Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.47%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$89905.83 (-2.26%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$486.1M (1 ngày); +$426.9M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.47%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$89905.83 (-2.26%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$486.1M (1 ngày); +$426.9M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng d ụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.47%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$89905.83 (-2.26%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$486.1M (1 ngày); +$426.9M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi AMN thành HUF
AMN/HUF: 1 AMN = 0.001160 HUF. Giá chuyển đổi 1 Amon (AMN) thành Forint Hungary (HUF) là 0.001160 HUF hôm nay.

AMN
HUF
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá AMN/HUF theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Amon (AMN) thành Forint Hungary (HUF) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 AMN hiện có giá trị là 0.001160 HUF. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 AMN hiện có giá 0.001160 HUF, nghĩa là mua 5 AMN sẽ mất 0.005800 HUF. Tương tự, Ft1 HUF có thể được chuyển đổi thành 862.05 AMN và Ft50 HUF có thể được chuyển đổi thành 4,310.24 AMN, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi AMN sang HUF
Chuyển đổi HUF sang AMN
Amon
Forint Hungary
1 AMN
0.001160 HUF
Đổi 1 AMN sang 0.001160 HUF
2 AMN
0.002320 HUF
Đổi 2 AMN sang 0.002320 HUF
5 AMN
0.005800 HUF
Đổi 5 AMN sang 0.005800 HUF
10 AMN
0.01160 HUF
Đổi 10 AMN sang 0.01160 HUF
20 AMN
0.02320 HUF
Đổi 20 AMN sang 0.02320 HUF
50 AMN
0.05800 HUF
Đổi 50 AMN sang 0.05800 HUF
100 AMN
0.1160 HUF
Đổi 100 AMN sang 0.1160 HUF
200 AMN
0.2320 HUF
Đổi 200 AMN sang 0.2320 HUF
500 AMN
0.5800 HUF
Đổi 500 AMN sang 0.5800 HUF
1000 AMN
1.16 HUF
Đổi 1000 AMN sang 1.16 HUF
5000 AMN
5.8 HUF
Đổi 5000 AMN sang 5.8 HUF
10000 AMN
11.6 HUF
Đổi 10000 AMN sang 11.6 HUF
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi AMN thành HUF toàn diện, cho thấy giá trị của Amon tính theo Forint Hungary đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 AMN sang HUF, lên đến 10000 AMN, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Forint Hungary
Amon
1 HUF
862.05 AMN
Đổi 1 HUF sang 862.05 AMN
10 HUF
8,620.47 AMN
Đổi 10 HUF sang 8,620.47 AMN
50 HUF
43,102.35 AMN
Đổi 50 HUF sang 43,102.35 AMN
100 HUF
86,204.7 AMN
Đổi 100 HUF sang 86,204.7 AMN
200 HUF
172,409.4 AMN
Đổi 200 HUF sang 172,409.4 AMN
500 HUF
431,023.51 AMN
Đổi 500 HUF sang 431,023.51 AMN
1000 HUF
862,047.01 AMN
Đổi 1000 HUF sang 862,047.01 AMN
2000 HUF
1,724,094.02 AMN
Đổi 2000 HUF sang 1,724,094.02 AMN
5000 HUF
4,310,235.05 AMN
Đổi 5000 HUF sang 4,310,235.05 AMN
10000 HUF
8,620,470.1 AMN
Đổi 10000 HUF sang 8,620,470.1 AMN
50000 HUF
43,102,350.51 AMN
Đổi 50000 HUF sang 43,102,350.51 AMN
100000 HUF
86,204,701.03 AMN
Đổi 100000 HUF sang 86,204,701.03 AMN
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi HUF thành AMN toàn diện, cho thấy giá trị của Forint Hungary tính theo Amon đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 HUF sang AMN, lên đến 100000 HUF, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ AMN/HUF
AMN/HUF: 1 AMN = 0.001160 HUF; 2026/01/08 14:57:26
Trong 1D vừa qua, Amon đã thay đổi -0.21% thành HUF. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Amon(AMN) đã thay đổi -0.21% thành HUF trong khi đó Forint Hungary(HUF) đã thay đổi % thành AMN trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi AMN sang HUF: Biến động và thay đổi giá của Amon/HUF
Giá Amon cao nhất theo HUF 7 ngày qua là 0.001171 HUF trong khi giá Amon thấp nhất theo HUF trong 7 ngày qua là 0.001053 HUF. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Amon theo HUF trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá AMN theo HUF trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.001167 HUF | 0.001171 HUF | 0.001171 HUF | 0.001261 HUF |
Thấp | 0.001153 HUF | 0.001053 HUF | 0.001050 HUF | 0.001044 HUF |
Bình thường | 0 HUF | 0 HUF | 0 HUF | 0 HUF |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -0.21% | +0.32% | +9.47% | -0.18% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua AMN (hoặc USDT) bằng HUF (Hungarian Forint)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp AMN bằng HUF. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua AMN bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Amon
Số liệu thị trường AMN sang HUF
AMN/HUF:
Ft0.001160
Khối lượng AMN 24 giờ:
Ft363.43
Vốn hóa thị trường AMN:
--
Nguồn cung lưu hành AMN:
0 AMN
Tỷ giá AMN sang HUF hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Amon thành Forint Hungary đang tăng trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Amon là Ft0.001160 mỗi AMN, với tổng vốn hoá thị trường của Ft0 HUF dựa trên nguồn cung lưu hành của -- AMN. Khối lượng giao dịch của Amon đã thay đổi -2.08% (Ft-7.72 HUF) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của AMN là Ft371.15.
Thông tin thêm về Amon trên Bitget
Thông tin Forint Hungary
Ký hiệu của HUF là Ft.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Amon phổ biến nhất là AMN sang HUF, trong đó mã của Amon là AMN. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị HUF đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 89893.73 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3104.90 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.10 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 135.11 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 77056.91 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 66952.85 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 124592.71 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 484293.48 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8082920.58 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.89 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi AMN sang HUF

