Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.51%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90385.55 (-0.86%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam27(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$398.8M (1 ngày); +$47.4M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.51%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90385.55 (-0.86%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam27(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$398.8M (1 ngày); +$47.4M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.51%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90385.55 (-0.86%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam27(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$398.8M (1 ngày); +$47.4M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi TUNA thành JPY
TUNA/JPY: 1 TUNA = 6.32 JPY. Giá chuyển đổi 1 DefiTuna (TUNA) thành Yên Nhật (JPY) là 6.32 JPY hôm nay.

TUNA
JPY
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá TUNA/JPY theo thời gian thực, giúp chuyển đổi DefiTuna (TUNA) thành Yên Nhật (JPY) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 TUNA hiện có giá trị là 6.32 JPY. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 TUNA hiện có giá 6.32 JPY, nghĩa là mua 5 TUNA sẽ mất 31.58 JPY. Tương tự, ¥1 JPY có thể được chuyển đổi thành 0.1583 TUNA và ¥50 JPY có thể được chuyển đổi thành 0.7916 TUNA, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi TUNA sang JPY
Chuyển đổi JPY sang TUNA
DefiTuna
Yên Nhật
1 TUNA
6.32 JPY
Đổi 1 TUNA sang 6.32 JPY
2 TUNA
12.63 JPY
Đổi 2 TUNA sang 12.63 JPY
5 TUNA
31.58 JPY
Đổi 5 TUNA sang 31.58 JPY
10 TUNA
63.17 JPY
Đổi 10 TUNA sang 63.17 JPY
20 TUNA
126.33 JPY
Đổi 20 TUNA sang 126.33 JPY
50 TUNA
315.83 JPY
Đổi 50 TUNA sang 315.83 JPY
100 TUNA
631.65 JPY
Đổi 100 TUNA sang 631.65 JPY
200 TUNA
1,263.31 JPY
Đổi 200 TUNA sang 1,263.31 JPY
500 TUNA
3,158.27 JPY
Đổi 500 TUNA sang 3,158.27 JPY
1000 TUNA
6,316.55 JPY
Đổi 1000 TUNA sang 6,316.55 JPY
5000 TUNA
31,582.73 JPY
Đổi 5000 TUNA sang 31,582.73 JPY
10000 TUNA
63,165.46 JPY
Đổi 10000 TUNA sang 63,165.46 JPY
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi TUNA thành JPY toàn diện, cho thấy giá trị của DefiTuna tính theo Yên Nhật đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 TUNA sang JPY, lên đến 10000 TUNA, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Yên Nhật
DefiTuna
1 JPY
0.1583 TUNA
Đổi 1 JPY sang 0.1583 TUNA
10 JPY
1.58 TUNA
Đổi 10 JPY sang 1.58 TUNA
50 JPY
7.92 TUNA
Đổi 50 JPY sang 7.92 TUNA
100 JPY
15.83 TUNA
Đổi 100 JPY sang 15.83 TUNA
200 JPY
31.66 TUNA
Đổi 200 JPY sang 31.66 TUNA
500 JPY
79.16 TUNA
Đổi 500 JPY sang 79.16 TUNA
1000 JPY
158.31 TUNA
Đổi 1000 JPY sang 158.31 TUNA
2000 JPY
316.63 TUNA
Đổi 2000 JPY sang 316.63 TUNA
5000 JPY
791.57 TUNA
Đổi 5000 JPY sang 791.57 TUNA
10000 JPY
1,583.14 TUNA
Đổi 10000 JPY sang 1,583.14 TUNA
50000 JPY
7,915.72 TUNA
Đổi 50000 JPY sang 7,915.72 TUNA
100000 JPY
15,831.44 TUNA
Đổi 100000 JPY sang 15,831.44 TUNA
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi JPY thành TUNA toàn diện, cho thấy giá trị của Yên Nhật tính theo DefiTuna đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 JPY sang TUNA, lên đến 100000 JPY, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ TUNA/JPY
TUNA/JPY: 1 TUNA = 6.32 JPY; 2026/01/09 19:44:02
Trong 1D vừa qua, DefiTuna đã thay đổi +0.23% thành JPY. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy DefiTuna(TUNA) đã thay đổi +0.23% thành JPY trong khi đó Yên Nhật(JPY) đã thay đổi % thành TUNA trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi TUNA sang JPY: Biến động và thay đổi giá của DefiTuna/JPY
Giá DefiTuna cao nhất theo JPY 7 ngày qua là 6.95 JPY trong khi giá DefiTuna thấp nhất theo JPY trong 7 ngày qua là 5.71 JPY. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá DefiTuna theo JPY trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá TUNA theo JPY trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 6.63 JPY | 6.95 JPY | 9.79 JPY | 20.1 JPY |
Thấp | 6.21 JPY | 5.71 JPY | 5.51 JPY | 5.32 JPY |
Bình thường | 0 JPY | 0 JPY | 0 JPY | 0 JPY |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | +0.23% | +9.15% | -0.67% | -58.43% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua TUNA (hoặc USDT) bằng JPY (Japanese Yen)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp TUNA bằng JPY. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua TUNA bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin DefiTuna
Số liệu thị trường TUNA sang JPY
TUNA/JPY:
¥6.32
Khối lượng TUNA 24 giờ:
¥7,353,824.03
Vốn hóa thị trường TUNA:
--
Nguồn cung lưu hành TUNA:
0 TUNA
Tỷ giá TUNA sang JPY hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi DefiTuna thành Yên Nhật đang tăng trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của DefiTuna là ¥6.32 mỗi TUNA, với tổng vốn hoá thị trường của ¥0 JPY dựa trên nguồn cung lưu hành của -- TUNA. Khối lượng giao dịch của DefiTuna đã thay đổi -32.33% (¥-3,513,376.94 JPY) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của TUNA là ¥10,867,200.97.
Thông tin thêm về DefiTuna trên Bitget
Thông tin Yên Nhật
Ký hiệu của JPY là ¥.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá DefiTuna phổ biến nhất là TUNA sang JPY, trong đó mã của DefiTuna là TUNA. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị JPY đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 90607.63 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3093.33 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.08 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 135.11 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 77913.50 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 67593.29 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 125908.36 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 485167.59 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8179367.77 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.80 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi TUNA sang JPY

