Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.32%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91293.95 (-2.45%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.32%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91293.95 (-2.45%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.32%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91293.95 (-2.45%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi ARKM thành BGN
ARKM/BGN: 1 ARKM = 0.3547 BGN. Giá chuyển đổi 1 Arkham (ARKM) thành Lev Bulgari (BGN) là 0.3547 BGN hôm nay.

ARKM
BGN
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá ARKM/BGN theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Arkham (ARKM) thành Lev Bulgari (BGN) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 ARKM hiện có giá trị là 0.3547 BGN. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 ARKM hiện có giá 0.3547 BGN, nghĩa là mua 5 ARKM sẽ mất 1.77 BGN. Tương tự, лв1 BGN có thể được chuyển đổi thành 2.82 ARKM và лв50 BGN có thể được chuyển đổi thành 14.1 ARKM, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi ARKM sang BGN
Chuyển đổi BGN sang ARKM
Arkham
Lev Bulgari
1 ARKM
0.3547 BGN
Đổi 1 ARKM sang 0.3547 BGN
2 ARKM
0.7094 BGN
Đổi 2 ARKM sang 0.7094 BGN
5 ARKM
1.77 BGN
Đổi 5 ARKM sang 1.77 BGN
10 ARKM
3.55 BGN
Đổi 10 ARKM sang 3.55 BGN
20 ARKM
7.09 BGN
Đổi 20 ARKM sang 7.09 BGN
50 ARKM
17.74 BGN
Đổi 50 ARKM sang 17.74 BGN
100 ARKM
35.47 BGN
Đổi 100 ARKM sang 35.47 BGN
200 ARKM
70.94 BGN
Đổi 200 ARKM sang 70.94 BGN
500 ARKM
177.35 BGN
Đổi 500 ARKM sang 177.35 BGN
1000 ARKM
354.7 BGN
Đổi 1000 ARKM sang 354.7 BGN
5000 ARKM
1,773.52 BGN
Đổi 5000 ARKM sang 1,773.52 BGN
10000 ARKM
3,547.04 BGN
Đổi 10000 ARKM sang 3,547.04 BGN
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi ARKM thành BGN toàn diện, cho thấy giá trị của Arkham tính theo Lev Bulgari đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 ARKM sang BGN, lên đến 10000 ARKM, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Lev Bulgari
Arkham
1 BGN
2.82 ARKM
Đổi 1 BGN sang 2.82 ARKM
10 BGN
28.19 ARKM
Đổi 10 BGN sang 28.19 ARKM
50 BGN
140.96 ARKM
Đổi 50 BGN sang 140.96 ARKM
100 BGN
281.93 ARKM
Đổi 100 BGN sang 281.93 ARKM
200 BGN
563.85 ARKM
Đổi 200 BGN sang 563.85 ARKM
500 BGN
1,409.63 ARKM
Đổi 500 BGN sang 1,409.63 ARKM
1000 BGN
2,819.26 ARKM
Đổi 1000 BGN sang 2,819.26 ARKM
2000 BGN
5,638.51 ARKM
Đổi 2000 BGN sang 5,638.51 ARKM
5000 BGN
14,096.28 ARKM
Đổi 5000 BGN sang 14,096.28 ARKM
10000 BGN
28,192.55 ARKM
Đổi 10000 BGN sang 28,192.55 ARKM
50000 BGN
140,962.76 ARKM
Đổi 50000 BGN sang 140,962.76 ARKM
100000 BGN
281,925.51 ARKM
Đổi 100000 BGN sang 281,925.51 ARKM
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi BGN thành ARKM toàn diện, cho thấy giá trị của Lev Bulgari tính theo Arkham đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 BGN sang ARKM, lên đến 100000 BGN, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ ARKM/BGN
ARKM/BGN: 1 ARKM = 0.3547 BGN; 2026/01/08 00:09:57
Trong 1D vừa qua, Arkham đã thay đổi -7.36% thành BGN. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Arkham(ARKM) đã thay đổi -7.36% thành BGN trong khi đó Lev Bulgari(BGN) đã thay đổi % thành ARKM trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi ARKM sang BGN: Biến động và thay đổi giá của /BGN
Giá cao nhất theo BGN 7 ngày qua là 0.3955 BGN trong khi giá thấp nhất theo BGN trong 7 ngày qua là 0.2922 BGN. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá theo BGN trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá ARKM theo BGN trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.3790 BGN | 0.3955 BGN | 0.4047 BGN | 0.8940 BGN |
Thấp | 0.3503 BGN | 0.2922 BGN | 0.2873 BGN | 0.2137 BGN |
Bình thường | 0 BGN | 0 BGN | 0 BGN | 0 BGN |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -7.36% | +19.66% | -6.01% | -58.85% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua ARKM (hoặc USDT) bằng BGN (Bulgarian Lev)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp ARKM bằng BGN. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua ARKM bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Arkham
Số liệu thị trường ARKM sang BGN
ARKM/BGN:
лв0.3547
Khối lượng ARKM 24 giờ:
лв47,545,814.99
Vốn hóa thị trường ARKM:
лв79,843,789.36
Nguồn cung lưu hành ARKM:
225.10M ARKM
Tỷ giá ARKM sang BGN hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Arkham thành Lev Bulgari đang tăng trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Arkham là лв0.3547 mỗi ARKM, với tổng vốn hoá thị trường của лв79,843,789.36 BGN dựa trên nguồn cung lưu hành của 225,100,000 ARKM. Khối lượng giao dịch của Arkham đã thay đổi -41.20% (лв-33,320,053.19 BGN) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của ARKM là лв80,865,868.19.
Thông tin thêm về Arkham trên Bitget
Thông tin Lev Bulgari
Ký hiệu của BGN là лв.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Arkham phổ biến nhất là ARKM sang BGN, trong đó mã của Arkham là ARKM. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị BGN đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 92535.64 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3253.01 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.27 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 138.94 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 79247.52 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 68763.23 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 128254.40 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 498461.73 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8316002.15 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.88 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi ARKM sang BGN

