Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.93%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$88340.00 (+0.73%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam20(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.93%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$88340.00 (+0.73%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam20(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.93%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$88340.00 (+0.73%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam20(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi BIO thành EUR
BIO/EUR: 1 BIO = 0.03870 EUR. Giá chuyển đổi 1 Bio Protocol (BIO) thành Euro (EUR) là 0.03870 EUR hôm nay.

BIO
EUR
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá BIO/EUR theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Bio Protocol (BIO) thành Euro (EUR) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 BIO hiện có giá trị là 0.03870 EUR. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 BIO hiện có giá 0.03870 EUR, nghĩa là mua 5 BIO sẽ mất 0.1935 EUR. Tương tự, €1 EUR có thể được chuyển đổi thành 25.84 BIO và €50 EUR có thể được chuyển đổi thành 129.19 BIO, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi BIO sang EUR
Chuyển đổi EUR sang BIO
Bio Protocol
Euro
1 BIO
0.03870 EUR
Đổi 1 BIO sang 0.03870 EUR
2 BIO
0.07741 EUR
Đổi 2 BIO sang 0.07741 EUR
5 BIO
0.1935 EUR
Đổi 5 BIO sang 0.1935 EUR
10 BIO
0.3870 EUR
Đổi 10 BIO sang 0.3870 EUR
20 BIO
0.7741 EUR
Đổi 20 BIO sang 0.7741 EUR
50 BIO
1.94 EUR
Đổi 50 BIO sang 1.94 EUR
100 BIO
3.87 EUR
Đổi 100 BIO sang 3.87 EUR
200 BIO
7.74 EUR
Đổi 200 BIO sang 7.74 EUR
500 BIO
19.35 EUR
Đổi 500 BIO sang 19.35 EUR
1000 BIO
38.7 EUR
Đổi 1000 BIO sang 38.7 EUR
5000 BIO
193.52 EUR
Đổi 5000 BIO sang 193.52 EUR
10000 BIO
387.04 EUR
Đổi 10000 BIO sang 387.04 EUR
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi BIO thành EUR toàn diện, cho thấy giá trị của Bio Protocol tính theo Euro đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 BIO sang EUR, lên đến 10000 BIO, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Euro
Bio Protocol
1 EUR
25.84 BIO
Đổi 1 EUR sang 25.84 BIO
10 EUR
258.37 BIO
Đổi 10 EUR sang 258.37 BIO
50 EUR
1,291.85 BIO
Đổi 50 EUR sang 1,291.85 BIO
100 EUR
2,583.71 BIO
Đổi 100 EUR sang 2,583.71 BIO
200 EUR
5,167.41 BIO
Đổi 200 EUR sang 5,167.41 BIO
500 EUR
12,918.53 BIO
Đổi 500 EUR sang 12,918.53 BIO
1000 EUR
25,837.06 BIO
Đổi 1000 EUR sang 25,837.06 BIO
2000 EUR
51,674.13 BIO
Đổi 2000 EUR sang 51,674.13 BIO
5000 EUR
129,185.32 BIO
Đổi 5000 EUR sang 129,185.32 BIO
10000 EUR
258,370.63 BIO
Đổi 10000 EUR sang 258,370.63 BIO
50000 EUR
1,291,853.16 BIO
Đổi 50000 EUR sang 1,291,853.16 BIO
100000 EUR
2,583,706.31 BIO
Đổi 100000 EUR sang 2,583,706.31 BIO
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi EUR thành BIO toàn diện, cho thấy giá trị của Euro tính theo Bio Protocol đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 EUR sang BIO, lên đến 100000 EUR, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ BIO/EUR
BIO/EUR: 1 BIO = 0.03870 EUR; 2026/01/01 19:42:28
Trong 1D vừa qua, Bio Protocol đã thay đổi +5.97% thành EUR. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Bio Protocol(BIO) đã thay đổi +5.97% thành EUR trong khi đó Euro(EUR) đã thay đổi % thành BIO trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi BIO sang EUR: Biến động và thay đổi giá của Bio Protocol/EUR
Giá Bio Protocol cao nhất theo EUR 7 ngày qua là 0.04152 EUR trong khi giá Bio Protocol thấp nhất theo EUR trong 7 ngày qua là 0.03572 EUR. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Bio Protocol theo EUR trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá BIO theo EUR trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.03874 EUR | 0.04152 EUR | 0.04702 EUR | 0.1217 EUR |
Thấp | 0.03619 EUR | 0.03572 EUR | 0.03427 EUR | 0.03171 EUR |
Bình thường | 0 EUR | 0 EUR | 0 EUR | 0 EUR |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | +5.97% | +3.96% | -15.49% | -67.90% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua BIO (hoặc USDT) bằng EUR (Euro)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp BIO bằng EUR. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua BIO bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Bio Protocol
Số liệu thị trường BIO sang EUR
BIO/EUR: