Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.48%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90715.12 (+0.11%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam29(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$250M (1 ngày); -$557.7M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.48%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90715.12 (+0.11%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam29(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$250M (1 ngày); -$557.7M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi v ới ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.48%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90715.12 (+0.11%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam29(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$250M (1 ngày); -$557.7M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi CNB thành KHR
CNB/KHR: 1 CNB = 0.1039 KHR. Giá chuyển đổi 1 Coinsbit Token (CNB) thành Riel Campuchia (KHR) là 0.1039 KHR hôm nay.

CNB
KHR
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá CNB/KHR theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Coinsbit Token (CNB) thành Riel Campuchia (KHR) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 CNB hiện có giá trị là 0.1039 KHR. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 CNB hiện có giá 0.1039 KHR, nghĩa là mua 5 CNB sẽ mất 0.5194 KHR. Tương tự, ៛1 KHR có thể được chuyển đổi thành 9.63 CNB và ៛50 KHR có thể được chuyển đổi thành 48.13 CNB, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi CNB sang KHR
Chuyển đổi KHR sang CNB
Coinsbit Token
Riel Campuchia
1 CNB
0.1039 KHR
Đổi 1 CNB sang 0.1039 KHR
2 CNB
0.2078 KHR
Đổi 2 CNB sang 0.2078 KHR
5 CNB
0.5194 KHR
Đổi 5 CNB sang 0.5194 KHR
10 CNB
1.04 KHR
Đổi 10 CNB sang 1.04 KHR
20 CNB
2.08 KHR
Đổi 20 CNB sang 2.08 KHR
50 CNB
5.19 KHR
Đổi 50 CNB sang 5.19 KHR
100 CNB
10.39 KHR
Đổi 100 CNB sang 10.39 KHR
200 CNB
20.78 KHR
Đổi 200 CNB sang 20.78 KHR
500 CNB
51.94 KHR
Đổi 500 CNB sang 51.94 KHR
1000 CNB
103.88 KHR
Đổi 1000 CNB sang 103.88 KHR
5000 CNB
519.42 KHR
Đổi 5000 CNB sang 519.42 KHR
10000 CNB
1,038.83 KHR
Đổi 10000 CNB sang 1,038.83 KHR
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi CNB thành KHR toàn diện, cho thấy giá trị của Coinsbit Token tính theo Riel Campuchia đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 CNB sang KHR, lên đến 10000 CNB, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Riel Campuchia
Coinsbit Token
1 KHR
9.63 CNB
Đổi 1 KHR sang 9.63 CNB
10 KHR
96.26 CNB
Đổi 10 KHR sang 96.26 CNB
50 KHR
481.31 CNB
Đổi 50 KHR sang 481.31 CNB
100 KHR
962.62 CNB
Đổi 100 KHR sang 962.62 CNB
200 KHR
1,925.24 CNB
Đổi 200 KHR sang 1,925.24 CNB
500 KHR
4,813.09 CNB
Đổi 500 KHR sang 4,813.09 CNB
1000 KHR
9,626.18 CNB
Đổi 1000 KHR sang 9,626.18 CNB
2000 KHR
19,252.37 CNB
Đổi 2000 KHR sang 19,252.37 CNB
5000 KHR
48,130.91 CNB
Đổi 5000 KHR sang 48,130.91 CNB
10000 KHR
96,261.83 CNB
Đổi 10000 KHR sang 96,261.83 CNB
50000 KHR
481,309.14 CNB
Đổi 50000 KHR sang 481,309.14 CNB
100000 KHR
962,618.28 CNB
Đổi 100000 KHR sang 962,618.28 CNB
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi KHR thành CNB toàn diện, cho thấy giá trị của Riel Campuchia tính theo Coinsbit Token đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 KHR sang CNB, lên đến 100000 KHR, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ CNB/KHR
CNB/KHR: 1 CNB = 0.1039 KHR; 2026/01/11 07:43:48
Trong 1D vừa qua, Coinsbit Token đã thay đổi +0.00% thành KHR. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Coinsbit Token(CNB) đã thay đổi +0.00% thành KHR trong khi đó Riel Campuchia(KHR) đã thay đổi % thành CNB trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi CNB sang KHR: Biến động và thay đổi giá của Coinsbit Token/KHR
Giá Coinsbit Token cao nhất theo KHR 7 ngày qua là 0.1039 KHR trong khi giá Coinsbit Token thấp nhất theo KHR trong 7 ngày qua là 0.1039 KHR. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Coinsbit Token theo KHR trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá CNB theo KHR trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.1039 KHR | 0.1039 KHR | 0.1039 KHR | 0.1039 KHR |
Thấp | 0.1039 KHR | 0.1039 KHR | 0.1039 KHR | 0.1039 KHR |
Bình thường | 0 KHR | 0 KHR | 0 KHR | 0 KHR |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | +0.00% | +0.00% | +0.00% | +0.00% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua CNB (hoặc USDT) bằng KHR (Cambodian Riel)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp CNB bằng KHR. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua CNB bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Coinsbit Token
Số liệu thị trường CNB sang KHR
CNB/KHR: