Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.43%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91393.21 (+1.45%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam25(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.43%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91393.21 (+1.45%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam25(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.43%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91393.21 (+1.45%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam25(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi RS thành LKR
RS/LKR: 1 RS = 0.{5}3435 LKR. Giá chuyển đổi 1 Ceylon (RS) thành Rupee Sri Lanka (LKR) là 0.{5}3435 LKR hôm nay.

RS
LKR
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá RS/LKR theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Ceylon (RS) thành Rupee Sri Lanka (LKR) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 RS hiện có giá trị là 0.{5}3435 LKR. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 RS hiện có giá 0.{5}3435 LKR, nghĩa là mua 5 RS sẽ mất 0.{4}1717 LKR. Tương tự, Rs1 LKR có thể được chuyển đổi thành 291,127.72 RS và Rs50 LKR có thể được chuyển đổi thành 1,455,638.58 RS, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi RS sang LKR
Chuyển đổi LKR sang RS
Ceylon
Rupee Sri Lanka
1 RS
0.{5}3435 LKR
Đổi 1 RS sang 0.{5}3435 LKR
2 RS
0.{5}6870 LKR
Đổi 2 RS sang 0.{5}6870 LKR
5 RS
0.{4}1717 LKR
Đổi 5 RS sang 0.{4}1717 LKR
10 RS
0.{4}3435 LKR
Đổi 10 RS sang 0.{4}3435 LKR
20 RS
0.{4}6870 LKR
Đổi 20 RS sang 0.{4}6870 LKR
50 RS
0.0001717 LKR
Đổi 50 RS sang 0.0001717 LKR
100 RS
0.0003435 LKR
Đổi 100 RS sang 0.0003435 LKR
200 RS
0.0006870 LKR
Đổi 200 RS sang 0.0006870 LKR
500 RS
0.001717 LKR
Đổi 500 RS sang 0.001717 LKR
1000 RS
0.003435 LKR
Đổi 1000 RS sang 0.003435 LKR
5000 RS
0.01717 LKR
Đổi 5000 RS sang 0.01717 LKR
10000 RS
0.03435 LKR
Đổi 10000 RS sang 0.03435 LKR
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi RS thành LKR toàn diện, cho thấy giá trị của Ceylon tính theo Rupee Sri Lanka đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 RS sang LKR, lên đến 10000 RS, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Rupee Sri Lanka
Ceylon
1 LKR
291,127.72 RS
Đổi 1 LKR sang 291,127.72 RS
10 LKR
2,911,277.15 RS
Đổi 10 LKR sang 2,911,277.15 RS
50 LKR
14,556,385.76 RS
Đổi 50 LKR sang 14,556,385.76 RS
100 LKR
29,112,771.51 RS
Đổi 100 LKR sang 29,112,771.51 RS
200 LKR
58,225,543.03 RS
Đổi 200 LKR sang 58,225,543.03 RS
500 LKR
145,563,857.57 RS
Đổi 500 LKR sang 145,563,857.57 RS
1000 LKR
291,127,715.14 RS
Đổi 1000 LKR sang 291,127,715.14 RS
2000 LKR
582,255,430.29 RS
Đổi 2000 LKR sang 582,255,430.29 RS
5000 LKR
1,455,638,575.72 RS
Đổi 5000 LKR sang 1,455,638,575.72 RS
10000 LKR
2,911,277,151.45 RS
Đổi 10000 LKR sang 2,911,277,151.45 RS
50000 LKR
14,556,385,757.24 RS
Đổi 50000 LKR sang 14,556,385,757.24 RS
100000 LKR
29,112,771,514.48 RS
Đổi 100000 LKR sang 29,112,771,514.48 RS
