Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.51%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90677.44 (+0.37%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam25(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$250M (1 ngày); -$557.7M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.51%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90677.44 (+0.37%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam25(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$250M (1 ngày); -$557.7M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi v ới ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.51%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90677.44 (+0.37%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam25(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$250M (1 ngày); -$557.7M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi AVA thành KWD
AVA/KWD: 1 AVA = 0.003135 KWD. Giá chuyển đổi 1 AVA (AVA) thành Dinar Kuwait (KWD) là 0.003135 KWD hôm nay.

AVA
KWD
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá AVA/KWD theo thời gian thực, giúp chuyển đổi AVA (AVA) thành Dinar Kuwait (KWD) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 AVA hiện có giá trị là 0.003135 KWD. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 AVA hiện có giá 0.003135 KWD, nghĩa là mua 5 AVA sẽ mất 0.01567 KWD. Tương tự, د.ك1 KWD có thể được chuyển đổi thành 318.99 AVA và د.ك50 KWD có thể được chuyển đổi thành 1,594.93 AVA, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi AVA sang KWD
Chuyển đổi KWD sang AVA
AVA
Dinar Kuwait
1 AVA
0.003135 KWD
Đổi 1 AVA sang 0.003135 KWD
2 AVA
0.006270 KWD
Đổi 2 AVA sang 0.006270 KWD
5 AVA
0.01567 KWD
Đổi 5 AVA sang 0.01567 KWD
10 AVA
0.03135 KWD
Đổi 10 AVA sang 0.03135 KWD
20 AVA
0.06270 KWD
Đổi 20 AVA sang 0.06270 KWD
50 AVA
0.1567 KWD
Đổi 50 AVA sang 0.1567 KWD
100 AVA
0.3135 KWD
Đổi 100 AVA sang 0.3135 KWD
200 AVA
0.6270 KWD
Đổi 200 AVA sang 0.6270 KWD
500 AVA
1.57 KWD
Đổi 500 AVA sang 1.57 KWD
1000 AVA
3.13 KWD
Đổi 1000 AVA sang 3.13 KWD
5000 AVA
15.67 KWD
Đổi 5000 AVA sang 15.67 KWD
10000 AVA
31.35 KWD
Đổi 10000 AVA sang 31.35 KWD
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi AVA thành KWD toàn diện, cho thấy giá trị của AVA tính theo Dinar Kuwait đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 AVA sang KWD, lên đến 10000 AVA, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Dinar Kuwait
AVA
1 KWD
318.99 AVA
Đổi 1 KWD sang 318.99 AVA
10 KWD
3,189.86 AVA
Đổi 10 KWD sang 3,189.86 AVA
50 KWD
15,949.28 AVA
Đổi 50 KWD sang 15,949.28 AVA
100 KWD
31,898.57 AVA
Đổi 100 KWD sang 31,898.57 AVA
200 KWD
63,797.14 AVA
Đổi 200 KWD sang 63,797.14 AVA
500 KWD
159,492.85 AVA
Đổi 500 KWD sang 159,492.85 AVA
1000 KWD
318,985.69 AVA
Đổi 1000 KWD sang 318,985.69 AVA
2000 KWD
637,971.39 AVA
Đổi 2000 KWD sang 637,971.39 AVA
5000 KWD
1,594,928.47 AVA
Đổi 5000 KWD sang 1,594,928.47 AVA
10000 KWD
3,189,856.94 AVA
Đổi 10000 KWD sang 3,189,856.94 AVA
50000 KWD
15,949,284.72 AVA
Đổi 50000 KWD sang 15,949,284.72 AVA
100000 KWD
31,898,569.45 AVA
