Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.67%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$92993.81 (+2.01%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam26(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.67%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$92993.81 (+2.01%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam26(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.67%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$92993.81 (+2.01%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam26(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi CDX thành HNL
CDX/HNL: 1 CDX = 0.0002638 HNL. Giá chuyển đổi 1 CodeXchain (CDX) thành Lempira Honduras (HNL) là 0.0002638 HNL hôm nay.

CDX
HNL
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá CDX/HNL theo thời gian thực, giúp chuyển đổi CodeXchain (CDX) thành Lempira Honduras (HNL) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 CDX hiện có giá trị là 0.0002638 HNL. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 CDX hiện có giá 0.0002638 HNL, nghĩa là mua 5 CDX sẽ mất 0.001319 HNL. Tương tự, L1 HNL có thể được chuyển đổi thành 3,791.38 CDX và L50 HNL có thể được chuyển đổi thành 18,956.88 CDX, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi CDX sang HNL
Chuyển đổi HNL sang CDX
CodeXchain
Lempira Honduras
1 CDX
0.0002638 HNL
Đổi 1 CDX sang 0.0002638 HNL
2 CDX
0.0005275 HNL
Đổi 2 CDX sang 0.0005275 HNL
5 CDX
0.001319 HNL
Đổi 5 CDX sang 0.001319 HNL
10 CDX
0.002638 HNL
Đổi 10 CDX sang 0.002638 HNL
20 CDX
0.005275 HNL
Đổi 20 CDX sang 0.005275 HNL
50 CDX
0.01319 HNL
Đổi 50 CDX sang 0.01319 HNL
100 CDX
0.02638 HNL
Đổi 100 CDX sang 0.02638 HNL
200 CDX
0.05275 HNL
Đổi 200 CDX sang 0.05275 HNL
500 CDX
0.1319 HNL
Đổi 500 CDX sang 0.1319 HNL
1000 CDX
0.2638 HNL
Đổi 1000 CDX sang 0.2638 HNL
5000 CDX
1.32 HNL
Đổi 5000 CDX sang 1.32 HNL
10000 CDX
2.64 HNL
Đổi 10000 CDX sang 2.64 HNL
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi CDX thành HNL toàn diện, cho thấy giá trị của CodeXchain tính theo Lempira Honduras đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 CDX sang HNL, lên đến 10000 CDX, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Lempira Honduras
CodeXchain
1 HNL
3,791.38 CDX
Đổi 1 HNL sang 3,791.38 CDX
10 HNL
37,913.76 CDX
Đổi 10 HNL sang 37,913.76 CDX
50 HNL
189,568.78 CDX
Đổi 50 HNL sang 189,568.78 CDX
100 HNL
379,137.56 CDX
Đổi 100 HNL sang 379,137.56 CDX
200 HNL
758,275.12 CDX
Đổi 200 HNL sang 758,275.12 CDX
500 HNL
1,895,687.8 CDX
Đổi 500 HNL sang 1,895,687.8 CDX
1000 HNL
3,791,375.61 CDX
Đổi 1000 HNL sang 3,791,375.61 CDX
2000 HNL
7,582,751.22 CDX
Đổi 2000 HNL sang 7,582,751.22 CDX
5000 HNL
18,956,878.05 CDX