Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.40%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90680.02 (-0.86%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$486.1M (1 ngày); +$426.9M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.40%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90680.02 (-0.86%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$486.1M (1 ngày); +$426.9M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng d ụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.40%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90680.02 (-0.86%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$486.1M (1 ngày); +$426.9M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi XEC thành MNT
XEC/MNT: 1 XEC = 0.04177 MNT. Giá chuyển đổi 1 eCash (XEC) thành Tugrik Mông Cổ (MNT) là 0.04177 MNT hôm nay.

XEC
MNT
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá XEC/MNT theo thời gian thực, giúp chuyển đổi eCash (XEC) thành Tugrik Mông Cổ (MNT) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 XEC hiện có giá trị là 0.04177 MNT. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 XEC hiện có giá 0.04177 MNT, nghĩa là mua 5 XEC sẽ mất 0.2089 MNT. Tương tự, ₮1 MNT có thể được chuyển đổi thành 23.94 XEC và ₮50 MNT có thể được chuyển đổi thành 119.7 XEC, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi XEC sang MNT
Chuyển đổi MNT sang XEC
eCash
Tugrik Mông Cổ
1 XEC
0.04177 MNT
Đổi 1 XEC sang 0.04177 MNT
2 XEC
0.08354 MNT
Đổi 2 XEC sang 0.08354 MNT
5 XEC
0.2089 MNT
Đổi 5 XEC sang 0.2089 MNT
10 XEC
0.4177 MNT
Đổi 10 XEC sang 0.4177 MNT
20 XEC
0.8354 MNT
Đổi 20 XEC sang 0.8354 MNT
50 XEC
2.09 MNT
Đổi 50 XEC sang 2.09 MNT
100 XEC
4.18 MNT
Đổi 100 XEC sang 4.18 MNT
200 XEC
8.35 MNT
Đổi 200 XEC sang 8.35 MNT
500 XEC
20.89 MNT
Đổi 500 XEC sang 20.89 MNT
1000 XEC
41.77 MNT
Đổi 1000 XEC sang 41.77 MNT
5000 XEC
208.85 MNT
Đổi 5000 XEC sang 208.85 MNT
10000 XEC
417.7 MNT
Đổi 10000 XEC sang 417.7 MNT
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi XEC thành MNT toàn diện, cho thấy giá trị của eCash tính theo Tugrik Mông Cổ đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 XEC sang MNT, lên đến 10000 XEC, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Tugrik Mông Cổ
eCash
1 MNT
23.94 XEC
Đổi 1 MNT sang 23.94 XEC
10 MNT
239.4 XEC
Đổi 10 MNT sang 239.4 XEC
50 MNT
1,197.02 XEC
Đổi 50 MNT sang 1,197.02 XEC
100 MNT
2,394.04 XEC
Đổi 100 MNT sang 2,394.04 XEC
200 MNT
4,788.08 XEC
Đổi 200 MNT sang 4,788.08 XEC
500 MNT
11,970.21 XEC
Đổi 500 MNT sang 11,970.21 XEC
1000 MNT
23,940.42 XEC
Đổi 1000 MNT sang 23,940.42 XEC
2000 MNT
47,880.84 XEC
Đổi 2000 MNT sang 47,880.84 XEC
5000 MNT
119,702.11 XEC
Đổi 5000 MNT sang 119,702.11 XEC
10000 MNT
239,404.21 XEC
Đổi 10000 MNT sang 239,404.21 XEC
50000 MNT
1,197,021.07 XEC
Đổi 50000 MNT sang 1,197,021.07 XEC
100000 MNT
2,394,042.13 XEC
Đổi 100000 MNT sang 2,394,042.13 XEC
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi MNT thành XEC toàn diện, cho thấy giá trị của Tugrik Mông Cổ tính theo eCash đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 MNT sang XEC, lên đến 100000 MNT, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ XEC/MNT
XEC/MNT: 1 XEC = 0.04177 MNT; 2026/01/08 16:44:26
Trong 1D vừa qua, eCash đã thay đổi -1.21% thành MNT. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy eCash(XEC) đã thay đổi -1.21% thành MNT trong khi đó Tugrik Mông Cổ(MNT) đã thay đổi % thành XEC trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi XEC sang MNT: Biến động và thay đổi giá của /MNT
Giá cao nhất theo MNT 7 ngày qua là 0.04657 MNT trong khi giá thấp nhất theo MNT trong 7 ngày qua là 0.03818 MNT. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá theo MNT trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá XEC theo MNT trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.04268 MNT | 0.04657 MNT | 0.04657 MNT | 0.06412 MNT |
Thấp | 0.04096 MNT | 0.03818 MNT | 0.03520 MNT | 0.03520 MNT |
Bình thường | 0 MNT | 0 MNT | 0 MNT | 0 MNT |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -1.21% | +10.29% | -2.45% | -32.80% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua XEC (hoặc USDT) bằng MNT (Mongolian Tugrik)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp XEC bằng MNT. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua XEC bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin eCash
Số liệu thị trường XEC sang MNT
XEC/MNT:
₮0.04177
Khối lượng XEC 24 giờ:
₮27,733,534,606.61
Vốn hóa thị trường XEC:
₮834,236,143,979.76
Nguồn cung lưu hành XEC:
19.97T XEC
Tỷ giá XEC sang MNT hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi eCash thành Tugrik Mông Cổ đang tăng trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của eCash là ₮0.04177 mỗi XEC, với tổng vốn hoá thị trường của ₮834,236,143,979.76 MNT dựa trên nguồn cung lưu hành của 19,971,965,000,000 XEC. Khối lượng giao dịch của eCash đã thay đổi -14.18% (₮-4,582,512,415.94 MNT) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của XEC là ₮32,316,047,022.55.
Thông tin thêm về eCash trên Bitget
Thông tin Tugrik Mông Cổ
Ký hiệu của MNT là ₮.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá eCash phổ biến nhất là XEC sang MNT, trong đó mã của eCash là XEC. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị MNT đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 89893.73 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3104.90 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.10 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 135.11 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 77056.91 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 66952.85 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 124592.71 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 484293.48 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8082920.58 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.89 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi XEC sang MNT

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi XEC sang MNT
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi eCash phổ biến
XEC đến TWD
1 XEC thành NT$0.0003703 TWD
XEC đến CNY
1 XEC thành ¥0.{4}8193 CNY
XEC đến USD
1 XEC thành $0.{4}1173 USD
XEC đến AUD
1 XEC thành AU$0.{4}1753 AUD
XEC đến EUR
1 XEC thành €0.{4}1006 EUR
XEC đến CAD
1 XEC thành C$0.{4}1626 CAD
XEC đến KRW
1 XEC thành ₩0.01705 KRW
XEC đến MNT
1 XEC thành ₮0.04177 MNT
XEC đến JPY
1 XEC thành ¥0.001841 JPY
XEC đến GBP
1 XEC thành £0.{5}8739 GBP
XEC đến BRL
1 XEC thành R$0.{4}6321 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang MNT

ZEC đến MNT
1 ZEC thành ₮1,494,131.82 MNT