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của b ạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi ARKM sang BGN
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Arkham phổ biến
ARKM đến TWD
1 ARKM thành NT$6.66 TWD
ARKM đến CNY
1 ARKM thành ¥1.48 CNY
ARKM đến USD
1 ARKM thành $0.2118 USD
ARKM đến AUD
1 ARKM thành AU$0.3151 AUD
ARKM đến EUR
1 ARKM thành €0.1814 EUR
ARKM đến CAD
1 ARKM thành C$0.2935 CAD
ARKM đến BGN
1 ARKM thành лв0.3547 BGN
ARKM đến KRW
1 ARKM thành ₩306.49 KRW
ARKM đến JPY
1 ARKM thành ¥33.18 JPY
ARKM đến GBP
1 ARKM thành £0.1574 GBP
ARKM đến BRL
1 ARKM thành R$1.14 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang BGN

ZKP đến BGN
1 ZKP thành лв0.3265 BGN

KGEN đến BGN
1 KGEN thành лв0.3378 BGN

BREV đến BGN
1 BREV thành лв0.7434 BGN

币安人生 đến BGN
1 币安人生 thành лв0.2435 BGN

PEPE đến BGN
1 PEPE thành лв0.{4}1096 BGN

BNB đến BGN
1 BNB thành лв1,505.21 BGN

BTC đến BGN
1 BTC thành лв152,611.19 BGN

TRX đến BGN
1 TRX thành лв0.4989 BGN

SPK đến BGN
1 SPK thành лв0.04140 BGN

AMP đến BGN
1 AMP thành лв0.003888 BGN
Bảng chuyển đổi từ ARKM sang BGN
Tỷ giá hoán đổi của Arkham đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 ARKM thành Lev Bulgari đã thay đổi +19.66% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -7.36%, đạt mức cao nhất là 0.3790 BGN và mức thấp nhất là 0.3503 BGN . Một tháng trước, giá trị của 1 ARKM là лв0.3774 BGN , thay đổi -6.01% so với giá hiện tại. Arkham đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -85.95% so với năm trước.
-лв
2.17BGN24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 00:09 am hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 ARKM | лв0.1774 | лв0.1914 | -7.36% |
1 ARKM | лв0.3547 | лв0.3829 | -7.36% |
5 ARKM | лв1.77 | лв1.91 | -7.36% |
10 ARKM | лв3.55 | лв3.83 | -7.36% |
50 ARKM | лв17.74 | лв19.14 | -7.36% |
100 ARKM | лв35.47 | лв38.29 | -7.36% |
500 ARKM | лв177.35 | лв191.44 | -7.36% |
1000 ARKM | лв354.7 | лв382.87 | -7.36% |
Câu Hỏi Thường Gặp ARKM/BGN
1 Arkham bằng bao nhiêu BGN?
Hiện tại, giá 1 Arkham (ARKM) trong Lev Bulgari (BGN) là лв0.3547.
Tôi có thể mua bao nhiêu ARKM với 1 BGN?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 2.82 ARKM đối với BGN.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển ARKM sang BGN?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi ARKM sang BGN của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng ARKM bất kỳ sang BGN. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 BGN tương đương 14.1 ARKM, trong khi 5 ARKM sẽ có giá khoảng 1.77BGN.
