Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.17%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$92918.32 (-0.44%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam42(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.17%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$92918.32 (-0.44%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam42(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.17%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$92918.32 (-0.44%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam42(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi AZERO thành INR
AZERO/INR: 1 AZERO = 0.9099 INR. Giá chuyển đổi 1 Aleph Zero (AZERO) thành Rupee Ấn Độ (INR) là 0.9099 INR hôm nay.

AZERO
INR
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá AZERO/INR theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Aleph Zero (AZERO) thành Rupee Ấn Độ (INR) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 AZERO hiện có giá trị là 0.9099 INR. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 AZERO hiện có giá 0.9099 INR, nghĩa là mua 5 AZERO sẽ mất 4.55 INR. Tương tự, ₹1 INR có thể được chuyển đổi thành 1.1 AZERO và ₹50 INR có thể được chuyển đổi thành 5.5 AZERO, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi AZERO sang INR
Chuyển đổi INR sang AZERO
Aleph Zero
Rupee Ấn Độ
1 AZERO
0.9099 INR
Đổi 1 AZERO sang 0.9099 INR
2 AZERO
1.82 INR
Đổi 2 AZERO sang 1.82 INR
5 AZERO
4.55 INR
Đổi 5 AZERO sang 4.55 INR
10 AZERO
9.1 INR
Đổi 10 AZERO sang 9.1 INR
20 AZERO
18.2 INR
Đổi 20 AZERO sang 18.2 INR
50 AZERO
45.49 INR
Đổi 50 AZERO sang 45.49 INR
100 AZERO
90.99 INR
Đổi 100 AZERO sang 90.99 INR
200 AZERO
181.97 INR
Đổi 200 AZERO sang 181.97 INR
500 AZERO
454.93 INR
Đổi 500 AZERO sang 454.93 INR
1000 AZERO
909.86 INR
Đổi 1000 AZERO sang 909.86 INR
5000 AZERO
4,549.29 INR
Đổi 5000 AZERO sang 4,549.29 INR
10000 AZERO
9,098.59 INR
Đổi 10000 AZERO sang 9,098.59 INR
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi AZERO thành INR toàn diện, cho thấy giá trị của Aleph Zero tính theo Rupee Ấn Độ đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 AZERO sang INR, lên đến 10000 AZERO, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Rupee Ấn Độ
Aleph Zero
1 INR
1.1 AZERO
Đổi 1 INR sang 1.1 AZERO
10 INR
10.99 AZERO
Đổi 10 INR sang 10.99 AZERO
50 INR
54.95 AZERO
Đổi 50 INR sang 54.95 AZERO
100 INR
109.91 AZERO
Đổi 100 INR sang 109.91 AZERO
200 INR
219.81 AZERO
Đổi 200 INR sang 219.81 AZERO
500 INR
549.54 AZERO
Đổi 500 INR sang 549.54 AZERO
1000 INR
1,099.07 AZERO
Đổi 1000 INR sang 1,099.07 AZERO
2000 INR
2,198.14 AZERO
Đổi 2000 INR sang 2,198.14 AZERO
5000 INR
5,495.36 AZERO
Đổi 5000 INR sang 5,495.36 AZERO
10000 INR
10,990.72 AZERO
Đổi 10000 INR sang 10,990.72 AZERO
50000 INR
54,953.58 AZERO
Đổi 50000 INR sang 54,953.58 AZERO
100000 INR
109,907.15 AZERO
Đổi 100000 INR sang 109,907.15 AZERO
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi INR thành AZERO toàn diện, cho thấy giá trị của Rupee Ấn Độ tính theo Aleph Zero đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 INR sang AZERO, lên đến 100000 INR, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ AZERO/INR
AZERO/INR: 1 AZERO = 0.9099 INR; 2026/01/07 08:02:36
Trong 1D vừa qua, Aleph Zero đã thay đổi -1.57% thành INR. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Aleph Zero(AZERO) đã thay đổi -1.57% thành INR trong khi đó Rupee Ấn Độ(INR) đã thay đổi % thành AZERO trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi AZERO sang INR: Biến động và thay đổi giá của /INR
Giá cao nhất theo INR 7 ngày qua là 0.9552 INR trong khi giá thấp nhất theo INR trong 7 ngày qua là 0.8242 INR. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá theo INR trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá AZERO theo INR trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.9277 INR | 0.9552 INR | 1.21 INR | 1.91 INR |
Thấp | 0.8898 INR | 0.8242 INR | 0.8242 INR | 0.7778 INR |
Bình thường | 0 INR | 0 INR | 0 INR | 0 INR |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -1.57% | +0.27% | -19.97% | -48.44% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua AZERO (hoặc USDT) bằng INR (Indian Rupee)
Giao dịch Bitget P2P hi ện không hỗ trợ mua trực tiếp AZERO bằng INR. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua AZERO bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Aleph Zero
Số liệu thị trường AZERO sang INR
AZERO/INR: