Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.95%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$87938.78 (-1.13%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam20(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.95%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$87938.78 (-1.13%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam20(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.95%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$87938.78 (-1.13%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam20(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi EDAT thành AZN
EDAT/AZN: 1 EDAT = 0.01956 AZN. Giá chuyển đổi 1 EnviDa (EDAT) thành Manat Azerbaijani (AZN) là 0.01956 AZN hôm nay.

EDAT
AZN
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá EDAT/AZN theo thời gian thực, giúp chuyển đổi EnviDa (EDAT) thành Manat Azerbaijani (AZN) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 EDAT hiện có giá trị là 0.01956 AZN. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 EDAT hiện có giá 0.01956 AZN, nghĩa là mua 5 EDAT sẽ mất 0.09778 AZN. Tương tự, ₼1 AZN có thể được chuyển đổi thành 51.13 EDAT và ₼50 AZN có thể được chuyển đổi thành 255.67 EDAT, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi EDAT sang AZN
Chuyển đổi AZN sang EDAT
EnviDa
Manat Azerbaijani
1 EDAT
0.01956 AZN
Đổi 1 EDAT sang 0.01956 AZN
2 EDAT
0.03911 AZN
Đổi 2 EDAT sang 0.03911 AZN
5 EDAT
0.09778 AZN
Đổi 5 EDAT sang 0.09778 AZN
10 EDAT
0.1956 AZN
Đổi 10 EDAT sang 0.1956 AZN
20 EDAT
0.3911 AZN
Đổi 20 EDAT sang 0.3911 AZN
50 EDAT
0.9778 AZN
Đổi 50 EDAT sang 0.9778 AZN
100 EDAT
1.96 AZN
Đổi 100 EDAT sang 1.96 AZN
200 EDAT
3.91 AZN
Đổi 200 EDAT sang 3.91 AZN
500 EDAT
9.78 AZN
Đổi 500 EDAT sang 9.78 AZN
1000 EDAT
19.56 AZN
Đổi 1000 EDAT sang 19.56 AZN
5000 EDAT
97.78 AZN
Đổi 5000 EDAT sang 97.78 AZN
10000 EDAT
195.56 AZN
Đổi 10000 EDAT sang 195.56 AZN
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi EDAT thành AZN toàn diện, cho thấy giá trị của EnviDa tính theo Manat Azerbaijani đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 EDAT sang AZN, lên đến 10000 EDAT, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Manat Azerbaijani
EnviDa
1 AZN
51.13 EDAT
Đổi 1 AZN sang 51.13 EDAT
10 AZN
511.34 EDAT
Đổi 10 AZN sang 511.34 EDAT
50 AZN
2,556.71 EDAT
Đổi 50 AZN sang 2,556.71 EDAT
100 AZN
5,113.42 EDAT
Đổi 100 AZN sang 5,113.42 EDAT
200 AZN
10,226.84 EDAT
Đổi 200 AZN sang 10,226.84 EDAT
500 AZN
25,567.11 EDAT
Đổi 500 AZN sang 25,567.11 EDAT
1000 AZN
51,134.22 EDAT
Đổi 1000 AZN sang 51,134.22 EDAT
2000 AZN
102,268.45 EDAT
Đổi 2000 AZN sang 102,268.45 EDAT
5000 AZN
255,671.12 EDAT
Đổi 5000 AZN sang 255,671.12 EDAT
10000 AZN
511,342.23 EDAT
Đổi 10000 AZN sang 511,342.23 EDAT
50000 AZN
2,556,711.16 EDAT
Đổi 50000 AZN sang 2,556,711.16 EDAT
100000 AZN
5,113,422.32 EDAT
Đổi 100000 AZN sang 5,113,422.32 EDAT
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi AZN thành EDAT toàn diện, cho thấy giá trị của Manat Azerbaijani tính theo EnviDa đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 AZN sang EDAT, lên đến 100000 AZN, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ EDAT/AZN
EDAT/AZN: 1 EDAT = 0.01956 AZN; 2026/01/01 13:56:24
Trong 1D vừa qua, EnviDa đã thay đổi +7.75% thành AZN. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy EnviDa(EDAT) đã thay đổi +7.75% thành AZN trong khi đó Manat Azerbaijani(AZN) đã thay đổi % thành EDAT trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi EDAT sang AZN: Biến động và thay đổi giá của EnviDa/AZN
Giá EnviDa cao nhất theo AZN 7 ngày qua là 0.06751 AZN trong khi giá EnviDa thấp nhất theo AZN trong 7 ngày qua là 0.01700 AZN. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá EnviDa theo AZN trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá EDAT theo AZN trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.02044 AZN | 0.06751 AZN | 0.1189 AZN | 0.1189 AZN |
Thấp | 0.01714 AZN | 0.01700 AZN | 0.01700 AZN | 0.01700 AZN |
Bình thường | 0 AZN | 0 AZN | 0 AZN | 0 AZN |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | +7.75% | -47.29% | -42.47% | -71.43% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua EDAT (hoặc USDT) bằng AZN (Azerbaijani Manat)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp EDAT bằng AZN. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua EDAT bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin EnviDa
Số liệu thị trường EDAT sang AZN
EDAT/AZN:
₼0.01956
Khối lượng EDAT 24 giờ:
₼143,358.54
Vốn hóa thị trường EDAT:
--
Nguồn cung lưu hành EDAT:
0 EDAT
Tỷ giá EDAT sang AZN hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi EnviDa thành Manat Azerbaijani đang giảm trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của EnviDa là ₼0.01956 mỗi EDAT, với tổng vốn hoá thị trường của ₼0 AZN dựa trên nguồn cung lưu hành của -- EDAT. Khối lượng giao dịch của EnviDa đã thay đổi -5.14% (₼-7,765.99 AZN) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của EDAT là ₼151,124.53.
Thông tin thêm về EnviDa trên Bitget
Thông tin Manat Azerbaijani
Ký hiệu của AZN là ₼.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá EnviDa phổ biến nhất là EDAT sang AZN, trong đó mã của EnviDa là EDAT. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị AZN đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 88506.66 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 2972.19 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 1.87 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 125.84 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 75434.23 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 65813.56 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 121475.40 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 488149.65 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 7963865.03 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.27 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi EDAT sang AZN

