Bitget App
Giao dịch thông minh hơn
Mua CryptoThị trườngGiao dịchFutures‌EarnQuảng trườngThêm
Delphy sang Rupee Ấn Độ (DPY sang INR)

Máy tính và công cụ chuyển đổi DPY thành INR

DPY/INR: 1 DPY = 0.05844 INR. Giá chuyển đổi 1 Delphy (DPY) thành Rupee Ấn Độ (INR) là 0.05844 INR hôm nay.
DPY
DPY
INR
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)‌Làm mớirefresh
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?
Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá DPY/INR theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Delphy (DPY) thành Rupee Ấn Độ (INR) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 DPY hiện có giá trị là 0.05844 INR. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 DPY hiện có giá 0.05844 INR, nghĩa là mua 5 DPY sẽ mất 0.2922 INR. Tương tự, ₹1 INR có thể được chuyển đổi thành 17.11 DPY và ₹50 INR có thể được chuyển đổi thành 85.55 DPY, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.

Chuyển đổi DPY sang INR

Chuyển đổi INR sang DPY

Delphy
Rupee Ấn Độ
1 DPY
0.05844  INR
Đổi 1 DPY sang 0.05844 INR
2 DPY
0.1169  INR
Đổi 2 DPY sang 0.1169 INR
5 DPY
0.2922  INR
Đổi 5 DPY sang 0.2922 INR
10 DPY
0.5844  INR
Đổi 10 DPY sang 0.5844 INR
20 DPY
1.17  INR
Đổi 20 DPY sang 1.17 INR
50 DPY
2.92  INR
Đổi 50 DPY sang 2.92 INR
100 DPY
5.84  INR
Đổi 100 DPY sang 5.84 INR
200 DPY
11.69  INR
Đổi 200 DPY sang 11.69 INR
500 DPY
29.22  INR
Đổi 500 DPY sang 29.22 INR
1000 DPY
58.44  INR
Đổi 1000 DPY sang 58.44 INR
5000 DPY
292.21  INR
Đổi 5000 DPY sang 292.21 INR
10000 DPY
584.43  INR
Đổi 10000 DPY sang 584.43 INR
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi DPY thành INR toàn diện, cho thấy giá trị của Delphy tính theo Rupee Ấn Độ đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 DPY sang INR, lên đến 10000 DPY, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Rupee Ấn Độ
Delphy
1 INR
17.11 DPY
Đổi 1 INR sang 17.11 DPY
10 INR
171.11 DPY
Đổi 10 INR sang 171.11 DPY
50 INR
855.54 DPY
Đổi 50 INR sang 855.54 DPY
100 INR
1,711.08 DPY
Đổi 100 INR sang 1,711.08 DPY
200 INR
3,422.16 DPY
Đổi 200 INR sang 3,422.16 DPY
500 INR
8,555.41 DPY
Đổi 500 INR sang 8,555.41 DPY
1000 INR
17,110.81 DPY
Đổi 1000 INR sang 17,110.81 DPY
2000 INR
34,221.62 DPY
Đổi 2000 INR sang 34,221.62 DPY
5000 INR
85,554.05 DPY
Đổi 5000 INR sang 85,554.05 DPY
10000 INR
171,108.1 DPY
Đổi 10000 INR sang 171,108.1 DPY
50000 INR
855,540.51 DPY
Đổi 50000 INR sang 855,540.51 DPY
100000 INR
1,711,081.03 DPY
Đổi 100000 INR sang 1,711,081.03 DPY
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi INR thành DPY toàn diện, cho thấy giá trị của Rupee Ấn Độ tính theo Delphy đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 INR sang DPY, lên đến 100000 INR, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.

