Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.32%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91239.60 (-0.74%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam42(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.32%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91239.60 (-0.74%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam42(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.32%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91239.60 (-0.74%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam42(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi CC thành KHR
CC/KHR: 1 CC = 5.99 KHR. Giá chuyển đổi 1 CC (CC) thành Riel Campuchia (KHR) là 5.99 KHR hôm nay.

CC
KHR
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá CC/KHR theo thời gian thực, giúp chuyển đổi CC (CC) thành Riel Campuchia (KHR) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 CC hiện có giá trị là 5.99 KHR. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 CC hiện có giá 5.99 KHR, nghĩa là mua 5 CC sẽ mất 29.94 KHR. Tương tự, ៛1 KHR có thể được chuyển đổi thành 0.1670 CC và ៛50 KHR có thể được chuyển đổi thành 0.8350 CC, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi CC sang KHR
Chuyển đổi KHR sang CC
CC
Riel Campuchia
1 CC
5.99 KHR
Đổi 1 CC sang 5.99 KHR
2 CC
11.98 KHR
Đổi 2 CC sang 11.98 KHR
5 CC
29.94 KHR
Đổi 5 CC sang 29.94 KHR
10 CC
59.88 KHR
Đổi 10 CC sang 59.88 KHR
20 CC
119.76 KHR
Đổi 20 CC sang 119.76 KHR
50 CC
299.39 KHR
Đổi 50 CC sang 299.39 KHR
100 CC
598.78 KHR
Đổi 100 CC sang 598.78 KHR
200 CC
1,197.57 KHR
Đổi 200 CC sang 1,197.57 KHR
500 CC
2,993.92 KHR
Đổi 500 CC sang 2,993.92 KHR
1000 CC
5,987.84 KHR
Đổi 1000 CC sang 5,987.84 KHR
5000 CC
29,939.22 KHR
Đổi 5000 CC sang 29,939.22 KHR
10000 CC
59,878.43 KHR
Đổi 10000 CC sang 59,878.43 KHR
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi CC thành KHR toàn diện, cho thấy giá trị của CC tính theo Riel Campuchia đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 CC sang KHR, lên đến 10000 CC, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Riel Campuchia
CC
1 KHR
0.1670 CC
Đổi 1 KHR sang 0.1670 CC
10 KHR
1.67 CC
Đổi 10 KHR sang 1.67 CC
50 KHR
8.35 CC
Đổi 50 KHR sang 8.35 CC
100 KHR
16.7 CC
Đổi 100 KHR sang 16.7 CC
200 KHR
33.4 CC
Đổi 200 KHR sang 33.4 CC
500 KHR
83.5 CC
Đổi 500 KHR sang 83.5 CC
1000 KHR
167.01 CC
Đổi 1000 KHR sang 167.01 CC
2000 KHR
334.01 CC
Đổi 2000 KHR sang 334.01 CC
5000 KHR
835.03 CC
Đổi 5000 KHR sang 835.03 CC
10000 KHR
1,670.05 CC
Đổi 10000 KHR sang 1,670.05 CC
50000 KHR
8,350.25 CC
Đổi 50000 KHR sang 8,350.25 CC
100000 KHR
16,700.5 CC
Đổi 100000 KHR sang 16,700.5 CC
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi KHR thành CC toàn diện, cho thấy giá trị của Riel Campuchia tính theo CC đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 KHR sang CC, lên đến 100000 KHR, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ CC/KHR
CC/KHR: 1 CC = 5.99 KHR; 2026/01/07 18:25:14
Trong 1D vừa qua, CC đã thay đổi -0.72% thành KHR. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy CC(CC) đã thay đổi -0.72% thành KHR trong khi đó Riel Campuchia(KHR) đã thay đổi % thành CC trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi CC sang KHR: Biến động và thay đổi giá của CC/KHR
Giá CC cao nhất theo KHR 7 ngày qua là 6.23 KHR trong khi giá CC thấp nhất theo KHR trong 7 ngày qua là 5.47 KHR. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá CC theo KHR trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá CC theo KHR trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 6.03 KHR | 6.23 KHR | 7.04 KHR | 13.66 KHR |
Thấp | 5.99 KHR | 5.47 KHR | 5.22 KHR | 5.07 KHR |
Bình thường | 0 KHR | 0 KHR | 0 KHR | 0 KHR |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -0.72% | +7.32% | +0.19% | +9.42% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua CC (hoặc USDT) bằng KHR (Cambodian Riel)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp CC bằng KHR. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua CC bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin CC
Số liệu thị trường CC sang KHR
CC/KHR:
៛5.99
Khối lượng CC 24 giờ:
--
Vốn hóa thị trường CC:
--
Nguồn cung lưu hành CC:
0 CC
Tỷ giá CC sang KHR hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi CC thành Riel Campuchia đang tăng trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của CC là ៛5.99 mỗi CC, với tổng vốn hoá thị trường của ៛0 KHR dựa trên nguồn cung lưu hành của -- CC. Khối lượng giao dịch của CC đã thay đổi 0.00% (៛0 KHR) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của CC là ៛0.
Thông tin thêm về CC trên Bitget
Thông tin Riel Campuchia
Ký hiệu của KHR là ៛.
Dữ liệu trao đổi tiền điện t ử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá CC phổ biến nhất là CC sang KHR, trong đó mã của CC là CC. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị KHR đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 92535.64 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3253.01 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.27 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 138.94 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 79127.23 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 68661.44 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 127949.03 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 498952.17 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8314031.14 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.88 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi CC sang KHR

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi CC sang KHR
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi CC phổ biến
CC đến TWD
1 CC thành NT$0.04690 TWD
CC đến CNY
1 CC thành ¥0.01043 CNY
CC đến USD
1 CC thành $0.001490 USD
CC đến AUD
1 CC thành AU$0.002215 AUD
CC đến KHR
1 CC thành ៛5.99 KHR
CC đến EUR
1 CC thành €0.001274 EUR
CC đến CAD
1 CC thành C$0.002061 CAD
CC đến KRW
1 CC thành ₩2.16 KRW
CC đến JPY
1 CC thành ¥0.2335 JPY
CC đến GBP
1 CC thành £0.001106 GBP
CC đến BRL
1 CC thành R$0.008036 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang KHR

BREV đến KHR
1 BREV thành ៛1,837.01 KHR

币安人生 đến KHR
1 币安人生 thành ៛611.7 KHR

BTC đến KHR
1 BTC thành ៛366,439,410.09 KHR

辛普森 đến KHR
1 辛普森 thành ៛0.{8}1665 KHR

KGEN đến KHR
1 KGEN thành ៛806.52 KHR

BNB đến KHR
1 BNB thành ៛3,603,728.84 KHR

PEPE đến KHR
1 PEPE thành ៛0.02670 KHR

AMP đến KHR
1 AMP thành ៛9.85 KHR

TRX đến KHR
1 TRX thành ៛1,196.8 KHR

SPK đến KHR
1 SPK thành ៛104.74 KHR
Bảng chuyển đổi từ CC sang KHR
Tỷ giá hoán đổi của CC đang tăng.
Tỷ giá hoán đổi 1 CC thành Riel Campuchia đã thay đổi +7.32% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -0.72%, đạt mức cao nhất là 6.03 KHR và mức thấp nhất là 5.99 KHR . Một tháng trước, giá trị của 1 CC là ៛5.98 KHR , thay đổi +0.19% so với giá hiện tại. CC đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -51.30% so với năm trước.
-៛
6.31KHR24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 18:25 hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 CC | ៛2.99 | ៛3.02 | -0.72% |
1 CC | ៛5.99 | ៛6.03 | -0.72% |
5 CC | ៛29.94 | ៛30.16 | -0.72% |
10 CC | ៛59.88 | ៛60.31 | -0.72% |
50 CC | ៛299.39 | ៛301.57 | -0.72% |
100 CC |