Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.22%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$92148.26 (-2.22%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam44(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.22%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$92148.26 (-2.22%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam44(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.22%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$92148.26 (-2.22%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam44(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi BSX thành ISK
BSX/ISK: 1 BSX = 0.05017 ISK. Giá chuyển đổi 1 BSX (BSX) thành Króna Iceland (ISK) là 0.05017 ISK hôm nay.

BSX
ISK
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá BSX/ISK theo thời gian thực, giúp chuyển đổi BSX (BSX) thành Króna Iceland (ISK) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 BSX hiện có giá trị là 0.05017 ISK. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 BSX hiện có giá 0.05017 ISK, nghĩa là mua 5 BSX sẽ mất 0.2509 ISK. Tương tự, kr1 ISK có thể được chuyển đổi thành 19.93 BSX và kr50 ISK có thể được chuyển đổi thành 99.65 BSX, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi BSX sang ISK
Chuyển đổi ISK sang BSX
BSX
Króna Iceland
1 BSX
0.05017 ISK
Đổi 1 BSX sang 0.05017 ISK
2 BSX
0.1003 ISK
Đổi 2 BSX sang 0.1003 ISK
5 BSX
0.2509 ISK
Đổi 5 BSX sang 0.2509 ISK
10 BSX
0.5017 ISK
Đổi 10 BSX sang 0.5017 ISK
20 BSX
1 ISK
Đổi 20 BSX sang 1 ISK
50 BSX
2.51 ISK
Đổi 50 BSX sang 2.51 ISK
100 BSX
5.02 ISK
Đổi 100 BSX sang 5.02 ISK
200 BSX
10.03 ISK
Đổi 200 BSX sang 10.03 ISK
500 BSX
25.09 ISK
Đổi 500 BSX sang 25.09 ISK
1000 BSX
50.17 ISK
Đổi 1000 BSX sang 50.17 ISK
5000 BSX
250.87 ISK
Đổi 5000 BSX sang 250.87 ISK
10000 BSX
501.74 ISK
Đổi 10000 BSX sang 501.74 ISK
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi BSX thành ISK toàn diện, cho thấy giá trị của BSX tính theo Króna Iceland đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 BSX sang ISK, lên đến 10000 BSX, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Króna Iceland
BSX
1 ISK
19.93 BSX
Đổi 1 ISK sang 19.93 BSX
10 ISK
199.3 BSX
Đổi 10 ISK sang 199.3 BSX
50 ISK
996.52 BSX
Đổi 50 ISK sang 996.52 BSX
100 ISK
1,993.05 BSX
Đổi 100 ISK sang 1,993.05 BSX
200 ISK
3,986.1 BSX
Đổi 200 ISK sang 3,986.1 BSX
500 ISK
9,965.24 BSX
Đổi 500 ISK sang 9,965.24 BSX
1000 ISK
19,930.48 BSX
Đổi 1000 ISK sang 19,930.48 BSX
2000 ISK
39,860.97 BSX
Đổi 2000 ISK sang 39,860.97 BSX
5000 ISK
99,652.42 BSX
Đổi 5000 ISK sang 99,652.42 BSX
10000 ISK
199,304.83 BSX
Đổi 10000 ISK sang 199,304.83 BSX
50000 ISK
996,524.17 BSX
Đổi 50000 ISK sang 996,524.17 BSX
100000 ISK
1,993,048.34 BSX
Đổi 100000 ISK sang 1,993,048.34 BSX
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi ISK thành BSX toàn diện, cho thấy giá trị của Króna Iceland tính theo BSX đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 ISK sang BSX, lên đến 100000 ISK, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ BSX/ISK
BSX/ISK: 1 BSX = 0.05017 ISK; 2026/01/06 19:07:31
Trong 1D vừa qua, BSX đã thay đổi -10.53% thành ISK. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy BSX(BSX) đã thay đổi -10.53% thành ISK trong khi đó Króna Iceland(ISK) đã thay đổi % thành BSX trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi BSX sang ISK: Biến động và thay đổi giá của BSX/ISK
Giá BSX cao nhất theo ISK 7 ngày qua là 0.09907 ISK trong khi giá BSX thấp nhất theo ISK trong 7 ngày qua là 0.03460 ISK. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá BSX theo ISK trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá BSX theo ISK trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.09907 ISK | 0.09907 ISK | 0.09907 ISK | 2.98 ISK |
Thấp | 0.04684 ISK | 0.03460 ISK | 0.01666 ISK | 0.01439 ISK |
Bình thường | 0 ISK | 0 ISK | 0 ISK | 0 ISK |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -10.53% | +33.02% | +46.54% | -98.19% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua BSX (hoặc USDT) bằng ISK (Icelandic Króna)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp BSX bằng ISK. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua BSX bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin BSX
Số liệu thị trường BSX sang ISK
BSX/ISK:
kr0.05017
Khối lượng BSX 24 giờ:
kr263,458.98
Vốn hóa thị trường BSX:
kr9,506,930.31
Nguồn cung lưu hành BSX:
189.48M BSX
Tỷ giá BSX sang ISK hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi BSX thành Króna Iceland đang tăng trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của BSX là kr0.05017 mỗi BSX, với tổng vốn hoá thị trường của kr9,506,930.31 ISK dựa trên nguồn cung lưu hành của 189,477,710 BSX. Khối lượng giao dịch của BSX đã thay đổi +295.82% (kr196,899.19 ISK) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của BSX là kr66,559.8.
Thông tin thêm về BSX trên Bitget
Thông tin Króna Iceland
Ký hiệu của ISK là kr.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá BSX phổ biến nhất là BSX sang ISK, trong đó mã của BSX là BSX. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị ISK đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 93674.78 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3182.50 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.18 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 135.65 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 80138.77 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 69413.01 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 129177.52 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 503061.67 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8441502.80 INR

