Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.48%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90773.33 (+0.48%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam25(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$250M (1 ngày); -$557.7M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.48%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90773.33 (+0.48%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam25(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$250M (1 ngày); -$557.7M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi v ới ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.48%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90773.33 (+0.48%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam25(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$250M (1 ngày); -$557.7M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi CNT thành HNL
CNT/HNL: 1 CNT = 0.02601 HNL. Giá chuyển đổi 1 Centurion (CNT) thành Lempira Honduras (HNL) là 0.02601 HNL hôm nay.

CNT
HNL
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá CNT/HNL theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Centurion (CNT) thành Lempira Honduras (HNL) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 CNT hiện có giá trị là 0.02601 HNL. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 CNT hiện có giá 0.02601 HNL, nghĩa là mua 5 CNT sẽ mất 0.1300 HNL. Tương tự, L1 HNL có thể được chuyển đổi thành 38.45 CNT và L50 HNL có thể được chuyển đổi thành 192.25 CNT, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi CNT sang HNL
Chuyển đổi HNL sang CNT
Centurion
Lempira Honduras
1 CNT
0.02601 HNL
Đổi 1 CNT sang 0.02601 HNL
2 CNT
0.05202 HNL
Đổi 2 CNT sang 0.05202 HNL
5 CNT
0.1300 HNL
Đổi 5 CNT sang 0.1300 HNL
10 CNT
0.2601 HNL
Đổi 10 CNT sang 0.2601 HNL
20 CNT
0.5202 HNL
Đổi 20 CNT sang 0.5202 HNL
50 CNT
1.3 HNL
Đổi 50 CNT sang 1.3 HNL
100 CNT
2.6 HNL
Đổi 100 CNT sang 2.6 HNL
200 CNT
5.2 HNL
Đổi 200 CNT sang 5.2 HNL
500 CNT
13 HNL
Đổi 500 CNT sang 13 HNL
1000 CNT
26.01 HNL
Đổi 1000 CNT sang 26.01 HNL
5000 CNT
130.04 HNL
Đổi 5000 CNT sang 130.04 HNL
10000 CNT
260.08 HNL
Đổi 10000 CNT sang 260.08 HNL
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi CNT thành HNL toàn diện, cho thấy giá trị của Centurion tính theo Lempira Honduras đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 CNT sang HNL, lên đến 10000 CNT, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Lempira Honduras
Centurion
1 HNL
38.45 CNT
Đổi 1 HNL sang 38.45 CNT
10 HNL
384.5 CNT
Đổi 10 HNL sang 384.5 CNT
50 HNL
1,922.5 CNT
Đổi 50 HNL sang 1,922.5 CNT
100 HNL
3,845 CNT
Đổi 100 HNL sang 3,845 CNT
200 HNL
7,690 CNT
Đổi 200 HNL sang 7,690 CNT
500 HNL
19,225 CNT
Đổi 500 HNL sang 19,225 CNT
1000 HNL
38,450 CNT
Đổi 1000 HNL sang 38,450 CNT
2000 HNL
76,900 CNT
Đổi 2000 HNL sang 76,900 CNT
5000 HNL
192,250.01 CNT
Đổi 5000 HNL sang 192,250.01 CNT
10000 HNL
384,500.02 CNT
Đổi 10000 HNL sang 384,500.02 CNT
50000 HNL
1,922,500.08 CNT
Đổi 50000 HNL sang 1,922,500.08 CNT
100000 HNL
3,845,000.16 CNT
Đổi 100000 HNL sang 3,845,000.16 CNT
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi HNL thành CNT toàn diện, cho thấy giá trị của Lempira Honduras tính theo Centurion đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 HNL sang CNT, lên đến 100000 HNL, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ CNT/HNL
CNT/HNL: 1 CNT = 0.02601 HNL; 2026/01/10 12:16:28
Trong 1D vừa qua, Centurion đã thay đổi -0.00% thành HNL. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Centurion(CNT) đã thay đổi -0.00% thành HNL trong khi đó Lempira Honduras(HNL) đã thay đổi % thành CNT trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi CNT sang HNL: Biến động và thay đổi giá của Centurion/HNL
Giá Centurion cao nhất theo HNL 7 ngày qua là 0.02601 HNL trong khi giá Centurion thấp nhất theo HNL trong 7 ngày qua là 0.02601 HNL. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Centurion theo HNL trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá CNT theo HNL trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.02601 HNL | 0.02601 HNL | 0.02601 HNL | 0.02601 HNL |
Thấp | 0.02601 HNL | 0.02601 HNL | 0.02601 HNL | 0.02601 HNL |
Bình thường | 0 HNL | 0 HNL | 0 HNL | 0 HNL |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -0.00% | -0.00% | -0.00% | -0.00% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua CNT (hoặc USDT) bằng HNL (Honduran Lempira)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp CNT bằng HNL. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua CNT bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Centurion
Số liệu thị trường CNT sang HNL
CNT/HNL:
L0.02601
Khối lượng CNT 24 giờ:
--
Vốn hóa thị trường CNT:
--
Nguồn cung lưu hành CNT:
0 CNT
Tỷ giá CNT sang HNL hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Centurion thành Lempira Honduras đang giảm trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Centurion là L0.02601 mỗi CNT, với tổng vốn hoá thị trường của L0 HNL dựa trên nguồn cung lưu hành của -- CNT. Khối lượng giao dịch của Centurion đã thay đổi 0.00% (L0 HNL) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của CNT là L0.
Thông tin thêm về Centurion trên Bitget
Thông tin Lempira Honduras
Ký hiệu của HNL là L.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Centurion phổ biến nhất là CNT sang HNL, trong đó mã của Centurion là CNT. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị HNL đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 90607.63 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3093.33 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.08 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 135.75 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 77868.19 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 67575.17 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 126116.75 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 486852.89 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8178996.28 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.85 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi CNT sang HNL

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi CNT sang HNL
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Centurion phổ biến
CNT đến HNL
1 CNT thành L0.02601 HNL
CNT đến TWD
1 CNT thành NT$0.03106 TWD
CNT đến CNY
1 CNT thành ¥0.006857 CNY
CNT đến USD
1 CNT thành $0.0009827 USD
CNT đến AUD
1 CNT thành AU$0.001467 AUD
CNT đến EUR
1 CNT thành €0.0008446 EUR
CNT đến CAD
1 CNT thành C$0.001368 CAD
CNT đến KRW
1 CNT thành ₩1.43 KRW
CNT đến JPY
1 CNT thành ¥0.1552 JPY
CNT đến GBP
1 CNT thành £0.0007329 GBP
CNT đến BRL
1 CNT thành R$0.005280 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang HNL

ID đến HNL
1 ID thành L2.35 HNL

GPS đến HNL
1 GPS thành L0.1746 HNL

HOOT đến HNL
1 HOOT thành L0 HNL

GMT đến HNL
1 GMT thành L0.5734 HNL

AVNT đến HNL
1 AVNT thành L8.63 HNL

AKT đến HNL
1 AKT thành L13.9 HNL

BEL đến HNL
1 BEL thành L3.97 HNL
