Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.42%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90065.96 (-2.24%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$486.1M (1 ngày); +$426.9M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.42%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90065.96 (-2.24%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$486.1M (1 ngày); +$426.9M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng d ụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.42%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90065.96 (-2.24%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$486.1M (1 ngày); +$426.9M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi BUBB thành MNT
BUBB/MNT: 1 BUBB = 2.01 MNT. Giá chuyển đổi 1 Bubb (BUBB) thành Tugrik Mông Cổ (MNT) là 2.01 MNT hôm nay.

BUBB
MNT
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá BUBB/MNT theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Bubb (BUBB) thành Tugrik Mông Cổ (MNT) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 BUBB hiện có giá trị là 2.01 MNT. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 BUBB hiện có giá 2.01 MNT, nghĩa là mua 5 BUBB sẽ mất 10.04 MNT. Tương tự, ₮1 MNT có thể được chuyển đổi thành 0.4981 BUBB và ₮50 MNT có thể được chuyển đổi thành 2.49 BUBB, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi BUBB sang MNT
Chuyển đổi MNT sang BUBB
Bubb
Tugrik Mông Cổ
1 BUBB
2.01 MNT
Đổi 1 BUBB sang 2.01 MNT
2 BUBB
4.02 MNT
Đổi 2 BUBB sang 4.02 MNT
5 BUBB
10.04 MNT
Đổi 5 BUBB sang 10.04 MNT
10 BUBB
20.08 MNT
Đổi 10 BUBB sang 20.08 MNT
20 BUBB
40.15 MNT
Đổi 20 BUBB sang 40.15 MNT
50 BUBB
100.38 MNT
Đổi 50 BUBB sang 100.38 MNT
100 BUBB
200.77 MNT
Đổi 100 BUBB sang 200.77 MNT
200 BUBB
401.53 MNT
Đổi 200 BUBB sang 401.53 MNT
500 BUBB
1,003.84 MNT
Đổi 500 BUBB sang 1,003.84 MNT
1000 BUBB
2,007.67 MNT
Đổi 1000 BUBB sang 2,007.67 MNT
5000 BUBB
10,038.36 MNT
Đổi 5000 BUBB sang 10,038.36 MNT
10000 BUBB
20,076.73 MNT
Đổi 10000 BUBB sang 20,076.73 MNT
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi BUBB thành MNT toàn diện, cho thấy giá trị của Bubb tính theo Tugrik Mông Cổ đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 BUBB sang MNT, lên đến 10000 BUBB, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Tugrik Mông Cổ
Bubb
1 MNT
0.4981 BUBB
Đổi 1 MNT sang 0.4981 BUBB
10 MNT
4.98 BUBB
Đổi 10 MNT sang 4.98 BUBB
50 MNT
24.9 BUBB
Đổi 50 MNT sang 24.9 BUBB
100 MNT
49.81 BUBB
Đổi 100 MNT sang 49.81 BUBB
200 MNT
99.62 BUBB
Đổi 200 MNT sang 99.62 BUBB
500 MNT
249.04 BUBB
Đổi 500 MNT sang 249.04 BUBB
1000 MNT
498.09 BUBB
Đổi 1000 MNT sang 498.09 BUBB
2000 MNT
996.18 BUBB
Đổi 2000 MNT sang 996.18 BUBB
5000 MNT
2,490.45 BUBB
Đổi 5000 MNT sang 2,490.45 BUBB
10000 MNT
4,980.89 BUBB
Đổi 10000 MNT sang 4,980.89 BUBB
50000 MNT
24,904.46 BUBB
Đổi 50000 MNT sang 24,904.46 BUBB
100000 MNT
49,808.92 BUBB
Đổi 100000 MNT sang 49,808.92 BUBB
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi MNT thành BUBB toàn diện, cho thấy giá trị của Tugrik Mông Cổ tính theo Bubb đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 MNT sang BUBB, lên đến 100000 MNT, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ BUBB/MNT
BUBB/MNT: 1 BUBB = 2.01 MNT; 2026/01/08 13:21:39
Trong 1D vừa qua, Bubb đã thay đổi -7.12% thành MNT. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Bubb(BUBB) đã thay đổi -7.12% thành MNT trong khi đó Tugrik Mông Cổ(MNT) đã thay đổi % thành BUBB trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi BUBB sang MNT: Biến động và thay đổi giá của Bubb/MNT
Giá Bubb cao nhất theo MNT 7 ngày qua là 2.41 MNT trong khi giá Bubb thấp nhất theo MNT trong 7 ngày qua là 1.98 MNT. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Bubb theo MNT trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá BUBB theo MNT trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 2.18 MNT | 2.41 MNT | 3.46 MNT | 6.74 MNT |
Thấp | 1.98 MNT | 1.98 MNT | 1.89 MNT | 1.88 MNT |
Bình thường | 0 MNT | 0 MNT | 0 MNT | 0 MNT |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -7.12% | -5.19% | -18.45% | -67.99% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua BUBB (hoặc USDT) bằng MNT (Mongolian Tugrik)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp BUBB bằng MNT. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua BUBB bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Bubb
Số liệu thị trường BUBB sang MNT
BUBB/MNT:
₮2.01
Khối lượng BUBB 24 giờ:
₮290,972,536.33
Vốn hóa thị trường BUBB:
₮2,007,672,586.02
Nguồn cung lưu hành BUBB:
1.00B BUBB
Tỷ giá BUBB sang MNT hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Bubb thành Tugrik Mông Cổ đang giảm trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Bubb là ₮2.01 mỗi BUBB, với tổng vốn hoá thị trường của ₮2,007,672,586.02 MNT dựa trên nguồn cung lưu hành của 1,000,000,000 BUBB. Khối lượng giao dịch của Bubb đã thay đổi +34.37% (₮74,433,545.71 MNT) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của BUBB là ₮216,538,990.61.
Thông tin thêm về Bubb trên Bitget
Thông tin Tugrik Mông Cổ
Ký hiệu của MNT là ₮.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Bubb phổ biến nhất là BUBB sang MNT, trong đó mã của Bubb là BUBB. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị MNT đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 89893.73 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3104.90 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.10 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 135.11 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 76958.02 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 66844.98 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 124682.60 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 485264.33 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8083289.15 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.89 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi BUBB sang MNT

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh h ợp lệ.

Chuyển đổi BUBB sang MNT
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Bubb phổ biến
BUBB đến TWD
1 BUBB thành NT$0.01780 TWD
BUBB đến CNY
1 BUBB thành ¥0.003946 CNY
BUBB đến USD
1 BUBB thành $0.0005640 USD
BUBB đến AUD
1 BUBB thành AU$0.0008419 AUD
BUBB đến EUR
1 BUBB thành €0.0004828 EUR
BUBB đến CAD
1 BUBB thành C$0.0007822 CAD
BUBB đến KRW
1 BUBB thành ₩0.8194 KRW
BUBB đến JPY
1 BUBB thành ¥0.08836 JPY
BUBB đến MNT
1 BUBB thành ₮2.01 MNT
BUBB đến GBP
1 BUBB thành £0.0004194 GBP
BUBB đến BRL
1 BUBB thành R$0.003044 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang MNT

ZEC đến MNT
1 ZEC thành ₮1,415,377.15 MNT
