Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.78%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$92864.23 (+1.82%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam26(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.78%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$92864.23 (+1.82%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam26(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.78%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$92864.23 (+1.82%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam26(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi INXT thành EUR
INXT/EUR: 1 INXT = 0.05294 EUR. Giá chuyển đổi 1 Internxt (INXT) thành Euro (EUR) là 0.05294 EUR hôm nay.

INXT
EUR
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá INXT/EUR theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Internxt (INXT) thành Euro (EUR) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 INXT hiện có giá trị là 0.05294 EUR. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 INXT hiện có giá 0.05294 EUR, nghĩa là mua 5 INXT sẽ mất 0.2647 EUR. Tương tự, €1 EUR có thể được chuyển đổi thành 18.89 INXT và €50 EUR có thể được chuyển đổi thành 94.45 INXT, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi INXT sang EUR
Chuyển đổi EUR sang INXT
Internxt
Euro
1 INXT
0.05294 EUR
Đổi 1 INXT sang 0.05294 EUR
2 INXT
0.1059 EUR
Đổi 2 INXT sang 0.1059 EUR
5 INXT
0.2647 EUR
Đổi 5 INXT sang 0.2647 EUR
10 INXT
0.5294 EUR
Đổi 10 INXT sang 0.5294 EUR
20 INXT
1.06 EUR
Đổi 20 INXT sang 1.06 EUR
50 INXT
2.65 EUR
Đổi 50 INXT sang 2.65 EUR
100 INXT
5.29 EUR
Đổi 100 INXT sang 5.29 EUR
200 INXT
10.59 EUR
Đổi 200 INXT sang 10.59 EUR
500 INXT
26.47 EUR
Đổi 500 INXT sang 26.47 EUR
1000 INXT
52.94 EUR
Đổi 1000 INXT sang 52.94 EUR
5000 INXT
264.69 EUR
Đổi 5000 INXT sang 264.69 EUR
10000 INXT
529.39 EUR
Đổi 10000 INXT sang 529.39 EUR
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi INXT thành EUR toàn diện, cho thấy giá trị của Internxt tính theo Euro đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 INXT sang EUR, lên đến 10000 INXT, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Euro
Internxt
1 EUR
18.89 INXT
Đổi 1 EUR sang 18.89 INXT
10 EUR
188.9 INXT
Đổi 10 EUR sang 188.9 INXT
50 EUR
944.49 INXT
Đổi 50 EUR sang 944.49 INXT
100 EUR
1,888.98 INXT
Đổi 100 EUR sang 1,888.98 INXT
200 EUR
3,777.95 INXT
Đổi 200 EUR sang 3,777.95 INXT
500 EUR
9,444.88 INXT
Đổi 500 EUR sang 9,444.88 INXT
1000 EUR
18,889.75 INXT
Đổi 1000 EUR sang 18,889.75 INXT
2000 EUR
37,779.5 INXT
Đổi 2000 EUR sang 37,779.5 INXT
5000 EUR
94,448.76 INXT
Đổi 5000 EUR sang 94,448.76 INXT
10000 EUR
188,897.52 INXT
Đổi 10000 EUR sang 188,897.52 INXT
50000 EUR
944,487.6 INXT
Đổi 50000 EUR sang 944,487.6 INXT
100000 EUR
1,888,975.2 INXT
Đổi 100000 EUR sang 1,888,975.2 INXT
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi EUR thành INXT toàn diện, cho thấy giá trị của Euro tính theo Internxt đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 EUR sang INXT, lên đến 100000 EUR, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ INXT/EUR
INXT/EUR: 1 INXT = 0.05294 EUR; 2026/01/05 12:40:25
Trong 1D vừa qua, Internxt đã thay đổi 0.00% thành EUR. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Internxt(INXT) đã thay đổi 0.00% thành EUR trong khi đó Euro(EUR) đã thay đổi % thành INXT trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi INXT sang EUR: Biến động và thay đổi giá của Internxt/EUR
Giá Internxt cao nhất theo EUR 7 ngày qua là 0.1003 EUR trong khi giá Internxt thấp nhất theo EUR trong 7 ngày qua là 0.05253 EUR. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Internxt theo EUR trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá INXT theo EUR trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.05325 EUR | 0.1003 EUR | 0.1003 EUR | 0.1011 EUR |
Thấp | 0.05256 EUR | 0.05253 EUR | 0.05253 EUR | 0.01896 EUR |
Bình thường | 0 EUR | 0 EUR | 0 EUR | 0 EUR |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -- | -- | -- | -47.20% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua INXT (hoặc USDT) bằng EUR (Euro)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp INXT bằng EUR. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua INXT bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Internxt
Số liệu thị trường INXT sang EUR
INXT/EUR:
€0.05294
Khối lượng INXT 24 giờ:
--
Vốn hóa thị trường INXT:
€59,254.03
Nguồn cung lưu hành INXT:
1.12M INXT
Tỷ giá INXT sang EUR hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Internxt thành Euro đang tăng trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Internxt là €0.05294 mỗi INXT, với tổng vốn hoá thị trường của €59,254.03 EUR dựa trên nguồn cung lưu hành của 1,119,294 INXT. Khối lượng giao dịch của Internxt đã thay đổi 0.00% (€0 EUR) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của INXT là €0.
Thông tin thêm về Internxt trên Bitget
Thông tin Euro
Ký hiệu của EUR là €.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Internxt phổ biến nhất là INXT sang EUR, trong đó mã của Internxt là INXT. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị EUR đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 91308.34 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3132.12 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.07 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 133.95 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 78105.15 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 67814.70 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 125704.19 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 497822.20 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8241299.02 INR

PI đến INR
1 PI thành 19.17 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi INXT sang EUR

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi INXT sang EUR
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Internxt phổ biến
INXT đến TWD
1 INXT thành NT$1.95 TWD
INXT đến CNY
1 INXT thành ¥0.4331 CNY
INXT đến USD
1 INXT thành $0.06189 USD
INXT đến AUD
1 INXT thành AU$0.09258 AUD
INXT đến EUR
1 INXT thành €0.05294 EUR
INXT đến CAD
1 INXT thành C$0.08520 CAD
INXT đến KRW
1 INXT thành ₩89.58 KRW
INXT đến JPY
1 INXT thành ¥9.69 JPY
INXT đến GBP
1 INXT thành £0.04596 GBP
INXT đến BRL
1 INXT thành R$0.3374 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang EUR

BTC đến EUR
1 BTC thành €79,499.46 EUR

ETH đến EUR
1 ETH thành €2,715.09 EUR

VIRTUAL đến EUR
1 VIRTUAL thành €0.9142 EUR

BSV đến EUR
1 BSV thành €18.73 EUR

SOL đến EUR
1 SOL thành €115.89 EUR

XCN đến EUR
1 XCN thành €0.005095 EUR

XRP đến EUR
1 XRP thành €1.82 EUR

FET đến EUR
1 FET thành €0.2400 EUR

XAUt đến EUR
1 XAUt thành €3,774.81 EUR

BNB đến EUR
1 BNB thành €775 EUR
Bảng chuyển đổi từ INXT sang EUR
Tỷ giá hoán đổi của Internxt đang tăng.
Tỷ giá hoán đổi 1 INXT thành Euro đã thay đổi 0.00% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động 0.00%, đạt mức cao nhất là 0.05325 EUR và mức thấp nhất là 0.05256 EUR . Một tháng trước, giá trị của 1 INXT là €0.05294 EUR , thay đổi 0.00% so với giá hiện tại. Internxt đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -81.07% so với năm trước.
-€
0.2267EUR24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 12:40 hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 INXT | €0.02647 | €0.02647 | 0.00% |
1 INXT | €0.05294 | €0.05294 | 0.00% |
5 INXT | €0.2647 | €0.2647 | 0.00% |
10 INXT | €0.5294 | €0.5294 | 0.00% |
50 INXT | €2.65 | €2.65 | 0.00% |
100 INXT | €5.29 | €5.29 | 0.00% |
500 INXT | €26.47 | €26.47 | 0.00% |
1000 INXT | €52.94 | €52.94 | 0.00% |
Câu Hỏi Thường Gặp INXT/EUR
1 Internxt bằng bao nhiêu EUR?
Hiện tại, giá 1 Internxt (INXT) trong Euro (EUR) là €0.05294.
Tôi có thể mua bao nhiêu INXT với 1 EUR?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 18.89 INXT đối với EUR.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển INXT sang EUR?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi INXT sang EUR của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng INXT bất kỳ sang EUR. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 EUR tương đương 94.45 INXT, trong khi 5 INXT sẽ có giá khoảng 0.2647EUR.
Giá cao nhất của INXT/EUR trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 INXT tính theo EUR là €33.15. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 INXT/EUR có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Internxt tính theo EUR như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Internxt (INXT) đã giảm --.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Internxt (INXT) đã giảm -- so với Euro (EUR).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ INXT thành EUR?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Internxt và Euro, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của INXT/EUR. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với INXT hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá INXT/EUR tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá INXT/EUR giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá INXT/EUR. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Internxt và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.












