Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.49%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91210.00 (+0.39%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$486.1M (1 ngày); +$426.9M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.49%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91210.00 (+0.39%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$486.1M (1 ngày); +$426.9M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.49%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91210.00 (+0.39%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$486.1M (1 ngày); +$426.9M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch m ọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi XCHF thành ISK
XCHF/ISK: 1 XCHF = 2.85 ISK. Giá chuyển đổi 1 CryptoFranc (XCHF) thành Króna Iceland (ISK) là 2.85 ISK hôm nay.

XCHF
ISK
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá XCHF/ISK theo thời gian thực, giúp chuyển đổi CryptoFranc (XCHF) thành Króna Iceland (ISK) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 XCHF hiện có giá trị là 2.85 ISK. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 XCHF hiện có giá 2.85 ISK, nghĩa là mua 5 XCHF sẽ mất 14.27 ISK. Tương tự, kr1 ISK có thể được chuyển đổi thành 0.3505 XCHF và kr50 ISK có thể được chuyển đổi thành 1.75 XCHF, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi XCHF sang ISK
Chuyển đổi ISK sang XCHF
CryptoFranc
Króna Iceland
1 XCHF
2.85 ISK
Đổi 1 XCHF sang 2.85 ISK
2 XCHF
5.71 ISK
Đổi 2 XCHF sang 5.71 ISK
5 XCHF
14.27 ISK
Đổi 5 XCHF sang 14.27 ISK
10 XCHF
28.53 ISK
Đổi 10 XCHF sang 28.53 ISK
20 XCHF
57.06 ISK
Đổi 20 XCHF sang 57.06 ISK
50 XCHF
142.66 ISK
Đổi 50 XCHF sang 142.66 ISK
100 XCHF
285.32 ISK
Đổi 100 XCHF sang 285.32 ISK
200 XCHF
570.64 ISK
Đổi 200 XCHF sang 570.64 ISK
500 XCHF
1,426.61 ISK
Đổi 500 XCHF sang 1,426.61 ISK
1000 XCHF
2,853.22 ISK
Đổi 1000 XCHF sang 2,853.22 ISK
5000 XCHF
14,266.1 ISK
Đổi 5000 XCHF sang 14,266.1 ISK
10000 XCHF
28,532.19 ISK
Đổi 10000 XCHF sang 28,532.19 ISK
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi XCHF thành ISK toàn diện, cho thấy giá trị của CryptoFranc tính theo Króna Iceland đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 XCHF sang ISK, lên đến 10000 XCHF, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Króna Iceland
CryptoFranc
1 ISK
0.3505 XCHF
Đổi 1 ISK sang 0.3505 XCHF
10 ISK
3.5 XCHF
Đổi 10 ISK sang 3.5 XCHF
50 ISK
17.52 XCHF
Đổi 50 ISK sang 17.52 XCHF
100 ISK
35.05 XCHF
Đổi 100 ISK sang 35.05 XCHF
200