Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.68%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$92457.31 (+1.03%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam26(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.68%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$92457.31 (+1.03%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam26(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.68%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$92457.31 (+1.03%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam26(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi ARMY thành JPY
ARMY/JPY: 1 ARMY = 0.01293 JPY. Giá chuyển đổi 1 Army (ARMY) thành Yên Nhật (JPY) là 0.01293 JPY hôm nay.

ARMY
JPY
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá ARMY/JPY theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Army (ARMY) thành Yên Nhật (JPY) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 ARMY hiện có giá trị là 0.01293 JPY. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 ARMY hiện có giá 0.01293 JPY, nghĩa là mua 5 ARMY sẽ mất 0.06464 JPY. Tương tự, ¥1 JPY có thể được chuyển đổi thành 77.35 ARMY và ¥50 JPY có thể được chuyển đổi thành 386.77 ARMY, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi ARMY sang JPY
Chuyển đổi JPY sang ARMY
Army
Yên Nhật
1 ARMY
0.01293 JPY
Đổi 1 ARMY sang 0.01293 JPY
2 ARMY
0.02585 JPY
Đổi 2 ARMY sang 0.02585 JPY
5 ARMY
0.06464 JPY
Đổi 5 ARMY sang 0.06464 JPY
10 ARMY
0.1293 JPY
Đổi 10 ARMY sang 0.1293 JPY
20 ARMY
0.2585 JPY
Đổi 20 ARMY sang 0.2585 JPY
50 ARMY
0.6464 JPY
Đổi 50 ARMY sang 0.6464 JPY
100 ARMY
1.29 JPY
Đổi 100 ARMY sang 1.29 JPY
200 ARMY
2.59 JPY
Đổi 200 ARMY sang 2.59 JPY
500 ARMY
6.46 JPY
Đổi 500 ARMY sang 6.46 JPY
1000 ARMY
12.93 JPY
Đổi 1000 ARMY sang 12.93 JPY
5000 ARMY
64.64 JPY
Đổi 5000 ARMY sang 64.64 JPY
10000 ARMY
129.27 JPY
Đổi 10000 ARMY sang 129.27 JPY
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi ARMY thành JPY toàn diện, cho thấy giá trị của Army tính theo Yên Nhật đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 ARMY sang JPY, lên đến 10000 ARMY, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Yên Nhật
Army
1 JPY
77.35 ARMY
Đổi 1 JPY sang 77.35 ARMY
10 JPY
773.55 ARMY
Đổi 10 JPY sang 773.55 ARMY
50 JPY
3,867.74 ARMY
Đổi 50 JPY sang 3,867.74 ARMY
100 JPY
7,735.49 ARMY
Đổi 100 JPY sang 7,735.49 ARMY
200 JPY
15,470.97 ARMY
Đổi 200 JPY sang 15,470.97 ARMY
500 JPY
38,677.44 ARMY
Đổi 500 JPY sang 38,677.44 ARMY
1000 JPY
77,354.87 ARMY
Đổi 1000 JPY sang 77,354.87 ARMY
2000 JPY
154,709.75 ARMY
Đổi 2000 JPY sang 154,709.75 ARMY
5000 JPY
386,774.36 ARMY
Đổi 5000 JPY sang 386,774.36 ARMY
10000 JPY
773,548.73 ARMY
Đổi 10000 JPY sang 773,548.73 ARMY
50000 JPY
3,867,743.63 ARMY
Đổi 50000 JPY sang 3,867,743.63 ARMY
100000 JPY
7,735,487.26 ARMY
Đổi 100000 JPY sang 7,735,487.26 ARMY
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi JPY thành ARMY toàn diện, cho thấy giá trị của Yên Nhật tính theo Army đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 JPY sang ARMY, lên đến 100000 JPY, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ ARMY/JPY
ARMY/JPY: 1 ARMY = 0.01293 JPY; 2026/01/05 06:03:10
Trong 1D vừa qua, Army đã thay đổi -7.23% thành JPY. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Army(ARMY) đã thay đổi -7.23% thành JPY trong khi đó Yên Nhật(JPY) đã thay đổi % thành ARMY trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi ARMY sang JPY: Biến động và thay đổi giá của Army/JPY
Giá Army cao nhất theo JPY 7 ngày qua là 0.01641 JPY trong khi giá Army thấp nhất theo JPY trong 7 ngày qua là 0.01257 JPY. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Army theo JPY trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá ARMY theo JPY trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.01419 JPY | 0.01641 JPY | 0.03868 JPY | 0.5316 JPY |
Thấp | 0.01257 JPY | 0.01257 JPY | 0.01257 JPY | 0.01257 JPY |
Bình thường | 0 JPY | 0 JPY | 0 JPY | 0 JPY |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -7.23% | -26.15% | -52.23% | -97.27% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua ARMY (hoặc USDT) bằng JPY (Japanese Yen)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp ARMY bằng JPY. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua ARMY bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Army
Số liệu thị trường ARMY sang JPY
ARMY/JPY:
¥0.01293
Khối lượng ARMY 24 giờ:
--
Vốn hóa thị trường ARMY:
--
Nguồn cung lưu hành ARMY:
0 ARMY
Tỷ giá ARMY sang JPY hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Army thành Yên Nhật đang giảm trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Army là ¥0.01293 mỗi ARMY, với tổng vốn hoá thị trường của ¥0 JPY dựa trên nguồn cung lưu hành của -- ARMY. Khối lượng giao dịch của Army đã thay đổi -100.00% (¥-- JPY) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của ARMY là ¥--.
Thông tin thêm về Army trên Bitget
Thông tin Yên Nhật
Ký hiệu của JPY là ¥.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Army phổ biến nhất là ARMY sang JPY, trong đó mã của Army là ARMY. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị JPY đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 91308.34 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3132.12 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.07 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 133.95 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 78150.81 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 68006.45 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 125731.58 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 495521.23 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8238797.17 INR

PI đến INR
1 PI thành 19.16 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi ARMY sang JPY

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi ARMY sang JPY
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Army phổ biến
ARMY đến TWD
1 ARMY thành NT$0.002579 TWD
ARMY đến CNY
1 ARMY thành ¥0.0005739 CNY
ARMY đến USD
1 ARMY thành $0.{4}8219 USD
ARMY đến AUD
1 ARMY thành AU$0.0001232 AUD
ARMY đến EUR
1 ARMY thành €0.{4}7035 EUR
ARMY đến CAD
1 ARMY thành C$0.0001132 CAD
ARMY đến KRW
1 ARMY thành ₩0.1189 KRW
ARMY đến JPY
1 ARMY thành ¥0.01293 JPY
ARMY đến GBP
1 ARMY thành £0.{4}6122 GBP
ARMY đến BRL
1 ARMY thành R$0.0004460 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang JPY

BTC đến JPY
1 BTC thành ¥14,544,604.69 JPY

ETH đến JPY
1 ETH thành ¥495,969.59 JPY

XRP đến JPY
1 XRP thành ¥335.16 JPY

SOL đến JPY
1 SOL thành ¥21,378.54 JPY

SHIB đến JPY
1 SHIB thành ¥0.001378 JPY

BROCCOLI đến JPY
1 BROCCOLI thành ¥4.92 JPY

LINK đến JPY
1 LINK thành ¥2,136.05 JPY

XCN đến JPY
1 XCN thành ¥0.9456 JPY

BNB đến JPY
1 BNB thành ¥140,548.29 JPY

HBAR đến JPY
1 HBAR thành ¥19.8 JPY
Bảng chuyển đổi từ ARMY sang JPY
Tỷ giá hoán đổi của Army đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 ARMY thành Yên Nhật đã thay đổi -26.15% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -7.23%, đạt mức cao nhất là 0.01419 JPY và mức thấp nhất là 0.01257 JPY . Một tháng trước, giá trị của 1 ARMY là ¥0.02706 JPY , thay đổi -52.23% so với giá hiện tại. Army đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -96.31% so với năm trước.
+¥
0.01293JPY24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 06:03 am hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 ARMY | ¥0.006464 | ¥0.006967 | -7.23% |
1 ARMY | ¥0.01293 | ¥0.01393 | -7.23% |
5 ARMY | ¥0.06464 | ¥0.06967 | -7.23% |
10 ARMY | ¥0.1293 | ¥0.1393 | -7.23% |
50 ARMY | ¥0.6464 | ¥0.6967 | -7.23% |
100 ARMY | ¥1.29 | ¥1.39 | -7.23% |
500 ARMY | ¥6.46 | ¥6.97 | -7.23% |
1000 ARMY | ¥12.93 | ¥13.93 | -7.23% |
Câu Hỏi Thường Gặp ARMY/JPY
1 Army bằng bao nhiêu JPY?
Hiện tại, giá 1 Army (ARMY) trong Yên Nhật (JPY) là ¥0.01293.
Tôi có thể mua bao nhiêu ARMY với 1 JPY?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 77.35 ARMY đối với JPY.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển ARMY sang JPY?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi ARMY sang JPY của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng ARMY bất kỳ sang JPY. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 JPY tương đương 386.77 ARMY, trong khi 5 ARMY sẽ có giá khoảng 0.06464JPY.
Giá cao nhất của ARMY/JPY trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 ARMY tính theo JPY là ¥0.7872. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 ARMY/JPY có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Army tính theo JPY như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Army (ARMY) đã giảm 26.15%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Army (ARMY) đã giảm 52.23% so với Yên Nhật (JPY).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ ARMY thành JPY?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Army và Yên Nhật, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của ARMY/JPY. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với ARMY hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá ARMY/JPY tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá ARMY/JPY giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược l ại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá ARMY/JPY. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Army và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.










