Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.49%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90438.02 (-0.91%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam27(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$398.8M (1 ngày); +$47.4M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.49%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90438.02 (-0.91%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam27(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$398.8M (1 ngày); +$47.4M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.49%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90438.02 (-0.91%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam27(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$398.8M (1 ngày); +$47.4M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi THN thành KRW
THN/KRW: 1 THN = 0.3007 KRW. Giá chuyển đổi 1 Throne (THN) thành Won Hàn Quốc (KRW) là 0.3007 KRW hôm nay.

THN
KRW
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá THN/KRW theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Throne (THN) thành Won Hàn Quốc (KRW) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 THN hiện có giá trị là 0.3007 KRW. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 THN hiện có giá 0.3007 KRW, nghĩa là mua 5 THN sẽ mất 1.5 KRW. Tương tự, ₩1 KRW có thể được chuyển đổi thành 3.33 THN và ₩50 KRW có thể được chuyển đổi thành 16.63 THN, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi THN sang KRW
Chuyển đổi KRW sang THN
Throne
Won Hàn Quốc
1 THN
0.3007 KRW
Đổi 1 THN sang 0.3007 KRW
2 THN
0.6014 KRW
Đổi 2 THN sang 0.6014 KRW
5 THN
1.5 KRW
Đổi 5 THN sang 1.5 KRW
10 THN
3.01 KRW
Đổi 10 THN sang 3.01 KRW
20 THN
6.01 KRW
Đổi 20 THN sang 6.01 KRW
50 THN
15.04 KRW
Đổi 50 THN sang 15.04 KRW
100 THN
30.07 KRW
Đổi 100 THN sang 30.07 KRW
200 THN
60.14 KRW
Đổi 200 THN sang 60.14 KRW
500 THN
150.36 KRW
Đổi 500 THN sang 150.36 KRW
1000 THN
300.72 KRW
Đổi 1000 THN sang 300.72 KRW
5000 THN
1,503.58 KRW
Đổi 5000 THN sang 1,503.58 KRW
10000 THN
3,007.15 KRW
Đổi 10000 THN sang 3,007.15 KRW
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi THN thành KRW toàn diện, cho thấy giá trị của Throne tính theo Won Hàn Quốc đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 THN sang KRW, lên đến 10000 THN, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Won H àn Quốc
Throne
1 KRW
3.33 THN
Đổi 1 KRW sang 3.33 THN
10 KRW
33.25 THN
Đổi 10 KRW sang 33.25 THN
50 KRW
166.27 THN
Đổi 50 KRW sang 166.27 THN
100 KRW
332.54 THN
Đổi 100 KRW sang 332.54 THN
200 KRW
665.08 THN
Đổi 200 KRW sang 665.08 THN
500 KRW
1,662.7 THN
Đổi 500 KRW sang 1,662.7 THN
1000 KRW
3,325.41 THN
Đổi 1000 KRW sang 3,325.41 THN
2000 KRW
6,650.81 THN
Đổi 2000 KRW sang 6,650.81 THN
5000 KRW
16,627.03 THN
Đổi 5000 KRW sang 16,627.03 THN
10000 KRW
33,254.05 THN
Đổi 10000 KRW sang 33,254.05 THN
50000 KRW
166,270.27 THN
Đổi 50000 KRW sang 166,270.27 THN
100000 KRW
332,540.54 THN
Đổi 100000 KRW sang 332,540.54 THN
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi KRW thành THN toàn diện, cho thấy giá trị của Won Hàn Quốc tính theo Throne đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 KRW sang THN, lên đến 100000 KRW, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ THN/KRW
THN/KRW: 1 THN = 0.3007 KRW; 2026/01/09 21:48:11
Trong 1D vừa qua, Throne đã thay đổi +1.26% thành KRW. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Throne(THN) đã thay đổi +1.26% thành KRW trong khi đó Won Hàn Quốc(KRW) đã thay đổi % thành THN trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi THN sang KRW: Biến động và thay đổi giá của Throne/KRW
Giá Throne cao nhất theo KRW 7 ngày qua là 0.3262 KRW trong khi giá Throne thấp nhất theo KRW trong 7 ngày qua là 0.2923 KRW. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Throne theo KRW trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá THN theo KRW trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.3031 KRW | 0.3262 KRW | 0.3318 KRW | 0.4738 KRW |
Thấp | 0.2953 KRW | 0.2923 KRW | 0.2770 KRW | 0.2770 KRW |
Bình thường | 0 KRW | 0 KRW | 0 KRW | 0 KRW |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | +1.26% | +2.11% | -3.28% | -8.18% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua THN (hoặc USDT) bằng KRW (South Korean Won)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp THN bằng KRW. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua THN bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Throne
Số liệu thị trường THN sang KRW
THN/KRW:
₩0.3007
Khối lượng THN 24 giờ:
₩17,976,873.41
Vốn hóa thị trường THN:
₩117,505,161.85
Nguồn cung lưu hành THN:
390.75M THN
Tỷ giá THN sang KRW hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Throne thành Won Hàn Quốc đang tăng trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Throne là ₩0.3007 mỗi THN, với tổng vốn hoá thị trường của ₩117,505,161.85 KRW dựa trên nguồn cung lưu hành của 390,752,320 THN. Khối lượng giao dịch của Throne đã thay đổi -12.85% (₩-2,650,043.10 KRW) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của THN là ₩20,626,916.5.
Thông tin thêm về Throne trên Bitget
Thông tin Won Hàn Quốc
Ký hiệu của KRW là ₩.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Throne phổ biến nhất là THN sang KRW, trong đó mã của Throne là THN. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị KRW đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 90607.63 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3093.33 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.08 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 135.75 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 77868.19 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 67575.17 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 126026.15 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 486128.03 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8180899.04 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.81 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi THN sang KRW