PI đến INR
1 PI thành 19.17 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi BSX sang ISK

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi BSX sang ISK
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi BSX phổ biến
BSX đến TWD
1 BSX thành NT$0.01254 TWD
BSX đến CNY
1 BSX thành ¥0.002782 CNY
BSX đến ISK
1 BSX thành kr0.05017 ISK
BSX đến USD
1 BSX thành $0.0003984 USD
BSX đến AUD
1 BSX thành AU$0.0005919 AUD
BSX đến EUR
1 BSX thành €0.0003408 EUR
BSX đến CAD
1 BSX thành C$0.0005494 CAD
BSX đến KRW
1 BSX thành ₩0.5768 KRW
BSX đến JPY
1 BSX thành ¥0.06243 JPY
BSX đến GBP
1 BSX thành £0.0002952 GBP
BSX đến BRL
1 BSX thành R$0.002140 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang ISK

ARTY đến ISK
1 ARTY thành kr18.57 ISK

BREV đến ISK
1 BREV thành kr43.65 ISK

SUI đến ISK
1 SUI thành kr232.7 ISK

SOL đến ISK
1 SOL thành kr17,339.51 ISK

ETH đến ISK
1 ETH thành kr406,052.79 ISK

JASMY đến ISK
1 JASMY thành kr1.14 ISK

RENDER đến ISK
1 RENDER thành kr299.69 ISK

WIF đến ISK
1 WIF thành kr53.99 ISK

ZK đến ISK
1 ZK thành kr4.46 ISK

XCN đến ISK
1 XCN thành kr1.13 ISK
Bảng chuyển đổi từ BSX sang ISK
Tỷ giá hoán đổi của BSX đang tăng.
Tỷ giá hoán đổi 1 BSX thành Króna Iceland đã thay đổi +33.02% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -10.53%, đạt mức cao nhất là 0.09907 ISK và mức thấp nhất là 0.04684 ISK . Một tháng trước, giá trị của 1 BSX là kr0.03424 ISK , thay đổi +46.54% so với giá hiện tại. BSX đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -91.83% so với năm trước.
+kr
0.05017ISK24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 19:07 hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 BSX | kr0.02509 | kr0.02804 | -10.53% |
1 BSX | kr0.05017 | kr0.05608 | -10.53% |
5 BSX | kr0.2509 | kr0.2804 | -10.53% |
10 BSX | kr0.5017 | kr0.5608 | -10.53% |
50 BSX | kr2.51 | kr2.8 | -10.53% |
100 BSX | kr5.02 | kr5.61 | -10.53% |
500 BSX | kr25.09 | kr28.04 | -10.53% |
1000 BSX | kr50.17 | kr56.08 | -10.53% |
Câu Hỏi Thường Gặp BSX/ISK
1 BSX bằng bao nhiêu ISK?
Hiện tại, giá 1 BSX (BSX) trong Króna Iceland (ISK) là kr0.05017.
Tôi có thể mua bao nhiêu BSX với 1 ISK?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 19.93 BSX đối với ISK.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển BSX sang ISK?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi BSX sang ISK của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng BSX bất kỳ sang ISK. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 ISK tương đương 99.65 BSX, trong khi 5 BSX sẽ có giá khoảng 0.2509ISK.
Giá cao nhất của BSX/ISK trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 BSX tính theo ISK là kr3,644,714.93. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 BSX/ISK có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của BSX tính theo ISK như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi BSX (BSX) đã tăng 33.02%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi BSX (BSX) đã tăng 46.54% so với Króna Iceland (ISK).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ BSX thành ISK?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa BSX và Króna Iceland, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của BSX/ISK. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với BSX hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá BSX/ISK tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá BSX/ISK giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, c ác chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá BSX/ISK. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của BSX và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.
Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp BSX: BSX sang Đô la Mỹ (USD), BSX sang Euro (EUR), BSX sang Bảng Anh (GBP), BSX sang Đô la Canada (CAD), BSX sang Rupee Ấn Độ (INR), BSX sang Rupee Pakistan (PKR), BSX sang Real Brazil (BRL), BSX sang ...
Giá của BSX ở Mỹ là $0.0003984 USD. Ngoài ra, giá của BSX là €0.0003408 EUR ở khu vực đồng euro, £0.0002952 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.0005494 CAD ở Canada, ₹0.03590 INR ở Ấn Độ, ₨0.1115 PKR ở Pakistan, R$0.002140 BRL ở Brazil, ...
Cặp BSX phổ biến nhất là BSX sang Króna Iceland(ISK). Giá của 1 BSX (BSX) ở Króna Iceland (ISK) là kr0.05017.
Giá của BSX ở Mỹ là $0.0003984 USD. Ngoài ra, giá của BSX là €0.0003408 EUR ở khu vực đồng euro, £0.0002952 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.0005494 CAD ở Canada, ₹0.03590 INR ở Ấn Độ, ₨0.1115 PKR ở Pakistan, R$0.002140 BRL ở Brazil, ...
Cặp BSX phổ biến nhất là BSX sang Króna Iceland(ISK). Giá của 1 BSX (BSX) ở Króna Iceland (ISK) là kr0.05017.
Fiat phổ biến
Peso Argentina
Rúp Nga
Đô la Mỹ
Đô la Úc
Euro
Đô la Canada
Rupee Pakistan
Riyal Ả Rập Xê Út
Rupee Ấn Độ
Yên Nhật
Bảng Anh
Real Brazil
Khu vực phổ biến
Argentina
Nga
Hoa Kỳ
Úc
Khu vực đồng Euro
Ba Lan
Đức
Pháp
Canada
Nigeria
Pakistan
Ả Rập Xê Út
Ấn Độ
Nhật Bản
Vương quốc Anh
Brazil
Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Hướng dẫn mua
Bitcoin (BTC)

Hướng dẫn mua
Ethereum (ETH)

Hướng dẫn mua
Ripple (XRP)

Hướng dẫn mua
Dogecoin (DOGE)

Hướng dẫn mua
Solana (SOL)

Hướng dẫn mua
Litecoin (LTC)

Hướng dẫn mua
Binance (BNB)

Hướng dẫn mua
Tether (USDT)
Dự đoán giá tiền điện tử khác
Khám phá nhiều loại tiền điện tử hơn
Niêm yết coin mới nhất trên Bitget
Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.








