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy t ờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi AMN sang HUF
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Amon phổ biến
AMN đến TWD
1 AMN thành NT$0.0001110 TWD
AMN đến CNY
1 AMN thành ¥0.{4}2456 CNY
AMN đến USD
1 AMN thành $0.{5}3517 USD
AMN đến AUD
1 AMN thành AU$0.{5}5256 AUD
AMN đến EUR
1 AMN thành €0.{5}3015 EUR
AMN đến CAD
1 AMN thành C$0.{5}4875 CAD
AMN đến KRW
1 AMN thành ₩0.005112 KRW
AMN đến JPY
1 AMN thành ¥0.0005520 JPY
AMN đến GBP
1 AMN thành £0.{5}2620 GBP
AMN đến HUF
1 AMN thành Ft0.001160 HUF
AMN đến BRL
1 AMN thành R$0.{4}1895 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang HUF

ZEC đến HUF
1 ZEC thành Ft134,667.46 HUF

币 安人生 đến HUF
1 币安人生 thành Ft46.34 HUF

KGEN đến HUF
1 KGEN thành Ft66.46 HUF

ZKP đến HUF
1 ZKP thành Ft55.68 HUF

FRAX đến HUF
1 FRAX thành Ft298.38 HUF

WLFI đến HUF
1 WLFI thành Ft56.39 HUF

G đến HUF
1 G thành Ft1.71 HUF

TIMI đến HUF
1 TIMI thành Ft5.87 HUF

TT đến HUF
1 TT thành Ft0.4277 HUF

STRAX đến HUF
1 STRAX thành Ft8.65 HUF
Bảng chuyển đổi từ AMN sang HUF
Tỷ giá hoán đổi của Amon đang tăng.
Tỷ giá hoán đổi 1 AMN thành Forint Hungary đã thay đổi +0.32% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -0.21%, đạt mức cao nhất là 0.001167 HUF và mức thấp nhất là 0.001153 HUF . Một tháng trước, giá trị của 1 AMN là Ft0.001060 HUF , thay đổi +9.47% so với giá hiện tại. Amon đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -92.56% so với năm trước.
-Ft
0.01441HUF24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 14:57 hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 AMN | Ft0.0005800 | Ft0.0005812 | -0.21% |
1 AMN | Ft0.001160 | Ft0.001162 | -0.21% |
5 AMN | Ft0.005800 | Ft0.005812 | -0.21% |
10 AMN | Ft0.01160 | Ft0.01162 | -0.21% |
50 AMN | Ft0.05800 | Ft0.05812 | -0.21% |
100 AMN | Ft0.1160 | Ft0.1162 | -0.21% |
500 AMN | Ft0.5800 | Ft0.5812 | -0.21% |
1000 AMN | Ft1.16 | Ft1.16 | -0.21% |
Câu Hỏi Thường Gặp AMN/HUF
1 Amon bằng bao nhiêu HUF?
Hiện tại, giá 1 Amon (AMN) trong Forint Hungary (HUF) là Ft0.001160.
Tôi có thể mua bao nhiêu AMN với 1 HUF?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 862.05 AMN đối với HUF.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển AMN sang HUF?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi AMN sang HUF của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng AMN bất kỳ sang HUF. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 HUF tương đương 4,310.24 AMN, trong khi 5 AMN sẽ có giá khoảng 0.005800HUF.
Giá cao nhất của AMN/HUF trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 AMN tính theo HUF là Ft40.36. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 AMN/HUF có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Amon tính theo HUF như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Amon (AMN) đã tăng 0.32%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Amon (AMN) đã tăng 9.47% so với Forint Hungary (HUF).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ AMN thành HUF?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Amon và Forint Hungary, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của AMN/HUF. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với AMN hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá AMN/HUF tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá AMN/HUF giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đ ầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá AMN/HUF. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Amon và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.