Đổi 100000 KWD sang 31,898,569.45 AVA
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi KWD thành AVA toàn diện, cho thấy giá trị của Dinar Kuwait tính theo AVA đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 KWD sang AVA, lên đến 100000 KWD, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ AVA/KWD
AVA/KWD: 1 AVA = 0.003135 KWD; 2026/01/10 09:42:45
Trong 1D vừa qua, AVA đã thay đổi -2.65% thành KWD. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy AVA(AVA) đã thay đổi -2.65% thành KWD trong khi đó Dinar Kuwait(KWD) đã thay đổi % thành AVA trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi AVA sang KWD: Biến động và thay đổi giá của AVA/KWD
Giá AVA cao nhất theo KWD 7 ngày qua là 0.003506 KWD trong khi giá AVA thấp nhất theo KWD trong 7 ngày qua là 0.003018 KWD. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá AVA theo KWD trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá AVA theo KWD trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.003206 KWD | 0.003506 KWD | 0.004371 KWD | 0.006040 KWD |
Thấp | 0.003085 KWD | 0.003018 KWD | 0.002445 KWD | 0.002445 KWD |
Bình thường | 0 KWD | 0 KWD | 0 KWD | 0 KWD |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -2.65% | +0.16% | +11.41% | -19.04% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua AVA (hoặc USDT) bằng KWD (Kuwaiti Dinar)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp AVA bằng KWD. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua AVA bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin AVA
Số liệu thị trường AVA sang KWD
AVA/KWD:
د.ك0.003135
Khối lượng AVA 24 giờ:
د.ك483,874.13
Vốn hóa thị trường AVA:
د.ك3,132,450.63
Nguồn cung lưu hành AVA:
999.21M AVA
Tỷ giá AVA sang KWD hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi AVA thành Dinar Kuwait đang tăng trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của AVA là د.ك0.003135 mỗi AVA, với tổng vốn hoá thị trường của د.ك3,132,450.63 KWD dựa trên nguồn cung lưu hành của 999,207,000 AVA. Khối lượng giao dịch của AVA đã thay đổi -9.71% (د.ك-52,017.38 KWD) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của AVA là د.ك535,891.52.
Thông tin thêm về AVA trên Bitget
Thông tin Dinar Kuwait
Ký hiệu của KWD là د.ك.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá AVA phổ biến nhất là AVA sang KWD, trong đó mã của AVA là AVA. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị KWD đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 90607.63 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3093.33 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.08 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 135.75 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 77868.19 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 67575.17 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 126116.75 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 486852.89 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8178996.28 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.85 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi AVA sang KWD

