Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.48%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90731.00 (+0.30%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam25(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$250M (1 ngày); -$557.7M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.48%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90731.00 (+0.30%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam25(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$250M (1 ngày); -$557.7M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi v ới ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.48%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90731.00 (+0.30%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam25(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$250M (1 ngày); -$557.7M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi OMAX thành LKR
OMAX/LKR: 1 OMAX = 0.01363 LKR. Giá chuyển đổi 1 Omax Coin (OMAX) thành Rupee Sri Lanka (LKR) là 0.01363 LKR hôm nay.

OMAX
LKR
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá OMAX/LKR theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Omax Coin (OMAX) thành Rupee Sri Lanka (LKR) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 OMAX hiện có giá trị là 0.01363 LKR. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 OMAX hiện có giá 0.01363 LKR, nghĩa là mua 5 OMAX sẽ mất 0.06813 LKR. Tương tự, Rs1 LKR có thể được chuyển đổi thành 73.39 OMAX và Rs50 LKR có thể được chuyển đổi thành 366.93 OMAX, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi OMAX sang LKR
Chuyển đổi LKR sang OMAX
Omax Coin
Rupee Sri Lanka
1 OMAX
0.01363 LKR
Đổi 1 OMAX sang 0.01363 LKR
2 OMAX
0.02725 LKR
Đổi 2 OMAX sang 0.02725 LKR
5 OMAX
0.06813 LKR
Đổi 5 OMAX sang 0.06813 LKR
10 OMAX
0.1363 LKR
Đổi 10 OMAX sang 0.1363 LKR
20 OMAX
0.2725 LKR
Đổi 20 OMAX sang 0.2725 LKR
50 OMAX
0.6813 LKR
Đổi 50 OMAX sang 0.6813 LKR
100 OMAX
1.36 LKR
Đổi 100 OMAX sang 1.36 LKR
200 OMAX
2.73 LKR
Đổi 200 OMAX sang 2.73 LKR
500 OMAX
6.81 LKR
Đổi 500 OMAX sang 6.81 LKR
1000 OMAX
13.63 LKR
Đổi 1000 OMAX sang 13.63 LKR
5000 OMAX
68.13 LKR
Đổi 5000 OMAX sang 68.13 LKR
10000 OMAX
136.27 LKR
Đổi 10000 OMAX sang 136.27 LKR
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi OMAX thành LKR toàn diện, cho thấy giá trị của Omax Coin tính theo Rupee Sri Lanka đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 OMAX sang LKR, lên đến 10000 OMAX, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Rupee Sri Lanka
Omax Coin
1 LKR
73.39 OMAX
Đổi 1 LKR sang 73.39 OMAX
10 LKR
733.86 OMAX
Đổi 10 LKR sang 733.86 OMAX
50 LKR
3,669.3 OMAX
Đổi 50 LKR sang 3,669.3 OMAX
100 LKR
7,338.6 OMAX
Đổi 100 LKR sang 7,338.6 OMAX
200 LKR
14,677.19 OMAX
Đổi 200 LKR sang 14,677.19 OMAX
500 LKR
36,692.98 OMAX
Đổi 500 LKR sang 36,692.98 OMAX
1000 LKR
73,385.96 OMAX
Đổi 1000 LKR sang 73,385.96 OMAX
2000 LKR
146,771.93 OMAX
Đổi 2000 LKR sang 146,771.93 OMAX
5000 LKR
366,929.82 OMAX
Đổi 5000 LKR sang 366,929.82 OMAX
10000 LKR
733,859.64 OMAX
Đổi 10000 LKR sang 733,859.64 OMAX
50000 LKR
3,669,298.18 OMAX
Đổi 50000 LKR sang 3,669,298.18 OMAX
100000 LKR
7,338,596.36 OMAX
Đổi 100000 LKR sang 7,338,596.36 OMAX
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi LKR thành OMAX toàn diện, cho thấy giá trị của Rupee Sri Lanka tính theo Omax Coin đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 LKR sang OMAX, lên đến 100000 LKR, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ OMAX/LKR
OMAX/LKR: 1 OMAX = 0.01363 LKR; 2026/01/10 13:02:03
Trong 1D vừa qua, Omax Coin đã thay đổi -0.51% thành LKR. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Omax Coin(OMAX) đã thay đổi -0.51% thành LKR trong khi đó Rupee Sri Lanka(LKR) đã thay đổi % thành OMAX trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi OMAX sang LKR: Biến động và thay đổi giá của /LKR
Giá cao nhất theo LKR 7 ngày qua là 0.01488 LKR trong khi giá thấp nhất theo LKR trong 7 ngày qua là 0.01291 LKR. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá theo LKR trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá OMAX theo LKR trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.01414 LKR | 0.01488 LKR | 0.02064 LKR | 0.03830 LKR |
Thấp | 0.01301 LKR | 0.01291 LKR | 0.01184 LKR | 0.01184 LKR |
Bình thường | 0 LKR | 0 LKR | 0 LKR | 0 LKR |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -0.51% | -1.01% | -14.09% | -57.67% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua OMAX (hoặc USDT) bằng LKR (Sri Lankan Rupee)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp OMAX bằng LKR. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua OMAX bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Omax Coin
Số liệu thị trường OMAX sang LKR
OMAX/LKR:
Rs0.01363
Khối lượng OMAX 24 giờ:
Rs49,428,710.52
Vốn hóa thị trường OMAX:
Rs118,115,190.55
Nguồn cung lưu hành OMAX:
8.67B OMAX
Tỷ giá OMAX sang LKR hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Omax Coin thành Rupee Sri Lanka đang giảm trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Omax Coin là Rs0.01363 mỗi OMAX, với tổng vốn hoá thị trường của Rs118,115,190.55 LKR dựa trên nguồn cung lưu hành của 8,667,997,000 OMAX. Khối lượng giao dịch của Omax Coin đã thay đổi +9.93% (Rs4,466,746.33 LKR) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của OMAX là Rs44,961,964.19.
Thông tin thêm về Omax Coin trên Bitget
Thông tin Rupee Sri Lanka
Ký hiệu của LKR là Rs.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Omax Coin phổ biến nhất là OMAX sang LKR, trong đó mã của Omax Coin là OMAX. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị LKR đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 90607.63 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3093.33 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.08 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 135.75 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 77868.19 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 67575.17 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 126116.75 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 486852.89 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8178996.28 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.85 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi OMAX sang LKR

