Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.20%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$92747.00 (-1.14%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam42(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.20%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$92747.00 (-1.14%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam42(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.20%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$92747.00 (-1.14%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam42(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi AMBIOS thành MKD
AMBIOS/MKD: 1 AMBIOS = 0.1216 MKD. Giá chuyển đổi 1 Ambios Network (AMBIOS) thành Denar Macedonia (MKD) là 0.1216 MKD hôm nay.

AMBIOS
MKD
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá AMBIOS/MKD theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Ambios Network (AMBIOS) thành Denar Macedonia (MKD) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 AMBIOS hiện có giá trị là 0.1216 MKD. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 AMBIOS hiện có giá 0.1216 MKD, nghĩa là mua 5 AMBIOS sẽ mất 0.6082 MKD. Tương tự, ден1 MKD có thể được chuyển đổi thành 8.22 AMBIOS và ден50 MKD có thể được chuyển đổi thành 41.11 AMBIOS, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi AMBIOS sang MKD
Chuyển đổi MKD sang AMBIOS
Ambios Network
Denar Macedonia
1 AMBIOS
0.1216 MKD
Đổi 1 AMBIOS sang 0.1216 MKD
2 AMBIOS
0.2433 MKD
Đổi 2 AMBIOS sang 0.2433 MKD
5 AMBIOS
0.6082 MKD
Đổi 5 AMBIOS sang 0.6082 MKD
10 AMBIOS
1.22 MKD
Đổi 10 AMBIOS sang 1.22 MKD
20 AMBIOS
2.43 MKD
Đổi 20 AMBIOS sang 2.43 MKD
50 AMBIOS
6.08 MKD
Đổi 50 AMBIOS sang 6.08 MKD
100 AMBIOS
12.16 MKD
Đổi 100 AMBIOS sang 12.16 MKD
200 AMBIOS
24.33 MKD
Đổi 200 AMBIOS sang 24.33 MKD
500 AMBIOS
60.82 MKD
Đổi 500 AMBIOS sang 60.82 MKD
1000 AMBIOS
121.64 MKD
Đổi 1000 AMBIOS sang 121.64 MKD
5000 AMBIOS
608.18 MKD
Đổi 5000 AMBIOS sang 608.18 MKD
10000 AMBIOS
1,216.35 MKD
Đổi 10000 AMBIOS sang 1,216.35 MKD
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi AMBIOS thành MKD toàn diện, cho thấy giá trị của Ambios Network tính theo Denar Macedonia đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 AMBIOS sang MKD, lên đến 10000 AMBIOS, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Denar Macedonia
Ambios Network
1 MKD
8.22 AMBIOS
Đổi 1 MKD sang 8.22 AMBIOS
10 MKD
82.21 AMBIOS
Đổi 10 MKD sang 82.21 AMBIOS
50 MKD
411.07 AMBIOS
Đổi 50 MKD sang 411.07 AMBIOS
100 MKD
822.13 AMBIOS
Đổi 100 MKD sang 822.13 AMBIOS
200 MKD
1,644.26 AMBIOS
Đổi 200 MKD sang 1,644.26 AMBIOS
500 MKD
4,110.66 AMBIOS
Đổi 500 MKD sang 4,110.66 AMBIOS
1000 MKD
8,221.31 AMBIOS
Đổi 1000 MKD sang 8,221.31 AMBIOS
2000 MKD
16,442.63 AMBIOS
Đổi 2000 MKD sang 16,442.63 AMBIOS
5000 MKD
41,106.57 AMBIOS
Đổi 5000 MKD sang 41,106.57 AMBIOS
10000 MKD
82,213.13 AMBIOS
Đổi 10000 MKD sang 82,213.13 AMBIOS
50000 MKD
411,065.66 AMBIOS
Đổi 50000 MKD sang 411,065.66 AMBIOS
100000 MKD
822,131.32 AMBIOS
Đổi 100000 MKD sang 822,131.32 AMBIOS
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi MKD thành AMBIOS toàn diện, cho thấy giá trị của Denar Macedonia tính theo Ambios Network đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 MKD sang AMBIOS, lên đến 100000 MKD, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ AMBIOS/MKD
AMBIOS/MKD: 1 AMBIOS = 0.1216 MKD; 2026/01/07 04:45:19
Trong 1D vừa qua, Ambios Network đã thay đổi +1.86% thành MKD. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Ambios Network(AMBIOS) đã thay đổi +1.86% thành MKD trong khi đó Denar Macedonia(MKD) đã thay đổi % thành AMBIOS trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi AMBIOS sang MKD: Biến động và thay đổi giá của Ambios Network/MKD
Giá Ambios Network cao nhất theo MKD 7 ngày qua là 0.1229 MKD trong khi giá Ambios Network thấp nhất theo MKD trong 7 ngày qua là 0.1044 MKD. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Ambios Network theo MKD trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá AMBIOS theo MKD trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.1229 MKD | 0.1229 MKD | 0.1238 MKD | 0.2994 MKD |
Thấp | 0.1185 MKD | 0.1044 MKD | 0.1018 MKD | 0.1018 MKD |
Bình thường | 0 MKD | 0 MKD | 0 MKD | 0 MKD |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | +1.86% | +14.92% | +2.51% | -59.07% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua AMBIOS (hoặc USDT) bằng MKD (Macedonian Denar)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp AMBIOS bằng MKD. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua AMBIOS bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Ambios Network
Số liệu thị trường AMBIOS sang MKD
AMBIOS/MKD:
ден0.1216
Khối lượng AMBIOS 24 giờ:
ден6,972.37
Vốn hóa thị trường AMBIOS:
ден7,677,888.97
Nguồn cung lưu hành AMBIOS:
63.12M AMBIOS
Tỷ giá AMBIOS sang MKD hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Ambios Network thành Denar Macedonia đang tăng trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Ambios Network là ден0.1216 mỗi AMBIOS, với tổng vốn hoá thị trường của ден7,677,888.97 MKD dựa trên nguồn cung lưu hành của 63,122,330 AMBIOS. Khối lượng giao dịch của Ambios Network đã thay đổi 0.00% (ден0 MKD) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của AMBIOS là ден6,972.37.
Thông tin thêm về Ambios Network trên Bitget
Thông tin Denar Macedonia
Ký hiệu của MKD là ден.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Ambios Network phổ biến nhất là AMBIOS sang MKD, trong đó mã của Ambios Network là AMBIOS. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị MKD đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 92535.64 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3253.01 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.27 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 138.94 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 79080.96 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 68485.63 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 127865.75 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 497101.46 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8341754.82 INR

PI đến INR
1 PI thành 19.18 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi AMBIOS sang MKD

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi AMBIOS sang MKD
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Ambios Network phổ biến
AMBIOS đến TWD
1 AMBIOS thành NT$0.07279 TWD
AMBIOS đến CNY
1 AMBIOS thành ¥0.01615 CNY
AMBIOS đến USD
1 AMBIOS thành $0.002311 USD
AMBIOS đến MKD
1 AMBIOS thành ден0.1216 MKD
AMBIOS đến AUD
1 AMBIOS thành AU$0.003424 AUD
AMBIOS đến EUR
1 AMBIOS thành €0.001975 EUR
AMBIOS đến CAD
1 AMBIOS thành C$0.003193 CAD
AMBIOS đến KRW
1 AMBIOS thành ₩3.35 KRW
AMBIOS đến JPY
1 AMBIOS thành ¥0.3621 JPY
AMBIOS đến GBP
1 AMBIOS thành £0.001710 GBP
AMBIOS đến BRL
1 AMBIOS thành R$0.01242 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang MKD

BTC đến MKD
1 BTC thành ден4,878,817.99 MKD

ETH đến MKD
1 ETH thành ден171,615.45 MKD

JASMY đến MKD
1 JASMY thành ден0.4784 MKD

BREV đến MKD
1 BREV thành ден23.18 MKD

SOL đến MKD
1 SOL thành ден7,325.1 MKD

XRP đến MKD
1 XRP thành ден119.26 MKD

BNB đến MKD
1 BNB thành ден47,863.23 MKD

BOUNTY đến MKD
1 BOUNTY thành ден1.99 MKD

TAO đến MKD
1 TAO thành ден14,812.16 MKD

SUI đến MKD
1 SUI thành ден98.58 MKD
Bảng chuyển đổi từ AMBIOS sang MKD
Tỷ giá hoán đổi của Ambios Network đang tăng.
Tỷ giá hoán đổi 1 AMBIOS thành Denar Macedonia đã thay đổi +14.92% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động +1.86%, đạt mức cao nhất là 0.1229 MKD và mức thấp nhất là 0.1185 MKD . Một tháng trước, giá trị của 1 AMBIOS là ден0.1187 MKD , thay đổi +2.51% so với giá hiện tại. Ambios Network đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -62.80% so với năm trước.
+ден
0.1216MKD24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 04:45 am hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 AMBIOS | ден0.06082 | ден0.05970 | +1.86% |
1 AMBIOS | ден0.1216 | ден0.1194 | +1.86% |
5 AMBIOS | ден0.6082 | ден0.5970 | +1.86% |
10 AMBIOS | ден1.22 | ден1.19 | +1.86% |
50 AMBIOS | ден6.08 | ден5.97 | +1.86% |
100 AMBIOS | ден12.16 | ден11.94 | +1.86% |
500 AMBIOS | ден60.82 | ден59.7 | +1.86% |
1000 AMBIOS | ден121.64 | ден119.41 | +1.86% |
Câu Hỏi Thường Gặp AMBIOS/MKD
1 Ambios Network bằng bao nhiêu MKD?
Hiện tại, giá 1 Ambios Network (AMBIOS) trong Denar Macedonia (MKD) là ден0.1216.
Tôi có thể mua bao nhiêu AMBIOS với 1 MKD?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 8.22 AMBIOS đối với MKD.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển AMBIOS sang MKD?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi AMBIOS sang MKD của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng AMBIOS bất kỳ sang MKD. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 MKD tương đương 41.11 AMBIOS, trong khi 5 AMBIOS sẽ có giá khoảng 0.6082MKD.
