Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.48%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90776.14 (+0.54%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam25(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$250M (1 ngày); -$557.7M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.48%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90776.14 (+0.54%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam25(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$250M (1 ngày); -$557.7M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi v ới ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.48%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90776.14 (+0.54%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam25(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$250M (1 ngày); -$557.7M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi DFL thành JPY
DFL/JPY: 1 DFL = 0.008544 JPY. Giá chuyển đổi 1 DeFi Land (DFL) thành Yên Nhật (JPY) là 0.008544 JPY hôm nay.

DFL
JPY
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá DFL/JPY theo thời gian thực, giúp chuyển đổi DeFi Land (DFL) thành Yên Nhật (JPY) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 DFL hiện có giá trị là 0.008544 JPY. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 DFL hiện có giá 0.008544 JPY, nghĩa là mua 5 DFL sẽ mất 0.04272 JPY. Tương tự, ¥1 JPY có thể được chuyển đổi thành 117.04 DFL và ¥50 JPY có thể được chuyển đổi thành 585.19 DFL, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi DFL sang JPY
Chuyển đổi JPY sang DFL
DeFi Land
Yên Nhật
1 DFL
0.008544 JPY
Đổi 1 DFL sang 0.008544 JPY
2 DFL
0.01709 JPY
Đổi 2 DFL sang 0.01709 JPY
5 DFL
0.04272 JPY
Đổi 5 DFL sang 0.04272 JPY
10 DFL
0.08544 JPY
Đổi 10 DFL sang 0.08544 JPY
20 DFL
0.1709 JPY
Đổi 20 DFL sang 0.1709 JPY
50 DFL
0.4272 JPY
Đổi 50 DFL sang 0.4272 JPY
100 DFL
0.8544 JPY
Đổi 100 DFL sang 0.8544 JPY
200 DFL
1.71 JPY
Đổi 200 DFL sang 1.71 JPY
500 DFL
4.27 JPY
Đ ổi 500 DFL sang 4.27 JPY
1000 DFL
8.54 JPY
Đổi 1000 DFL sang 8.54 JPY
5000 DFL
42.72 JPY
Đổi 5000 DFL sang 42.72 JPY
10000 DFL
85.44 JPY
Đổi 10000 DFL sang 85.44 JPY
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi DFL thành JPY toàn diện, cho thấy giá trị của DeFi Land tính theo Yên Nhật đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 DFL sang JPY, lên đến 10000 DFL, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Yên Nhật
DeFi Land
1 JPY
117.04 DFL
Đổi 1 JPY sang 117.04 DFL
10 JPY
1,170.37 DFL
Đổi 10 JPY sang 1,170.37 DFL
50 JPY
5,851.86 DFL
Đổi 50 JPY sang 5,851.86 DFL
100 JPY
11,703.73 DFL
Đổi 100 JPY sang 11,703.73 DFL
200 JPY
23,407.45 DFL
Đổi 200 JPY sang 23,407.45 DFL
500 JPY
58,518.63 DFL
Đổi 500 JPY sang 58,518.63 DFL
1000 JPY
117,037.26 DFL
Đổi 1000 JPY sang 117,037.26 DFL
2000 JPY
234,074.53 DFL
Đổi 2000 JPY sang 234,074.53 DFL
5000 JPY
585,186.32 DFL
Đổi 5000 JPY sang 585,186.32 DFL
10000 JPY
1,170,372.64 DFL
Đổi 10000 JPY sang 1,170,372.64 DFL
50000 JPY
5,851,863.21 DFL
Đổi 50000 JPY sang 5,851,863.21 DFL
100000 JPY
11,703,726.41 DFL
Đổi 100000 JPY sang 11,703,726.41 DFL
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi JPY thành DFL toàn diện, cho thấy giá trị của Yên Nhật tính theo DeFi Land đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 JPY sang DFL, lên đến 100000 JPY, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ DFL/JPY
DFL/JPY: 1 DFL = 0.008544 JPY; 2026/01/10 12:19:00
Trong 1D vừa qua, DeFi Land đã thay đổi -12.85% thành JPY. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy DeFi Land(DFL) đã thay đổi -12.85% thành JPY trong khi đó Yên Nhật(JPY) đã thay đổi % thành DFL trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi DFL sang JPY: Biến động và thay đổi giá của DeFi Land/JPY
Giá DeFi Land cao nhất theo JPY 7 ngày qua là 0.01089 JPY trong khi giá DeFi Land thấp nhất theo JPY trong 7 ngày qua là 0.007358 JPY. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá DeFi Land theo JPY trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá DFL theo JPY trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.01026 JPY | 0.01089 JPY | 0.01338 JPY | 0.02040 JPY |
Thấp | 0.008587 JPY | 0.007358 JPY | 0.006916 JPY | 0.006916 JPY |
Bình thường | 0 JPY | 0 JPY | 0 JPY | 0 JPY |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -12.85% | +16.87% | -13.70% | -36.23% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua DFL (hoặc USDT) bằng JPY (Japanese Yen)
Giao dịch Bitget P2P hiện không h ỗ trợ mua trực tiếp DFL bằng JPY. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua DFL bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin DeFi Land
Số liệu thị trường DFL sang JPY
DFL/JPY:
¥0.008544
Khối lượng DFL 24 giờ:
¥2,082,821.08
Vốn hóa thị trường DFL:
¥60,983,172.24
Nguồn cung lưu hành DFL:
7.14B DFL
Tỷ giá DFL sang JPY hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi DeFi Land thành Yên Nhật đang tăng trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của DeFi Land là ¥0.008544 mỗi DFL, với tổng vốn hoá thị trường của ¥60,983,172.24 JPY dựa trên nguồn cung lưu hành của 7,137,303,600 DFL. Khối lượng giao dịch của DeFi Land đã thay đổi +13.17% (¥242,354.48 JPY) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của DFL là ¥1,840,466.6.
Thông tin thêm về DeFi Land trên Bitget
Thông tin Yên Nhật
Ký hiệu của JPY là ¥.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá DeFi Land phổ biến nhất là DFL sang JPY, trong đó mã của DeFi Land là DFL. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị JPY đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 90607.63 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3093.33 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.08 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 135.75 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 77868.19 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 67575.17 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 126116.75 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 486852.89 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8178996.28 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.85 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi DFL sang JPY

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi DFL sang JPY
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi DeFi Land phổ biến
DFL đến TWD
1 DFL thành NT$0.001711 TWD
DFL đến CNY
1 DFL thành ¥0.0003776 CNY
DFL đến USD
1 DFL thành $0.{4}5412 USD
DFL đến AUD
1 DFL thành AU$0.{4}8081 AUD
DFL đến EUR
1 DFL thành €0.{4}4651 EUR
DFL đến CAD
1 DFL thành C$0.{4}7532 CAD
DFL đến KRW
1 DFL thành ₩0.07887 KRW
DFL đến JPY
1 DFL thành ¥0.008544 JPY
DFL đến GBP
1 DFL thành £0.{4}4036 GBP
DFL đến BRL
1 DFL thành R$0.0002908 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang JPY

ID đến JPY
1 ID thành ¥14.01 JPY

GPS đến JPY
1 GPS thành ¥1.04 JPY

HOOT đến JPY
1 HOOT thành ¥0 JPY

GMT đến JPY
1 GMT thành ¥3.42 JPY

AVNT đến JPY
1 AVNT thành ¥51.51 JPY

AKT đến JPY
1 AKT thành ¥82.91 JPY

BEL đến JPY
1 BEL thành ¥23.71 JPY
