Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.54%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90359.00 (-0.57%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam27(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$398.8M (1 ngày); +$47.4M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.54%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90359.00 (-0.57%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam27(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$398.8M (1 ngày); +$47.4M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.54%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90359.00 (-0.57%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam27(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$398.8M (1 ngày); +$47.4M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi CCD thành AMD
CCD/AMD: 1 CCD = 5.35 AMD. Giá chuyển đổi 1 Concordium (CCD) thành Dram Armenian (AMD) là 5.35 AMD hôm nay.

CCD
AMD
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá CCD/AMD theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Concordium (CCD) thành Dram Armenian (AMD) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 CCD hiện có giá trị là 5.35 AMD. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 CCD hiện có giá 5.35 AMD, nghĩa là mua 5 CCD sẽ mất 26.76 AMD. Tương tự, ֏1 AMD có thể được chuyển đổi thành 0.1868 CCD và ֏50 AMD có thể được chuyển đổi thành 0.9341 CCD, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi CCD sang AMD
Chuyển đổi AMD sang CCD
Concordium
Dram Armenian
1 CCD
5.35 AMD
Đổi 1 CCD sang 5.35 AMD
2 CCD
10.7 AMD
Đổi 2 CCD sang 10.7 AMD
5 CCD
26.76 AMD
Đổi 5 CCD sang 26.76 AMD
10 CCD
53.52 AMD
Đổi 10 CCD sang 53.52 AMD
20 CCD
107.05 AMD
Đổi 20 CCD sang 107.05 AMD
50 CCD
267.62 AMD
Đổi 50 CCD sang 267.62 AMD
100 CCD
535.25 AMD
Đổi 100 CCD sang 535.25 AMD
200 CCD
1,070.49 AMD
Đổi 200 CCD sang 1,070.49 AMD
500 CCD
2,676.23 AMD
Đổi 500 CCD sang 2,676.23 AMD
1000 CCD
5,352.46 AMD
Đổi 1000 CCD sang 5,352.46 AMD
5000 CCD
26,762.32 AMD
Đổi 5000 CCD sang 26,762.32 AMD
10000 CCD
53,524.64 AMD
Đổi 10000 CCD sang 53,524.64 AMD
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi CCD thành AMD toàn diện, cho thấy giá trị của Concordium tính theo Dram Armenian đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 CCD sang AMD, lên đến 10000 CCD, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Dram Armenian
Concordium
1 AMD
0.1868 CCD
Đổi 1 AMD sang 0.1868 CCD
10 AMD
1.87 CCD
Đổi 10 AMD sang 1.87 CCD
50 AMD
9.34 CCD
Đổi 50 AMD sang 9.34 CCD
100 AMD
18.68 CCD
Đổi 100 AMD sang 18.68 CCD
200 AMD
37.37 CCD
Đổi 200 AMD sang 37.37 CCD
500 AMD
93.41 CCD
Đổi 500 AMD sang 93.41 CCD
1000 AMD
186.83 CCD
Đổi 1000 AMD sang 186.83 CCD
2000 AMD
373.66 CCD
Đổi 2000 AMD sang 373.66 CCD
5000 AMD
934.15 CCD
Đổi 5000 AMD sang 934.15 CCD
10000 AMD
1,868.3 CCD
Đổi 10000 AMD sang 1,868.3 CCD
50000 AMD
9,341.49 CCD
Đổi 50000 AMD sang 9,341.49 CCD
100000 AMD
18,682.98 CCD
Đổi 100000 AMD sang 18,682.98 CCD
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi AMD thành CCD toàn diện, cho thấy giá trị của Dram Armenian tính theo Concordium đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 AMD sang CCD, lên đến 100000 AMD, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ CCD/AMD
CCD/AMD: 1 CCD = 5.35 AMD; 2026/01/09 19:56:46
Trong 1D vừa qua, Concordium đã thay đổi +2.08% thành AMD. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Concordium(CCD) đã thay đổi +2.08% thành AMD trong khi đó Dram Armenian(AMD) đã thay đổi % thành CCD trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi CCD sang AMD: Biến động và thay đổi giá của Concordium/AMD
Giá Concordium cao nhất theo AMD 7 ngày qua là 5.45 AMD trong khi giá Concordium thấp nhất theo AMD trong 7 ngày qua là 3.88 AMD. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Concordium theo AMD trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá CCD theo AMD trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 5.45 AMD | 5.45 AMD | 5.53 AMD | 13.79 AMD |
Thấp | 5.07 AMD | 3.88 AMD | 3.74 AMD | 3.74 AMD |
Bình thường | 0 AMD | 0 AMD | 0 AMD | 0 AMD |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | +2.08% | +40.77% | -4.57% | -9.34% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua CCD (hoặc USDT) bằng AMD (Armenian Dram)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp CCD bằng AMD. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua CCD bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Concordium
Số liệu thị trường CCD sang AMD
CCD/AMD:
֏5.35
Khối lượng CCD 24 giờ:
֏343,392,527.2
Vốn hóa thị trường CCD:
֏63,186,676,624.97
Nguồn cung lưu hành CCD:
11.81B CCD
Tỷ giá CCD sang AMD hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Concordium thành Dram Armenian đang tăng trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Concordium là ֏5.35 mỗi CCD, với tổng vốn hoá thị trường của ֏63,186,676,624.97 AMD dựa trên nguồn cung lưu hành của 11,805,156,000 CCD. Khối lượng giao dịch của Concordium đã thay đổi -19.70% (֏-84,219,997.11 AMD) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của CCD là ֏427,612,524.31.
Thông tin thêm về Concordium trên Bitget
Thông tin Dram Armenian
Ký hiệu của AMD là ֏.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Concordium phổ biến nhất là CCD sang AMD, trong đó mã của Concordium là CCD. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị AMD đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 90607.63 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3093.33 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.08 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 135.75 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 77913.50 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 67593.29 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 125908.36 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 485167.59 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8179367.77 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.80 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi CCD sang AMD

