Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.48%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90776.13 (+0.53%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam25(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$250M (1 ngày); -$557.7M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.48%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90776.13 (+0.53%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam25(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$250M (1 ngày); -$557.7M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi v ới ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.48%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90776.13 (+0.53%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam25(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$250M (1 ngày); -$557.7M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi JEN thành JPY
JEN/JPY: 1 JEN = 0.05865 JPY. Giá chuyển đổi 1 JEN COIN (JEN) thành Yên Nhật (JPY) là 0.05865 JPY hôm nay.

JEN
JPY
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá JEN/JPY theo thời gian thực, giúp chuyển đổi JEN COIN (JEN) thành Yên Nhật (JPY) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 JEN hiện có giá trị là 0.05865 JPY. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 JEN hiện có giá 0.05865 JPY, nghĩa là mua 5 JEN sẽ mất 0.2932 JPY. Tương tự, ¥1 JPY có thể được chuyển đổi thành 17.05 JEN và ¥50 JPY có thể được chuyển đổi thành 85.26 JEN, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi JEN sang JPY
Chuyển đổi JPY sang JEN
JEN COIN
Yên Nhật
1 JEN
0.05865 JPY
Đổi 1 JEN sang 0.05865 JPY
2 JEN
0.1173 JPY
Đổi 2 JEN sang 0.1173 JPY
5 JEN
0.2932 JPY
Đổi 5 JEN sang 0.2932 JPY
10 JEN
0.5865 JPY
Đổi 10 JEN sang 0.5865 JPY
20 JEN
1.17 JPY
Đổi 20 JEN sang 1.17 JPY
50 JEN
2.93 JPY
Đổi 50 JEN sang 2.93 JPY
100 JEN
5.86 JPY
Đổi 100 JEN sang 5.86 JPY
200 JEN
11.73 JPY
Đổi 200 JEN sang 11.73 JPY
500 JEN
29.32 JPY
Đổi 500 JEN sang 29.32 JPY
1000 JEN
58.65 JPY
Đổi 1000 JEN sang 58.65 JPY
5000 JEN
293.24 JPY
Đổi 5000 JEN sang 293.24 JPY
10000 JEN
586.47 JPY
Đổi 10000 JEN sang 586.47 JPY
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi JEN thành JPY toàn diện, cho thấy giá trị của JEN COIN tính theo Yên Nhật đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 JEN sang JPY, lên đến 10000 JEN, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Yên Nhật
JEN COIN
1 JPY
17.05 JEN
Đổi 1 JPY sang 17.05 JEN
10 JPY
170.51 JEN
Đổi 10 JPY sang 170.51 JEN
50 JPY
852.55 JEN
Đổi 50 JPY sang 852.55 JEN
100 JPY
1,705.1 JEN
Đổi 100 JPY sang 1,705.1 JEN
200 JPY
3,410.21 JEN
Đổi 200 JPY sang 3,410.21 JEN
500 JPY
8,525.52 JEN
Đổi 500 JPY sang 8,525.52 JEN
1000 JPY
17,051.04 JEN
Đổi 1000 JPY sang 17,051.04 JEN
2000 JPY
34,102.09 JEN
Đổi 2000 JPY sang 34,102.09 JEN
5000 JPY
85,255.22 JEN
Đổi 5000 JPY sang 85,255.22 JEN
10000 JPY
170,510.44 JEN
Đổi 10000 JPY sang 170,510.44 JEN
50000 JPY
852,552.21 JEN
Đổi 50000 JPY sang 852,552.21 JEN
100000 JPY
1,705,104.43 JEN
Đổi 100000 JPY sang 1,705,104.43 JEN
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi JPY thành JEN toàn diện, cho thấy giá trị của Yên Nhật tính theo JEN COIN đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 JPY sang JEN, lên đến 100000 JPY, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ JEN/JPY
JEN/JPY: 1 JEN = 0.05865 JPY; 2026/01/10 12:18:30
Trong 1D vừa qua, JEN COIN đã thay đổi +48.68% thành JPY. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy JEN COIN(JEN) đã thay đổi +48.68% thành JPY trong khi đó Yên Nhật(JPY) đã thay đổi % thành JEN trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi JEN sang JPY: Biến động và thay đổi giá của JEN COIN/JPY
Giá JEN COIN cao nhất theo JPY 7 ngày qua là 0.06313 JPY trong khi giá JEN COIN thấp nhất theo JPY trong 7 ngày qua là 0.03943 JPY. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá JEN COIN theo JPY trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá JEN theo JPY trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.05866 JPY | 0.06313 JPY | 0.1103 JPY | 0.3156 JPY |
Thấp | 0.03944 JPY | 0.03943 JPY | 0.01737 JPY | 0.007890 JPY |
Bình thường | 0 JPY | 0 JPY | 0 JPY | 0 JPY |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | +48.68% | -7.12% | +237.61% | +44.16% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua JEN (hoặc USDT) bằng JPY (Japanese Yen)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp JEN bằng JPY. Tuy nhiên, bạn có th ể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua JEN bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin JEN COIN
Số liệu thị trường JEN sang JPY
JEN/JPY:
¥0.05865
Khối lượng JEN 24 giờ:
¥586.11
Vốn hóa thị trường JEN:
--
Nguồn cung lưu hành JEN:
0 JEN
Tỷ giá JEN sang JPY hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi JEN COIN thành Yên Nhật đang giảm trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của JEN COIN là ¥0.05865 mỗi JEN, với tổng vốn hoá thị trường của ¥0 JPY dựa trên nguồn cung lưu hành của -- JEN. Khối lượng giao dịch của JEN COIN đã thay đổi 0.00% (¥0 JPY) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của JEN là ¥586.11.
Thông tin thêm về JEN COIN trên Bitget
Thông tin Yên Nhật
Ký hiệu của JPY là ¥.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá JEN COIN phổ biến nhất là JEN sang JPY, trong đó mã của JEN COIN là JEN. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị JPY đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 90607.63 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3093.33 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.08 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 135.75 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 77868.19 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 67575.17 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 126116.75 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 486852.89 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8178996.28 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.85 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi JEN sang JPY

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của b ạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi JEN sang JPY
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi JEN COIN phổ biến
JEN đến TWD
1 JEN thành NT$0.01174 TWD
JEN đến CNY
1 JEN thành ¥0.002592 CNY
JEN đến USD
1 JEN thành $0.0003714 USD
JEN đến AUD
1 JEN thành AU$0.0005546 AUD
JEN đến EUR
1 JEN thành €0.0003192 EUR
JEN đến CAD
1 JEN thành C$0.0005170 CAD
JEN đến KRW
1 JEN thành ₩0.5413 KRW
JEN đến JPY
1 JEN thành ¥0.05865 JPY
JEN đến GBP
1 JEN thành £0.0002770 GBP
JEN đến BRL
1 JEN thành R$0.001996 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang JPY

ID đến JPY
1 ID thành ¥14.01 JPY

GPS đến JPY
1 GPS thành ¥1.04 JPY

HOOT đến JPY
1 HOOT thành ¥0 JPY

GMT đến JPY
1 GMT thành ¥3.42 JPY

AVNT đến JPY
1 AVNT thành ¥51.51 JPY

AKT đến JPY
1 AKT thành ¥82.91 JPY

BEL đến JPY
1 BEL thành ¥23.71 JPY