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi OMAX sang LKR
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Omax Coin phổ biến
OMAX đến TWD
1 OMAX thành NT$0.001393 TWD
OMAX đến CNY
1 OMAX thành ¥0.0003075 CNY
OMAX đến USD
1 OMAX thành $0.{4}4407 USD
OMAX đến AUD
1 OMAX thành AU$0.{4}6580 AUD
OMAX đến EUR
1 OMAX thành €0.{4}3787 EUR
OMAX đến CAD
1 OMAX thành C$0.{4}6134 CAD
OMAX đến LKR
1 OMAX thành Rs0.01363 LKR
OMAX đến KRW
1 OMAX thành ₩0.06422 KRW
OMAX đến JPY
1 OMAX thành ¥0.006958 JPY
OMAX đến GBP
1 OMAX thành £0.{4}3287 GBP
OMAX đến BRL
1 OMAX thành R$0.0002368 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang LKR

ID đến LKR
1 ID thành Rs27.45 LKR

GPS đến LKR
1 GPS thành Rs2.03 LKR

HOOT đến LKR
1 HOOT thành Rs0 LKR

GMT đến LKR
1 GMT thành Rs6.63 LKR

AVNT đến LKR
1 AVNT thành Rs101.04 LKR

AKT đến LKR
1 AKT thành Rs155.44 LKR

BEL đến LKR
1 BEL thành Rs46.6 LKR
