126116.75 CAD
popular info bitcoin
BTC đến BRL
1 BTC thành 486852.89 BRL
popular info bitcoin
BTC đến INR
1 BTC thành 8178996.28 INR
popular info pi-network
PI đến INR
1 PI thành 18.85 INR

Các ưu đãi hấp dẫn

Cách chuyển đổi ACH sang EUR

buy-coin-step-0-img
Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.
buy-coin-step-1-img
Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.
buy-coin-step-2-img
Chuyển đổi ACH sang EUR
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.

Công cụ chuyển đổi Alchemy Pay phổ biến

popular info Đô la Đài Loan mới
ACH đến TWD
1 ACH thành NT$0.3105 TWD
popular info Nhân dân tệ Trung Quốc
ACH đến CNY
1 ACH thành ¥0.06855 CNY
popular info Đô la Mỹ
ACH đến USD
1 ACH thành $0.009824 USD
popular info Đô la Úc
ACH đến AUD
1 ACH thành AU$0.01467 AUD
popular info Euro
ACH đến EUR
1 ACH thành €0.008443 EUR
popular info Đô la Canada
ACH đến CAD
1 ACH thành C$0.01367 CAD
popular info Won Hàn Quốc
ACH đến KRW
1 ACH thành ₩14.32 KRW
popular info Yên Nhật
ACH đến JPY
1 ACH thành ¥1.55 JPY
popular info Bảng Anh
ACH đến GBP
1 ACH thành £0.007327 GBP
popular info Real Brazil
ACH đến BRL
1 ACH thành R$0.05279 BRL

Tiền điện tử phổ biến sang EUR

other assets SPACE ID
ID đến EUR
1 ID thành €0.07630 EUR
other assets GoPlus Security
GPS đến EUR
1 GPS thành €0.005569 EUR
other assets GMT
GMT đến EUR
1 GMT thành €0.01853 EUR
other assets HOOT
HOOT đến EUR
1 HOOT thành €0 EUR
other assets Avantis
AVNT đến EUR
1 AVNT thành €0.2826 EUR
other assets DeepNode
DN đến EUR
1 DN thành €1.08 EUR
other assets SuperTrust
SUT đến EUR
1 SUT thành €1.11 EUR
other assets Datagram Network
DGRAM đến EUR
1 DGRAM thành €0.001357 EUR
other assets CUDIS
CUDIS đến EUR
1 CUDIS thành €0.02815 EUR
other assets Polymesh
POLYX đến EUR
1 POLYX thành €0.05586 EUR

Bảng chuyển đổi từ ACH sang EUR

Tỷ giá hoán đổi của Alchemy Pay đang tăng.
Tỷ giá hoán đổi 1 ACH thành Euro đã thay đổi +17.77% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động +3.85%, đạt mức cao nhất là 0.008722 EUR và mức thấp nhất là 0.007827 EUR . Một tháng trước, giá trị của 1 ACH là €0.007660 EUR , thay đổi +10.40% so với giá hiện tại. Alchemy Pay đã thay đổi
-
0.01206EUR
, tương đương mức thay đổi -59.21% so với năm trước.
24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
Số lượng 12:09 hôm nay 24 giờ trước Biến động 24h
0.5 ACH
€0.004221€0.004067
+3.85%
1 ACH
€0.008443€0.008135
+3.85%
5 ACH
€0.04221€0.04067
+3.85%
10 ACH
€0.08443€0.08135
+3.85%
50 ACH
€0.4221€0.4067
+3.85%
100 ACH
€0.8443€0.8135
+3.85%
500 ACH
€4.22€4.07
+3.85%
1000 ACH
€8.44€8.13
+3.85%

Câu Hỏi Thường Gặp ACH/EUR

1 Alchemy Pay bằng bao nhiêu EUR?
Hiện tại, giá 1 Alchemy Pay (ACH) trong Euro (EUR) là €0.008443.
Tôi có thể mua bao nhiêu ACH với 1 EUR?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 118.44 ACH đối với EUR.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển ACH sang EUR?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi ACH sang EUR của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng ACH bất kỳ sang EUR. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 EUR tương đương 592.22 ACH, trong khi 5 ACH sẽ có giá khoảng 0.04221EUR.
Giá cao nhất của ACH/EUR trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 ACH tính theo EUR là €0.1697. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 ACH/EUR có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của tính theo EUR như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Alchemy Pay (ACH) đã tăng 17.77%.   Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Alchemy Pay (ACH) đã tăng 10.40% so với Euro (EUR).

Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ ACH thành EUR?

Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Alchemy Pay và Euro, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của ACH/EUR. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với ACH hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá ACH/EUR tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá ACH/EUR giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá ACH/EUR. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Alchemy Pay và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.

Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat

Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp Alchemy Pay: ACH sang Đô la Mỹ (USD), ACH sang Euro (EUR), ACH sang Bảng Anh (GBP), ACH sang Đô la Canada (CAD), ACH sang Rupee Ấn Độ (INR), ACH sang Rupee Pakistan (PKR), ACH sang Real Brazil (BRL), ACH sang ...
Giá của Alchemy Pay ở Mỹ là $0.009824 USD. Ngoài ra, giá của Alchemy Pay là €0.008443 EUR ở khu vực đồng euro, £0.007327 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.01367 CAD ở Canada, ₹0.8868 INR ở Ấn Độ, ₨2.75 PKR ở Pakistan, R$0.05279 BRL ở Brazil, ...
Cặp Alchemy Pay phổ biến nhất là ACH sang Euro(EUR). Giá của 1 Alchemy Pay (ACH) ở Euro (EUR) là €0.008443.

Fiat phổ biến

Khu vực phổ biến

Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.
share
© 2025 Bitget