Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.32%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91267.00 (-2.49%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.32%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91267.00 (-2.49%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.32%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91267.00 (-2.49%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi XCH thành MKD
XCH/MKD: 1 XCH = 270.1 MKD. Giá chuyển đổi 1 Chia (XCH) thành Denar Macedonia (MKD) là 270.1 MKD hôm nay.

XCH
MKD
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá XCH/MKD theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Chia (XCH) thành Denar Macedonia (MKD) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 XCH hiện có giá trị là 270.1 MKD. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 XCH hiện có giá 270.1 MKD, nghĩa là mua 5 XCH sẽ mất 1,350.52 MKD. Tương tự, ден1 MKD có thể được chuyển đổi thành 0.003702 XCH và ден50 MKD có thể được chuyển đổi thành 0.01851 XCH, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi XCH sang MKD
Chuyển đổi MKD sang XCH
Chia
Denar Macedonia
1 XCH
270.1 MKD
Đổi 1 XCH sang 270.1 MKD
2 XCH
540.21 MKD
Đổi 2 XCH sang 540.21 MKD
5 XCH
1,350.52 MKD
Đổi 5 XCH sang 1,350.52 MKD
10 XCH
2,701.04 MKD
Đổi 10 XCH sang 2,701.04 MKD
20 XCH
5,402.09 MKD
Đổi 20 XCH sang 5,402.09 MKD
50 XCH
13,505.22 MKD
Đổi 50 XCH sang 13,505.22 MKD
100 XCH
27,010.43 MKD
Đổi 100 XCH sang 27,010.43 MKD
200 XCH
54,020.86 MKD
Đổi 200 XCH sang 54,020.86 MKD
500 XCH
135,052.16 MKD
Đổi 500 XCH sang 135,052.16 MKD
1000 XCH
270,104.32 MKD
Đổi 1000 XCH sang 270,104.32 MKD
5000 XCH
1,350,521.62 MKD
Đổi 5000 XCH sang 1,350,521.62 MKD
10000 XCH
2,701,043.24 MKD
Đổi 10000 XCH sang 2,701,043.24 MKD
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi XCH thành MKD toàn diện, cho thấy giá trị của Chia tính theo Denar Macedonia đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 XCH sang MKD, lên đến 10000 XCH, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Denar Macedonia
Chia
1 MKD
0.003702 XCH
Đổi 1 MKD sang 0.003702 XCH
10 MKD
0.03702 XCH
Đổi 10 MKD sang 0.03702 XCH
50 MKD
0.1851 XCH
Đổi 50 MKD sang 0.1851 XCH
100 MKD
0.3702 XCH
Đổi 100 MKD sang 0.3702 XCH
200 MKD
0.7405 XCH
Đổi 200 MKD sang 0.7405 XCH
500 MKD
1.85 XCH
Đổi 500 MKD sang 1.85 XCH
1000 MKD
3.7 XCH
Đổi 1000 MKD sang 3.7 XCH
2000 MKD
7.4 XCH
Đổi 2000 MKD sang 7.4 XCH
5000 MKD
18.51 XCH
Đổi 5000 MKD sang 18.51 XCH
10000 MKD
37.02 XCH
Đổi 10000 MKD sang 37.02 XCH
50000 MKD
185.11 XCH
Đổi 50000 MKD sang 185.11 XCH
100000 MKD
370.23 XCH
Đổi 100000 MKD sang 370.23 XCH
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi MKD thành XCH toàn diện, cho thấy giá trị của Denar Macedonia tính theo Chia đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 MKD sang XCH, lên đến 100000 MKD, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ XCH/MKD
XCH/MKD: 1 XCH = 270.1 MKD; 2026/01/08 00:11:04
Trong 1D vừa qua, Chia đã thay đổi +0.84% thành MKD. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Chia(XCH) đã thay đổi +0.84% thành MKD trong khi đó Denar Macedonia(MKD) đã thay đổi % thành XCH trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi XCH sang MKD: Biến động và thay đổi giá của /MKD
Giá cao nhất theo MKD 7 ngày qua là 280.77 MKD trong khi giá thấp nhất theo MKD trong 7 ngày qua là 237.28 MKD. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá theo MKD trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá XCH theo MKD trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 288.92 MKD | 280.77 MKD | 312.13 MKD | 513.9 MKD |
Thấp | 265.13 MKD | 237.28 MKD | 232.83 MKD | 232.83 MKD |
Bình thường | 0 MKD | 0 MKD | 0 MKD | 0 MKD |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | +0.84% | +14.19% | -7.44% | -40.73% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua XCH (hoặc USDT) bằng MKD (Macedonian Denar)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp XCH bằng MKD. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua XCH bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Chia
Số liệu thị trường XCH sang MKD
XCH/MKD:
ден270.1
Khối lượng XCH 24 giờ:
ден171,551,949.97
Vốn hóa thị trường XCH:
ден3,892,669,709.26
Nguồn cung lưu hành XCH:
14.41M XCH
Tỷ giá XCH sang MKD hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Chia thành Denar Macedonia đang tăng trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Chia là ден270.1 mỗi XCH, với tổng vốn hoá thị trường của ден3,892,669,709.26 MKD dựa trên nguồn cung lưu hành của 14,411,726 XCH. Khối lượng giao dịch của Chia đã thay đổi +31.18% (ден40,772,266.47 MKD) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của XCH là ден130,779,683.5.
Thông tin thêm về Chia trên Bitget
Thông tin Denar Macedonia
Ký hiệu của MKD là ден.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Chia phổ biến nhất là XCH sang MKD, trong đó mã của Chia là XCH. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị MKD đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 92535.64 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3253.01 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.27 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 138.94 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 79247.52 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 68763.23 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 128254.40 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 498461.73 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8316002.15 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.88 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi XCH sang MKD