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi THN sang KRW
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Throne phổ biến
THN đến TWD
1 THN thành NT$0.006511 TWD
THN đến CNY
1 THN thành ¥0.001437 CNY
THN đến USD
1 THN thành $0.0002060 USD
THN đến AUD
1 THN thành AU$0.0003081 AUD
THN đến EUR
1 THN thành €0.0001770 EUR
THN đến CAD
1 THN thành C$0.0002865 CAD
THN đến KRW
1 THN thành ₩0.3007 KRW
THN đến JPY
1 THN thành ¥0.03253 JPY
THN đến GBP
1 THN thành £0.0001536 GBP
THN đến BRL
1 THN thành R$0.001105 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang KRW

DN đến KRW
1 DN thành ₩1,720.34 KRW

SOL đến KRW
1 SOL thành ₩198,354.52 KRW

POL đến KRW
1 POL thành ₩221.29 KRW

BIFI đến KRW
1 BIFI thành ₩337,560.73 KRW

GMT đến KRW
1 GMT thành ₩28.3 KRW

BTC đến KRW
1 BTC thành ₩131,850,135.38 KRW

LMWR đến KRW
1 LMWR thành ₩68.82 KRW

RIVER đến KRW
1 RIVER thành ₩17,390.88 KRW

TIMI đến KRW
1 TIMI thành ₩29.66 KRW

CLO đến KRW
1 CLO thành ₩1,099.29 KRW
Bảng chuyển đổi từ THN sang KRW
Tỷ giá hoán đổi của Throne đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 THN thành Won Hàn Quốc đã thay đổi +2.11% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động +1.26%, đạt mức cao nhất là 0.3031 KRW và mức thấp nhất là 0.2953 KRW . Một tháng trước, giá trị của 1 THN là ₩0.3109 KRW , thay đổi -3.28% so với giá hiện tại. Throne đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -83.45% so với năm trước.
-₩
1.52KRW24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 21:48 hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 THN | ₩0.1504 | ₩0.1485 | +1.26% |
1 THN | ₩0.3007 | ₩0.2970 | +1.26% |
5 THN | ₩1.5 | ₩1.48 | +1.26% |
10 THN | ₩3.01 | ₩2.97 | +1.26% |
50 THN | ₩15.04 | ₩14.85 | +1.26% |
100 THN | ₩30.07 | ₩29.7 | +1.26% |
500 THN | ₩150.36 | ₩148.48 | +1.26% |
1000 THN | ₩300.72 | ₩296.96 | +1.26% |
Câu Hỏi Thường Gặp THN/KRW
1 Throne bằng bao nhiêu KRW?
Hiện tại, giá 1 Throne (THN) trong Won Hàn Quốc (KRW) là ₩0.3007.
Tôi có thể mua bao nhiêu THN với 1 KRW?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 3.33 THN đối với KRW.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển THN sang KRW?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi THN sang KRW của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng THN bất kỳ sang KRW. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 KRW tương đương 16.63 THN, trong khi 5 THN sẽ có giá khoảng 1.5KRW.
Giá cao nhất của THN/KRW trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 THN tính theo KRW là ₩12,591.51. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 THN/KRW có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Throne tính theo KRW như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Throne (THN) đã tăng 2.11%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Throne (THN) đã giảm 3.28% so với Won Hàn Quốc (KRW).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ THN thành KRW?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Throne và Won Hàn Quốc, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của THN/KRW. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với THN hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá THN/KRW tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá THN/KRW giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá THN/KRW. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Throne và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.









