Bitget App
Giao dịch thông minh hơn
Mua CryptoThị trườngGiao dịchFutures‌EarnQuảng trườngThêm
aelf sang Forint Hungary (ELF sang HUF)

Máy tính và công cụ chuyển đổi ELF thành HUF

ELF/HUF: 1 ELF = 38.35 HUF. Giá chuyển đổi 1 aelf (ELF) thành Forint Hungary (HUF) là 38.35 HUF hôm nay.
ELF
ELF
HUF
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)‌Làm mớirefresh
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?
Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá ELF/HUF theo thời gian thực, giúp chuyển đổi aelf (ELF) thành Forint Hungary (HUF) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 ELF hiện có giá trị là 38.35 HUF. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 ELF hiện có giá 38.35 HUF, nghĩa là mua 5 ELF sẽ mất 191.73 HUF. Tương tự, Ft1 HUF có thể được chuyển đổi thành 0.02608 ELF và Ft50 HUF có thể được chuyển đổi thành 0.1304 ELF, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.

Chuyển đổi ELF sang HUF

Chuyển đổi HUF sang ELF

aelf
Forint Hungary
1 ELF
38.35  HUF
Đổi 1 ELF sang 38.35 HUF
2 ELF
76.69  HUF
Đổi 2 ELF sang 76.69 HUF
5 ELF
191.73  HUF
Đổi 5 ELF sang 191.73 HUF
10 ELF
383.46  HUF
Đổi 10 ELF sang 383.46 HUF
20 ELF
766.93  HUF
Đổi 20 ELF sang 766.93 HUF
50 ELF
1,917.32  HUF
Đổi 50 ELF sang 1,917.32 HUF
100 ELF
3,834.65  HUF
Đổi 100 ELF sang 3,834.65 HUF
200 ELF
7,669.3  HUF
Đổi 200 ELF sang 7,669.3 HUF
500 ELF
19,173.25  HUF
Đổi 500 ELF sang 19,173.25 HUF
1000 ELF
38,346.49  HUF
Đổi 1000 ELF sang 38,346.49 HUF
5000 ELF
191,732.46  HUF
Đổi 5000 ELF sang 191,732.46 HUF
10000 ELF
383,464.92  HUF
Đổi 10000 ELF sang 383,464.92 HUF
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi ELF thành HUF toàn diện, cho thấy giá trị của aelf tính theo Forint Hungary đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 ELF sang HUF, lên đến 10000 ELF, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Forint Hungary
aelf
1 HUF
0.02608 ELF
Đổi 1 HUF sang 0.02608 ELF
10 HUF
0.2608 ELF
Đổi 10 HUF sang 0.2608 ELF
50 HUF
1.3 ELF
Đổi 50 HUF sang 1.3 ELF
100 HUF
2.61 ELF
Đổi 100 HUF sang 2.61 ELF
200 HUF
5.22 ELF
Đổi 200 HUF sang 5.22 ELF
500 HUF
13.04 ELF
Đổi 500 HUF sang 13.04 ELF
1000 HUF
26.08 ELF
Đổi 1000 HUF sang 26.08 ELF
2000 HUF
52.16 ELF
Đổi 2000 HUF sang 52.16 ELF
5000 HUF
130.39 ELF
Đổi 5000 HUF sang 130.39 ELF
10000 HUF
260.78 ELF
Đổi 10000 HUF sang 260.78 ELF
50000 HUF
1,303.9 ELF
Đổi 50000 HUF sang 1,303.9 ELF
100000 HUF
2,607.8 ELF
Đổi 100000 HUF sang 2,607.8 ELF
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi HUF thành ELF toàn diện, cho thấy giá trị của Forint Hungary tính theo aelf đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 HUF sang ELF, lên đến 100000 HUF, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.