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi XCH sang MKD
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Chia phổ biến
XCH đến TWD
1 XCH thành NT$161.23 TWD
XCH đến CNY
1 XCH thành ¥35.85 CNY
XCH đến USD
1 XCH thành $5.12 USD
XCH đến MKD
1 XCH thành ден270.1 MKD
XCH đến AUD
1 XCH thành AU$7.62 AUD
XCH đến EUR
1 XCH thành €4.39 EUR
XCH đến CAD
1 XCH thành C$7.1 CAD
XCH đến KRW
1 XCH thành ₩7,415.85 KRW
XCH đến JPY
1 XCH thành ¥802.84 JPY
XCH đến GBP
1 XCH thành £3.81 GBP
XCH đến BRL
1 XCH thành R$27.6 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang MKD

ZKP đến MKD
1 ZKP thành ден10.59 MKD

KGEN đến MKD
1 KGEN thành ден10.63 MKD

BREV đến MKD
1 BREV thành ден23.4 MKD

币安人生 đến MKD
1 币安人生 thành ден7.66 MKD

PEPE đến MKD
1 PEPE thành ден0.0003457 MKD

BNB đến MKD
1 BNB thành ден47,390.75 MKD

BTC đến MKD
1 BTC thành ден4,810,636.87 MKD

TRX đến MKD
1 TRX thành ден15.71 MKD

SPK đến MKD
1 SPK thành ден1.31 MKD

AMP đến MKD
1 AMP thành ден0.1224 MKD
Bảng chuyển đổi từ XCH sang MKD
Tỷ giá hoán đổi của Chia đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 XCH thành Denar Macedonia đã thay đổi +14.19% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động +0.84%, đạt mức cao nhất là 288.92 MKD và mức thấp nhất là 265.13 MKD . Một tháng trước, giá trị của 1 XCH là ден291.86 MKD , thay đổi -7.44% so với giá hiện tại. Chia đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -76.71% so với năm trước.
-ден
892.22MKD24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 00:11 am hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 XCH | ден135.05 | ден133.92 | +0.84% |
1 XCH | ден270.1 | ден267.85 | +0.84% |
5 XCH | ден1,350.52 | ден1,339.25 | +0.84% |
10 XCH | ден2,701.04 | ден2,678.5 | +0.84% |
50 XCH | ден13,505.22 | ден13,392.48 | +0.84% |
100 XCH | ден27,010.43 | ден26,784.95 | +0.84% |
500 XCH | ден135,052.16 | ден133,924.77 | +0.84% |
1000 XCH | ден270,104.32 | ден267,849.53 | +0.84% |
Câu Hỏi Thường Gặp XCH/MKD
1 Chia bằng bao nhiêu MKD?
Hiện tại, giá 1 Chia (XCH) trong Denar Macedonia (MKD) là ден270.1.
Tôi có thể mua bao nhiêu XCH với 1 MKD?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 0.003702 XCH đối với MKD.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển XCH sang MKD?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi XCH sang MKD của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng XCH bất kỳ sang MKD. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 MKD tương đương 0.01851 XCH, trong khi 5 XCH sẽ có giá khoảng 1,350.52MKD.
Giá cao nhất của XCH/MKD trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 XCH tính theo MKD là ден101,972.11. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 XCH/MKD có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của tính theo MKD như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Chia (XCH) đã tăng 14.19%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Chia (XCH) đã giảm 7.44% so với Denar Macedonia (MKD).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ XCH thành MKD?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Chia và Denar Macedonia, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của XCH/MKD. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với XCH hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá XCH/MKD tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá XCH/MKD giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá XCH/MKD. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Chia và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.












