Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.57%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$89966.51 (+0.78%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam29(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.57%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$89966.51 (+0.78%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam29(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.57%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$89966.51 (+0.78%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam29(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi CDX thành HNL
CDX/HNL: 1 CDX = 0.0002563 HNL. Giá chuyển đổi 1 CodeXchain (CDX) thành Lempira Honduras (HNL) là 0.0002563 HNL hôm nay.

CDX
HNL
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá CDX/HNL theo thời gian thực, giúp chuyển đổi CodeXchain (CDX) thành Lempira Honduras (HNL) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 CDX hiện có giá trị là 0.0002563 HNL. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 CDX hiện có giá 0.0002563 HNL, nghĩa là mua 5 CDX sẽ mất 0.001282 HNL. Tương tự, L1 HNL có thể được chuyển đổi thành 3,901.27 CDX và L50 HNL có thể được chuyển đổi thành 19,506.37 CDX, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi CDX sang HNL
Chuyển đổi HNL sang CDX
CodeXchain
Lempira Honduras
1 CDX
0.0002563 HNL
Đổi 1 CDX sang 0.0002563 HNL
2 CDX
0.0005127 HNL
Đổi 2 CDX sang 0.0005127 HNL
5 CDX
0.001282 HNL
Đổi 5 CDX sang 0.001282 HNL
10 CDX
0.002563 HNL
Đổi 10 CDX sang 0.002563 HNL
20 CDX
0.005127 HNL
Đổi 20 CDX sang 0.005127 HNL
50 CDX
0.01282 HNL
Đổi 50 CDX sang 0.01282 HNL
100 CDX
0.02563 HNL
Đổi 100 CDX sang 0.02563 HNL
200 CDX
0.05127 HNL
Đổi 200 CDX sang 0.05127 HNL
500 CDX
0.1282 HNL
Đổi 500 CDX sang 0.1282 HNL
1000 CDX
0.2563 HNL
Đổi 1000 CDX sang 0.2563 HNL
5000 CDX
1.28 HNL
Đổi 5000 CDX sang 1.28 HNL
10000 CDX
2.56 HNL
Đổi 10000 CDX sang 2.56 HNL
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi CDX thành HNL toàn diện, cho thấy giá trị của CodeXchain tính theo Lempira Honduras đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 CDX sang HNL, lên đến 10000 CDX, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Lempira Honduras
CodeXchain
1 HNL
3,901.27 CDX
Đổi 1 HNL sang 3,901.27 CDX
10 HNL
39,012.75 CDX
Đổi 10 HNL sang 39,012.75 CDX
50 HNL
195,063.74 CDX
Đổi 50 HNL sang 195,063.74 CDX
100 HNL
390,127.47 CDX
Đổi 100 HNL sang 390,127.47 CDX
200 HNL
780,254.95 CDX
Đổi 200 HNL sang 780,254.95 CDX
500 HNL
1,950,637.37 CDX
Đổi 500 HNL sang 1,950,637.37 CDX
1000 HNL
3,901,274.75 CDX
Đổi 1000 HNL sang 3,901,274.75 CDX
2000 HNL
7,802,549.5 CDX
Đổi 2000 HNL sang 7,802,549.5 CDX
5000 HNL
19,506,373.75 CDX