Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.61%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91138.36 (+1.11%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam25(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.61%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91138.36 (+1.11%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam25(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.61%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91138.36 (+1.11%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam25(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi TALK thành EUR
TALK/EUR: 1 TALK = 0.01173 EUR. Giá chuyển đổi 1 CrypTalk (TALK) thành Euro (EUR) là 0.01173 EUR hôm nay.

TALK
EUR
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá TALK/EUR theo thời gian thực, giúp chuyển đổi CrypTalk (TALK) thành Euro (EUR) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 TALK hiện có giá trị là 0.01173 EUR. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 TALK hiện có giá 0.01173 EUR, nghĩa là mua 5 TALK sẽ mất 0.05863 EUR. Tương tự, €1 EUR có thể được chuyển đổi thành 85.28 TALK và €50 EUR có thể được chuyển đổi thành 426.39 TALK, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi TALK sang EUR
Chuyển đổi EUR sang TALK
CrypTalk
Euro
1 TALK
0.01173 EUR
Đổi 1 TALK sang 0.01173 EUR
2 TALK
0.02345 EUR
Đổi 2 TALK sang 0.02345 EUR
5 TALK
0.05863 EUR
Đổi 5 TALK sang 0.05863 EUR
10 TALK
0.1173 EUR
Đổi 10 TALK sang 0.1173 EUR
20 TALK
0.2345 EUR
Đổi 20 TALK sang 0.2345 EUR
50 TALK
0.5863 EUR
Đổi 50 TALK sang 0.5863 EUR
100 TALK
1.17 EUR
Đổi 100 TALK sang 1.17 EUR
200 TALK
2.35 EUR
Đổi 200 TALK sang 2.35 EUR
500 TALK
5.86 EUR
Đổi 500 TALK sang 5.86 EUR
1000 TALK
11.73 EUR
Đổi 1000 TALK sang 11.73 EUR
5000 TALK
58.63 EUR
Đổi 5000 TALK sang 58.63 EUR
10000 TALK
117.26 EUR
Đổi 10000 TALK sang 117.26 EUR
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi TALK thành EUR toàn diện, cho thấy giá trị của CrypTalk tính theo Euro đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 TALK sang EUR, lên đến 10000 TALK, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Euro
CrypTalk
1 EUR
85.28 TALK
Đổi 1 EUR sang 85.28 TALK
10 EUR
852.78 TALK
Đổi 10 EUR sang 852.78 TALK
50 EUR
4,263.89 TALK
Đổi 50 EUR sang 4,263.89 TALK
100 EUR
8,527.78 TALK
Đổi 100 EUR sang 8,527.78 TALK
200 EUR
17,055.56 TALK
Đổi 200 EUR sang 17,055.56 TALK
500 EUR
42,638.9 TALK
Đổi 500 EUR sang 42,638.9 TALK
1000 EUR
85,277.8 TALK
Đổi 1000 EUR sang 85,277.8 TALK
2000 EUR
170,555.61 TALK
Đổi 2000 EUR sang 170,555.61 TALK
5000 EUR
426,389.02 TALK
Đổi 5000 EUR sang 426,389.02 TALK
10000 EUR
852,778.04 TALK
Đổi 10000 EUR sang 852,778.04 TALK
50000 EUR
4,263,890.22 TALK
Đổi 50000 EUR sang 4,263,890.22 TALK
100000 EUR
8,527,780.44 TALK
Đổi 100000 EUR sang 8,527,780.44 TALK
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi EUR thành TALK toàn diện, cho thấy giá trị của Euro tính theo CrypTalk đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 EUR sang TALK, lên đến 100000 EUR, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ TALK/EUR
TALK/EUR: 1 TALK = 0.01173 EUR; 2026/01/04 02:09:05
Trong 1D vừa qua, CrypTalk đã thay đổi -24.53% thành EUR. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy CrypTalk(TALK) đã thay đổi -24.53% thành EUR trong khi đó Euro(EUR) đã thay đổi % thành TALK trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi TALK sang EUR: Biến động và thay đổi giá của CrypTalk/EUR
Giá CrypTalk cao nhất theo EUR 7 ngày qua là 0.02004 EUR trong khi giá CrypTalk thấp nhất theo EUR trong 7 ngày qua là 0.003679 EUR. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá CrypTalk theo EUR trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá TALK theo EUR trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.02004 EUR | 0.02004 EUR | 0.03540 EUR | 0.2382 EUR |
Thấp | 0.008186 EUR | 0.003679 EUR | 0.001959 EUR | 0.001108 EUR |
Bình thường | 0 EUR | 0 EUR | 0 EUR | 0 EUR |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -24.53% | -41.44% | -1.79% | -35.71% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua TALK (hoặc USDT) bằng EUR (Euro)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp TALK bằng EUR. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua TALK bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin CrypTalk
Số liệu thị trường TALK sang EUR
TALK/EUR: