Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.41%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90439.97 (-1.14%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$486.1M (1 ngày); +$426.9M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.41%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90439.97 (-1.14%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$486.1M (1 ngày); +$426.9M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng d ụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.41%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90439.97 (-1.14%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$486.1M (1 ngày); +$426.9M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi THN thành IQD
THN/IQD: 1 THN = 0.2634 IQD. Giá chuyển đổi 1 Throne (THN) thành Dinar Iraq (IQD) là 0.2634 IQD hôm nay.

THN
IQD
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá THN/IQD theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Throne (THN) thành Dinar Iraq (IQD) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 THN hiện có giá trị là 0.2634 IQD. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 THN hiện có giá 0.2634 IQD, nghĩa là mua 5 THN sẽ mất 1.32 IQD. Tương tự, ع.د1 IQD có thể được chuyển đổi thành 3.8 THN và ع.د50 IQD có thể được chuyển đổi thành 18.98 THN, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi THN sang IQD
Chuyển đổi IQD sang THN
Throne
Dinar Iraq
1 THN
0.2634 IQD
Đổi 1 THN sang 0.2634 IQD
2 THN
0.5268 IQD
Đổi 2 THN sang 0.5268 IQD
5 THN
1.32 IQD
Đổi 5 THN sang 1.32 IQD
10 THN
2.63 IQD
Đổi 10 THN sang 2.63 IQD
20 THN
5.27 IQD
Đổi 20 THN sang 5.27 IQD
50 THN
13.17 IQD
Đổi 50 THN sang 13.17 IQD
100 THN
26.34 IQD
Đổi 100 THN sang 26.34 IQD
200 THN
52.68 IQD
Đổi 200 THN sang 52.68 IQD
500 THN
131.7 IQD
Đổi 500 THN sang 131.7 IQD
1000 THN
263.41 IQD
Đổi 1000 THN sang 263.41 IQD
5000 THN
1,317.03 IQD
Đổi 5000 THN sang 1,317.03 IQD
10000 THN
2,634.06 IQD
Đổi 10000 THN sang 2,634.06 IQD
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi THN thành IQD toàn diện, cho thấy giá trị của Throne tính theo Dinar Iraq đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 THN sang IQD, lên đến 10000 THN, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Dinar Iraq
Throne
1 IQD
3.8 THN
Đổi 1 IQD sang 3.8 THN
10 IQD
37.96 THN
Đổi 10 IQD sang 37.96 THN
50 IQD
189.82 THN
Đổi 50 IQD sang 189.82 THN
100 IQD
379.64 THN
Đổi 100 IQD sang 379.64 THN
200 IQD
759.28 THN
Đổi 200 IQD sang 759.28 THN
500 IQD
1,898.21 THN
Đổi 500 IQD sang 1,898.21 THN
1000 IQD
3,796.42 THN
Đổi 1000 IQD sang 3,796.42 THN
2000 IQD
7,592.84 THN
Đổi 2000 IQD sang 7,592.84 THN
5000 IQD
18,982.11 THN
Đổi 5000 IQD sang 18,982.11 THN
10000 IQD
37,964.22 THN
Đổi 10000 IQD sang 37,964.22 THN
50000 IQD
189,821.09 THN
Đổi 50000 IQD sang 189,821.09 THN
100000 IQD
379,642.19 THN
Đổi 100000 IQD sang 379,642.19 THN
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi IQD thành THN toàn diện, cho thấy giá trị của Dinar Iraq tính theo Throne đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 IQD sang THN, lên đến 100000 IQD, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ THN/IQD
THN/IQD: 1 THN = 0.2634 IQD; 2026/01/08 15:50:38
Trong 1D vừa qua, Throne đã thay đổi -3.49% thành IQD. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Throne(THN) đã thay đổi -3.49% thành IQD trong khi đó Dinar Iraq(IQD) đã thay đổi % thành THN trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi THN sang IQD: Biến động và thay đổi giá của Throne/IQD
Giá Throne cao nhất theo IQD 7 ngày qua là 0.2928 IQD trong khi giá Throne thấp nhất theo IQD trong 7 ngày qua là 0.2505 IQD. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Throne theo IQD trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá THN theo IQD trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.2788 IQD | 0.2928 IQD | 0.3115 IQD | 0.4254 IQD |
Thấp | 0.2624 IQD | 0.2505 IQD | 0.2487 IQD | 0.2487 IQD |
Bình thường | 0 IQD | 0 IQD | 0 IQD | 0 IQD |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -3.49% | +4.38% | -7.97% | -13.90% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua THN (hoặc USDT) bằng IQD (Iraqi Dinar)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp THN bằng IQD. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua THN bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Throne
Số liệu thị trường THN sang IQD
THN/IQD:
ع.د0.2634
Khối lượng THN 24 giờ:
ع.د19,015,721.09
Vốn hóa thị trường THN:
ع.د102,926,476.91
Nguồn cung lưu hành THN:
390.75M THN
Tỷ giá THN sang IQD hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Throne thành Dinar Iraq đang tăng trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Throne là ع.د0.2634 mỗi THN, với tổng vốn hoá thị trường của ع.د102,926,476.91 IQD dựa trên nguồn cung lưu hành của 390,752,320 THN. Khối lượng giao dịch của Throne đã thay đổi -1.32% (ع.د-254,247.97 IQD) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của THN là ع.د19,269,969.06.
Thông tin thêm về Throne trên Bitget
Thông tin Dinar Iraq
Ký hiệu của IQD là ع.د.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Throne phổ biến nhất là THN sang IQD, trong đó mã của Throne là THN. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị IQD đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 89893.73 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3104.90 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.10 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 135.11 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 77056.91 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 66952.85 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 124592.71 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 484293.48 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8082920.58 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.89 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi THN sang IQD

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi THN sang IQD
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Throne phổ biến
THN đến IQD
1 THN thành ع. د0.2634 IQD
THN đến TWD
1 THN thành NT$0.006343 TWD
THN đến CNY
1 THN thành ¥0.001403 CNY
THN đến USD
1 THN thành $0.0002010 USD
THN đến AUD
1 THN thành AU$0.0003004 AUD
THN đến EUR
1 THN thành €0.0001723 EUR
THN đến CAD
1 THN thành C$0.0002786 CAD
THN đến KRW
1 THN thành ₩0.2921 KRW
THN đến JPY
1 THN thành ¥0.03154 JPY
THN đến GBP
1 THN thành £0.0001497 GBP
THN đến BRL
1 THN thành R$0.001083 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang IQD

ZEC đến IQD
1 ZEC thành ع.د557,483.02 IQD