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi AVA sang KWD
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi AVA phổ biến
AVA đến TWD
1 AVA thành NT$0.3223 TWD
AVA đến CNY
1 AVA thành ¥0.07116 CNY
AVA đến KWD
1 AVA thành د.ك0.003135 KWD
AVA đến USD
1 AVA thành $0.01020 USD
AVA đến AUD
1 AVA thành AU$0.01523 AUD
AVA đến EUR
1 AVA thành €0.008764 EUR
AVA đến CAD
1 AVA thành C$0.01419 CAD
AVA đến KRW
1 AVA thành ₩14.86 KRW
AVA đến JPY
1 AVA thành ¥1.61 JPY
AVA đến GBP
1 AVA thành £0.007606 GBP
AVA đến BRL
1 AVA thành R$0.05480 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang KWD

GMT đến KWD
1 GMT thành د.ك0.006725 KWD

GPS đến KWD
1 GPS thành د.ك0.002005 KWD

DN đến KWD
1 DN thành د.ك0.4101 KWD

AVNT đến KWD
1 AVNT thành د.ك0.09832 KWD

TIMI đến KWD
1 TIMI thành د.ك0.005798 KWD

CUDIS đến KWD
1 CUDIS thành د.ك0.009916 KWD

MSTRon đến KWD
1 MSTRon thành د.ك48.4 KWD

ATOM đến KWD
1 ATOM thành د.ك0.8053 KWD

XVS đến KWD
1 XVS thành د.ك1.58 KWD

POL đến KWD
1 POL thành د.ك0.05333 KWD
Bảng chuyển đổi từ AVA sang KWD
Tỷ giá hoán đổi của AVA đang tăng.
Tỷ giá hoán đổi 1 AVA thành Dinar Kuwait đã thay đổi +0.16% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -2.65%, đạt mức cao nhất là 0.003206 KWD và mức thấp nhất là 0.003085 KWD . Một tháng trước, giá trị của 1 AVA là د.ك0.002819 KWD , thay đổi +11.41% so với giá hiện tại. AVA đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -95.87% so với năm trước.
-د.ك
0.07161KWD24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 09:42 am hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 AVA | د.ك0.001567 | د.ك0.001610 | -2.65% |
1 AVA | د.ك0.003135 | د.ك0.003219 | -2.65% |
5 AVA | د.ك0.01567 | د.ك0.01610 | -2.65% |
10 AVA | د.ك0.03135 | د.ك0.03219 | -2.65% |
50 AVA | د.ك0.1567 | د.ك0.1610 | -2.65% |
100 AVA | د.ك0.3135 | د.ك0.3219 | -2.65% |
500 AVA | د.ك1.57 | د.ك1.61 | -2.65% |
1000 AVA | د.ك3.13 | د.ك3.22 | -2.65% |
Câu Hỏi Thường Gặp AVA/KWD
1 AVA bằng bao nhiêu KWD?
Hiện tại, giá 1 AVA (AVA) trong Dinar Kuwait (KWD) là د.ك0.003135.
Tôi có thể mua bao nhiêu AVA với 1 KWD?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 318.99 AVA đối với KWD.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển AVA sang KWD?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi AVA sang KWD của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng AVA bất kỳ sang KWD. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 KWD tương đương 1,594.93 AVA, trong khi 5 AVA sẽ có giá khoảng 0.01567KWD.
Giá cao nhất của AVA/KWD trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 AVA tính theo KWD là د.ك0.1031. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 AVA/KWD có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của AVA tính theo KWD như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi AVA (AVA) đã tăng 0.16%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi AVA (AVA) đã tăng 11.41% so với Dinar Kuwait (KWD).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ AVA thành KWD?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa AVA và Dinar Kuwait, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của AVA/KWD. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với AVA hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá AVA/KWD tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá AVA/KWD giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá AVA/KWD. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của AVA và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.
Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp AVA: AVA sang Đô la Mỹ (USD), AVA sang Euro (EUR), AVA sang Bảng Anh (GBP), AVA sang Đô la Canada (CAD), AVA sang Rupee Ấn Độ (INR), AVA sang Rupee Pakistan (PKR), AVA sang Real Brazil (BRL), AVA sang ...
Giá của AVA ở Mỹ là $0.01020 USD. Ngoài ra, giá của AVA là €0.008764 EUR ở khu vực đồng euro, £0.007606 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.01419 CAD ở Canada, ₹0.9206 INR ở Ấn Độ, ₨2.86 PKR ở Pakistan, R$0.05480 BRL ở Brazil, ...
Cặp AVA phổ biến nhất là AVA sang Dinar Kuwait(KWD). Giá của 1 AVA (AVA) ở Dinar Kuwait (KWD) là د.ك0.003135.
Giá của AVA ở Mỹ là $0.01020 USD. Ngoài ra, giá của AVA là €0.008764 EUR ở khu vực đồng euro, £0.007606 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.01419 CAD ở Canada, ₹0.9206 INR ở Ấn Độ, ₨2.86 PKR ở Pakistan, R$0.05480 BRL ở Brazil, ...
Cặp AVA phổ biến nhất là AVA sang Dinar Kuwait(KWD). Giá của 1 AVA (AVA) ở Dinar Kuwait (KWD) là د.ك0.003135.
Fiat phổ biến
Peso Argentina
Rúp Nga
Đô la Mỹ
Đô la Úc
Euro
Đô la Canada
Rupee Pakistan
Riyal Ả Rập Xê Út
Rupee Ấn Độ
Yên Nhật
Bảng Anh
Real Brazil