Biểu đồ ELF/HUF

ELF/HUF: 1 ELF = 38.35 HUF; 2026/01/10 11:05:56
Trong 1D vừa qua, aelf đã thay đổi +4.87% thành HUF. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy aelf(ELF) đã thay đổi +4.87% thành HUF trong khi đó Forint Hungary(HUF) đã thay đổi % thành ELF trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả

Dữ liệu chuyển đổi ELF sang HUF: Biến động và thay đổi giá của /HUF

Giá cao nhất theo HUF 7 ngày qua là 53.27 HUF trong khi giá thấp nhất theo HUF trong 7 ngày qua là 29.56 HUF. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá theo HUF trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá ELF theo HUF trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
24 giờ qua 7 ngày qua 30 ngày qua 90 ngày qua
Cao
45.32 HUF
53.27 HUF
53.27 HUF
54.25 HUF
Thấp
35.37 HUF
29.56 HUF
27.47 HUF
9.79 HUF
Bình thường
0 HUF
0 HUF
0 HUF
0 HUF
Biến động
%
%
%
%
Biến động
+4.87%
+29.70%
+36.32%
-24.84%

Mua

Bán

Các ưu đãi mua ELF (hoặc USDT) bằng HUF (Hungarian Forint)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp ELF bằng HUF. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua ELF bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành)GiáSố lượng/giới hạn
Thấp đến cao
Phương thức thanh toán
Không mất phí
Thao tác
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.

Thông tin aelf

Số liệu thị trường ELF sang HUF

ELF/HUF:
Ft38.35
Khối lượng ELF 24 giờ:
Ft11,603,298,456.91
Vốn hóa thị trường ELF:
Ft31,305,985,724.01
Nguồn cung lưu hành ELF:
816.40M ELF

Tỷ giá ELF sang HUF hiện tại

Tỷ lệ chuyển đổi aelf thành Forint Hungary đang tăng trong tuần này.
Giá thị trường hiện tại của aelf là Ft38.35 mỗi ELF, với tổng vốn hoá thị trường của Ft31,305,985,724.01 HUF dựa trên nguồn cung lưu hành của 816,397,700 ELF. Khối lượng giao dịch của aelf đã thay đổi -1.57% (Ft-184,574,514.99 HUF) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của ELF là Ft11,787,872,971.9.

Thông tin thêm về aelf trên Bitget

Thông tin Forint Hungary

Ký hiệu của HUF là Ft.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá aelf phổ biến nhất là ELF sang HUF, trong đó mã của aelf là ELF. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị HUF đối với số tiền điện tử của bạn.

Chuyển đổi phổ biến

popular info bitcoin
BTC đến USD
1 BTC thành 90607.63 USD
popular info ethereum
ETH đến USD
1 ETH thành 3093.33 USD
popular info ripple
XRP đến USD
1 XRP thành 2.08 USD
popular info solana
SOL đến USD
1 SOL thành 135.75 USD
popular info bitcoin
BTC đến EUR
1 BTC thành 77868.19 EUR
popular info bitcoin
BTC đến GBP
1 BTC thành 67575.17 GBP
popular info bitcoin
BTC đến CAD
1 BTC thành 126116.75 CAD
popular info bitcoin
BTC đến BRL
1 BTC thành 486852.89 BRL
popular info bitcoin
BTC đến INR
1 BTC thành 8178996.28 INR
popular info pi-network
PI đến INR
1 PI thành 18.85 INR

Các ưu đãi hấp dẫn

Cách chuyển đổi ELF sang HUF

buy-coin-step-0-img
Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.
buy-coin-step-1-img
Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.
buy-coin-step-2-img
Chuyển đổi ELF sang HUF
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.

Công cụ chuyển đổi aelf phổ biến

popular info Đô la Đài Loan mới
ELF đến TWD
1 ELF thành NT$3.66 TWD
popular info Nhân dân tệ Trung Quốc
ELF đến CNY
1 ELF thành ¥0.8075 CNY
popular info Đô la Mỹ
ELF đến USD
1 ELF thành $0.1157 USD
popular info Đô la Úc
ELF đến AUD
1 ELF thành AU$0.1728 AUD
popular info Euro
ELF đến EUR
1 ELF thành €0.09946 EUR
popular info Đô la Canada
ELF đến CAD
1 ELF thành C$0.1611 CAD
popular info Won Hàn Quốc
ELF đến KRW
1 ELF thành ₩168.65 KRW
popular info Yên Nhật
ELF đến JPY
1 ELF thành ¥18.27 JPY
popular info Bảng Anh
ELF đến GBP
1 ELF thành £0.08631 GBP
popular info Forint Hungary
ELF đến HUF
1 ELF thành Ft38.35 HUF
popular info Real Brazil
ELF đến BRL
1 ELF thành R$0.6218 BRL