Giá cao nhất của ARKM/BGN trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 ARKM tính theo BGN là лв6.69. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 ARKM/BGN có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của tính theo BGN như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Arkham (ARKM) đã tăng 19.66%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Arkham (ARKM) đã giảm 6.01% so v ới Lev Bulgari (BGN).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ ARKM thành BGN?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Arkham và Lev Bulgari, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của ARKM/BGN. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với ARKM hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá ARKM/BGN tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá ARKM/BGN giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá ARKM/BGN. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Arkham và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.
Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp Arkham: ARKM sang Đô la Mỹ (USD), ARKM sang Euro (EUR), ARKM sang Bảng Anh (GBP), ARKM sang Đô la Canada (CAD), ARKM sang Rupee Ấn Độ (INR), ARKM sang Rupee Pakistan (PKR), ARKM sang Real Brazil (BRL), ARKM sang ...
Giá của Arkham ở Mỹ là $0.2118 USD. Ngoài ra, giá của Arkham là €0.1814 EUR ở khu vực đồng euro, £0.1574 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.2935 CAD ở Canada, ₹19.03 INR ở Ấn Độ, ₨59.31 PKR ở Pakistan, R$1.14 BRL ở Brazil, ...
Cặp Arkham phổ biến nhất là ARKM sang Lev Bulgari(BGN). Giá của 1 Arkham (ARKM) ở Lev Bulgari (BGN) là лв0.3547.
Giá của Arkham ở Mỹ là $0.2118 USD. Ngoài ra, giá của Arkham là €0.1814 EUR ở khu vực đồng euro, £0.1574 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.2935 CAD ở Canada, ₹19.03 INR ở Ấn Độ, ₨59.31 PKR ở Pakistan, R$1.14 BRL ở Brazil, ...
Cặp Arkham phổ biến nhất là ARKM sang Lev Bulgari(BGN). Giá của 1 Arkham (ARKM) ở Lev Bulgari (BGN) là лв0.3547.
Fiat phổ biến
Peso Argentina
Rúp Nga
Đô la Mỹ
Đô la Úc
Euro
Đô la Canada
Rupee Pakistan
Riyal Ả Rập Xê Út
Rupee Ấn Độ
Yên Nhật
Bảng Anh
Real Brazil
Khu vực phổ biến
Argentina
Nga
Hoa Kỳ
Úc
Khu vực đồng Euro
Ba Lan
Đức
Pháp
Canada
Nigeria
Pakistan
Ả Rập Xê Út
Ấn Độ
Nhật Bản
Vương quốc Anh
Brazil
Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Hướng dẫn mua
Bitcoin (BTC)

Hướng dẫn mua
Ethereum (ETH)

Hướng dẫn mua
Ripple (XRP)

Hướng dẫn mua
Dogecoin (DOGE)

Hướng dẫn mua
Solana (SOL)

Hướng dẫn mua
Litecoin (LTC)

Hướng dẫn mua
Binance (BNB)

Hướng dẫn mua
Tether (USDT)
Dự đoán giá tiền điện tử khác
Khám phá nhiều loại tiền điện tử hơn
Niêm yết coin mới nhất trên Bitget
Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.
Máy tính và công cụ chuyển đổi Wif on Eth {1}Máy tính và công cụ chuyển đổi Pinkslip Finance {1}Máy tính và công cụ chuyển đổi Plant2Earn {1}Máy tính và công cụ chuyển đổi WohpeDAO {1}Máy tính và công cụ chuyển đổi Five7 {1}Máy tính và công cụ chuyển đổi Perp Inu {1}Máy tính và công cụ chuyển đổi Pledge Coin {1}Máy tính và công cụ chuyển đổi FDoge Finance {1}Máy tính và công cụ chuyển đổi POLY Maximus {1}Máy tính và công cụ chuyển đổi Wrapped Conceal {1}







