Giá cao nhất của AMBIOS/MKD trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 AMBIOS tính theo MKD là ден2.12. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 AMBIOS/MKD có vư ợt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Ambios Network tính theo MKD như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Ambios Network (AMBIOS) đã tăng 14.92%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Ambios Network (AMBIOS) đã tăng 2.51% so với Denar Macedonia (MKD).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ AMBIOS thành MKD?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Ambios Network và Denar Macedonia, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của AMBIOS/MKD. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với AMBIOS hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá AMBIOS/MKD tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá AMBIOS/MKD giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá AMBIOS/MKD. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Ambios Network và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.
Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp Ambios Network: AMBIOS sang Đô la Mỹ (USD), AMBIOS sang Euro (EUR), AMBIOS sang Bảng Anh (GBP), AMBIOS sang Đô la Canada (CAD), AMBIOS sang Rupee Ấn Độ (INR), AMBIOS sang Rupee Pakistan (PKR), AMBIOS sang Real Brazil (BRL), AMBIOS sang ...
Giá của Ambios Network ở Mỹ là $0.002311 USD. Ngoài ra, giá của Ambios Network là €0.001975 EUR ở khu vực đồng euro, £0.001710 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.003193 CAD ở Canada, ₹0.2083 INR ở Ấn Độ, ₨0.6476 PKR ở Pakistan, R$0.01242 BRL ở Brazil, ...
Cặp Ambios Network phổ biến nhất là AMBIOS sang Denar Macedonia(MKD). Giá của 1 Ambios Network (AMBIOS) ở Denar Macedonia (MKD) là ден0.1216.
Giá của Ambios Network ở Mỹ là $0.002311 USD. Ngoài ra, giá của Ambios Network là €0.001975 EUR ở khu vực đồng euro, £0.001710 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.003193 CAD ở Canada, ₹0.2083 INR ở Ấn Độ, ₨0.6476 PKR ở Pakistan, R$0.01242 BRL ở Brazil, ...
Cặp Ambios Network phổ biến nhất là AMBIOS sang Denar Macedonia(MKD). Giá của 1 Ambios Network (AMBIOS) ở Denar Macedonia (MKD) là ден0.1216.
Fiat phổ biến
Peso Argentina
Rúp Nga
Đô la Mỹ
Đô la Úc
Euro
Đô la Canada
Rupee Pakistan
Riyal Ả Rập Xê Út
Rupee Ấn Độ
Yên Nhật
Bảng Anh
Real Brazil
Khu vực phổ biến
Argentina
Nga
Hoa Kỳ
Úc
Khu vực đồng Euro
Ba Lan
Đức
Pháp
Canada
Nigeria
Pakistan
Ả Rập Xê Út
Ấn Độ
Nhật Bản
Vương quốc Anh
Brazil
Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Hướng dẫn mua
Bitcoin (BTC)

Hướng dẫn mua
Ethereum (ETH)

Hướng dẫn mua
Ripple (XRP)

Hướng dẫn mua
Dogecoin (DOGE)

Hướng dẫn mua
Solana (SOL)

Hướng dẫn mua
Litecoin (LTC)

Hướng dẫn mua
Binance (BNB)

Hướng dẫn mua
Tether (USDT)
Dự đoán giá tiền điện tử khác
Khám phá nhiều loại tiền điện tử hơn
Niêm yết coin mới nhất trên Bitget
Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.







































