Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.47%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91739.99 (+1.37%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam27(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$398.8M (1 ngày); +$47.4M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.47%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91739.99 (+1.37%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam27(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$398.8M (1 ngày); +$47.4M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.47%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91739.99 (+1.37%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam27(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$398.8M (1 ngày); +$47.4M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi PAWS thành ISK
PAWS/ISK: 1 PAWS = 0.001005 ISK. Giá chuyển đổi 1 PAWS (PAWS) thành Króna Iceland (ISK) là 0.001005 ISK hôm nay.

PAWS
ISK
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá PAWS/ISK theo thời gian thực, giúp chuyển đổi PAWS (PAWS) thành Króna Iceland (ISK) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 PAWS hiện có giá trị là 0.001005 ISK. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 PAWS hiện có giá 0.001005 ISK, nghĩa là mua 5 PAWS sẽ mất 0.005025 ISK. Tương tự, kr1 ISK có thể được chuyển đổi thành 995.06 PAWS và kr50 ISK có thể được chuyển đổi thành 4,975.28 PAWS, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi PAWS sang ISK
Chuyển đổi ISK sang PAWS
PAWS
Króna Iceland
1 PAWS
0.001005 ISK
Đổi 1 PAWS sang 0.001005 ISK
2 PAWS
0.002010 ISK
Đổi 2 PAWS sang 0.002010 ISK
5 PAWS
0.005025 ISK
Đổi 5 PAWS sang 0.005025 ISK
10 PAWS
0.01005 ISK
Đổi 10 PAWS sang 0.01005 ISK
20 PAWS
0.02010 ISK
Đổi 20 PAWS sang 0.02010 ISK
50 PAWS
0.05025 ISK
Đổi 50 PAWS sang 0.05025 ISK
100 PAWS
0.1005 ISK
Đổi 100 PAWS sang 0.1005 ISK
200 PAWS
0.2010 ISK
Đổi 200 PAWS sang 0.2010 ISK
500 PAWS
0.5025 ISK
Đổi 500 PAWS sang 0.5025 ISK
1000 PAWS
1 ISK
Đổi 1000 PAWS sang 1 ISK
5000 PAWS
5.02 ISK
Đổi 5000 PAWS sang 5.02 ISK
10000 PAWS
10.05 ISK
Đổi 10000 PAWS sang 10.05 ISK
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi PAWS thành ISK toàn diện, cho thấy giá trị của PAWS tính theo Króna Iceland đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 PAWS sang ISK, lên đến 10000 PAWS, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Króna Iceland
PAWS
1 ISK
995.06 PAWS
Đổi 1 ISK sang 995.06 PAWS
10 ISK
9,950.56 PAWS
Đổi 10 ISK sang 9,950.56 PAWS
50 ISK
49,752.81 PAWS
Đổi 50 ISK sang 49,752.81 PAWS
100 ISK
99,505.63 PAWS
Đổi 100 ISK sang 99,505.63 PAWS
200 ISK
199,011.26