Tiền điện tử phổ biến sang HUF

other assets GMT
GMT đến HUF
1 GMT thành Ft7.22 HUF
other assets GoPlus Security
GPS đến HUF
1 GPS thành Ft2.14 HUF
other assets HOOT
HOOT đến HUF
1 HOOT thành Ft0 HUF
other assets SPACE ID
ID đến HUF
1 ID thành Ft29.72 HUF
other assets Avantis
AVNT đến HUF
1 AVNT thành Ft107.04 HUF
other assets DeepNode
DN đến HUF
1 DN thành Ft438.32 HUF
other assets CUDIS
CUDIS đến HUF
1 CUDIS thành Ft10.88 HUF
other assets Cosmos
ATOM đến HUF
1 ATOM thành Ft867.15 HUF
other assets Polymesh
POLYX đến HUF
1 POLYX thành Ft21.77 HUF
other assets Hive
HIVE đến HUF
1 HIVE thành Ft35.32 HUF

Bảng chuyển đổi từ ELF sang HUF

Tỷ giá hoán đổi của aelf đang tăng.
Tỷ giá hoán đổi 1 ELF thành Forint Hungary đã thay đổi +29.70% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động +4.87%, đạt mức cao nhất là 45.32 HUF và mức thấp nhất là 35.37 HUF . Một tháng trước, giá trị của 1 ELF là Ft28.24 HUF , thay đổi +36.32% so với giá hiện tại. aelf đã thay đổi
-Ft
115.51HUF
, tương đương mức thay đổi -75.29% so với năm trước.
24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
Số lượng 11:05 am hôm nay 24 giờ trước Biến động 24h
0.5 ELF
Ft19.17Ft18.29
+4.87%
1 ELF
Ft38.35Ft36.59
+4.87%
5 ELF
Ft191.73Ft182.93
+4.87%
10 ELF
Ft383.46Ft365.85
+4.87%
50 ELF
Ft1,917.32Ft1,829.27
+4.87%
100 ELF
Ft3,834.65Ft3,658.53
+4.87%
500 ELF
Ft19,173.25Ft18,292.66
+4.87%
1000 ELF
Ft38,346.49Ft36,585.32
+4.87%

Câu Hỏi Thường Gặp ELF/HUF

1 aelf bằng bao nhiêu HUF?
Hiện tại, giá 1 aelf (ELF) trong Forint Hungary (HUF) là Ft38.35.
Tôi có thể mua bao nhiêu ELF với 1 HUF?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 0.02608 ELF đối với HUF.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển ELF sang HUF?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi ELF sang HUF của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng ELF bất kỳ sang HUF. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 HUF tương đương 0.1304 ELF, trong khi 5 ELF sẽ có giá khoảng 191.73HUF.
Giá cao nhất của ELF/HUF trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 ELF tính theo HUF là Ft916.42. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 ELF/HUF có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của tính theo HUF như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi aelf (ELF) đã tăng 29.70%.   Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi aelf (ELF) đã tăng 36.32% so với Forint Hungary (HUF).

Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ ELF thành HUF?

Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa aelf và Forint Hungary, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của ELF/HUF. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với ELF hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá ELF/HUF tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá ELF/HUF giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá ELF/HUF. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của aelf và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.

Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat

Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp aelf: ELF sang Đô la Mỹ (USD), ELF sang Euro (EUR), ELF sang Bảng Anh (GBP), ELF sang Đô la Canada (CAD), ELF sang Rupee Ấn Độ (INR), ELF sang Rupee Pakistan (PKR), ELF sang Real Brazil (BRL), ELF sang ...
Giá của aelf ở Mỹ là $0.1157 USD. Ngoài ra, giá của aelf là €0.09946 EUR ở khu vực đồng euro, £0.08631 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.1611 CAD ở Canada, ₹10.45 INR ở Ấn Độ, ₨32.4 PKR ở Pakistan, R$0.6218 BRL ở Brazil, ...
Cặp aelf phổ biến nhất là ELF sang Forint Hungary(HUF). Giá của 1 aelf (ELF) ở Forint Hungary (HUF) là Ft38.35.

Fiat phổ biến

Khu vực phổ biến

Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.
share
© 2025 Bitget