Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.69%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90270.01 (+2.39%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.69%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90270.01 (+2.39%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.69%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90270.01 (+2.39%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi COTI thành MNT
COTI/MNT: 1 COTI = 79.1 MNT. Giá chuyển đổi 1 COTI (COTI) thành Tugrik Mông Cổ (MNT) là 79.1 MNT hôm nay.

COTI
MNT
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá COTI/MNT theo thời gian thực, giúp chuyển đổi COTI (COTI) thành Tugrik Mông Cổ (MNT) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 COTI hiện có giá trị là 79.1 MNT. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 COTI hiện có giá 79.1 MNT, nghĩa là mua 5 COTI sẽ mất 395.5 MNT. Tương tự, ₮1 MNT có thể được chuyển đổi thành 0.01264 COTI và ₮50 MNT có thể được chuyển đổi thành 0.06321 COTI, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi COTI sang MNT
Chuyển đổi MNT sang COTI
COTI
Tugrik Mông Cổ
1 COTI
79.1 MNT
Đổi 1 COTI sang 79.1 MNT
2 COTI
158.2 MNT
Đổi 2 COTI sang 158.2 MNT
5 COTI
395.5 MNT
Đổi 5 COTI sang 395.5 MNT
10 COTI
791 MNT
Đổi 10 COTI sang 791 MNT
20 COTI
1,581.99 MNT
Đổi 20 COTI sang 1,581.99 MNT
50 COTI
3,954.98 MNT
Đổi 50 COTI sang 3,954.98 MNT
100 COTI
7,909.95 MNT
Đổi 100 COTI sang 7,909.95 MNT
200 COTI
15,819.9 MNT
Đổi 200 COTI sang 15,819.9 MNT
500 COTI
39,549.76 MNT
Đổi 500 COTI sang 39,549.76 MNT
1000 COTI
79,099.52 MNT
Đổi 1000 COTI sang 79,099.52 MNT
5000 COTI
395,497.62 MNT
Đổi 5000 COTI sang 395,497.62 MNT
10000 COTI
790,995.25 MNT
Đổi 10000 COTI sang 790,995.25 MNT
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi COTI thành MNT toàn diện, cho thấy giá trị của COTI tính theo Tugrik Mông Cổ đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 COTI sang MNT, lên đến 10000 COTI, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Tugrik Mông Cổ
COTI
1 MNT
0.01264 COTI
Đổi 1 MNT sang 0.01264 COTI
10 MNT
0.1264 COTI
Đổi 10 MNT sang 0.1264 COTI
50 MNT
0.6321 COTI
Đổi 50 MNT sang 0.6321 COTI
100 MNT
1.26 COTI
Đổi 100 MNT sang 1.26 COTI
200 MNT
2.53 COTI
Đổi 200 MNT sang 2.53 COTI
500 MNT
6.32 COTI
Đổi 500 MNT sang 6.32 COTI
1000 MNT
12.64 COTI
Đổi 1000 MNT sang 12.64 COTI
2000 MNT
25.28 COTI
Đổi 2000 MNT sang 25.28 COTI
5000 MNT
63.21 COTI
Đổi 5000 MNT sang 63.21 COTI
10000 MNT
126.42 COTI
Đổi 10000 MNT sang 126.42 COTI
50000 MNT
632.12 COTI
Đổi 50000 MNT sang 632.12 COTI
100000 MNT
1,264.23 COTI
Đổi 100000 MNT sang 1,264.23 COTI
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi MNT thành COTI toàn diện, cho thấy giá trị của Tugrik Mông Cổ tính theo COTI đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 MNT sang COTI, lên đến 100000 MNT, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ COTI/MNT
COTI/MNT: 1 COTI = 79.1 MNT; 2026/01/02 18:27:38
Trong 1D vừa qua, COTI đã thay đổi +3.94% thành MNT. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy COTI(COTI) đã thay đổi +3.94% thành MNT trong khi đó Tugrik Mông Cổ(MNT) đã thay đổi % thành COTI trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi COTI sang MNT: Biến động và thay đổi giá của COTI/MNT
Giá COTI cao nhất theo MNT 7 ngày qua là 81.13 MNT trong khi giá COTI thấp nhất theo MNT trong 7 ngày qua là 71.35 MNT. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá COTI theo MNT trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá COTI theo MNT trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 79.74 MNT | 81.13 MNT | 100.96 MNT | 225.81 MNT |
Thấp | 76.03 MNT | 71.35 MNT | 70.05 MNT | 70.79 MNT |
Bình thường | 0 MNT | 0 MNT | 0 MNT | 0 MNT |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | +3.94% | +3.30% | -21.42% | -51.88% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua COTI (hoặc USDT) bằng MNT (Mongolian Tugrik)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp COTI bằng MNT. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua COTI bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin COTI
Số liệu thị trường COTI sang MNT
COTI/MNT: