Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.49%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90702.59 (+0.09%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam29(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$250M (1 ngày); -$557.7M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.49%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90702.59 (+0.09%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam29(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$250M (1 ngày); -$557.7M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi v ới ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.49%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90702.59 (+0.09%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam29(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$250M (1 ngày); -$557.7M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi MEA thành PKR
MEA/PKR: 1 MEA = 1.23 PKR. Giá chuyển đổi 1 MECCA (MEA) thành Rupee Pakistan (PKR) là 1.23 PKR hôm nay.

MEA
PKR
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá MEA/PKR theo thời gian thực, giúp chuyển đổi MECCA (MEA) thành Rupee Pakistan (PKR) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 MEA hiện có giá trị là 1.23 PKR. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 MEA hiện có giá 1.23 PKR, nghĩa là mua 5 MEA sẽ mất 6.15 PKR. Tương tự, ₨1 PKR có thể được chuyển đổi thành 0.8130 MEA và ₨50 PKR có thể được chuyển đổi thành 4.07 MEA, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi MEA sang PKR
Chuyển đổi PKR sang MEA
MECCA
Rupee Pakistan
1 MEA
1.23 PKR
Đổi 1 MEA sang 1.23 PKR
2 MEA
2.46 PKR
Đổi 2 MEA sang 2.46 PKR
5 MEA
6.15 PKR
Đổi 5 MEA sang 6.15 PKR
10 MEA
12.3 PKR
Đổi 10 MEA sang 12.3 PKR
20 MEA
24.6 PKR
Đổi 20 MEA sang 24.6 PKR
50 MEA
61.5 PKR
Đổi 50 MEA sang 61.5 PKR
100 MEA
123 PKR
Đổi 100 MEA sang 123 PKR
200 MEA
246 PKR
Đổi 200 MEA sang 246 PKR
500 MEA
614.99 PKR
Đổi 500 MEA sang 614.99 PKR
1000 MEA
1,229.98 PKR
Đổi 1000 MEA sang 1,229.98 PKR
5000 MEA
6,149.9 PKR
Đổi 5000 MEA sang 6,149.9 PKR
10000 MEA
12,299.79 PKR
Đổi 10000 MEA sang 12,299.79 PKR
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi MEA thành PKR toàn diện, cho thấy giá trị của MECCA tính theo Rupee Pakistan đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 MEA sang PKR, lên đến 10000 MEA, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Rupee Pakistan
MECCA
1 PKR
0.8130 MEA
Đổi 1 PKR sang 0.8130 MEA
10 PKR
8.13 MEA
Đổi 10 PKR sang 8.13 MEA
50 PKR
40.65 MEA
Đổi 50 PKR sang 40.65 MEA
100 PKR
81.3 MEA
Đổi 100 PKR sang 81.3 MEA
200 PKR
162.6 MEA
Đổi 200 PKR sang 162.6 MEA
500 PKR
406.51 MEA
Đổi 500 PKR sang 406.51 MEA
1000 PKR
813.02 MEA
Đổi 1000 PKR sang 813.02 MEA
2000 PKR
1,626.04 MEA
Đổi 2000 PKR sang 1,626.04 MEA
5000 PKR
4,065.11 MEA
Đổi 5000 PKR sang 4,065.11 MEA
10000 PKR
8,130.22 MEA
Đổi 10000 PKR sang 8,130.22 MEA
50000 PKR
40,651.1 MEA
Đổi 50000 PKR sang 40,651.1 MEA
100000 PKR
81,302.2 MEA
Đổi 100000 PKR sang 81,302.2 MEA
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi PKR thành MEA toàn diện, cho thấy giá trị của Rupee Pakistan tính theo MECCA đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 PKR sang MEA, lên đến 100000 PKR, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ MEA/PKR
MEA/PKR: 1 MEA = 1.23 PKR; 2026/01/11 03:37:48
Trong 1D vừa qua, MECCA đã thay đổi -3.36% thành PKR. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy MECCA(MEA) đã thay đổi -3.36% thành PKR trong khi đó Rupee Pakistan(PKR) đã thay đổi % thành MEA trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi MEA sang PKR: Biến động và thay đổi giá của MECCA/PKR
Giá MECCA cao nhất theo PKR 7 ngày qua là 1.52 PKR trong khi giá MECCA thấp nhất theo PKR trong 7 ngày qua là 1.15 PKR. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá MECCA theo PKR trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá MEA theo PKR trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 1.27 PKR | 1.52 PKR | 2.34 PKR | 5.41 PKR |
Thấp | 1.23 PKR | 1.15 PKR | 1.13 PKR | 1.13 PKR |
Bình thường | 0 PKR | 0 PKR | 0 PKR | 0 PKR |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -3.36% | -18.43% | -46.99% | -78.07% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua MEA (hoặc USDT) bằng PKR (Pakistani Rupee)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp MEA bằng PKR. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua MEA bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin MECCA
Số liệu thị trường MEA sang PKR
MEA/PKR:
₨1.23
Khối lượng MEA 24 giờ: