Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.49%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90788.47 (+0.33%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam29(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$250M (1 ngày); -$557.7M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.49%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90788.47 (+0.33%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam29(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$250M (1 ngày); -$557.7M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi v ới ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.49%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90788.47 (+0.33%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam29(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$250M (1 ngày); -$557.7M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi BOB thành EUR
BOB/EUR: 1 BOB = 0.{5}9746 EUR. Giá chuyển đổi 1 BOOK OF BNB (BOB) thành Euro (EUR) là 0.{5}9746 EUR hôm nay.

BOB
EUR
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá BOB/EUR theo thời gian thực, giúp chuyển đổi BOOK OF BNB (BOB) thành Euro (EUR) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 BOB hiện có giá trị là 0.{5}9746 EUR. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 BOB hiện có giá 0.{5}9746 EUR, nghĩa là mua 5 BOB sẽ mất 0.{4}4873 EUR. Tương tự, €1 EUR có thể được chuyển đổi thành 102,609.88 BOB và €50 EUR có thể được chuyển đổi thành 513,049.38 BOB, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi BOB sang EUR
Chuyển đổi EUR sang BOB
BOOK OF BNB
Euro
1 BOB
0.{5}9746 EUR
Đổi 1 BOB sang 0.{5}9746 EUR
2 BOB
0.{4}1949 EUR
Đổi 2 BOB sang 0.{4}1949 EUR
5 BOB
0.{4}4873 EUR
Đổi 5 BOB sang 0.{4}4873 EUR
10 BOB
0.{4}9746 EUR
Đổi 10 BOB sang 0.{4}9746 EUR
20 BOB
0.0001949 EUR
Đổi 20 BOB sang 0.0001949 EUR
50 BOB
0.0004873 EUR
Đổi 50 BOB sang 0.0004873 EUR
100 BOB
0.0009746 EUR
Đổi 100 BOB sang 0.0009746 EUR
200 BOB
0.001949 EUR
Đổi 200 BOB sang 0.001949 EUR
500 BOB
0.004873 EUR
Đổi 500 BOB sang 0.004873 EUR
1000 BOB
0.009746 EUR
Đổi 1000 BOB sang 0.009746 EUR
5000 BOB
0.04873 EUR
Đổi 5000 BOB sang 0.04873 EUR
10000 BOB
0.09746 EUR
Đổi 10000 BOB sang 0.09746 EUR
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi BOB thành EUR toàn diện, cho thấy giá trị của BOOK OF BNB tính theo Euro đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 BOB sang EUR, lên đến 10000 BOB, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Euro
BOOK OF BNB
1 EUR
102,609.88 BOB
Đổi 1 EUR sang 102,609.88 BOB
10 EUR
1,026,098.77 BOB
Đổi 10 EUR sang 1,026,098.77 BOB
50 EUR
5,130,493.84 BOB
Đổi 50 EUR sang 5,130,493.84 BOB
100 EUR
10,260,987.68 BOB
Đổi 100 EUR sang 10,260,987.68 BOB
200 EUR
20,521,975.36 BOB
Đổi 200 EUR sang 20,521,975.36 BOB
500 EUR
51,304,938.39 BOB
Đổi 500 EUR sang 51,304,938.39 BOB
1000 EUR
102,609,876.78 BOB
Đổi 1000 EUR sang 102,609,876.78 BOB
2000 EUR
205,219,753.56 BOB
Đổi 2000 EUR sang 205,219,753.56 BOB
5000 EUR
513,049,383.89 BOB
Đổi 5000 EUR sang 513,049,383.89 BOB
10000 EUR
1,026,098,767.78 BOB
Đổi 10000 EUR sang 1,026,098,767.78 BOB
50000 EUR
5,130,493,838.88 BOB
Đổi 50000 EUR sang 5,130,493,838.88 BOB
100000 EUR
10,260,987,677.75 BOB
Đổi 100000 EUR sang 10,260,987,677.75 BOB
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi EUR thành BOB toàn diện, cho thấy giá trị của Euro tính theo BOOK OF BNB đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 EUR sang BOB, lên đến 100000 EUR, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ BOB/EUR
BOB/EUR: 1 BOB = 0.{5}9746 EUR; 2026/01/11 05:08:53
Trong 1D vừa qua, BOOK OF BNB đã thay đổi 0.00% thành EUR. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy BOOK OF BNB(BOB) đã thay đổi 0.00% thành EUR trong khi đó Euro(EUR) đã thay đổi % thành BOB trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi BOB sang EUR: Biến động và thay đổi giá của BOOK OF BNB/EUR
Giá BOOK OF BNB cao nhất theo EUR 7 ngày qua là -- EUR trong khi giá BOOK OF BNB thấp nhất theo EUR trong 7 ngày qua là -- EUR. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá BOOK OF BNB theo EUR trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá BOB theo EUR trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0 EUR | -- EUR | -- EUR | -- EUR |
Thấp | 0 EUR | -- EUR | -- EUR | -- EUR |
Bình thường | 0 EUR | 0 EUR | 0 EUR | 0 EUR |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -- | -- | -- | -- |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua BOB (hoặc USDT) bằng EUR (Euro)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp BOB bằng EUR. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua BOB bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin BOOK OF BNB
Số liệu thị trường BOB sang EUR
BOB/EUR: