Bitget App
Giao dịch thông minh hơn
Mua CryptoThị trườngGiao dịchFutures‌EarnQuảng trườngThêm
Colend sang Tugrik Mông Cổ (CLND sang MNT)

Máy tính và công cụ chuyển đổi CLND thành MNT

CLND/MNT: 1 CLND = 58.84 MNT. Giá chuyển đổi 1 Colend (CLND) thành Tugrik Mông Cổ (MNT) là 58.84 MNT hôm nay.
CLND
CLND
MNT
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)‌Làm mớirefresh
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?
Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá CLND/MNT theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Colend (CLND) thành Tugrik Mông Cổ (MNT) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 CLND hiện có giá trị là 58.84 MNT. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 CLND hiện có giá 58.84 MNT, nghĩa là mua 5 CLND sẽ mất 294.2 MNT. Tương tự, ₮1 MNT có thể được chuyển đổi thành 0.01700 CLND và ₮50 MNT có thể được chuyển đổi thành 0.08498 CLND, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.

Chuyển đổi CLND sang MNT

Chuyển đổi MNT sang CLND

Colend
Tugrik Mông Cổ
1 CLND
58.84  MNT
Đổi 1 CLND sang 58.84 MNT
2 CLND
117.68  MNT
Đổi 2 CLND sang 117.68 MNT
5 CLND
294.2  MNT
Đổi 5 CLND sang 294.2 MNT
10 CLND
588.4  MNT
Đổi 10 CLND sang 588.4 MNT
20 CLND
1,176.8  MNT
Đổi 20 CLND sang 1,176.8 MNT
50 CLND
2,942  MNT
Đổi 50 CLND sang 2,942 MNT
100 CLND
5,884  MNT
Đổi 100 CLND sang 5,884 MNT
200 CLND
11,768  MNT
Đổi 200 CLND sang 11,768 MNT
500 CLND
29,420.01  MNT
Đổi 500 CLND sang 29,420.01 MNT
1000 CLND
58,840.02  MNT
Đổi 1000 CLND sang 58,840.02 MNT
5000 CLND
294,200.11  MNT
Đổi 5000 CLND sang 294,200.11 MNT
10000 CLND
588,400.22  MNT
Đổi 10000 CLND sang 588,400.22 MNT
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi CLND thành MNT toàn diện, cho thấy giá trị của Colend tính theo Tugrik Mông Cổ đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 CLND sang MNT, lên đến 10000 CLND, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Tugrik Mông Cổ
Colend
1 MNT
0.01700 CLND
Đổi 1 MNT sang 0.01700 CLND
10 MNT
0.1700 CLND
Đổi 10 MNT sang 0.1700 CLND
50 MNT
0.8498 CLND
Đổi 50 MNT sang 0.8498 CLND
100 MNT
1.7 CLND
Đổi 100 MNT sang 1.7 CLND
200 MNT
3.4 CLND
Đổi 200 MNT sang 3.4 CLND
500 MNT
8.5 CLND
Đổi 500 MNT sang 8.5 CLND
1000 MNT
17 CLND
Đổi 1000 MNT sang 17 CLND
2000 MNT
33.99 CLND
Đổi 2000 MNT sang 33.99 CLND
5000 MNT
84.98 CLND
Đổi 5000 MNT sang 84.98 CLND
10000 MNT
169.95 CLND
Đổi 10000 MNT sang 169.95 CLND
50000 MNT
849.76 CLND
Đổi 50000 MNT sang 849.76 CLND
100000 MNT
1,699.52 CLND
Đổi 100000 MNT sang 1,699.52 CLND
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi MNT thành CLND toàn diện, cho thấy giá trị của Tugrik Mông Cổ tính theo Colend đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 MNT sang CLND, lên đến 100000 MNT, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.

Biểu đồ CLND/MNT

CLND/MNT: 1 CLND = 58.84 MNT; 2026/01/08 09:15:34
Trong 1D vừa qua, Colend đã thay đổi -6.04% thành MNT. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Colend(CLND) đã thay đổi -6.04% thành MNT trong khi đó Tugrik Mông Cổ(MNT) đã thay đổi % thành CLND trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả

Dữ liệu chuyển đổi CLND sang MNT: Biến động và thay đổi giá của Colend/MNT

Giá Colend cao nhất theo MNT 7 ngày qua là 85.39 MNT trong khi giá Colend thấp nhất theo MNT trong 7 ngày qua là 50.86 MNT. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Colend theo MNT trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá CLND theo MNT trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
24 giờ qua 7 ngày qua 30 ngày qua 90 ngày qua
Cao
66.06 MNT
85.39 MNT
89.01 MNT
213.8 MNT
Thấp
53.56 MNT
50.86 MNT
47.29 MNT
46.61 MNT
Bình thường
0 MNT
0 MNT
0 MNT
0 MNT
Biến động
%
%
%
%
Biến động
-6.04%
+14.56%
-6.03%
-71.97%

Mua

Bán

Các ưu đãi mua CLND (hoặc USDT) bằng MNT (Mongolian Tugrik)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp CLND bằng MNT. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua CLND bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành)GiáSố lượng/giới hạn
Thấp đến cao
Phương thức thanh toán
Không mất phí
Thao tác
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.

Thông tin Colend

Số liệu thị trường CLND sang MNT

CLND/MNT:
₮58.84
Khối lượng CLND 24 giờ:
₮42,573,941.72
Vốn hóa thị trường CLND:
--
Nguồn cung lưu hành CLND:
0 CLND

Tỷ giá CLND sang MNT hiện tại

Tỷ lệ chuyển đổi Colend thành Tugrik Mông Cổ đang tăng trong tuần này.
Giá thị trường hiện tại của Colend là ₮58.84 mỗi CLND, với tổng vốn hoá thị trường của ₮0 MNT dựa trên nguồn cung lưu hành của -- CLND. Khối lượng giao dịch của Colend đã thay đổi +0.45% (₮191,905.86 MNT) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của CLND là ₮42,382,035.86.

Thông tin thêm về Colend trên Bitget

Thông tin Tugrik Mông Cổ

Ký hiệu của MNT là ₮.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Colend phổ biến nhất là CLND sang MNT, trong đó mã của Colend là CLND. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị MNT đối với số tiền điện tử của bạn.

Chuyển đổi phổ biến

popular info bitcoin
BTC đến USD
1 BTC thành 92535.64 USD
popular info ethereum
ETH đến USD
1 ETH thành 3253.01 USD
popular info ripple
XRP đến USD
1 XRP thành 2.27 USD
popular info solana
SOL đến USD
1 SOL thành 138.94 USD
popular info bitcoin
BTC đến EUR
1 BTC thành 79247.52 EUR
popular info bitcoin
BTC đến GBP
1 BTC thành 68828.01 GBP
popular info bitcoin
BTC đến CAD
1 BTC thành 128393.20 CAD
popular info bitcoin
BTC đến BRL
1 BTC thành 498396.96 BRL
popular info bitcoin
BTC đến INR
1 BTC thành 8332075.59 INR
popular info pi-network
PI đến INR
1 PI thành 18.92 INR

Các ưu đãi hấp dẫn

Cách chuyển đổi CLND sang MNT

buy-coin-step-0-img
Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.
buy-coin-step-1-img
Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.
buy-coin-step-2-img
Chuyển đổi CLND sang MNT
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.

Công cụ chuyển đổi Colend phổ biến

popular info Đô la Đài Loan mới
CLND đến TWD
1 CLND thành NT$0.5219 TWD
popular info Nhân dân tệ Trung Quốc
CLND đến CNY
1 CLND thành ¥0.1154 CNY
popular info Đô la Mỹ
CLND đến USD
1 CLND thành $0.01653 USD
popular info Đô la Úc
CLND đến AUD
1 CLND thành AU$0.02468 AUD
popular info Euro
CLND đến EUR
1 CLND thành €0.01415 EUR
popular info Đô la Canada
CLND đến CAD
1 CLND thành C$0.02293 CAD
popular info Won Hàn Quốc
CLND đến KRW
1 CLND thành ₩23.99 KRW
popular info Tugrik Mông Cổ
CLND đến MNT
1 CLND thành ₮58.84 MNT
popular info Yên Nhật
CLND đến JPY
1 CLND thành ¥2.59 JPY
popular info Bảng Anh
CLND đến GBP
1 CLND thành £0.01229 GBP
popular info Real Brazil
CLND đến BRL
1 CLND thành R$0.08902 BRL

