Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.51%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90538.59 (-0.26%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam27(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$398.8M (1 ngày); +$47.4M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.51%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90538.59 (-0.26%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam27(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$398.8M (1 ngày); +$47.4M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.51%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90538.59 (-0.26%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam27(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$398.8M (1 ngày); +$47.4M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi ZRX thành INR
ZRX/INR: 1 ZRX = 12.83 INR. Giá chuyển đổi 1 0x Protocol (ZRX) thành Rupee Ấn Độ (INR) là 12.83 INR hôm nay.

ZRX
INR
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá ZRX/INR theo thời gian thực, giúp chuyển đổi 0x Protocol (ZRX) thành Rupee Ấn Độ (INR) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 ZRX hiện có giá trị là 12.83 INR. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 ZRX hiện có giá 12.83 INR, nghĩa là mua 5 ZRX sẽ mất 64.13 INR. Tương tự, ₹1 INR có thể được chuyển đổi thành 0.07797 ZRX và ₹50 INR có thể được chuyển đổi thành 0.3898 ZRX, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi ZRX sang INR
Chuyển đổi INR sang ZRX
0x Protocol
Rupee Ấn Độ
1 ZRX
12.83 INR
Đổi 1 ZRX sang 12.83 INR
2 ZRX
25.65 INR
Đổi 2 ZRX sang 25.65 INR
5 ZRX
64.13 INR
Đổi 5 ZRX sang 64.13 INR
10 ZRX
128.26 INR
Đổi 10 ZRX sang 128.26 INR
20 ZRX
256.52 INR
Đổi 20 ZRX sang 256.52 INR
50 ZRX
641.31 INR
Đổi 50 ZRX sang 641.31 INR
100 ZRX
1,282.62 INR
Đổi 100 ZRX sang 1,282.62 INR
200 ZRX
2,565.24 INR
Đổi 200 ZRX sang 2,565.24 INR
500 ZRX
6,413.1 INR
Đổi 500 ZRX sang 6,413.1 INR
1000 ZRX
12,826.19 INR
Đổi 1000 ZRX sang 12,826.19 INR
5000 ZRX
64,130.97 INR
Đổi 5000 ZRX sang 64,130.97 INR
10000 ZRX
128,261.94 INR
Đổi 10000 ZRX sang 128,261.94 INR
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi ZRX thành INR toàn diện, cho thấy giá trị của 0x Protocol tính theo Rupee Ấn Độ đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 ZRX sang INR, lên đến 10000 ZRX, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Rupee Ấn Độ
0x Protocol
1 INR
0.07797 ZRX
Đổi 1 INR sang 0.07797 ZRX
10 INR
0.7797 ZRX
Đổi 10 INR sang 0.7797 ZRX
50 INR
3.9 ZRX
Đổi 50 INR sang 3.9 ZRX
100 INR
7.8 ZRX
Đổi 100 INR sang 7.8 ZRX
200 INR
15.59 ZRX
Đổi 200 INR sang 15.59 ZRX
500 INR
38.98 ZRX
Đổi 500 INR sang 38.98 ZRX
1000 INR
77.97 ZRX
Đổi 1000 INR sang 77.97 ZRX
2000 INR
155.93 ZRX
Đổi 2000 INR sang 155.93 ZRX
5000 INR
389.83 ZRX
Đổi 5000 INR sang 389.83 ZRX
10000 INR
779.65 ZRX
Đổi 10000 INR sang 779.65 ZRX
50000 INR
3,898.27 ZRX
Đổi 50000 INR sang 3,898.27 ZRX
100000 INR
7,796.55 ZRX
Đổi 100000 INR sang 7,796.55 ZRX