Biểu đồ DPY/INR

DPY/INR: 1 DPY = 0.05844 INR; 2026/01/10 09:34:35
Trong 1D vừa qua, Delphy đã thay đổi -11.62% thành INR. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Delphy(DPY) đã thay đổi -11.62% thành INR trong khi đó Rupee Ấn Độ(INR) đã thay đổi % thành DPY trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả

Dữ liệu chuyển đổi DPY sang INR: Biến động và thay đổi giá của Delphy/INR

Giá Delphy cao nhất theo INR 7 ngày qua là 0.2517 INR trong khi giá Delphy thấp nhất theo INR trong 7 ngày qua là 0.04522 INR. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Delphy theo INR trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá DPY theo INR trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
24 giờ qua 7 ngày qua 30 ngày qua 90 ngày qua
Cao
0.06682 INR
0.2517 INR
0.2517 INR
0.8321 INR
Thấp
0.05614 INR
0.04522 INR
0.04522 INR
0.04522 INR
Bình thường
0 INR
0 INR
0 INR
0 INR
Biến động
%
%
%
%
Biến động
-11.62%
-59.92%
-42.66%
-87.10%

Mua

Bán

Các ưu đãi mua DPY (hoặc USDT) bằng INR (Indian Rupee)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp DPY bằng INR. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua DPY bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành)GiáSố lượng/giới hạn
Thấp đến cao
Phương thức thanh toán
Không mất phí
Thao tác
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.

Thông tin Delphy

Số liệu thị trường DPY sang INR

DPY/INR:
₹0.05844
Khối lượng DPY 24 giờ:
₹1,010,743.6
Vốn hóa thị trường DPY:
--
Nguồn cung lưu hành DPY:
0 DPY

Tỷ giá DPY sang INR hiện tại

Tỷ lệ chuyển đổi Delphy thành Rupee Ấn Độ đang giảm trong tuần này.
Giá thị trường hiện tại của Delphy là ₹0.05844 mỗi DPY, với tổng vốn hoá thị trường của ₹0 INR dựa trên nguồn cung lưu hành của -- DPY. Khối lượng giao dịch của Delphy đã thay đổi -12.02% (₹-138,097.61 INR) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của DPY là ₹1,148,841.2.

Thông tin thêm về Delphy trên Bitget

Thông tin Rupee Ấn Độ

Ký hiệu của INR là ₹.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Delphy phổ biến nhất là DPY sang INR, trong đó mã của Delphy là DPY. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị INR đối với số tiền điện tử của bạn.

Chuyển đổi phổ biến

popular info bitcoin
BTC đến USD
1 BTC thành 90607.63 USD
popular info ethereum
ETH đến USD
1 ETH thành 3093.33 USD
popular info ripple
XRP đến USD
1 XRP thành 2.08 USD
popular info solana
SOL đến USD
1 SOL thành 135.75 USD
popular info bitcoin
BTC đến EUR
1 BTC thành 77868.19 EUR
popular info bitcoin
BTC đến GBP
1 BTC thành 67575.17 GBP
popular info bitcoin
BTC đến CAD
1 BTC thành 126116.75 CAD
popular info bitcoin
BTC đến BRL
1 BTC thành 486852.89 BRL
popular info bitcoin
BTC đến INR
1 BTC thành 8178996.28 INR
popular info pi-network
PI đến INR
1 PI thành 18.85 INR

Các ưu đãi hấp dẫn

Cách chuyển đổi DPY sang INR

buy-coin-step-0-img
Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.
buy-coin-step-1-img
Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.
buy-coin-step-2-img
Chuyển đổi DPY sang INR
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.

Công cụ chuyển đổi Delphy phổ biến

popular info Đô la Đài Loan mới
DPY đến TWD
1 DPY thành NT$0.02046 TWD
popular info Nhân dân tệ Trung Quốc
DPY đến CNY
1 DPY thành ¥0.004517 CNY
popular info Đô la Mỹ
DPY đến USD
1 DPY thành $0.0006474 USD
popular info Đô la Úc
DPY đến AUD
1 DPY thành AU$0.0009667 AUD
popular info Euro
DPY đến EUR
1 DPY thành €0.0005564 EUR
popular info Đô la Canada
DPY đến CAD
1 DPY thành C$0.0009012 CAD
popular info Rupee Ấn Độ
DPY đến INR
1 DPY thành ₹0.05844 INR
popular info Won Hàn Quốc
DPY đến KRW
1 DPY thành ₩0.9435 KRW
popular info Yên Nhật
DPY đến JPY
1 DPY thành ¥0.1022 JPY
popular info Bảng Anh
DPY đến GBP
1 DPY thành £0.0004829 GBP
popular info Real Brazil
DPY đến BRL
1 DPY thành R$0.003479 BRL

Tiền điện tử phổ biến sang INR

other assets GMT
GMT đến INR
1 GMT thành ₹2.03 INR
other assets GoPlus Security
GPS đến INR
1 GPS thành ₹0.5909 INR
other assets DeepNode
DN đến INR
1 DN thành ₹122.85 INR
other assets Avantis
AVNT đến INR
1 AVNT thành ₹28.95 INR
other assets MetaArena
TIMI đến INR
1 TIMI thành ₹1.7 INR
other assets CUDIS
CUDIS đến INR
1 CUDIS thành ₹2.9 INR
other assets MicroStrategy Tokenized Stock (Ondo)
MSTRon đến INR
1 MSTRon thành ₹14,209.44 INR
other assets Cosmos
ATOM đến INR
1 ATOM thành ₹237.53 INR
other assets Venus
XVS đến INR
1 XVS thành ₹465.05 INR
other assets Polygon (prev. MATIC)
POL đến INR
1 POL thành ₹15.66 INR

Bảng chuyển đổi từ DPY sang INR

Tỷ giá hoán đổi của Delphy đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 DPY thành Rupee Ấn Độ đã thay đổi -59.92% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -11.62%, đạt mức cao nhất là 0.06682 INR và mức thấp nhất là 0.05614 INR . Một tháng trước, giá trị của 1 DPY là ₹0.1024 INR , thay đổi -42.66% so với giá hiện tại. Delphy đã thay đổi
-
0.06679INR
, tương đương mức thay đổi -53.08% so với năm trước.
24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
Số lượng 09:34 am hôm nay 24 giờ trước Biến động 24h
0.5 DPY
₹0.02922₹0.03310
-11.62%
1 DPY
₹0.05844₹0.06621
-11.62%
5 DPY
₹0.2922₹0.3310
-11.62%
10 DPY
₹0.5844₹0.6621
-11.62%
50 DPY
₹2.92₹3.31
-11.62%
100 DPY
₹5.84₹6.62
-11.62%
500 DPY
₹29.22₹33.1
-11.62%
1000 DPY
₹58.44₹66.21
-11.62%

Câu Hỏi Thường Gặp DPY/INR

1 Delphy bằng bao nhiêu INR?
Hiện tại, giá 1 Delphy (DPY) trong Rupee Ấn Độ (INR) là ₹0.05844.
Tôi có thể mua bao nhiêu DPY với 1 INR?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 17.11 DPY đối với INR.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển DPY sang INR?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi DPY sang INR của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng DPY bất kỳ sang INR. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 INR tương đương 85.55 DPY, trong khi 5 DPY sẽ có giá khoảng 0.2922INR.
Giá cao nhất của DPY/INR trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 DPY tính theo INR là ₹431.3. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 DPY/INR có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Delphy tính theo INR như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Delphy (DPY) đã giảm 59.92%.   Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Delphy (DPY) đã giảm 42.66% so với Rupee Ấn Độ (INR).

Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ DPY thành INR?

Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Delphy và Rupee Ấn Độ, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của DPY/INR. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với DPY hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá DPY/INR tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá DPY/INR giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá DPY/INR. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Delphy và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.

Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat

Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp Delphy: DPY sang Đô la Mỹ (USD), DPY sang Euro (EUR), DPY sang Bảng Anh (GBP), DPY sang Đô la Canada (CAD), DPY sang Rupee Ấn Độ (INR), DPY sang Rupee Pakistan (PKR), DPY sang Real Brazil (BRL), DPY sang ...
Giá của Delphy ở Mỹ là $0.0006474 USD. Ngoài ra, giá của Delphy là €0.0005564 EUR ở khu vực đồng euro, £0.0004829 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.0009012 CAD ở Canada, ₹0.05844 INR ở Ấn Độ, ₨0.1813 PKR ở Pakistan, R$0.003479 BRL ở Brazil, ...
Cặp Delphy phổ biến nhất là DPY sang Rupee Ấn Độ(INR). Giá của 1 Delphy (DPY) ở Rupee Ấn Độ (INR) là ₹0.05844.

Fiat phổ biến

Khu vực phổ biến

Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.
share
© 2025 Bitget