Tiền điện tử phổ biến sang MNT

other assets 币安人生
币安人生 đến MNT
1 币安人生 thành ₮415.18 MNT
other assets zkPass
ZKP đến MNT
1 ZKP thành ₮609.92 MNT
other assets KGeN
KGEN đến MNT
1 KGEN thành ₮703.29 MNT
other assets Gravity (by Galxe)
G đến MNT
1 G thành ₮18.11 MNT
other assets World Liberty Financial
WLFI đến MNT
1 WLFI thành ₮613.15 MNT
other assets 哈基米
哈基米 đến MNT
1 哈基米 thành ₮127.84 MNT
other assets MetaArena
TIMI đến MNT
1 TIMI thành ₮58.93 MNT
other assets Alchemy Pay
ACH đến MNT
1 ACH thành ₮32.71 MNT
other assets ThunderCore
TT đến MNT
1 TT thành ₮4.65 MNT
other assets ZEROBASE
ZBT đến MNT
1 ZBT thành ₮437.99 MNT

Bảng chuyển đổi từ CLND sang MNT

Tỷ giá hoán đổi của Colend đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 CLND thành Tugrik Mông Cổ đã thay đổi +14.56% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -6.04%, đạt mức cao nhất là 66.06 MNT và mức thấp nhất là 53.56 MNT . Một tháng trước, giá trị của 1 CLND là ₮62.62 MNT , thay đổi -6.03% so với giá hiện tại. Colend đã thay đổi
+
58.67MNT
, tương đương mức thay đổi -76.42% so với năm trước.
24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
Số lượng 09:15 am hôm nay 24 giờ trước Biến động 24h
0.5 CLND
₮29.42₮31.31
-6.04%
1 CLND
₮58.84₮62.62
-6.04%
5 CLND
₮294.2₮313.11
-6.04%
10 CLND
₮588.4₮626.23
-6.04%
50 CLND
₮2,942₮3,131.13
-6.04%
100 CLND
₮5,884₮6,262.26
-6.04%
500 CLND
₮29,420.01₮31,311.3
-6.04%
1000 CLND
₮58,840.02₮62,622.6
-6.04%

Câu Hỏi Thường Gặp CLND/MNT

1 Colend bằng bao nhiêu MNT?
Hiện tại, giá 1 Colend (CLND) trong Tugrik Mông Cổ (MNT) là ₮58.84.
Tôi có thể mua bao nhiêu CLND với 1 MNT?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 0.01700 CLND đối với MNT.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển CLND sang MNT?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi CLND sang MNT của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng CLND bất kỳ sang MNT. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 MNT tương đương 0.08498 CLND, trong khi 5 CLND sẽ có giá khoảng 294.2MNT.
Giá cao nhất của CLND/MNT trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 CLND tính theo MNT là ₮863.25. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 CLND/MNT có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Colend tính theo MNT như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Colend (CLND) đã tăng 14.56%.   Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Colend (CLND) đã giảm 6.03% so với Tugrik Mông Cổ (MNT).

Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ CLND thành MNT?

Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Colend và Tugrik Mông Cổ, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của CLND/MNT. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với CLND hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá CLND/MNT tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá CLND/MNT giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá CLND/MNT. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Colend và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.

Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat

Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp Colend: CLND sang Đô la Mỹ (USD), CLND sang Euro (EUR), CLND sang Bảng Anh (GBP), CLND sang Đô la Canada (CAD), CLND sang Rupee Ấn Độ (INR), CLND sang Rupee Pakistan (PKR), CLND sang Real Brazil (BRL), CLND sang ...
Giá của Colend ở Mỹ là $0.01653 USD. Ngoài ra, giá của Colend là €0.01415 EUR ở khu vực đồng euro, £0.01229 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.02293 CAD ở Canada, ₹1.49 INR ở Ấn Độ, ₨4.63 PKR ở Pakistan, R$0.08902 BRL ở Brazil, ...
Cặp Colend phổ biến nhất là CLND sang Tugrik Mông Cổ(MNT). Giá của 1 Colend (CLND) ở Tugrik Mông Cổ (MNT) là ₮58.84.

Fiat phổ biến

Khu vực phổ biến

Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.
share
© 2025 Bitget