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi CCD sang AMD
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Concordium phổ biến
CCD đến TWD
1 CCD thành NT$0.4434 TWD
CCD đến CNY
1 CCD thành ¥0.09787 CNY
CCD đến USD
1 CCD thành $0.01403 USD
CCD đến AUD
1 CCD thành AU$0.02100 AUD
CCD đến AMD
1 CCD thành ֏5.35 AMD
CCD đến EUR
1 CCD thành €0.01206 EUR
CCD đến CAD
1 CCD thành C$0.01949 CAD
CCD đến KRW
1 CCD thành ₩20.47 KRW
CCD đến JPY
1 CCD thành ¥2.22 JPY
CCD đến GBP
1 CCD thành £0.01046 GBP
CCD đến BRL
1 CCD thành R$0.07511 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang AMD

DN đến AMD
1 DN thành ֏469.22 AMD

SOL đến AMD
1 SOL thành ֏51,800.9 AMD

POL đến AMD
1 POL thành ֏57.81 AMD

BIFI đến AMD
1 BIFI thành ֏95,639.26 AMD

GMT đến AMD
1 GMT thành ֏7.2 AMD

LMWR đến AMD
1 LMWR thành ֏20.09 AMD

BTC đến AMD
1 BTC thành ֏34,450,525.31 AMD

CLO đến AMD
1 CLO thành ֏294.52 AMD

RIVER đến AMD
1 RIVER thành ֏4,735.95 AMD

TIMI đến AMD
1 TIMI thành ֏7.59 AMD
Bảng chuyển đổi từ CCD sang AMD
Tỷ giá hoán đổi của Concordium đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 CCD thành Dram Armenian đã thay đổi +40.77% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động +2.08%, đạt mức cao nhất là 5.45 AMD và mức thấp nhất là 5.07 AMD . Một tháng trước, giá trị của 1 CCD là ֏5.61 AMD , thay đổi -4.57% so với giá hiện tại. Concordium đã thay đổi , tương đương mức thay đổi +311.10% so với năm trước.
+֏
4.11AMD24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 19:56 hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 CCD | ֏2.68 | ֏2.62 | +2.08% |
1 CCD | ֏5.35 | ֏5.24 | +2.08% |
5 CCD | ֏26.76 | ֏26.21 | +2.08% |
10 CCD | ֏53.52 | ֏52.42 | +2.08% |
50 CCD | ֏267.62 | ֏262.1 | +2.08% |
100 CCD | ֏535.25 | ֏524.2 | +2.08% |
500 CCD | ֏2,676.23 | ֏2,620.99 | +2.08% |
1000 CCD | ֏5,352.46 | ֏5,241.98 | +2.08% |
Câu Hỏi Thường Gặp CCD/AMD
1 Concordium bằng bao nhiêu AMD?
Hiện tại, giá 1 Concordium (CCD) trong Dram Armenian (AMD) là ֏5.35.
Tôi có thể mua bao nhiêu CCD với 1 AMD?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 0.1868 CCD đối với AMD.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển CCD sang AMD?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi CCD sang AMD của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng CCD bất kỳ sang AMD. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 AMD tương đương 0.9341 CCD, trong khi 5 CCD sẽ có giá khoảng 26.76AMD.
Giá cao nhất của CCD/AMD trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 CCD tính theo AMD là ֏33.37. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 CCD/AMD có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Concordium tính theo AMD như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Concordium (CCD) đã tăng 40.77%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Concordium (CCD) đã giảm 4.57% so với Dram Armenian (AMD).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ CCD thành AMD?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Concordium và Dram Armenian, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của CCD/AMD. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với CCD hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá CCD/AMD tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá CCD/AMD giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá CCD/AMD. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Concordium và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.









