Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.92%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$88930.00 (+1.48%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.92%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$88930.00 (+1.48%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.92%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$88930.00 (+1.48%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi TRU thành KRW
TRU/KRW: 1 TRU = 229.12 KRW. Giá chuyển đổi 1 Truebit (TRU) thành Won Hàn Quốc (KRW) là 229.12 KRW hôm nay.

TRU
KRW
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá TRU/KRW theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Truebit (TRU) thành Won Hàn Quốc (KRW) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 TRU hiện có giá trị là 229.12 KRW. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 TRU hiện có giá 229.12 KRW, nghĩa là mua 5 TRU sẽ mất 1,145.61 KRW. Tương tự, ₩1 KRW có thể được chuyển đổi thành 0.004365 TRU và ₩50 KRW có thể được chuyển đổi thành 0.02182 TRU, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi TRU sang KRW
Chuyển đổi KRW sang TRU
Truebit
Won Hàn Quốc
1 TRU
229.12 KRW
Đổi 1 TRU sang 229.12 KRW
2 TRU
458.24 KRW
Đổi 2 TRU sang 458.24 KRW
5 TRU
1,145.61 KRW
Đổi 5 TRU sang 1,145.61 KRW
10 TRU
2,291.21 KRW
Đổi 10 TRU sang 2,291.21 KRW
20 TRU
4,582.42 KRW
Đổi 20 TRU sang 4,582.42 KRW
50 TRU
11,456.05 KRW
Đổi 50 TRU sang 11,456.05 KRW
100 TRU
22,912.11 KRW
Đổi 100 TRU sang 22,912.11 KRW
200 TRU
45,824.22 KRW
Đổi 200 TRU sang 45,824.22 KRW
500 TRU
114,560.54 KRW
Đổi 500 TRU sang 114,560.54 KRW
1000 TRU
229,121.09 KRW
Đổi 1000 TRU sang 229,121.09 KRW
5000 TRU
1,145,605.43 KRW
Đổi 5000 TRU sang 1,145,605.43 KRW
10000 TRU
2,291,210.87 KRW
Đổi 10000 TRU sang 2,291,210.87 KRW
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi TRU thành KRW toàn diện, cho thấy giá trị của Truebit tính theo Won Hàn Quốc đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 TRU sang KRW, lên đến 10000 TRU, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Won Hàn Quốc
Truebit
1 KRW
0.004365 TRU
Đổi 1 KRW sang 0.004365 TRU
10 KRW
0.04365 TRU
Đổi 10 KRW sang 0.04365 TRU
50 KRW
0.2182 TRU
Đổi 50 KRW sang 0.2182 TRU
100 KRW
0.4365 TRU
Đổi 100 KRW sang 0.4365 TRU
200 KRW
0.8729 TRU
Đổi 200 KRW sang 0.8729 TRU
500 KRW
2.18 TRU
Đổi 500 KRW sang 2.18 TRU
1000 KRW
4.36 TRU
Đổi 1000 KRW sang 4.36 TRU
2000 KRW
8.73 TRU
Đổi 2000 KRW sang 8.73 TRU
5000 KRW
21.82 TRU
Đổi 5000 KRW sang 21.82 TRU
10000 KRW
43.65 TRU
Đổi 10000 KRW sang 43.65 TRU
50000 KRW
218.23 TRU
Đổi 50000 KRW sang 218.23 TRU
100000 KRW
436.45 TRU
Đổi 100000 KRW sang 436.45 TRU
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi KRW thành TRU toàn diện, cho thấy giá trị của Won Hàn Quốc tính theo Truebit đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 KRW sang TRU, lên đến 100000 KRW, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ TRU/KRW
TRU/KRW: 1 TRU = 229.12 KRW; 2026/01/02 07:27:59
Trong 1D vừa qua, Truebit đã thay đổi +2.24% thành KRW. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Truebit(TRU) đã thay đổi +2.24% thành KRW trong khi đó Won Hàn Quốc(KRW) đã thay đổi % thành TRU trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi TRU sang KRW: Biến động và thay đổi giá của Truebit/KRW
Giá Truebit cao nhất theo KRW 7 ngày qua là 229.83 KRW trong khi giá Truebit thấp nhất theo KRW trong 7 ngày qua là 217.78 KRW. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Truebit theo KRW trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá TRU theo KRW trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 228.21 KRW | 229.83 KRW | 264.59 KRW | 357.24 KRW |
Thấp | 222.4 KRW | 217.78 KRW | 208.26 KRW | 208.26 KRW |
Bình thường | 0 KRW | 0 KRW | 0 KRW | 0 KRW |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | +2.24% | +2.00% | -5.04% | -32.96% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua TRU (hoặc USDT) bằng KRW (South Korean Won)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp TRU bằng KRW. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua TRU bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Truebit
Số liệu thị trường TRU sang KRW
TRU/KRW:
₩229.12
Khối lượng TRU 24 giờ:
₩92,734,189.2
Vốn hóa thị trường TRU:
--
Nguồn cung lưu hành TRU:
0 TRU
Tỷ giá TRU sang KRW hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Truebit thành Won Hàn Quốc đang tăng trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Truebit là ₩229.12 mỗi TRU, với tổng vốn hoá thị trường của ₩0 KRW dựa trên nguồn cung lưu hành của -- TRU. Khối lượng giao dịch của Truebit đã thay đổi +8.15% (₩6,984,484.91 KRW) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của TRU là ₩85,749,704.28.
Thông tin thêm về Truebit trên Bitget
Thông tin Won Hàn Quốc
Ký hiệu của KRW là ₩.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Truebit phổ biến nhất là TRU sang KRW, trong đó mã của Truebit là TRU. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị KRW đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 87936.16 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 2985.41 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 1.86 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 124.39 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 74798.50 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 65239.84 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 120604.45 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 486049.56 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 7911423.22 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.43 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi TRU sang KRW

