Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC59.00%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$87960.00 (-0.85%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam20(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC59.00%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$87960.00 (-0.85%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam20(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC59.00%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$87960.00 (-0.85%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam20(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi BIO thành EUR
BIO/EUR: 1 BIO = 0.03706 EUR. Giá chuyển đổi 1 Bio Protocol (BIO) thành Euro (EUR) là 0.03706 EUR hôm nay.

BIO
EUR
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá BIO/EUR theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Bio Protocol (BIO) thành Euro (EUR) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 BIO hiện có giá trị là 0.03706 EUR. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 BIO hiện có giá 0.03706 EUR, nghĩa là mua 5 BIO sẽ mất 0.1853 EUR. Tương tự, €1 EUR có thể được chuyển đổi thành 26.99 BIO và €50 EUR có thể được chuyển đổi thành 134.93 BIO, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi BIO sang EUR
Chuyển đổi EUR sang BIO
Bio Protocol
Euro
1 BIO
0.03706 EUR
Đổi 1 BIO sang 0.03706 EUR
2 BIO
0.07411 EUR
Đổi 2 BIO sang 0.07411 EUR
5 BIO
0.1853 EUR
Đổi 5 BIO sang 0.1853 EUR
10 BIO
0.3706 EUR
Đổi 10 BIO sang 0.3706 EUR
20 BIO
0.7411 EUR
Đổi 20 BIO sang 0.7411 EUR
50 BIO
1.85 EUR
Đổi 50 BIO sang 1.85 EUR
100 BIO
3.71 EUR
Đổi 100 BIO sang 3.71 EUR
200 BIO
7.41 EUR
Đổi 200 BIO sang 7.41 EUR
500 BIO
18.53 EUR
Đổi 500 BIO sang 18.53 EUR
1000 BIO
37.06 EUR
Đổi 1000 BIO sang 37.06 EUR
5000 BIO
185.28 EUR
Đổi 5000 BIO sang 185.28 EUR
10000 BIO
370.57 EUR
Đổi 10000 BIO sang 370.57 EUR
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi BIO thành EUR toàn diện, cho thấy giá trị của Bio Protocol tính theo Euro đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 BIO sang EUR, lên đến 10000 BIO, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Euro
Bio Protocol
1 EUR
26.99 BIO
Đổi 1 EUR sang 26.99 BIO
10 EUR
269.86 BIO
Đổi 10 EUR sang 269.86 BIO
50 EUR
1,349.29 BIO
Đổi 50 EUR sang 1,349.29 BIO
100 EUR
2,698.58 BIO
Đổi 100 EUR sang 2,698.58 BIO
200 EUR
5,397.16 BIO
Đổi 200 EUR sang 5,397.16 BIO
500 EUR
13,492.9 BIO
Đổi 500 EUR sang 13,492.9 BIO
1000 EUR
26,985.8 BIO
Đổi 1000 EUR sang 26,985.8 BIO
2000 EUR
53,971.61 BIO
Đổi 2000 EUR sang 53,971.61 BIO
5000 EUR
134,929.02 BIO
Đổi 5000 EUR sang 134,929.02 BIO
10000 EUR
269,858.05 BIO
Đổi 10000 EUR sang 269,858.05 BIO
50000 EUR
1,349,290.25 BIO
Đổi 50000 EUR sang 1,349,290.25 BIO
100000 EUR
2,698,580.49 BIO
Đổi 100000 EUR sang 2,698,580.49 BIO
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi EUR thành BIO toàn diện, cho thấy giá trị của Euro tính theo Bio Protocol đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 EUR sang BIO, lên đến 100000 EUR, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ BIO/EUR
BIO/EUR: 1 BIO = 0.03706 EUR; 2026/01/01 02:36:48
Trong 1D vừa qua, Bio Protocol đã thay đổi -0.93% thành EUR. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Bio Protocol(BIO) đã thay đổi -0.93% thành EUR trong khi đó Euro(EUR) đã thay đổi % thành BIO trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi BIO sang EUR: Biến động và thay đổi giá của Bio Protocol/EUR
Giá Bio Protocol cao nhất theo EUR 7 ngày qua là 0.04152 EUR trong khi giá Bio Protocol thấp nhất theo EUR trong 7 ngày qua là 0.03572 EUR. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Bio Protocol theo EUR trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá BIO theo EUR trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.03797 EUR | 0.04152 EUR | 0.04702 EUR | 0.1260 EUR |
Thấp | 0.03619 EUR | 0.03572 EUR | 0.03427 EUR | 0.03171 EUR |
Bình thường | 0 EUR | 0 EUR | 0 EUR | 0 EUR |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -0.93% | +1.58% | -14.14% | -69.66% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua BIO (hoặc USDT) bằng EUR (Euro)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp BIO bằng EUR. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua BIO bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Bio Protocol
Số liệu thị trường BIO sang EUR
BIO/EUR:
€0.03706
Khối lượng BIO 24 giờ:
€17,036,781.53
Vốn hóa thị trường BIO:
€70,780,492.62
Nguồn cung lưu hành BIO:
1.91B BIO
Tỷ giá BIO sang EUR hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Bio Protocol thành Euro đang tăng trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Bio Protocol là €0.03706 mỗi BIO, với tổng vốn hoá thị trường của €70,780,492.62 EUR dựa trên nguồn cung lưu hành của 1,910,068,600 BIO. Khối lượng giao dịch của Bio Protocol đã thay đổi +7.41% (€1,175,983.04 EUR) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của BIO là €15,860,798.49.
Thông tin thêm về Bio Protocol trên Bitget
Thông tin Euro
Ký hiệu của EUR là €.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Bio Protocol phổ biến nhất là BIO sang EUR, trong đó mã của Bio Protocol là BIO. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị EUR đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 88506.66 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 2972.19 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 1.87 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 125.84 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 75434.23 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 65813.56 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 121475.40 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 488149.65 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 7963865.03 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.27 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi BIO sang EUR

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi BIO sang EUR
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Bio Protocol phổ biến
BIO đến TWD
1 BIO thành NT$1.36 TWD
BIO đến CNY
1 BIO thành ¥0.3042 CNY
BIO đến USD
1 BIO thành $0.04348 USD
BIO đến AUD
1 BIO thành AU$0.06518 AUD
BIO đến EUR
1 BIO thành €0.03706 EUR
BIO đến CAD
1 BIO thành C$0.05967 CAD
BIO đến KRW
1 BIO thành ₩62.78 KRW
BIO đến JPY
1 BIO thành ¥6.82 JPY
BIO đến GBP
1 BIO thành £0.03233 GBP
BIO đến BRL
1 BIO thành R$0.2398 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang EUR

XRP đến EUR
1 XRP thành €1.57 EUR

LIGHT đến EUR
1 LIGHT thành €1.57 EUR

BROCCOLI đến EUR
1 BROCCOLI thành €0.01508 EUR

LUNC đến EUR
1 LUNC thành €0.{4}3580 EUR

ADA đến EUR
1 ADA thành €0.2836 EUR

RIVER đến EUR
1 RIVER thành €8.39 EUR

DOGE đến EUR
1 DOGE thành €0.1008 EUR

SHIB đến EUR
1 SHIB thành €0.{5}5909 EUR

MUBARAK đến EUR
1 MUBARAK thành €0.01550 EUR

LINK đến EUR
1 LINK thành €10.43 EUR
Bảng chuyển đổi từ BIO sang EUR
Tỷ giá hoán đổi của Bio Protocol đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 BIO thành Euro đã thay đổi +1.58% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -0.93%, đạt mức cao nhất là 0.03797 EUR và mức thấp nhất là 0.03619 EUR . Một tháng trước, giá trị của 1 BIO là €0.04316 EUR , thay đổi -14.14% so với giá hiện tại. Bio Protocol đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -94.72% so với năm trước.
+€
0.03706EUR24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 02:36 am hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 BIO | €0.01853 | €0.01870 | -0.93% |
1 BIO | €0.03706 | €0.03740 | -0.93% |
5 BIO | €0.1853 | €0.1870 | -0.93% |
10 BIO | €0.3706 | €0.3740 | -0.93% |
50 BIO | €1.85 | €1.87 | -0.93% |
100 BIO | €3.71 | €3.74 | -0.93% |
500 BIO | €18.53 | €18.7 | -0.93% |
1000 BIO | €37.06 | €37.4 | -0.93% |
Câu Hỏi Thường Gặp BIO/EUR
1 Bio Protocol bằng bao nhiêu EUR?
Hiện tại, giá 1 Bio Protocol (BIO) trong Euro (EUR) là €0.03706.
Tôi có thể mua bao nhiêu BIO với 1 EUR?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 26.99 BIO đối với EUR.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển BIO sang EUR?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi BIO sang EUR của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng BIO bất kỳ sang EUR. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 EUR tương đương 134.93 BIO, trong khi 5 BIO sẽ có giá khoảng 0.1853EUR.
Giá cao nhất của BIO/EUR trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 BIO tính theo EUR là €0.7863. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 BIO/EUR có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Bio Protocol tính theo EUR như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Bio Protocol (BIO) đã tăng 1.58%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Bio Protocol (BIO) đã giảm 14.14% so với Euro (EUR).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ BIO thành EUR?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Bio Protocol và Euro, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của BIO/EUR. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với BIO hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá BIO/EUR tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá BIO/EUR giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá BIO/EUR. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Bio Protocol và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.
Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp Bio Protocol: BIO sang Đô la Mỹ (USD), BIO sang Euro (EUR), BIO sang Bảng Anh (GBP), BIO sang Đô la Canada (CAD), BIO sang Rupee Ấn Độ (INR), BIO sang Rupee Pakistan (PKR), BIO sang Real Brazil (BRL), BIO sang ...
Giá của Bio Protocol ở Mỹ là $0.04348 USD. Ngoài ra, giá của Bio Protocol là €0.03706 EUR ở khu vực đồng euro, £0.03233 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.05967 CAD ở Canada, ₹3.91 INR ở Ấn Độ, ₨12.18 PKR ở Pakistan, R$0.2398 BRL ở Brazil, ...
Cặp Bio Protocol phổ biến nhất là BIO sang Euro(EUR). Giá của 1 Bio Protocol (BIO) ở Euro (EUR) là €0.03706.
Giá của Bio Protocol ở Mỹ là $0.04348 USD. Ngoài ra, giá của Bio Protocol là €0.03706 EUR ở khu vực đồng euro, £0.03233 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.05967 CAD ở Canada, ₹3.91 INR ở Ấn Độ, ₨12.18 PKR ở Pakistan, R$0.2398 BRL ở Brazil, ...
Cặp Bio Protocol phổ biến nhất là BIO sang Euro(EUR). Giá của 1 Bio Protocol (BIO) ở Euro (EUR) là €0.03706.
Fiat phổ biến
Peso Argentina
Rúp Nga
Đô la Mỹ
Đô la Úc
Euro
Đô la Canada
Rupee Pakistan
Riyal Ả Rập Xê Út
Rupee Ấn Độ
Yên Nhật
Bảng Anh
Real Brazil