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi INR thành ZRX toàn diện, cho thấy giá trị của Rupee Ấn Độ tính theo 0x Protocol đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 INR sang ZRX, lên đến 100000 INR, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ ZRX/INR
ZRX/INR: 1 ZRX = 12.83 INR; 2026/01/09 20:38:40
Trong 1D vừa qua, 0x Protocol đã thay đổi +1.38% thành INR. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy 0x Protocol(ZRX) đã thay đổi +1.38% thành INR trong khi đó Rupee Ấn Độ(INR) đã thay đổi % thành ZRX trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi ZRX sang INR: Biến động và thay đổi giá của /INR
Giá cao nhất theo INR 7 ngày qua là 13.99 INR trong khi giá thấp nhất theo INR trong 7 ngày qua là 12.46 INR. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá theo INR trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá ZRX theo INR trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 13.04 INR | 13.99 INR | 17.7 INR | 21.04 INR |
Thấp | 12.53 INR | 12.46 INR | 10.32 INR | 10.32 INR |
Bình thường | 0 INR | 0 INR | 0 INR | 0 INR |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | +1.38% | +1.81% | -3.04% | -25.94% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua ZRX (hoặc USDT) bằng INR (Indian Rupee)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp ZRX bằng INR. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua ZRX bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin 0x Protocol
Số liệu thị trường ZRX sang INR
ZRX/INR:
₹12.83
Khối lượng ZRX 24 giờ:
₹1,958,905,821.89
Vốn hóa thị trường ZRX:
₹10,881,699,086.71
Nguồn cung lưu hành ZRX:
848.40M ZRX
Tỷ giá ZRX sang INR hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi 0x Protocol thành Rupee Ấn Độ đang tăng trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của 0x Protocol là ₹12.83 mỗi ZRX, với tổng vốn hoá thị trường của ₹10,881,699,086.71 INR dựa trên nguồn cung lưu hành của 848,396,540 ZRX. Khối lượng giao dịch của 0x Protocol đã thay đổi -4.61% (₹-94,585,881.34 INR) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của ZRX là ₹2,053,491,703.23.
Thông tin thêm về 0x Protocol trên Bitget
Thông tin Rupee Ấn Độ
Ký hiệu của INR là ₹.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá 0x Protocol phổ biến nhất là ZRX sang INR, trong đó mã của 0x Protocol là ZRX. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị INR đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 90607.63 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3093.33 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.08 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 135.75 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 77868.19 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 67575.17 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 126026.15 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 486128.03 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8180899.04 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.81 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi ZRX sang INR

