Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.50%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90603.04 (-0.51%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam25(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$250M (1 ngày); -$557.7M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.50%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90603.04 (-0.51%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam25(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$250M (1 ngày); -$557.7M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.50%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90603.04 (-0.51%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam25(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$250M (1 ngày); -$557.7M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi CORE thành GTQ
CORE/GTQ: 1 CORE = 0.9574 GTQ. Giá chuyển đổi 1 Core (CORE) thành Quetzal Guatemala (GTQ) là 0.9574 GTQ hôm nay.

CORE
GTQ
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá CORE/GTQ theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Core (CORE) thành Quetzal Guatemala (GTQ) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 CORE hiện có giá trị là 0.9574 GTQ. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 CORE hiện có giá 0.9574 GTQ, nghĩa là mua 5 CORE sẽ mất 4.79 GTQ. Tương tự, Q1 GTQ có thể được chuyển đổi thành 1.04 CORE và Q50 GTQ có thể được chuyển đổi thành 5.22 CORE, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi CORE sang GTQ
Chuyển đổi GTQ sang CORE
Core
Quetzal Guatemala
1 CORE
0.9574 GTQ
Đổi 1 CORE sang 0.9574 GTQ
2 CORE
1.91 GTQ
Đổi 2 CORE sang 1.91 GTQ
5 CORE
4.79 GTQ
Đổi 5 CORE sang 4.79 GTQ
10 CORE
9.57 GTQ
Đổi 10 CORE sang 9.57 GTQ
20 CORE
19.15 GTQ
Đổi 20 CORE sang 19.15 GTQ
50 CORE
47.87 GTQ
Đổi 50 CORE sang 47.87 GTQ
100 CORE
95.74 GTQ
Đổi 100 CORE sang 95.74 GTQ
200 CORE
191.47 GTQ
Đổi 200 CORE sang 191.47 GTQ
500 CORE
478.68 GTQ
Đổi 500 CORE sang 478.68 GTQ
1000 CORE
957.37 GTQ
Đổi 1000 CORE sang 957.37 GTQ
5000 CORE
4,786.83 GTQ
Đổi 5000 CORE sang 4,786.83 GTQ
10000 CORE
9,573.65 GTQ
Đổi 10000 CORE sang 9,573.65 GTQ
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi CORE thành GTQ toàn diện, cho thấy giá trị của Core tính theo Quetzal Guatemala đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 CORE sang GTQ, lên đến 10000 CORE, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Quetzal Guatemala
Core
1 GTQ
1.04 CORE
Đổi 1 GTQ sang 1.04 CORE
10 GTQ
10.45 CORE
Đổi 10 GTQ sang 10.45 CORE
50 GTQ
52.23 CORE
Đổi 50 GTQ sang 52.23 CORE
100 GTQ
104.45 CORE
Đổi 100 GTQ sang 104.45 CORE
200 GTQ
208.91 CORE
Đổi 200 GTQ sang 208.91 CORE
500 GTQ
522.27 CORE
Đổi 500 GTQ sang 522.27 CORE
1000 GTQ
1,044.53 CORE
Đổi 1000 GTQ sang 1,044.53 CORE
2000 GTQ
2,089.07 CORE
Đổi 2000 GTQ sang 2,089.07 CORE
5000 GTQ
5,222.67 CORE
Đổi 5000 GTQ sang 5,222.67 CORE
10000 GTQ
10,445.33 CORE
Đổi 10000 GTQ sang 10,445.33 CORE
50000 GTQ
52,226.66 CORE
Đổi 50000 GTQ sang 52,226.66 CORE
100000 GTQ
104,453.33 CORE
Đổi 100000 GTQ sang 104,453.33 CORE
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi GTQ thành CORE toàn diện, cho thấy giá trị của Quetzal Guatemala tính theo Core đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 GTQ sang CORE, lên đến 100000 GTQ, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ CORE/GTQ
CORE/GTQ: 1 CORE = 0.9574 GTQ; 2026/01/10 07:13:37
Trong 1D vừa qua, Core đã thay đổi -0.20% thành GTQ. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Core(CORE) đã thay đổi -0.20% thành GTQ trong khi đó Quetzal Guatemala(GTQ) đã thay đổi % thành CORE trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi CORE sang GTQ: Biến động và thay đổi giá của /GTQ
Giá cao nhất theo GTQ 7 ngày qua là 1.09 GTQ trong khi giá thấp nhất theo GTQ trong 7 ngày qua là 0.8914 GTQ. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá theo GTQ trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá CORE theo GTQ trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.9843 GTQ | 1.09 GTQ | 1.37 GTQ | 2.11 GTQ |
Thấp | 0.9413 GTQ | 0.8914 GTQ | 0.8160 GTQ | 0.6834 GTQ |
Bình thường | 0 GTQ | 0 GTQ | 0 GTQ | 0 GTQ |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -0.20% | +2.83% | +10.75% | -51.04% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua CORE (hoặc USDT) bằng GTQ (Guatemalan Quetzal)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp CORE bằng GTQ. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trư ớc và sau đó mua CORE bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Core
Số liệu thị trường CORE sang GTQ
CORE/GTQ:
Q0.9574
Khối lượng CORE 24 giờ:
Q52,214,714.14
Vốn hóa thị trường CORE:
Q978,422,705.46
Nguồn cung lưu hành CORE:
1.02B CORE
Tỷ giá CORE sang GTQ hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Core thành Quetzal Guatemala đang tăng trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Core là Q0.9574 mỗi CORE, với tổng vốn hoá thị trường của Q978,422,705.46 GTQ dựa trên nguồn cung lưu hành của 1,021,995,000 CORE. Khối lượng giao dịch của Core đã thay đổi -4.34% (Q-2,369,614.89 GTQ) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của CORE là Q54,584,329.04.
Thông tin thêm về Core trên Bitget
Thông tin Quetzal Guatemala
Ký hiệu của GTQ là Q.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Core phổ biến nhất là CORE sang GTQ, trong đó mã của Core là CORE. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị GTQ đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 90607.63 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3093.33 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.08 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 135.75 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 77868.19 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 67584.23 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 126107.69 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 486852.89 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8178996.28 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.80 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi CORE sang GTQ