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi TRU sang KRW
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Truebit phổ biến
TRU đến TWD
1 TRU thành NT$4.99 TWD
TRU đến CNY
1 TRU thành ¥1.11 CNY
TRU đến USD
1 TRU thành $0.1588 USD
TRU đến AUD
1 TRU thành AU$0.2370 AUD
TRU đến EUR
1 TRU thành €0.1350 EUR
TRU đến CAD
1 TRU thành C$0.2177 CAD
TRU đến KRW
1 TRU thành ₩229.12 KRW
TRU đến JPY
1 TRU thành ¥24.9 JPY
TRU đến GBP
1 TRU thành £0.1178 GBP
TRU đến BRL
1 TRU thành R$0.8775 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang KRW

PEPE đến KRW
1 PEPE thành ₩0.007375 KRW

AVAX đến KRW
1 AVAX thành ₩19,483.98 KRW

DOGE đến KRW
1 DOGE thành ₩185.42 KRW

DOT đến KRW
1 DOT thành ₩2,875.36 KRW

FIL đến KRW
1 FIL thành ₩2,092.91 KRW

VELO đến KRW
1 VELO thành ₩10.47 KRW

IP đến KRW
1 IP thành ₩3,118.5 KRW

LINK đến KRW
1 LINK thành ₩18,653.96 KRW

SHIB đến KRW
1 SHIB thành ₩0.01079 KRW

FLOKI đến KRW
1 FLOKI thành ₩0.06393 KRW
Bảng chuyển đổi từ TRU sang KRW
Tỷ giá hoán đổi của Truebit đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 TRU thành Won Hàn Quốc đã thay đổi +2.00% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động +2.24%, đạt mức cao nhất là 228.21 KRW và mức thấp nhất là 222.4 KRW . Một tháng trước, giá trị của 1 TRU là ₩241.2 KRW , thay đổi -5.04% so với giá hiện tại. Truebit đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -11.70% so với năm trước.
-₩
30.17KRW24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 07:27 am hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 TRU | ₩114.56 | ₩112.07 | +2.24% |
1 TRU | ₩229.12 | ₩224.14 | +2.24% |
5 TRU | ₩1,145.61 | ₩1,120.68 | +2.24% |
10 TRU | ₩2,291.21 | ₩2,241.36 | +2.24% |
50 TRU | ₩11,456.05 | ₩11,206.82 | +2.24% |
100 TRU | ₩22,912.11 | ₩22,413.65 | +2.24% |
500 TRU | ₩114,560.54 | ₩112,068.23 | +2.24% |
1000 TRU | ₩229,121.09 | ₩224,136.47 | +2.24% |
Câu Hỏi Thường Gặp TRU/KRW
1 Truebit bằng bao nhiêu KRW?
Hiện tại, giá 1 Truebit (TRU) trong Won Hàn Quốc (KRW) là ₩229.12.
Tôi có thể mua bao nhiêu TRU với 1 KRW?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 0.004365 TRU đối với KRW.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển TRU sang KRW?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi TRU sang KRW của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng TRU bất kỳ sang KRW. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 KRW tương đương 0.02182 TRU, trong khi 5 TRU sẽ có giá khoảng 1,145.61KRW.
Giá cao nhất của TRU/KRW trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 TRU tính theo KRW là ₩1,858.31. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 TRU/KRW có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Truebit tính theo KRW như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Truebit (TRU) đã tăng 2.00%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Truebit (TRU) đã giảm 5.04% so với Won Hàn Quốc (KRW).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ TRU thành KRW?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Truebit và Won Hàn Quốc, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của TRU/KRW. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với TRU hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá TRU/KRW tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá TRU/KRW giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá TRU/KRW. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Truebit và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.