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy t ờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi TUNA sang JPY
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi DefiTuna phổ biến
TUNA đến TWD
1 TUNA thành NT$1.26 TWD
TUNA đến CNY
1 TUNA thành ¥0.2788 CNY
TUNA đến USD
1 TUNA thành $0.03995 USD
TUNA đến AUD
1 TUNA thành AU$0.05981 AUD
TUNA đến EUR
1 TUNA thành €0.03436 EUR
TUNA đến CAD
1 TUNA thành C$0.05552 CAD
TUNA đến KRW
1 TUNA thành ₩58.3 KRW
TUNA đến JPY
1 TUNA thành ¥6.32 JPY
TUNA đến GBP
1 TUNA thành £0.02980 GBP
TUNA đến BRL
1 TUNA thành R$0.2139 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang JPY

DN đến JPY
1 DN thành ¥203.48 JPY

SOL đến JPY
1 SOL thành ¥21,434.91 JPY

POL đến JPY
1 POL thành ¥24.35 JPY

BIFI đến JPY
1 BIFI thành ¥38,454.38 JPY

GMT đến JPY
1 GMT thành ¥2.96 JPY

LMWR đến JPY
1 LMWR thành ¥8.26 JPY

BTC đến JPY
1 BTC thành ¥14,267,177.39 JPY

CLO đến JPY
1 CLO thành ¥122.66 JPY

RIVER đến JPY
1 RIVER thành ¥1,969.14 JPY

TIMI đến JPY
1 TIMI thành ¥3.15 JPY
Bảng chuyển đổi từ TUNA sang JPY
Tỷ giá hoán đổi của DefiTuna đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 TUNA thành Yên Nhật đã thay đổi +9.15% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động +0.23%, đạt mức cao nhất là 6.63 JPY và mức thấp nhất là 6.21 JPY . Một tháng trước, giá trị của 1 TUNA là ¥6.36 JPY , thay đổi -0.67% so với giá hiện tại. DefiTuna đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -74.83% so với năm trước.
+¥
6.37JPY24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 19:44 hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 TUNA | ¥3.16 | ¥3.15 | +0.23% |
1 TUNA | ¥6.32 | ¥6.3 | +0.23% |
5 TUNA | ¥31.58 | ¥31.51 | +0.23% |
10 TUNA | ¥63.17 | ¥63.02 | +0.23% |
50 TUNA | ¥315.83 | ¥315.1 | +0.23% |
100 TUNA | ¥631.65 | ¥630.2 | +0.23% |
500 TUNA | ¥3,158.27 | ¥3,150.98 | +0.23% |
1000 TUNA | ¥6,316.55 | ¥6,301.97 | +0.23% |
Câu Hỏi Thường Gặp TUNA/JPY
1 DefiTuna bằng bao nhiêu JPY?
Hiện tại, giá 1 DefiTuna (TUNA) trong Yên Nhật (JPY) là ¥6.32.
Tôi có thể mua bao nhiêu TUNA với 1 JPY?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 0.1583 TUNA đối với JPY.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển TUNA sang JPY?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi TUNA sang JPY của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng TUNA bất kỳ sang JPY. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 JPY tương đương 0.7916 TUNA, trong khi 5 TUNA sẽ có giá khoảng 31.58JPY.
Giá cao nhất của TUNA/JPY trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 TUNA tính theo JPY là ¥26.21. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 TUNA/JPY có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của DefiTuna tính theo JPY như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi DefiTuna (TUNA) đã tăng 9.15%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi DefiTuna (TUNA) đã giảm 0.67% so với Yên Nhật (JPY).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ TUNA thành JPY?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa DefiTuna và Yên Nhật, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của TUNA/JPY. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với TUNA hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá TUNA/JPY tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá TUNA/JPY giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá TUNA/JPY. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của DefiTuna và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.









