Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.34%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90239.95 (-2.00%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$486.1M (1 ngày); +$426.9M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.34%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90239.95 (-2.00%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$486.1M (1 ngày); +$426.9M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng d ụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.34%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90239.95 (-2.00%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$486.1M (1 ngày); +$426.9M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi DBR thành MAD
DBR/MAD: 1 DBR = 0.1658 MAD. Giá chuyển đổi 1 deBridge (DBR) thành Dirham Maroc (MAD) là 0.1658 MAD hôm nay.

DBR
MAD
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá DBR/MAD theo thời gian thực, giúp chuyển đổi deBridge (DBR) thành Dirham Maroc (MAD) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 DBR hiện có giá trị là 0.1658 MAD. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 DBR hiện có giá 0.1658 MAD, nghĩa là mua 5 DBR sẽ mất 0.8290 MAD. Tương tự, د.م.1 MAD có thể được chuyển đổi thành 6.03 DBR và د.م.50 MAD có thể được chuyển đổi thành 30.16 DBR, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi DBR sang MAD
Chuyển đổi MAD sang DBR
deBridge
Dirham Maroc
1 DBR
0.1658 MAD
Đổi 1 DBR sang 0.1658 MAD
2 DBR
0.3316 MAD
Đổi 2 DBR sang 0.3316 MAD
5 DBR
0.8290 MAD
Đổi 5 DBR sang 0.8290 MAD
10 DBR
1.66 MAD
Đổi 10 DBR sang 1.66 MAD
20 DBR
3.32 MAD
Đổi 20 DBR sang 3.32 MAD
50 DBR
8.29 MAD
Đổi 50 DBR sang 8.29 MAD
100 DBR
16.58 MAD
Đổi 100 DBR sang 16.58 MAD
200 DBR
33.16 MAD
Đổi 200 DBR sang 33.16 MAD
500 DBR
82.9 MAD
Đổi 500 DBR sang 82.9 MAD
1000 DBR
165.81 MAD
Đổi 1000 DBR sang 165.81 MAD
5000 DBR
829.03 MAD
Đổi 5000 DBR sang 829.03 MAD
10000 DBR
1,658.06 MAD
Đổi 10000 DBR sang 1,658.06 MAD
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi DBR thành MAD toàn diện, cho thấy giá trị của deBridge tính theo Dirham Maroc đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 DBR sang MAD, lên đến 10000 DBR, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Dirham Maroc
deBridge
1 MAD
6.03 DBR
Đổi 1 MAD sang 6.03 DBR
10 MAD
60.31 DBR
Đổi 10 MAD sang 60.31 DBR
50 MAD
301.56 DBR
Đổi 50 MAD sang 301.56 DBR
100 MAD
603.11 DBR
Đổi 100 MAD sang 603.11 DBR
200 MAD
1,206.23 DBR
Đổi 200 MAD sang 1,206.23 DBR
500 MAD
3,015.57 DBR
Đổi 500 MAD sang 3,015.57 DBR
1000 MAD
6,031.14 DBR
Đổi 1000 MAD sang 6,031.14 DBR
2000 MAD
12,062.28 DBR
Đổi 2000 MAD sang 12,062.28 DBR
5000 MAD
30,155.69 DBR
Đổi 5000 MAD sang 30,155.69 DBR
10000 MAD
60,311.39 DBR
Đổi 10000 MAD sang 60,311.39 DBR
50000 MAD
301,556.94 DBR
Đổi 50000 MAD sang 301,556.94 DBR
100000 MAD
603,113.88 DBR
Đổi 100000 MAD sang 603,113.88 DBR
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi MAD thành DBR toàn diện, cho thấy giá trị của Dirham Maroc tính theo deBridge đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 MAD sang DBR, lên đến 100000 MAD, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ DBR/MAD
DBR/MAD: 1 DBR = 0.1658 MAD; 2026/01/08 09:19:06
Trong 1D vừa qua, deBridge đã thay đổi -4.25% thành MAD. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy deBridge(DBR) đã thay đổi -4.25% thành MAD trong khi đó Dirham Maroc(MAD) đã thay đổi % thành DBR trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi DBR sang MAD: Biến động và thay đổi giá của deBridge/MAD
Giá deBridge cao nhất theo MAD 7 ngày qua là 0.1782 MAD trong khi giá deBridge thấp nhất theo MAD trong 7 ngày qua là 0.1590 MAD. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá deBridge theo MAD trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá DBR theo MAD trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.1768 MAD | 0.1782 MAD | 0.2279 MAD | 0.3694 MAD |
Thấp | 0.1653 MAD | 0.1590 MAD | 0.1416 MAD | 0.1416 MAD |
Bình thường | 0 MAD | 0 MAD | 0 MAD | 0 MAD |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -4.25% | +3.99% | -12.68% | -45.74% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua DBR (hoặc USDT) bằng MAD (Moroccan Dirham)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp DBR bằng MAD. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua DBR bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin deBridge
Số liệu thị trường DBR sang MAD
DBR/MAD:
د.م.0.1658
Khối lượng DBR 24 giờ:
د.م.73,252,270.33
Vốn hóa thị trường DBR:
د.م.319,124,584.87
Nguồn cung lưu hành DBR:
1.92B DBR
Tỷ giá DBR sang MAD hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi deBridge thành Dirham Maroc đang tăng trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của deBridge là د.م.0.1658 mỗi DBR, với tổng vốn hoá thị trường của د.م.319,124,584.87 MAD dựa trên nguồn cung lưu hành của 1,924,684,500 DBR. Khối lượng giao dịch của deBridge đã thay đổi -2.50% (د.م.-1,878,956.86 MAD) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của DBR là د.م.75,131,227.19.
Thông tin thêm về deBridge trên Bitget
Thông tin Dirham Maroc
Ký hiệu của MAD là د.م..
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá deBridge phổ biến nhất là DBR sang MAD, trong đó mã của deBridge là DBR. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị MAD đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 92535.64 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3253.01 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.27 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 138.94 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 79247.52 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 68828.01 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 128393.20 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 498396.96 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8332075.59 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.92 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi DBR sang MAD

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi DBR sang MAD
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi deBridge phổ biến
DBR đến TWD
1 DBR thành NT$0.5673 TWD
DBR đến MAD
1 DBR thành د.م.0.1658 MAD
DBR đến CNY
1 DBR thành ¥0.1254 CNY
DBR đến USD
1 DBR thành $0.01796 USD
DBR đến AUD
1 DBR thành AU$0.02682 AUD
DBR đến EUR
1 DBR thành €0.01538 EUR
DBR đến CAD
1 DBR thành C$0.02493 CAD
DBR đến KRW
1 DBR thành ₩26.07 KRW
DBR đến JPY
1 DBR thành ¥2.81 JPY
DBR đến GBP
1 DBR thành £0.01336 GBP
DBR đến BRL
1 DBR thành R$0.09676 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang MAD

币安人生 đến MAD
1 币安人生 thành د.م.1.08 MAD

ZKP đến MAD
1 ZKP thành د.م.1.58 MAD

KGEN đến MAD
1 KGEN thành د.م.1.82 MAD

G đến MAD
1 G thành د.م.0.04695 MAD

WLFI đến MAD
1 WLFI thành د.م.1.59 MAD

哈基米 đến MAD
1 哈基米 thành د.م.0.3314 MAD

TIMI đến MAD
1 TIMI thành د.م.0.1528 MAD

ACH đến MAD
1 ACH thành د.م.0.08481 MAD

TT đến MAD
1 TT thành د.م.0.01206 MAD

ZBT đến MAD
1 ZBT thành د.م.1.14 MAD
Bảng chuy ển đổi từ DBR sang MAD
Tỷ giá hoán đổi của deBridge đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 DBR thành Dirham Maroc đã thay đổi +3.99% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -4.25%, đạt mức cao nhất là 0.1768 MAD và mức thấp nhất là 0.1653 MAD . Một tháng trước, giá trị của 1 DBR là د.م.0.1899 MAD , thay đổi -12.68% so với giá hiện tại. deBridge đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -48.76% so với năm trước.
-د.م.
0.1577MAD24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 09:19 am hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 DBR | د.م.0.08290 | د.م.0.08658 | -4.25% |
1 DBR | د.م.0.1658 | د.م.0.1732 | -4.25% |
5 DBR | د.م.0.8290 | د.م.0.8658 | -4.25% |
10 DBR | د.م.1.66 | د.م.1.73 | -4.25% |
50 DBR | د.م.8.29 | د.م.8.66 | -4.25% |
100 DBR | د.م.16.58 | د.م.17.32 | -4.25% |
500 DBR | د.م.82.9 | د.م.86.58 | -4.25% |
1000 DBR | د.م.165.81 | د.م.173.15 | -4.25% |
Câu Hỏi Thường Gặp DBR/MAD
1 deBridge bằng bao nhiêu MAD?
Hiện tại, giá 1 deBridge (DBR) trong Dirham Maroc (MAD) là د.م.0.1658.
Tôi có thể mua bao nhiêu DBR với 1 MAD?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 6.03 DBR đối với MAD.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển DBR sang MAD?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi DBR sang MAD của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng DBR bất kỳ sang MAD. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 MAD tương đương 30.16 DBR, trong khi 5 DBR sẽ có giá khoảng 0.8290MAD.
Giá cao nhất của DBR/MAD trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 DBR tính theo MAD là د.م.0.5076. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 DBR/MAD có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của deBridge tính theo MAD như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi deBridge (DBR) đã tăng 3.99%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi deBridge (DBR) đã giảm 12.68% so với Dirham Maroc (MAD).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ DBR thành MAD?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa deBridge và Dirham Maroc, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của DBR/MAD. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với DBR hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá DBR/MAD tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá DBR/MAD giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định r õ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá DBR/MAD. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của deBridge và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.













