Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.41%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90843.43 (-0.59%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$486.1M (1 ngày); +$426.9M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.41%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90843.43 (-0.59%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$486.1M (1 ngày); +$426.9M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng d ụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.41%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90843.43 (-0.59%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$486.1M (1 ngày); +$426.9M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi BOMET thành JPY
BOMET/JPY: 1 BOMET = 0.02381 JPY. Giá chuyển đổi 1 BOMET (BOMET) thành Yên Nhật (JPY) là 0.02381 JPY hôm nay.

BOMET
JPY
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá BOMET/JPY theo thời gian thực, giúp chuyển đổi BOMET (BOMET) thành Yên Nhật (JPY) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 BOMET hiện có giá trị là 0.02381 JPY. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 BOMET hiện có giá 0.02381 JPY, nghĩa là mua 5 BOMET sẽ mất 0.1190 JPY. Tương tự, ¥1 JPY có thể được chuyển đổi thành 42.01 BOMET và ¥50 JPY có thể được chuyển đổi thành 210.03 BOMET, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi BOMET sang JPY
Chuyển đổi JPY sang BOMET
BOMET
Yên Nhật
1 BOMET
0.02381 JPY
Đổi 1 BOMET sang 0.02381 JPY
2 BOMET
0.04761 JPY
Đổi 2 BOMET sang 0.04761 JPY
5 BOMET
0.1190 JPY
Đổi 5 BOMET sang 0.1190 JPY
10 BOMET
0.2381 JPY
Đổi 10 BOMET sang 0.2381 JPY
20 BOMET
0.4761 JPY
Đổi 20 BOMET sang 0.4761 JPY
50 BOMET
1.19 JPY
Đổi 50 BOMET sang 1.19 JPY
100 BOMET
2.38 JPY
Đổi 100 BOMET sang 2.38 JPY
200 BOMET
4.76 JPY
Đổi 200 BOMET sang 4.76 JPY
500 BOMET
11.9 JPY
Đổi 500 BOMET sang 11.9 JPY
1000 BOMET
23.81 JPY
Đổi 1000 BOMET sang 23.81 JPY
5000 BOMET
119.03 JPY
Đổi 5000 BOMET sang 119.03 JPY
10000 BOMET
238.06 JPY
Đổi 10000 BOMET sang 238.06 JPY
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi BOMET thành JPY toàn diện, cho thấy giá trị của BOMET tính theo Yên Nhật đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 BOMET sang JPY, lên đến 10000 BOMET, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Yên Nhật
BOMET
1 JPY
42.01 BOMET
Đổi 1 JPY sang 42.01 BOMET
10 JPY
420.07 BOMET
Đổi 10 JPY sang 420.07 BOMET
50 JPY
2,100.35 BOMET
Đổi 50 JPY sang 2,100.35 BOMET
100 JPY
4,200.7 BOMET
Đổi 100 JPY sang 4,200.7 BOMET
200 JPY
8,401.4 BOMET
Đổi 200 JPY sang 8,401.4 BOMET
500 JPY
21,003.5 BOMET
Đổi 500 JPY sang 21,003.5 BOMET
1000 JPY
42,007 BOMET
Đổi 1000 JPY sang 42,007 BOMET
2000 JPY
84,014 BOMET
Đổi 2000 JPY sang 84,014 BOMET
5000 JPY
210,034.99 BOMET
Đổi 5000 JPY sang 210,034.99 BOMET
10000 JPY
420,069.98 BOMET
Đổi 10000 JPY sang 420,069.98 BOMET
50000 JPY
2,100,349.91 BOMET
Đổi 50000 JPY sang 2,100,349.91 BOMET
100000 JPY
4,200,699.81 BOMET
Đổi 100000 JPY sang 4,200,699.81 BOMET
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi JPY thành BOMET toàn diện, cho thấy giá trị của Yên Nhật tính theo BOMET đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 JPY sang BOMET, lên đến 100000 JPY, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ BOMET/JPY
BOMET/JPY: 1 BOMET = 0.02381 JPY; 2026/01/08 16:50:09
Trong 1D vừa qua, BOMET đã thay đổi +1.27% thành JPY. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy BOMET(BOMET) đã thay đổi +1.27% thành JPY trong khi đó Yên Nhật(JPY) đã thay đổi % thành BOMET trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi BOMET sang JPY: Biến động và thay đổi giá của BOMET/JPY
Giá BOMET cao nhất theo JPY 7 ngày qua là 0.02618 JPY trong khi giá BOMET thấp nhất theo JPY trong 7 ngày qua là 0.02088 JPY. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá BOMET theo JPY trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá BOMET theo JPY trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.02397 JPY | 0.02618 JPY | 0.06413 JPY | 0.3233 JPY |
Thấp | 0.02327 JPY | 0.02088 JPY | 0.01745 JPY | 0.01745 JPY |
Bình thường | 0 JPY | 0 JPY | 0 JPY | 0 JPY |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | +1.27% | +13.49% | -38.58% | -84.24% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua BOMET (hoặc USDT) bằng JPY (Japanese Yen)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực ti ếp BOMET bằng JPY. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua BOMET bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin BOMET
Số liệu thị trường BOMET sang JPY
BOMET/JPY:
¥0.02381
Khối lượng BOMET 24 giờ:
¥19,473,426.19
Vốn hóa thị trường BOMET:
--
Nguồn cung lưu hành BOMET:
0 BOMET
Tỷ giá BOMET sang JPY hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi BOMET thành Yên Nhật đang tăng trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của BOMET là ¥0.02381 mỗi BOMET, với tổng vốn hoá thị trường của ¥0 JPY dựa trên nguồn cung lưu hành của -- BOMET. Khối lượng giao dịch của BOMET đã thay đổi -1.08% (¥-213,504.77 JPY) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của BOMET là ¥19,686,930.95.
Thông tin thêm về BOMET trên Bitget
Thông tin Yên Nhật
Ký hiệu của JPY là ¥.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá BOMET phổ biến nhất là BOMET sang JPY, trong đó mã của BOMET là BOMET. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị JPY đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 89893.73 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3104.90 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.10 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 135.11 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 77056.91 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 66952.85 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 124592.71 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 484293.48 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8082920.58 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.89 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi BOMET sang JPY

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh t ính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi BOMET sang JPY
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi BOMET phổ biến
BOMET đến TWD
1 BOMET thành NT$0.004787 TWD
BOMET đến CNY
1 BOMET thành ¥0.001059 CNY
BOMET đến USD
1 BOMET thành $0.0001517 USD
BOMET đến AUD
1 BOMET thành AU$0.0002267 AUD
BOMET đến EUR
1 BOMET thành €0.0001300 EUR
BOMET đến CAD
1 BOMET thành C$0.0002102 CAD
BOMET đến KRW
1 BOMET thành ₩0.2205 KRW
BOMET đến JPY
1 BOMET thành ¥0.02381 JPY
BOMET đến GBP
1 BOMET thành £0.0001130 GBP
BOMET đến BRL
1 BOMET thành R$0.0008172 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang JPY

ZEC đến JPY
1 ZEC thành ¥65,869.68 JPY
