Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.31%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91406.84 (-2.44%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam42(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.31%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91406.84 (-2.44%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam42(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.31%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91406.84 (-2.44%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam42(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi DFND thành BDT
DFND/BDT: 1 DFND = 0.008514 BDT. Giá chuyển đổi 1 dFund (DFND) thành Taka Bangladesh (BDT) là 0.008514 BDT hôm nay.

DFND
BDT
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá DFND/BDT theo thời gian thực, giúp chuyển đổi dFund (DFND) thành Taka Bangladesh (BDT) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 DFND hiện có giá trị là 0.008514 BDT. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 DFND hiện có giá 0.008514 BDT, nghĩa là mua 5 DFND sẽ mất 0.04257 BDT. Tương tự, ৳1 BDT có thể được chuyển đổi thành 117.45 DFND và ৳50 BDT có thể được chuyển đổi thành 587.24 DFND, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi DFND sang BDT
Chuyển đổi BDT sang DFND
dFund
Taka Bangladesh
1 DFND
0.008514 BDT
Đổi 1 DFND sang 0.008514 BDT
2 DFND
0.01703 BDT
Đổi 2 DFND sang 0.01703 BDT
5 DFND
0.04257 BDT
Đổi 5 DFND sang 0.04257 BDT
10 DFND
0.08514 BDT
Đổi 10 DFND sang 0.08514 BDT
20 DFND
0.1703 BDT
Đổi 20 DFND sang 0.1703 BDT
50 DFND
0.4257 BDT
Đổi 50 DFND sang 0.4257 BDT
100 DFND
0.8514 BDT
Đổi 100 DFND sang 0.8514 BDT
200 DFND
1.7 BDT
Đổi 200 DFND sang 1.7 BDT
500 DFND
4.26 BDT
Đ ổi 500 DFND sang 4.26 BDT
1000 DFND
8.51 BDT
Đổi 1000 DFND sang 8.51 BDT
5000 DFND
42.57 BDT
Đổi 5000 DFND sang 42.57 BDT
10000 DFND
85.14 BDT
Đổi 10000 DFND sang 85.14 BDT
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi DFND thành BDT toàn diện, cho thấy giá trị của dFund tính theo Taka Bangladesh đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 DFND sang BDT, lên đến 10000 DFND, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Taka Bangladesh
dFund
1 BDT
117.45 DFND
Đổi 1 BDT sang 117.45 DFND
10 BDT
1,174.48 DFND
Đổi 10 BDT sang 1,174.48 DFND
50 BDT
5,872.39 DFND
Đổi 50 BDT sang 5,872.39 DFND
100 BDT
11,744.78 DFND
Đổi 100 BDT sang 11,744.78 DFND
200 BDT
23,489.56 DFND
Đổi 200 BDT sang 23,489.56 DFND
500 BDT
58,723.89 DFND
Đổi 500 BDT sang 58,723.89 DFND
1000 BDT
117,447.78 DFND
Đổi 1000 BDT sang 117,447.78 DFND
2000 BDT
234,895.56 DFND
Đổi 2000 BDT sang 234,895.56 DFND
5000 BDT
587,238.89 DFND
Đổi 5000 BDT sang 587,238.89 DFND
10000 BDT
1,174,477.79 DFND
Đổi 10000 BDT sang 1,174,477.79 DFND
50000 BDT
5,872,388.94 DFND
Đổi 50000 BDT sang 5,872,388.94 DFND
100000 BDT
11,744,777.89 DFND
Đổi 100000 BDT sang 11,744,777.89 DFND
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi BDT thành DFND toàn diện, cho thấy giá trị của Taka Bangladesh tính theo dFund đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 BDT sang DFND, lên đến 100000 BDT, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ DFND/BDT
DFND/BDT: 1 DFND = 0.008514 BDT; 2026/01/07 16:01:48
Trong 1D vừa qua, dFund đã thay đổi -40.94% thành BDT. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy dFund(DFND) đã thay đổi -40.94% thành BDT trong khi đó Taka Bangladesh(BDT) đã thay đổi % thành DFND trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi DFND sang BDT: Biến động và thay đổi giá của dFund/BDT
Giá dFund cao nhất theo BDT 7 ngày qua là 0.01928 BDT trong khi giá dFund thấp nhất theo BDT trong 7 ngày qua là 0.008127 BDT. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá dFund theo BDT trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá DFND theo BDT trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.01458 BDT | 0.01928 BDT | 0.08880 BDT | 0.08880 BDT |
Thấp | 0.008127 BDT | 0.008127 BDT | 0.008126 BDT | 0.004503 BDT |
Bình thường | 0 BDT | 0 BDT | 0 BDT | 0 BDT |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -40.94% | -73.51% | -12.51% | -79.60% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua DFND (hoặc USDT) bằng BDT (Bangladeshi Taka)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp DFND bằng BDT. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua DFND bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin dFund
Số liệu thị trường DFND sang BDT
DFND/BDT: