Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.38%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90999.99 (-0.08%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$486.1M (1 ngày); +$426.9M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.38%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90999.99 (-0.08%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$486.1M (1 ngày); +$426.9M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng d ụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.38%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90999.99 (-0.08%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$486.1M (1 ngày); +$426.9M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi TRU thành KRW
TRU/KRW: 1 TRU = 0.2385 KRW. Giá chuyển đổi 1 Truebit (TRU) thành Won Hàn Quốc (KRW) là 0.2385 KRW hôm nay.

TRU
KRW
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá TRU/KRW theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Truebit (TRU) thành Won Hàn Quốc (KRW) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 TRU hiện có giá trị là 0.2385 KRW. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 TRU hiện có giá 0.2385 KRW, nghĩa là mua 5 TRU sẽ mất 1.19 KRW. Tương tự, ₩1 KRW có thể được chuyển đổi thành 4.19 TRU và ₩50 KRW có thể được chuyển đổi thành 20.96 TRU, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi TRU sang KRW
Chuyển đổi KRW sang TRU
Truebit
Won Hàn Quốc
1 TRU
0.2385 KRW
Đổi 1 TRU sang 0.2385 KRW
2 TRU
0.4770 KRW
Đổi 2 TRU sang 0.4770 KRW
5 TRU
1.19 KRW
Đổi 5 TRU sang 1.19 KRW
10 TRU
2.38 KRW
Đổi 10 TRU sang 2.38 KRW
20 TRU
4.77 KRW
Đổi 20 TRU sang 4.77 KRW
50 TRU
11.92 KRW
Đổi 50 TRU sang 11.92 KRW
100 TRU
23.85 KRW
Đổi 100 TRU sang 23.85 KRW
200 TRU
47.7 KRW
Đổi 200 TRU sang 47.7 KRW
500 TRU
119.25 KRW
Đổi 500 TRU sang 119.25 KRW
1000 TRU
238.5 KRW
Đổi 1000 TRU sang 238.5 KRW
5000 TRU
1,192.48 KRW
Đổi 5000 TRU sang 1,192.48 KRW
10000 TRU
2,384.96 KRW
Đổi 10000 TRU sang 2,384.96 KRW
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi TRU thành KRW toàn diện, cho thấy giá trị của Truebit tính theo Won Hàn Quốc đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 TRU sang KRW, lên đến 10000 TRU, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Won Hàn Quốc
Truebit
1 KRW
4.19 TRU
Đổi 1 KRW sang 4.19 TRU
10 KRW
41.93 TRU
Đổi 10 KRW sang 41.93 TRU
50 KRW
209.65 TRU
Đổi 50 KRW sang 209.65 TRU
100 KRW
419.29 TRU
Đổi 100 KRW sang 419.29 TRU
200 KRW
838.59 TRU
Đổi 200 KRW sang 838.59 TRU
500 KRW
2,096.47 TRU
Đổi 500 KRW sang 2,096.47 TRU
1000 KRW
4,192.95 TRU
Đổi 1000 KRW sang 4,192.95 TRU
2000 KRW
8,385.89 TRU
Đổi 2000 KRW sang 8,385.89 TRU
5000 KRW
20,964.73 TRU
Đổi 5000 KRW sang 20,964.73 TRU
10000 KRW
41,929.46 TRU
Đổi 10000 KRW sang 41,929.46 TRU
50000 KRW
209,647.32 TRU
Đổi 50000 KRW sang 209,647.32 TRU
100000 KRW
419,294.63 TRU
Đổi 100000 KRW sang 419,294.63 TRU
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi KRW thành TRU toàn diện, cho thấy giá trị của Won Hàn Quốc tính theo Truebit đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 KRW sang TRU, lên đến 100000 KRW, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ TRU/KRW
TRU/KRW: 1 TRU = 0.2385 KRW; 2026/01/08 17:02:10
Trong 1D vừa qua, Truebit đã thay đổi -99.93% thành KRW. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Truebit(TRU) đã thay đổi -99.93% thành KRW trong khi đó Won Hàn Quốc(KRW) đã thay đổi % thành TRU trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi TRU sang KRW: Biến động và thay đổi giá của Truebit/KRW
Giá Truebit cao nhất theo KRW 7 ngày qua là 258.53 KRW trong khi giá Truebit thấp nhất theo KRW trong 7 ngày qua là 0.2534 KRW. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Truebit theo KRW trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá TRU theo KRW trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 245.01 KRW | 258.53 KRW | 266.46 KRW | 327.82 KRW |
Thấp | 0.2534 KRW | 0.2534 KRW | 0.2534 KRW | 0.2534 KRW |
Bình thường | 0 KRW | 0 KRW | 0 KRW | 0 KRW |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -99.93% | -99.92% | -99.93% | -99.95% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua TRU (hoặc USDT) bằng KRW (South Korean Won)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp TRU bằng KRW. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua TRU bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Truebit
Số liệu thị trường TRU sang KRW
TRU/KRW:
₩0.2385
Khối lượng TRU 24 giờ:
₩1,030,083,342.4
Vốn hóa thị trường TRU:
--
Nguồn cung lưu hành TRU:
0 TRU
Tỷ giá TRU sang KRW hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Truebit thành Won Hàn Quốc đang giảm trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Truebit là ₩0.2385 mỗi TRU, với tổng vốn hoá thị trường của ₩0 KRW dựa trên nguồn cung lưu hành của -- TRU. Khối lượng giao dịch của Truebit đã thay đổi +1217.06% (₩951,872,605.94 KRW) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của TRU là ₩78,210,736.46.
Thông tin thêm về Truebit trên Bitget
Thông tin Won Hàn Quốc
Ký hiệu của KRW là ₩.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Truebit phổ biến nhất là TRU sang KRW, trong đó mã của Truebit là TRU. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị KRW đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 89893.73 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3104.90 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.10 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 135.11 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 77056.91 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 66952.85 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 124592.71 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 484293.48 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8082920.58 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.89 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi TRU sang KRW

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi TRU sang KRW
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Truebit phổ biến
TRU đến TWD
1 TRU thành NT$0.005178 TWD
TRU đến CNY
1 TRU thành ¥0.001146 CNY
TRU đến USD
1 TRU thành $0.0001641 USD
TRU đến AUD
1 TRU thành AU$0.0002452 AUD
TRU đến EUR
1 TRU thành €0.0001407 EUR
TRU đến CAD
1 TRU thành C$0.0002274 CAD
TRU đến KRW
1 TRU thành ₩0.2385 KRW
TRU đến JPY
1 TRU thành ¥0.02575 JPY
TRU đến GBP
1 TRU thành £0.0001222 GBP
TRU đến BRL
1 TRU thành R$0.0008840 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang KRW

ZEC đến KRW
1 ZEC thành ₩614,744.82 KRW
