Tải xuống ứng dụng Bitget và giao dịch mọi lúc, mọi nơi. Tải xuống ngay >> Người dùng mới sẽ được nhận quà tặng chào mừng trị giá 6200 USDT. Nhận ngay >>

OBITS
USD
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?
Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá OBITS/USD theo thời gian thực, giúp chuyển đổi OBITS (OBITS) thành Đô la Mỹ (USD) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 OBITS hiện có giá trị là 0 USD. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 OBITS hiện có giá 0 USD, nghĩa là mua 5 OBITS sẽ mất 0 USD. Tương tự, $1 USD có thể được chuyển đổi thành Infinity OBITS và $50 USD có thể được chuyển đổi thành Infinity OBITS, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Xu hướng tỷ lệ chuyển đổi OBITS thành USD
Giá OBITS chưa được cập nhật hoặc đã ngừng cập nhật. Thông tin trên trang này chỉ mang tính chất tham khảo.
Bắt đầu bằng cách tìm hiểu những điều cơ bản về OBITS: OBITS là gì và OBITS hoạt động như thế nào?
Bạn cũng có thể kiểm tra chuyển đổi tiền điện tử khác, chẳng hạn như BTC sang USD và ETH sang USD.
Bảng chuyển đổi Bitcoin
BTC đến USD
Số lượng
29/11/2025 02:12 hôm nay
0.5 BTC
$45,446.25
1 BTC
$90,892.5
5 BTC
$454,462.5
10 BTC
$908,925
50 BTC
$4,544,625
100 BTC
$9,089,250
500 BTC
$45,446,250
1000 BTC
$90,892,500
USD đến BTC
Số lượng29/11/2025 02:12 hôm nay
0.5USD0.{5}5501 BTC
1USD0.{4}1100 BTC
5USD0.{4}5501 BTC
10USD0.0001100 BTC
50USD0.0005501 BTC
100USD0.001100 BTC
500USD0.005501 BTC
1000USD0.01100 BTC
Bảng chuyển đổi Ethereum
ETH đến USD
Số lượng
29/11/2025 02:12 hôm nay
0.5 ETH
$1,518.94
1 ETH
$3,037.89
5 ETH
$15,189.43
10 ETH
$30,378.87
50 ETH
$151,894.33
100 ETH
$303,788.65
500 ETH
$1,518,943.25
1000 ETH
$3,037,886.5
USD đến ETH
Số lượng29/11/2025 02:12 hôm nay
0.5USD0.0001646 ETH
1USD0.0003292 ETH
5USD0.001646 ETH
10USD0.003292 ETH
50USD0.01646 ETH
100USD0.03292 ETH
500USD0.1646 ETH
1000USD0.3292 ETH
Công cụ chuyển đổi Bitcoin phổ biến
BTC đến MXN
Mexican Peso
Mex$1,662,878.29BTC đến GTQGuatemalan Quetzal
Q694,318.72BTC đến CLPChilean Peso
CLP$84,354,602.48BTC đến UGXUgandan Shilling
Sh329,448,746.45BTC đến HNLHonduran Lempira
L2,386,628BTC đến ZARSouth African Rand
R1,555,343.37BTC đến TNDTunisian Dinar
د.ت267,451.18BTC đến IQDIraqi Dinar
ع.د118,732,100.16BTC đến TWDNew Taiwan Dollar
NT$2,853,288.27BTC đến RSDSerbian Dinar
дин.9,198,121.04BTC đến DOPDominican Peso
RD$5,677,590.92BTC đến MYRMalaysian Ringgit
RM375,613.26BTC đến GELGeorgian Lari
₾245,409.75BTC đến UYUUruguayan Peso
$3,603,251.38BTC đến MADMoroccan Dirham
د.م.840,846.52BTC đến OMROmani Rial
ر.ع.34,948.17BTC đến AZNAzerbaijani Manat
₼154,517.25BTC đến KESKenyan Shilling
KSh11,766,034.13BTC đến SEKSwedish Krona
kr859,025.02BTC đến UAHUkrainian Hryvnia
₴3,834,172.86- 1
- 2
- 3
- 4
- 5
Công cụ chuyển đổi Ethereum phổ biến
ETH đến MXN
Mexican Peso
Mex$55,578.13ETH đến GTQGuatemalan Quetzal
Q23,206.11ETH đến CLPChilean Peso
CLP$2,819,371.32ETH đến UGXUgandan Shilling
Sh11,011,116.42ETH đến HNLHonduran Lempira
L79,767.91ETH đến ZARSouth African Rand
R51,984.01ETH đến TNDTunisian Dinar
د.ت8,938.98ETH đến IQDIraqi Dinar
ع.د3,968,365.31ETH đến TWDNew Taiwan Dollar
NT$95,365.03ETH đến RSDSerbian Dinar
дин.307,427.43ETH đến DOPDominican Peso
RD$189,761.28ETH đến MYRMalaysian Ringgit
RM12,554.07ETH đến GELGeorgian Lari
₾8,202.29ETH đến UYUUruguayan Peso
$120,430.93ETH đến MADMoroccan Dirham
د.م.28,103.49ETH đến OMROmani Rial
ر.ع.1,168.07ETH đến AZNAzerbaijani Manat
₼5,164.41ETH đến KESKenyan Shilling
KSh393,254.41ETH đến SEKSwedish Krona
kr28,711.07ETH đến UAHUkrainian Hryvnia
₴128,148.99- 1
- 2
- 3
- 4
- 5
Bitget Earn
Nền tảng an toàn, thuận tiện và chuyên nghiệp để tối đa hóa lợi nhuận cho tài sản tiền điện tử của bạn.
Coin
APR
Thao tác
Mua các loại tiền điện tử khác
Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.








