Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.50%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90643.00 (-0.59%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam27(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$398.8M (1 ngày); +$47.4M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.50%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90643.00 (-0.59%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam27(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$398.8M (1 ngày); +$47.4M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.50%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90643.00 (-0.59%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam27(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$398.8M (1 ngày); +$47.4M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi XLM thành GHS
XLM/GHS: 1 XLM = 2.45 GHS. Giá chuyển đổi 1 Stellar (XLM) thành Cedi Ghana (GHS) là 2.45 GHS hôm nay.

XLM
GHS
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá XLM/GHS theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Stellar (XLM) thành Cedi Ghana (GHS) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 XLM hiện có giá trị là 2.45 GHS. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 XLM hiện có giá 2.45 GHS, nghĩa là mua 5 XLM sẽ mất 12.24 GHS. Tương tự, ₵1 GHS có thể được chuyển đổi thành 0.4085 XLM và ₵50 GHS có thể được chuyển đổi thành 2.04 XLM, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi XLM sang GHS
Chuyển đổi GHS sang XLM
Stellar
Cedi Ghana
1 XLM
2.45 GHS
Đổi 1 XLM sang 2.45 GHS
2 XLM
4.9 GHS
Đổi 2 XLM sang 4.9 GHS
5 XLM
12.24 GHS
Đổi 5 XLM sang 12.24 GHS
10 XLM
24.48 GHS
Đổi 10 XLM sang 24.48 GHS
20 XLM
48.96 GHS
Đổi 20 XLM sang 48.96 GHS
50 XLM
122.41 GHS
Đổi 50 XLM sang 122.41 GHS
100 XLM
244.81 GHS
Đổi 100 XLM sang 244.81 GHS
200 XLM
489.63 GHS
Đổi 200 XLM sang 489.63 GHS
500 XLM
1,224.07 GHS
Đổi 500 XLM sang 1,224.07 GHS
1000 XLM
2,448.15 GHS
Đổi 1000 XLM sang 2,448.15 GHS
5000 XLM
12,240.75 GHS
Đổi 5000 XLM sang 12,240.75 GHS
10000 XLM
24,481.49 GHS
Đổi 10000 XLM sang 24,481.49 GHS
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi XLM thành GHS toàn diện, cho thấy giá trị của Stellar tính theo Cedi Ghana đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 XLM sang GHS, lên đến 10000 XLM, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Cedi Ghana
Stellar
1 GHS
0.4085 XLM
Đổi 1 GHS sang 0.4085 XLM
10 GHS
4.08 XLM
Đổi 10 GHS sang 4.08 XLM
50 GHS
20.42 XLM
Đổi 50 GHS sang 20.42 XLM
100 GHS
40.85 XLM
Đổi 100 GHS sang 40.85 XLM
200 GHS
81.69 XLM
Đổi 200 GHS sang 81.69 XLM
500 GHS
204.24 XLM
Đổi 500 GHS sang 204.24 XLM
1000 GHS
408.47 XLM
Đổi 1000 GHS sang 408.47 XLM
2000 GHS
816.94 XLM
Đổi 2000 GHS sang 816.94 XLM
5000 GHS
2,042.36 XLM
Đổi 5000 GHS sang 2,042.36 XLM
10000 GHS
4,084.72 XLM
Đổi 10000 GHS sang 4,084.72 XLM
50000 GHS
20,423.59 XLM
Đổi 50000 GHS sang 20,423.59 XLM
100000 GHS
40,847.18 XLM
Đổi 100000 GHS sang 40,847.18 XLM
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi GHS thành XLM toàn diện, cho thấy giá trị của Cedi Ghana tính theo Stellar đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 GHS sang XLM, lên đến 100000 GHS, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ XLM/GHS
XLM/GHS: 1 XLM = 2.45 GHS; 2026/01/09 23:41:06
Trong 1D vừa qua, Stellar đã thay đổi -1.16% thành GHS. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Stellar(XLM) đã thay đổi -1.16% thành GHS trong khi đó Cedi Ghana(GHS) đã thay đổi % thành XLM trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi XLM sang GHS: Biến động và thay đổi giá của /GHS
Giá cao nhất theo GHS 7 ngày qua là 2.73 GHS trong khi giá thấp nhất theo GHS trong 7 ngày qua là 2.33 GHS. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá theo GHS trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá XLM theo GHS trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 2.49 GHS | 2.73 GHS | 2.73 GHS | 3.8 GHS |
Thấp | 2.42 GHS | 2.33 GHS | 2.12 GHS | 2.12 GHS |
Bình thường | 0 GHS | 0 GHS | 0 GHS | 0 GHS |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -1.16% | +4.07% | -9.02% | -29.56% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua XLM (hoặc USDT) bằng GHS (Ghanaian Cedi)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp XLM bằng GHS. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua XLM bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Stellar
Số liệu thị trường XLM sang GHS
XLM/GHS:
₵2.45
Khối lượng XLM 24 giờ: