Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.43%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90812.89 (-0.56%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$486.1M (1 ngày); +$426.9M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.43%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90812.89 (-0.56%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$486.1M (1 ngày); +$426.9M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng d ụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.43%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90812.89 (-0.56%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$486.1M (1 ngày); +$426.9M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi CELT thành HNL
CELT/HNL: 1 CELT = 0.02609 HNL. Giá chuyển đổi 1 Celestial (CELT) thành Lempira Honduras (HNL) là 0.02609 HNL hôm nay.

CELT
HNL
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá CELT/HNL theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Celestial (CELT) thành Lempira Honduras (HNL) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 CELT hiện có giá trị là 0.02609 HNL. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 CELT hiện có giá 0.02609 HNL, nghĩa là mua 5 CELT sẽ mất 0.1304 HNL. Tương tự, L1 HNL có thể được chuyển đổi thành 38.33 CELT và L50 HNL có thể được chuyển đổi thành 191.66 CELT, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi CELT sang HNL
Chuyển đổi HNL sang CELT
Celestial
Lempira Honduras
1 CELT
0.02609 HNL
Đổi 1 CELT sang 0.02609 HNL
2 CELT
0.05218 HNL
Đổi 2 CELT sang 0.05218 HNL
5 CELT
0.1304 HNL
Đổi 5 CELT sang 0.1304 HNL
10 CELT
0.2609 HNL
Đổi 10 CELT sang 0.2609 HNL
20 CELT
0.5218 HNL
Đổi 20 CELT sang 0.5218 HNL
50 CELT
1.3 HNL
Đổi 50 CELT sang 1.3 HNL
100 CELT
2.61 HNL
Đổi 100 CELT sang 2.61 HNL
200 CELT
5.22 HNL
Đổi 200 CELT sang 5.22 HNL
500 CELT
13.04 HNL
Đổi 500 CELT sang 13.04 HNL
1000 CELT
26.09 HNL
Đổi 1000 CELT sang 26.09 HNL
5000 CELT
130.44 HNL
Đổi 5000 CELT sang 130.44 HNL
10000 CELT
260.88 HNL
Đổi 10000 CELT sang 260.88 HNL
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi CELT thành HNL toàn diện, cho thấy giá trị của Celestial tính theo Lempira Honduras đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 CELT sang HNL, lên đến 10000 CELT, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Lempira Honduras
Celestial
1 HNL
38.33 CELT
Đổi 1 HNL sang 38.33 CELT
10 HNL
383.32 CELT
Đổi 10 HNL sang 383.32 CELT
50 HNL
1,916.61 CELT
Đổi 50 HNL sang 1,916.61 CELT
100 HNL
3,833.21 CELT
Đổi 100 HNL sang 3,833.21 CELT
200 HNL
7,666.42 CELT
Đổi 200 HNL sang 7,666.42 CELT
500 HNL
19,166.06 CELT
Đổi 500 HNL sang 19,166.06 CELT
1000 HNL
38,332.12 CELT
Đổi 1000 HNL sang 38,332.12 CELT
2000 HNL
76,664.24 CELT
Đổi 2000 HNL sang 76,664.24 CELT
5000 HNL
191,660.61 CELT
Đổi 5000 HNL sang 191,660.61 CELT
10000 HNL
383,321.22 CELT
Đổi 10000 HNL sang 383,321.22 CELT
50000 HNL
1,916,606.09 CELT
Đổi 50000 HNL sang 1,916,606.09 CELT
100000 HNL
3,833,212.18 CELT
Đổi 100000 HNL sang 3,833,212.18 CELT
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi HNL thành CELT toàn diện, cho thấy giá trị của Lempira Honduras tính theo Celestial đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 HNL sang CELT, lên đến 100000 HNL, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ CELT/HNL
CELT/HNL: 1 CELT = 0.02609 HNL; 2026/01/08 16:51:08
Trong 1D vừa qua, Celestial đã thay đổi +0.00% thành HNL. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Celestial(CELT) đã thay đổi +0.00% thành HNL trong khi đó Lempira Honduras(HNL) đã thay đổi % thành CELT trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi CELT sang HNL: Biến động và thay đổi giá của Celestial/HNL
Giá Celestial cao nhất theo HNL 7 ngày qua là 0.02609 HNL trong khi giá Celestial thấp nhất theo HNL trong 7 ngày qua là 0.02609 HNL. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Celestial theo HNL trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá CELT theo HNL trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.02609 HNL | 0.02609 HNL | 0.02609 HNL | 0.02609 HNL |
Thấp | 0.02609 HNL | 0.02609 HNL | 0.02609 HNL | 0.02609 HNL |
Bình thường | 0 HNL | 0 HNL | 0 HNL | 0 HNL |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | +0.00% | +0.00% | +0.00% | +0.00% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua CELT (hoặc USDT) bằng HNL (Honduran Lempira)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp CELT bằng HNL. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua CELT bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Celestial
Số liệu thị trường CELT sang HNL
CELT/HNL:
L0.02609
Khối lượng CELT 24 giờ:
--
Vốn hóa thị trường CELT:
--
Nguồn cung lưu hành CELT:
0 CELT
Tỷ giá CELT sang HNL hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Celestial thành Lempira Honduras đang tăng trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Celestial là L0.02609 mỗi CELT, với tổng vốn hoá thị trường của L0 HNL dựa trên nguồn cung lưu hành của -- CELT. Khối lượng giao dịch của Celestial đã thay đổi 0.00% (L0 HNL) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của CELT là L0.
Thông tin thêm về Celestial trên Bitget
Thông tin Lempira Honduras
Ký hiệu của HNL là L.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Celestial phổ biến nhất là CELT sang HNL, trong đó mã của Celestial là CELT. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị HNL đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 89893.73 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3104.90 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.10 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 135.11 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 77056.91 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 66952.85 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 124592.71 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 484293.48 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8082920.58 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.89 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi CELT sang HNL

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi CELT sang HNL
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Celestial phổ biến
CELT đến HNL
1 CELT thành L0.02609 HNL
CELT đến TWD
1 CELT thành NT$0.03122 TWD
CELT đến CNY
1 CELT thành ¥0.006907 CNY
CELT đến USD
1 CELT thành $0.0009892 USD
CELT đến AUD
1 CELT thành AU$0.001478 AUD
CELT đến EUR
1 CELT thành €0.0008480 EUR
CELT đến CAD
1 CELT thành C$0.001371 CAD
CELT đến KRW
1 CELT thành ₩1.44 KRW
CELT đến JPY
1 CELT thành ¥0.1553 JPY
CELT đến GBP
1 CELT thành £0.0007368 GBP
CELT đến BRL
1 CELT thành R$0.005329 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang HNL

ZEC đến HNL
1 ZEC thành L11,068.33 HNL