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi EDAT sang AZN
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi EnviDa phổ biến
EDAT đến TWD
1 EDAT thành NT$0.3610 TWD
EDAT đến AZN
1 EDAT thành ₼0.01956 AZN
EDAT đến CNY
1 EDAT thành ¥0.08047 CNY
EDAT đến USD
1 EDAT thành $0.01150 USD
EDAT đến AUD
1 EDAT thành AU$0.01725 AUD
EDAT đến EUR
1 EDAT thành €0.009805 EUR
EDAT đến CAD
1 EDAT thành C$0.01579 CAD
EDAT đến KRW
1 EDAT thành ₩16.61 KRW
EDAT đến JPY
1 EDAT thành ¥1.8 JPY
EDAT đến GBP
1 EDAT thành £0.008554 GBP
EDAT đến BRL
1 EDAT thành R$0.06345 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang AZN

LIGHT đến AZN
1 LIGHT thành ₼1.08 AZN

BROCCOLI đến AZN
1 BROCCOLI thành ₼0.03561 AZN

TLM đến AZN
1 TLM thành ₼0.004985 AZN

MUBARAK đến AZN
1 MUBARAK thành ₼0.03048 AZN

RAD đến AZN
1 RAD thành ₼0.5700 AZN

AERGO đến AZN
1 AERGO thành ₼0.1094 AZN

IP đến AZN
1 IP thành ₼3.59 AZN

HOME đến AZN
1 HOME thành ₼0.03617 AZN

COOKIE đến AZN
1 COOKIE thành ₼0.07195 AZN

LA đến AZN
1 LA thành ₼0.5347 AZN
Bảng chuyển đ ổi từ EDAT sang AZN
Tỷ giá hoán đổi của EnviDa đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 EDAT thành Manat Azerbaijani đã thay đổi -47.29% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động +7.75%, đạt mức cao nhất là 0.02044 AZN và mức thấp nhất là 0.01714 AZN . Một tháng trước, giá trị của 1 EDAT là ₼0.03378 AZN , thay đổi -42.47% so với giá hiện tại. EnviDa đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -71.81% so với năm trước.
-₼
0.04907AZN24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 13:56 hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 EDAT | ₼0.009778 | ₼0.009086 | +7.75% |
1 EDAT | ₼0.01956 | ₼0.01817 | +7.75% |
5 EDAT | ₼0.09778 | ₼0.09086 | +7.75% |
10 EDAT | ₼0.1956 | ₼0.1817 | +7.75% |
50 EDAT | ₼0.9778 | ₼0.9086 | +7.75% |
100 EDAT | ₼1.96 | ₼1.82 | +7.75% |
500 EDAT | ₼9.78 | ₼9.09 | +7.75% |
1000 EDAT | ₼19.56 | ₼18.17 | +7.75% |
Câu Hỏi Thường Gặp EDAT/AZN
1 EnviDa bằng bao nhiêu AZN?
Hiện tại, giá 1 EnviDa (EDAT) trong Manat Azerbaijani (AZN) là ₼0.01956.
Tôi có thể mua bao nhiêu EDAT với 1 AZN?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 51.13 EDAT đối với AZN.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển EDAT sang AZN?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi EDAT sang AZN của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng EDAT bất kỳ sang AZN. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 AZN tương đương 255.67 EDAT, trong khi 5 EDAT sẽ có giá khoảng 0.09778AZN.
Giá cao nhất của EDAT/AZN trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 EDAT tính theo AZN là ₼2.47. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 EDAT/AZN có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của EnviDa tính theo AZN như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi EnviDa (EDAT) đã giảm 47.29%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi EnviDa (EDAT) đã giảm 42.47% so với Manat Azerbaijani (AZN).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ EDAT thành AZN?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa EnviDa và Manat Azerbaijani, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của EDAT/AZN. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với EDAT hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá EDAT/AZN tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá EDAT/AZN giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá EDAT/AZN. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của EnviDa và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.