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi CORE sang GTQ
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Core phổ biến
CORE đến GTQ
1 CORE thành Q0.9574 GTQ
CORE đến TWD
1 CORE thành NT$3.95 TWD
CORE đến CNY
1 CORE thành ¥0.8710 CNY
CORE đến USD
1 CORE thành $0.1248 USD
CORE đến AUD
1 CORE thành AU$0.1864 AUD
CORE đến EUR
1 CORE thành €0.1073 EUR
CORE đến CAD
1 CORE thành C$0.1737 CAD
CORE đến KRW
1 CORE thành ₩181.92 KRW
CORE đến JPY
1 CORE thành ¥19.71 JPY
CORE đến GBP
1 CORE thành £0.09311 GBP
CORE đến BRL
1 CORE thành R$0.6707 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang GTQ

GMT đến GTQ
1 GMT thành Q0.1674 GTQ

GPS đến GTQ
1 GPS thành Q0.05286 GTQ

DN đến GTQ
1 DN thành Q10.13 GTQ

TIMI đến GTQ
1 TIMI thành Q0.1458 GTQ

PUMP đến GTQ
1 PUMP thành Q0.01736 GTQ

POL đến GTQ
1 POL thành Q1.31 GTQ

BIFI đến GTQ
1 BIFI thành Q1,726.06 GTQ

XVS đến GTQ
1 XVS thành Q40.1 GTQ

RIVER đến GTQ
1 RIVER thành Q102.5 GTQ

MSTRon đến GTQ
1 MSTRon thành Q1,207.91 GTQ
Bảng chuyển đổi từ CORE sang GTQ
Tỷ giá hoán đổi của Core đang tăng.
Tỷ giá hoán đổi 1 CORE thành Quetzal Guatemala đã thay đổi +2.83% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -0.20%, đạt mức cao nhất là 0.9843 GTQ và mức thấp nhất là 0.9413 GTQ . Một tháng trước, giá trị của 1 CORE là Q0.8646 GTQ , thay đổi +10.75% so với giá hiện tại. Core đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -87.76% so với năm trước.
-Q
6.85GTQ24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 07:13 am hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 CORE | Q0.4787 | Q0.4796 | -0.20% |
1 CORE | Q0.9574 | Q0.9593 | -0.20% |
5 CORE | Q4.79 | Q4.8 | -0.20% |
10 CORE | Q9.57 | Q9.59 | -0.20% |
50 CORE | Q47.87 | Q47.96 | -0.20% |
100 CORE | Q95.74 | Q95.93 | -0.20% |
500 CORE | Q478.68 | Q479.64 | -0.20% |
1000 CORE | Q957.37 | Q959.29 | -0.20% |
Câu Hỏi Thường Gặp CORE/GTQ
1 Core bằng bao nhiêu GTQ?
Hiện tại, giá 1 Core (CORE) trong Quetzal Guatemala (GTQ) là Q0.9574.
Tôi có thể mua bao nhiêu CORE với 1 GTQ?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 1.04 CORE đối với GTQ.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển CORE sang GTQ?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi CORE sang GTQ của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng CORE bất kỳ sang GTQ. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 GTQ tương đương 5.22 CORE, trong khi 5 CORE sẽ có giá khoảng 4.79GTQ.
Giá cao nhất của CORE/GTQ trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 CORE tính theo GTQ là Q49.61. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 CORE/GTQ có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của tính theo GTQ như thế nào?
Trong 7 ngày qua, t ỷ giá chuyển đổi Core (CORE) đã tăng 2.83%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Core (CORE) đã tăng 10.75% so với Quetzal Guatemala (GTQ).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ CORE thành GTQ?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Core và Quetzal Guatemala, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của CORE/GTQ. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với CORE hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá CORE/GTQ tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá CORE/GTQ giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá CORE/GTQ. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Core và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.