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi LKR thành RS toàn diện, cho thấy giá trị của Rupee Sri Lanka tính theo Ceylon đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 LKR sang RS, lên đến 100000 LKR, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ RS/LKR
RS/LKR: 1 RS = 0.{5}3435 LKR; 2026/01/04 17:33:20
Trong 1D vừa qua, Ceylon đã thay đổi +18.78% thành LKR. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Ceylon(RS) đã thay đổi +18.78% thành LKR trong khi đó Rupee Sri Lanka(LKR) đã thay đổi % thành RS trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi RS sang LKR: Biến động và thay đổi giá của Ceylon/LKR
Giá Ceylon cao nhất theo LKR 7 ngày qua là 0.{5}9824 LKR trong khi giá Ceylon thấp nhất theo LKR trong 7 ngày qua là 0.{5}2557 LKR. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Ceylon theo LKR trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá RS theo LKR trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.{5}3728 LKR | 0.{5}9824 LKR | 0.0003872 LKR | 0.0006455 LKR |
Thấp | 0.{5}2898 LKR | 0.{5}2557 LKR | 0.{6}8569 LKR | 0.{6}8569 LKR |
Bình thường | 0 LKR | 0 LKR | 0 LKR | 0 LKR |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | +18.78% | -19.29% | -98.92% | -99.42% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua RS (hoặc USDT) bằng LKR (Sri Lankan Rupee)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp RS bằng LKR. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua RS bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Ceylon
Số liệu thị trường RS sang LKR
RS/LKR:
Rs0.{5}3435
Khối lượng RS 24 giờ:
Rs158,093.16
Vốn hóa thị trường RS:
--
Nguồn cung lưu hành RS:
0 RS
Tỷ giá RS sang LKR hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Ceylon thành Rupee Sri Lanka đang giảm trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Ceylon là Rs0.RS3435 mỗi RS, với tổng vốn hoá thị trường của Rs0 LKR dựa trên nguồn cung lưu hành của -- {5}. Khối lượng giao dịch của Ceylon đã thay đổi 0.00% (Rs0 LKR) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của RS là Rs158,093.16.
Thông tin thêm về Ceylon trên Bitget
Thông tin Rupee Sri Lanka
Ký hiệu của LKR là Rs.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Ceylon phổ biến nhất là RS sang LKR, trong đó mã của Ceylon là RS. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị LKR đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 91308.34 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3132.12 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.07 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 133.95 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 77840.36 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 67796.44 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 125448.53 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 495229.04 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8219065.44 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.75 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi RS sang LKR

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi RS sang LKR
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Ceylon phổ biến
RS đến TWD
1 RS thành NT$0.{6}3481 TWD
RS đến CNY
1 RS thành ¥0.{7}7760 CNY
RS đến USD
1 RS thành $0.{7}1110 USD
RS đến AUD
1 RS thành AU$0.{7}1658 AUD
RS đến EUR
1 RS thành €0.{8}9459 EUR
RS đến CAD
1 RS thành C$0.{7}1524 CAD
RS đến LKR
1 RS thành Rs0.{5}3435 LKR
RS đến KRW
1 RS thành ₩0.{4}1601 KRW
RS đến JPY
1 RS thành ¥0.{5}1740 JPY
RS đến GBP
1 RS thành £0.{8}8238 GBP
RS đến BRL
1 RS thành R$0.{7}6018 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang LKR

BONK đến LKR
1 BONK thành Rs0.003813 LKR

BTC đến LKR
1 BTC thành Rs28,291,696.17 LKR

PEPE đến LKR
1 PEPE thành Rs0.002203 LKR

SHIB đến LKR
1 SHIB thành Rs0.002892 LKR

FLOKI đến LKR
1 FLOKI thành Rs0.01803 LKR

PENGU đến LKR
1 PENGU thành Rs4.02 LKR

XRP đến LKR
1 XRP thành Rs649.5 LKR

SIDUS đến LKR
1 SIDUS thành Rs0.1139 LKR

WIF đến LKR
1 WIF thành Rs125.9 LKR

FET đến LKR
1 FET thành Rs80.79 LKR
Bảng chuyển đổi từ RS sang LKR
Tỷ giá hoán đổi của Ceylon đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 RS thành Rupee Sri Lanka đã thay đổi -19.29% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động +18.78%, đạt mức cao nhất là 0.3728 LKR {5} và mức thấp nhất là 0.{5}2898 LKR . Một tháng trước, giá trị của 1 RS là Rs0.0003202 LKR , thay đổi -98.92% so với giá hiện tại. Ceylon đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -99.78% so với năm trước.
+Rs
0.{6}3466LKR24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 17:33 hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 RS | Rs0.{5}1717 | Rs0.{5}1445 | +18.78% |
1 RS | Rs0.{5}3435 | Rs0.{5}2891 | +18.78% |
5 RS | Rs0.{4}1717 | Rs0.{4}1445 | +18.78% |
10 RS | Rs0.{4}3435 | Rs0.{4}2891 | +18.78% |
50 RS | Rs0.0001717 | Rs0.0001445 | +18.78% |
100 RS | Rs0.0003435 | Rs0.0002891 | +18.78% |
500 RS | Rs0.001717 | Rs0.001445 | +18.78% |
1000 RS | Rs0.003435 | Rs0.002891 | +18.78% |
Câu Hỏi Thường Gặp RS/LKR
1 Ceylon bằng bao nhiêu LKR?
Hiện tại, giá 1 Ceylon (RS) trong Rupee Sri Lanka (LKR) là Rs0.{5}3435.
Tôi có thể mua bao nhiêu RS với 1 LKR?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 291,127.72 RS đối với LKR.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển RS sang LKR?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi RS sang LKR của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng RS bất kỳ sang LKR. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 LKR tương đương 1,455,638.58 RS, trong khi 5 RS sẽ có giá khoảng 0.{4}1717LKR.
Giá cao nhất của RS/LKR trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 RS tính theo LKR là Rs0.002396. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 RS/LKR có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá c ủa Ceylon tính theo LKR như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Ceylon (RS) đã giảm 19.29%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Ceylon (RS) đã giảm 98.92% so với Rupee Sri Lanka (LKR).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ RS thành LKR?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Ceylon và Rupee Sri Lanka, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của RS/LKR. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với RS hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá RS/LKR tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá RS/LKR giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truy ền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá RS/LKR. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Ceylon và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.
Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp Ceylon: RS sang Đô la Mỹ (USD), RS sang Euro (EUR), RS sang Bảng Anh (GBP), RS sang Đô la Canada (CAD), RS sang Rupee Ấn Độ (INR), RS sang Rupee Pakistan (PKR), RS sang Real Brazil (BRL), RS sang ...
Giá của Ceylon ở Mỹ là $0.R$0.{7}60181110 USD. Ngoài ra, giá của Ceylon là €0.{8}9459 EUR ở khu vực đồng euro, £0.{8}8238 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.{7}1524 CAD ở Canada, ₹0.₨0.{5}31069987 INR ở Ấn Độ, {6} PKR ở Pakistan, {7} BRL ở Brazil, ...
Cặp Ceylon phổ biến nhất là RS sang Rupee Sri Lanka(LKR). Giá của 1 Ceylon (RS) ở Rupee Sri Lanka (LKR) là Rs0.{5}3435.
Giá của Ceylon ở Mỹ là $0.R$0.{7}60181110 USD. Ngoài ra, giá của Ceylon là €0.{8}9459 EUR ở khu vực đồng euro, £0.{8}8238 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.{7}1524 CAD ở Canada, ₹0.₨0.{5}31069987 INR ở Ấn Độ, {6} PKR ở Pakistan, {7} BRL ở Brazil, ...
Cặp Ceylon phổ biến nhất là RS sang Rupee Sri Lanka(LKR). Giá của 1 Ceylon (RS) ở Rupee Sri Lanka (LKR) là Rs0.{5}3435.
Fiat phổ biến
Peso Argentina
Rúp Nga
Đô la Mỹ
Đô la Úc
Euro
Đô la Canada
Rupee Pakistan
Riyal Ả Rập Xê Út
Rupee Ấn Độ
Yên Nhật
Bảng Anh
Real Brazil











