Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.53%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90012.97 (+1.36%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.53%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90012.97 (+1.36%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.53%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90012.97 (+1.36%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi BSX thành ISK
BSX/ISK: 1 BSX = 0.04227 ISK. Giá chuyển đổi 1 BSX (BSX) thành Króna Iceland (ISK) là 0.04227 ISK hôm nay.

BSX
ISK
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá BSX/ISK theo thời gian thực, giúp chuyển đổi BSX (BSX) thành Króna Iceland (ISK) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 BSX hiện có giá trị là 0.04227 ISK. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 BSX hiện có giá 0.04227 ISK, nghĩa là mua 5 BSX sẽ mất 0.2114 ISK. Tương tự, kr1 ISK có thể được chuyển đổi thành 23.65 BSX và kr50 ISK có thể được chuyển đổi thành 118.27 BSX, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi BSX sang ISK
Chuyển đổi ISK sang BSX
BSX
Króna Iceland
1 BSX
0.04227 ISK
Đổi 1 BSX sang 0.04227 ISK
2 BSX
0.08455 ISK
Đổi 2 BSX sang 0.08455 ISK
5 BSX
0.2114 ISK
Đổi 5 BSX sang 0.2114 ISK
10 BSX
0.4227 ISK
Đổi 10 BSX sang 0.4227 ISK
20 BSX
0.8455 ISK
Đổi 20 BSX sang 0.8455 ISK
50 BSX
2.11 ISK
Đổi 50 BSX sang 2.11 ISK
100 BSX
4.23 ISK
Đổi 100 BSX sang 4.23 ISK
200 BSX
8.45 ISK
Đổi 200 BSX sang 8.45 ISK
500 BSX
21.14 ISK
Đổi 500 BSX sang 21.14 ISK
1000 BSX
42.27 ISK
Đổi 1000 BSX sang 42.27 ISK
5000 BSX
211.37 ISK
Đổi 5000 BSX sang 211.37 ISK
10000 BSX
422.75 ISK
Đổi 10000 BSX sang 422.75 ISK
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi BSX thành ISK toàn diện, cho thấy giá trị của BSX tính theo Króna Iceland đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 BSX sang ISK, lên đến 10000 BSX, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Króna Iceland
BSX
1 ISK
23.65 BSX
Đổi 1 ISK sang 23.65 BSX
10 ISK
236.55 BSX
Đổi 10 ISK sang 236.55 BSX
50 ISK
1,182.74 BSX
Đổi 50 ISK sang 1,182.74 BSX
100 ISK
2,365.48 BSX
Đổi 100 ISK sang 2,365.48 BSX
200 ISK
4,730.95 BSX
Đổi 200 ISK sang 4,730.95 BSX
500 ISK
11,827.38 BSX
Đổi 500 ISK sang 11,827.38 BSX
1000 ISK
23,654.77 BSX
Đổi 1000 ISK sang 23,654.77 BSX
2000 ISK
47,309.53 BSX
Đổi 2000 ISK sang 47,309.53 BSX
5000 ISK
118,273.83 BSX
Đổi 5000 ISK sang 118,273.83 BSX
10000 ISK
236,547.66 BSX
Đổi 10000 ISK sang 236,547.66 BSX
50000 ISK
1,182,738.31 BSX
Đổi 50000 ISK sang 1,182,738.31 BSX
100000 ISK
2,365,476.63 BSX
Đổi 100000 ISK sang 2,365,476.63 BSX
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi ISK thành BSX toàn diện, cho thấy giá trị của Króna Iceland tính theo BSX đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 ISK sang BSX, lên đến 100000 ISK, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ BSX/ISK
BSX/ISK: 1 BSX = 0.04227 ISK; 2026/01/03 00:02:17
Trong 1D vừa qua, BSX đã thay đổi -8.41% thành ISK. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy BSX(BSX) đã thay đổi -8.41% thành ISK trong khi đó Króna Iceland(ISK) đã thay đổi % thành BSX trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi BSX sang ISK: Biến động và thay đổi giá của BSX/ISK
Giá BSX cao nhất theo ISK 7 ngày qua là 0.05238 ISK trong khi giá BSX thấp nhất theo ISK trong 7 ngày qua là 0.03455 ISK. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá BSX theo ISK trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá BSX theo ISK trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.04389 ISK | 0.05238 ISK | 0.05409 ISK | 3.67 ISK |
Thấp | 0.03989 ISK | 0.03455 ISK | 0.01664 ISK | 0.01437 ISK |
Bình thường | 0 ISK | 0 ISK | 0 ISK | 0 ISK |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -8.41% | +10.39% | +25.09% | -98.76% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua BSX (hoặc USDT) bằng ISK (Icelandic Króna)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp BSX bằng ISK. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua BSX bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin BSX
Số liệu thị trường BSX sang ISK
BSX/ISK:
kr0.04227
Khối lượng BSX 24 giờ:
kr14,717.38
Vốn hóa thị trường BSX:
kr8,010,128.15
Nguồn cung lưu hành BSX:
189.48M BSX
Tỷ giá BSX sang ISK hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi BSX thành Króna Iceland đang tăng trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của BSX là kr0.04227 mỗi BSX, với tổng vốn hoá thị trường của kr8,010,128.15 ISK dựa trên nguồn cung lưu hành của 189,477,710 BSX. Khối lượng giao dịch của BSX đã thay đổi 0.00% (kr0 ISK) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của BSX là kr14,717.38.
Thông tin thêm về BSX trên Bitget
Thông tin Króna Iceland
Ký hiệu của ISK là kr.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá BSX phổ biến nhất là BSX sang ISK, trong đó mã của BSX là BSX. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị ISK đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 87936.16 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 2985.41 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 1.86 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 124.39 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 74991.96 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 65292.60 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 120815.50 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 476939.37 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 7915521.04 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.44 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi BSX sang ISK

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi BSX sang ISK
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi BSX phổ biến
BSX đến TWD
1 BSX thành NT$0.01055 TWD
BSX đến CNY
1 BSX thành ¥0.002351 CNY
BSX đến ISK
1 BSX thành kr0.04227 ISK
BSX đến USD
1 BSX thành $0.0003361 USD
BSX đến AUD
1 BSX thành AU$0.0005020 AUD
BSX đến EUR
1 BSX thành €0.0002866 EUR
BSX đến CAD
1 BSX thành C$0.0004618 CAD
BSX đến KRW
1 BSX thành ₩0.4849 KRW
BSX đến JPY
1 BSX thành ¥0.05270 JPY
BSX đến GBP
1 BSX thành £0.0002496 GBP
BSX đến BRL
1 BSX thành R$0.001823 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang ISK

BTC đến ISK
1 BTC thành kr11,307,305.32 ISK

ETH đến ISK
1 ETH thành kr392,738.11 ISK

XRP đến ISK
1 XRP thành kr252.56 ISK

SOL đến ISK
1 SOL thành kr16,624.42 ISK

PEPE đến ISK
1 PEPE thành kr0.0007578 ISK

DOGE đến ISK
1 DOGE thành kr17.85 ISK

ADA đến ISK
1 ADA thành kr49.53 ISK

LINK đến ISK
1 LINK thành kr1,669.37 ISK

SHIB đến ISK
1 SHIB thành kr0.001022 ISK

BNB đến ISK
1 BNB thành kr110,876.31 ISK
Bảng chuyển đổi từ BSX sang ISK
Tỷ giá hoán đổi của BSX đang tăng.
Tỷ giá hoán đổi 1 BSX thành Króna Iceland đã thay đổi +10.39% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -8.41%, đạt mức cao nhất là 0.04389 ISK và mức thấp nhất là 0.03989 ISK . Một tháng trước, giá trị của 1 BSX là kr0.03421 ISK , thay đổi +25.09% so với giá hiện tại. BSX đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -96.38% so với năm trước.
+kr
0.04020ISK24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 00:02 am hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 BSX | kr0.02114 | kr0.02298 | -8.41% |
1 BSX | kr0.04227 | kr0.04597 | -8.41% |
5 BSX | kr0.2114 | kr0.2298 | -8.41% |
10 BSX | kr0.4227 | kr0.4597 | -8.41% |
50 BSX | kr2.11 | kr2.3 | -8.41% |
100 BSX | kr4.23 | kr4.6 | -8.41% |
500 BSX | kr21.14 | kr22.98 | -8.41% |
1000 BSX | kr42.27 | kr45.97 | -8.41% |
Câu Hỏi Thường Gặp BSX/ISK
1 BSX bằng bao nhiêu ISK?
Hiện tại, giá 1 BSX (BSX) trong Króna Iceland (ISK) là kr0.04227.
Tôi có thể mua bao nhiêu BSX với 1 ISK?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 23.65 BSX đối với ISK.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển BSX sang ISK?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi BSX sang ISK của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng BSX bất kỳ sang ISK. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 ISK tương đương 118.27 BSX, trong khi 5 BSX sẽ có giá khoảng 0.2114ISK.
Giá cao nhất của BSX/ISK trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 BSX tính theo ISK là kr3,639,795.12. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 BSX/ISK có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của BSX tính theo ISK như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi BSX (BSX) đã tăng 10.39%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi BSX (BSX) đã tăng 25.09% so với Króna Iceland (ISK).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ BSX thành ISK?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa BSX và Króna Iceland, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của BSX/ISK. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với BSX hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá BSX/ISK tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá BSX/ISK giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá BSX/ISK. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của BSX và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.