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân c ủa bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi ZRX sang INR
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi 0x Protocol phổ biến
ZRX đến TWD
1 ZRX thành NT$4.49 TWD
ZRX đến CNY
1 ZRX thành ¥0.9912 CNY
ZRX đến USD
1 ZRX thành $0.1421 USD
ZRX đến AUD
1 ZRX thành AU$0.2124 AUD
ZRX đến EUR
1 ZRX thành €0.1221 EUR
ZRX đến CAD
1 ZRX thành C$0.1976 CAD
ZRX đến INR
1 ZRX thành ₹12.83 INR
ZRX đến KRW
1 ZRX thành ₩207.36 KRW
ZRX đến JPY
1 ZRX thành ¥22.43 JPY
ZRX đến GBP
1 ZRX thành £0.1059 GBP
ZRX đến BRL
1 ZRX thành R$0.7622 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang INR

DN đến INR
1 DN thành ₹115.61 INR

SOL đến INR
1 SOL thành ₹12,238.06 INR

POL đến INR
1 POL thành ₹13.71 INR

BIFI đến INR
1 BIFI thành ₹21,500.82 INR

GMT đến INR
1 GMT thành ₹1.71 INR

LMWR đến INR
1 LMWR thành ₹4.7 INR

BTC đến INR
1 BTC thành ₹8,162,634.86 INR

TIMI đến INR
1 TIMI thành ₹1.8 INR

RIVER đến INR
1 RIVER thành ₹1,112.05 INR

CLO đến INR
1 CLO thành ₹68.78 INR
Bảng chuyển đổi từ ZRX sang INR
Tỷ giá hoán đổi của 0x Protocol đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 ZRX thành Rupee Ấn Độ đã thay đổi +1.81% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động +1.38%, đạt mức cao nhất là 13.04 INR và mức thấp nhất là 12.53 INR . Một tháng trước, giá trị của 1 ZRX là ₹13.23 INR , thay đổi -3.04% so với giá hiện tại. 0x Protocol đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -70.45% so với năm trước.
-₹
30.56INR24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 20:38 hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 ZRX | ₹6.41 | ₹6.33 | +1.38% |
1 ZRX | ₹12.83 | ₹12.65 | +1.38% |
5 ZRX | ₹64.13 | ₹63.26 | +1.38% |
10 ZRX | ₹128.26 | ₹126.51 | +1.38% |
50 ZRX | ₹641.31 | ₹632.56 | +1.38% |
100 ZRX | ₹1,282.62 | ₹1,265.12 | +1.38% |
500 ZRX | ₹6,413.1 | ₹6,325.61 | +1.38% |
1000 ZRX | ₹12,826.19 | ₹12,651.22 | +1.38% |
Câu Hỏi Thường Gặp ZRX/INR
1 0x Protocol bằng bao nhiêu INR?
Hiện tại, giá 1 0x Protocol (ZRX) trong Rupee Ấn Độ (INR) là ₹12.83.
Tôi có thể mua bao nhiêu ZRX với 1 INR?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 0.07797 ZRX đối với INR.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển ZRX sang INR?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi ZRX sang INR của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng ZRX bất kỳ sang INR. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 INR tương đương 0.3898 ZRX, trong khi 5 ZRX sẽ có giá khoảng 64.13INR.
Giá cao nhất của ZRX/INR trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 ZRX tính theo INR là ₹228.56. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 ZRX/INR có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của tính theo INR như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi 0x Protocol (ZRX) đã tăng 1.81%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi 0x Protocol (ZRX) đã giảm 3.04% so với Rupee Ấn Độ (INR).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ ZRX thành INR?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa 0x Protocol và Rupee Ấn Độ, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của ZRX/INR. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với ZRX hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá ZRX/INR tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá ZRX/INR giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá ZRX/INR. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của 0x Protocol và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.
Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp 0x Protocol: ZRX sang Đô la Mỹ (USD), ZRX sang Euro (EUR), ZRX sang Bảng Anh (GBP), ZRX sang Đô la Canada (CAD), ZRX sang Rupee Ấn Độ (INR), ZRX sang Rupee Pakistan (PKR), ZRX sang Real Brazil (BRL), ZRX sang ...
Giá của 0x Protocol ở Mỹ là $0.1421 USD. Ngoài ra, giá của 0x Protocol là €0.1221 EUR ở khu vực đồng euro, £0.1059 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.1976 CAD ở Canada, ₹12.83 INR ở Ấn Độ, ₨39.78 PKR ở Pakistan, R$0.7622 BRL ở Brazil, ...
Cặp 0x Protocol phổ biến nhất là ZRX sang Rupee Ấn Độ(INR). Giá của 1 0x Protocol (ZRX) ở Rupee Ấn Độ (INR) là ₹12.83.
Giá của 0x Protocol ở Mỹ là $0.1421 USD. Ngoài ra, giá của 0x Protocol là €0.1221 EUR ở khu vực đồng euro, £0.1059 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.1976 CAD ở Canada, ₹12.83 INR ở Ấn Độ, ₨39.78 PKR ở Pakistan, R$0.7622 BRL ở Brazil, ...
Cặp 0x Protocol phổ biến nhất là ZRX sang Rupee Ấn Độ(INR). Giá của 1 0x Protocol (ZRX) ở Rupee Ấn Độ (INR) là ₹12.83.
Fiat phổ biến
Peso Argentina
Rúp Nga
Đô la Mỹ
Đô la Úc
Euro
Đô la Canada
Rupee Pakistan
Riyal Ả Rập Xê Út
Rupee Ấn Độ
Yên Nhật
Bảng Anh
Real Brazil













