Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.44%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90473.02 (+0.44%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam27(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$398.8M (1 ngày); +$47.4M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.44%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90473.02 (+0.44%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam27(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$398.8M (1 ngày); +$47.4M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.44%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90473.02 (+0.44%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam27(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$398.8M (1 ngày); +$47.4M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi DFT thành EUR
DFT/EUR: 1 DFT = 0.0004444 EUR. Giá chuyển đổi 1 DraftCoin (DFT) thành Euro (EUR) là 0.0004444 EUR hôm nay.

DFT
EUR
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá DFT/EUR theo thời gian thực, giúp chuyển đổi DraftCoin (DFT) thành Euro (EUR) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 DFT hiện có giá trị là 0.0004444 EUR. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 DFT hiện có giá 0.0004444 EUR, nghĩa là mua 5 DFT sẽ mất 0.002222 EUR. Tương tự, €1 EUR có thể được chuyển đổi thành 2,250.46 DFT và €50 EUR có thể được chuyển đổi thành 11,252.3 DFT, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi DFT sang EUR
Chuyển đổi EUR sang DFT
DraftCoin
Euro
1 DFT
0.0004444 EUR
Đổi 1 DFT sang 0.0004444 EUR
2 DFT
0.0008887 EUR
Đổi 2 DFT sang 0.0008887 EUR
5 DFT
0.002222 EUR
Đổi 5 DFT sang 0.002222 EUR
10 DFT
0.004444 EUR
Đổi 10 DFT sang 0.004444 EUR
20 DFT
0.008887 EUR
Đổi 20 DFT sang 0.008887 EUR
50 DFT
0.02222 EUR
Đổi 50 DFT sang 0.02222 EUR
100 DFT
0.04444 EUR
Đổi 100 DFT sang 0.04444 EUR
200 DFT
0.08887 EUR
Đổi 200 DFT sang 0.08887 EUR
500 DFT
0.2222 EUR
Đổi 500 DFT sang 0.2222 EUR
1000 DFT
0.4444 EUR
Đổi 1000 DFT sang 0.4444 EUR
5000 DFT
2.22 EUR
Đổi 5000 DFT sang 2.22 EUR
10000 DFT
4.44 EUR
Đổi 10000 DFT sang 4.44 EUR
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi DFT thành EUR toàn diện, cho thấy giá trị của DraftCoin tính theo Euro đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 DFT sang EUR, lên đến 10000 DFT, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Euro
DraftCoin
1 EUR
2,250.46 DFT
Đổi 1 EUR sang 2,250.46 DFT
10 EUR
22,504.61 DFT
Đổi 10 EUR sang 22,504.61 DFT
50 EUR
112,523.04 DFT
Đổi 50 EUR sang 112,523.04 DFT
100 EUR
225,046.09 DFT
Đổi 100 EUR sang 225,046.09 DFT
200 EUR
450,092.18 DFT
Đổi 200 EUR sang 450,092.18 DFT
500 EUR
1,125,230.44 DFT
Đổi 500 EUR sang 1,125,230.44 DFT
1000 EUR
2,250,460.88 DFT
Đổi 1000 EUR sang 2,250,460.88 DFT
2000 EUR
4,500,921.75 DFT
Đổi 2000 EUR sang 4,500,921.75 DFT
5000 EUR
11,252,304.39 DFT
Đổi 5000 EUR sang 11,252,304.39 DFT
10000 EUR
22,504,608.77 DFT
Đổi 10000 EUR sang 22,504,608.77 DFT
50000 EUR
112,523,043.86 DFT
Đổi 50000 EUR sang 112,523,043.86 DFT
100000 EUR
225,046,087.73 DFT
Đổi 100000 EUR sang 225,046,087.73 DFT
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi EUR thành DFT toàn diện, cho thấy giá trị của Euro tính theo DraftCoin đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 EUR sang DFT, lên đến 100000 EUR, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ DFT/EUR
DFT/EUR: 1 DFT = 0.0004444 EUR; 2026/01/09 11:39:32
Trong 1D vừa qua, DraftCoin đã thay đổi +0.00% thành EUR. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy DraftCoin(DFT) đã thay đổi +0.00% thành EUR trong khi đó Euro(EUR) đã thay đổi % thành DFT trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi DFT sang EUR: Biến động và thay đổi giá của DraftCoin/EUR
Giá DraftCoin cao nhất theo EUR 7 ngày qua là 0.0004444 EUR trong khi giá DraftCoin thấp nhất theo EUR trong 7 ngày qua là 0.0004444 EUR. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá DraftCoin theo EUR trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá DFT theo EUR trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.0004444 EUR | 0.0004444 EUR | 0.0004444 EUR | 0.0004558 EUR |
Thấp | 0.0004444 EUR | 0.0004444 EUR | 0.0004444 EUR | 0.0004256 EUR |
Bình thường | 0 EUR | 0 EUR | 0 EUR | 0 EUR |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | +0.00% | +0.00% | +0.00% | +4.41% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua DFT (hoặc USDT) bằng EUR (Euro)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp DFT bằng EUR. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua DFT bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin DraftCoin
Số liệu thị trường DFT sang EUR
DFT/EUR:
€0.0004444
Khối lượng DFT 24 giờ:
--
Vốn hóa thị trường DFT:
--
Nguồn cung lưu hành DFT:
0 DFT
Tỷ giá DFT sang EUR hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi DraftCoin thành Euro đang tăng trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của DraftCoin là €0.0004444 mỗi DFT, với tổng vốn hoá thị trường của €0 EUR dựa trên nguồn cung lưu hành của -- DFT. Khối lượng giao dịch của DraftCoin đã thay đổi 0.00% (€0 EUR) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của DFT là €0.
Thông tin thêm về DraftCoin trên Bitget
Thông tin Euro
Ký hiệu của EUR là €.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá DraftCoin phổ biến nhất là DFT sang EUR, trong đó mã của DraftCoin là DFT. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị EUR đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 89893.73 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3104.90 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.10 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 135.11 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 77200.74 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 67042.74 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 124682.60 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 485489.07 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8104099.55 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.78 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi DFT sang EUR

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi DFT sang EUR
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi DraftCoin phổ biến
DFT đến TWD
1 DFT thành NT$0.01635 TWD
DFT đến CNY
1 DFT thành ¥0.003613 CNY
DFT đến USD
1 DFT thành $0.0005174 USD
DFT đến AUD
1 DFT thành AU$0.0007745 AUD
DFT đến EUR
1 DFT thành €0.0004444 EUR
DFT đến CAD
1 DFT thành C$0.0007177 CAD
DFT đến KRW
1 DFT thành ₩0.7539 KRW
DFT đến JPY
1 DFT thành ¥0.08158 JPY
DFT đến GBP
1 DFT thành £0.0003859 GBP
DFT đến BRL
1 DFT thành R$0.002794 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang EUR

POL đến EUR
1 POL thành €0.1257 EUR

ISLM đến EUR
1 ISLM thành €0.04669 EUR

SOL đến EUR
1 SOL thành €118.84 EUR

DEEP đến EUR
1 DEEP thành €0.04689 EUR

WMTX đến EUR
1 WMTX thành €0.07002 EUR

LMWR đến EUR
1 LMWR thành €0.05233 EUR

WAL đến EUR
1 WAL thành €0.1312 EUR

WLFI đến EUR
1 WLFI thành €0.1455 EUR

TOKEN đến EUR
1 TOKEN thành €0.004613 EUR

MIS đến EUR
1 MIS thành €0.2415 EUR
Bảng chuyển đổi từ DFT sang EUR
Tỷ giá hoán đổi của DraftCoin đang tăng.
Tỷ giá hoán đổi 1 DFT thành Euro đã thay đổi +0.00% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động +0.00%, đạt mức cao nhất là 0.0004444 EUR và mức thấp nhất là 0.0004444 EUR . Một tháng trước, giá trị của 1 DFT là €0.0004444 EUR , thay đổi +0.00% so với giá hiện tại. DraftCoin đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -49.57% so với năm trước.
-€
0.0004368EUR24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 11:39 am hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 DFT | €0.0002222 | €0.0002222 | +0.00% |
1 DFT | €0.0004444 | €0.0004444 | +0.00% |
5 DFT | €0.002222 | €0.002222 | +0.00% |
10 DFT | €0.004444 | €0.004444 | +0.00% |
50 DFT | €0.02222 | €0.02222 | +0.00% |
100 DFT | €0.04444 | €0.04444 | +0.00% |
500 DFT | €0.2222 | €0.2222 | +0.00% |
1000 DFT | €0.4444 |