Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.55%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91587.06 (+2.00%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam25(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.55%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91587.06 (+2.00%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam25(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.55%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91587.06 (+2.00%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam25(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi COMP thành OMR
COMP/OMR: 1 COMP = 10.18 OMR. Giá chuyển đổi 1 Compound (COMP) thành Rial Oman (OMR) là 10.18 OMR hôm nay.

COMP
OMR
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá COMP/OMR theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Compound (COMP) thành Rial Oman (OMR) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 COMP hiện có giá trị là 10.18 OMR. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 COMP hiện có giá 10.18 OMR, nghĩa là mua 5 COMP sẽ mất 50.88 OMR. Tương tự, ر.ع.1 OMR có thể được chuyển đổi thành 0.09827 COMP và ر.ع.50 OMR có thể được chuyển đổi thành 0.4913 COMP, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi COMP sang OMR
Chuyển đổi OMR sang COMP
Compound
Rial Oman
1 COMP
10.18 OMR
Đổi 1 COMP sang 10.18 OMR
2 COMP
20.35 OMR
Đổi 2 COMP sang 20.35 OMR
5 COMP
50.88 OMR
Đổi 5 COMP sang 50.88 OMR
10 COMP
101.76 OMR
Đổi 10 COMP sang 101.76 OMR
20 COMP
203.52 OMR
Đổi 20 COMP sang 203.52 OMR
50 COMP
508.81 OMR
Đổi 50 COMP sang 508.81 OMR
100 COMP
1,017.62 OMR
Đổi 100 COMP sang 1,017.62 OMR
200 COMP
2,035.24 OMR
Đổi 200 COMP sang 2,035.24 OMR
500 COMP
5,088.09 OMR
Đổi 500 COMP sang 5,088.09 OMR
1000 COMP
10,176.18 OMR
Đổi 1000 COMP sang 10,176.18 OMR
5000 COMP
50,880.88 OMR
Đổi 5000 COMP sang 50,880.88 OMR
10000 COMP
101,761.75 OMR
Đổi 10000 COMP sang 101,761.75 OMR
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi COMP thành OMR toàn diện, cho thấy giá trị của Compound tính theo Rial Oman đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 COMP sang OMR, lên đến 10000 COMP, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Rial Oman
Compound
1 OMR
0.09827 COMP
Đổi 1 OMR sang 0.09827 COMP
10 OMR
0.9827 COMP
Đổi 10 OMR sang 0.9827 COMP
50 OMR
4.91 COMP
Đổi 50 OMR sang 4.91 COMP
100 OMR
9.83 COMP
Đổi 100 OMR sang 9.83 COMP
200 OMR
19.65 COMP
Đổi 200 OMR sang 19.65 COMP
500 OMR
49.13 COMP
Đổi 500 OMR sang 49.13 COMP
1000 OMR
98.27 COMP
Đổi 1000 OMR sang 98.27 COMP
2000 OMR
196.54 COMP
Đổi 2000 OMR sang 196.54 COMP
5000 OMR
491.34 COMP
Đổi 5000 OMR sang 491.34 COMP
10000 OMR
982.69 COMP
Đổi 10000 OMR sang 982.69 COMP
50000 OMR
4,913.44 COMP
Đổi 50000 OMR sang 4,913.44 COMP
100000 OMR
9,826.87 COMP
Đổi 100000 OMR sang 9,826.87 COMP
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi OMR thành COMP toàn diện, cho thấy giá trị của Rial Oman tính theo Compound đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 OMR sang COMP, lên đến 100000 OMR, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ COMP/OMR
COMP/OMR: 1 COMP = 10.18 OMR; 2026/01/04 10:49:35
Trong 1D vừa qua, Compound đã thay đổi +2.61% thành OMR. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Compound(COMP) đã thay đổi +2.61% thành OMR trong khi đó Rial Oman(OMR) đã thay đổi % thành COMP trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi COMP sang OMR: Biến động và thay đổi giá của Compound/OMR
Giá Compound cao nhất theo OMR 7 ngày qua là 10.25 OMR trong khi giá Compound thấp nhất theo OMR trong 7 ngày qua là 9.44 OMR. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Compound theo OMR trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá COMP theo OMR trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 10.25 OMR | 10.25 OMR | 12.54 OMR | 17.04 OMR |
Thấp | 9.94 OMR | 9.44 OMR | 9.03 OMR | 7.06 OMR |
Bình thường | 0 OMR | 0 OMR | 0 OMR | 0 OMR |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | +2.61% | -1.60% | -17.11% | -38.93% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua COMP (hoặc USDT) bằng OMR (Omani Rial)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp COMP bằng OMR. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua COMP bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh to án | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Compound
Số liệu thị trường COMP sang OMR
COMP/OMR: