Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.36%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$93486.18 (+0.97%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam44(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.36%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$93486.18 (+0.97%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam44(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.36%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$93486.18 (+0.97%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam44(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi XEC thành MNT
XEC/MNT: 1 XEC = 0.04341 MNT. Giá chuyển đổi 1 eCash (XEC) thành Tugrik Mông Cổ (MNT) là 0.04341 MNT hôm nay.

XEC
MNT
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá XEC/MNT theo thời gian thực, giúp chuyển đổi eCash (XEC) thành Tugrik Mông Cổ (MNT) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 XEC hiện có giá trị là 0.04341 MNT. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 XEC hiện có giá 0.04341 MNT, nghĩa là mua 5 XEC sẽ mất 0.2170 MNT. Tương tự, ₮1 MNT có thể được chuyển đổi thành 23.04 XEC và ₮50 MNT có thể được chuyển đổi thành 115.19 XEC, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi XEC sang MNT
Chuyển đổi MNT sang XEC
eCash
Tugrik Mông Cổ
1 XEC
0.04341 MNT
Đổi 1 XEC sang 0.04341 MNT
2 XEC
0.08682 MNT
Đổi 2 XEC sang 0.08682 MNT
5 XEC
0.2170 MNT
Đổi 5 XEC sang 0.2170 MNT
10 XEC
0.4341 MNT
Đ ổi 10 XEC sang 0.4341 MNT
20 XEC
0.8682 MNT
Đổi 20 XEC sang 0.8682 MNT
50 XEC
2.17 MNT
Đổi 50 XEC sang 2.17 MNT
100 XEC
4.34 MNT
Đổi 100 XEC sang 4.34 MNT
200 XEC
8.68 MNT
Đổi 200 XEC sang 8.68 MNT
500 XEC
21.7 MNT
Đổi 500 XEC sang 21.7 MNT
1000 XEC
43.41 MNT
Đổi 1000 XEC sang 43.41 MNT
5000 XEC
217.04 MNT
Đổi 5000 XEC sang 217.04 MNT
10000 XEC
434.08 MNT
Đổi 10000 XEC sang 434.08 MNT
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi XEC thành MNT toàn diện, cho thấy giá trị của eCash tính theo Tugrik Mông Cổ đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 XEC sang MNT, lên đến 10000 XEC, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Tugrik Mông Cổ
eCash
1 MNT
23.04 XEC
Đổi 1 MNT sang 23.04 XEC
10 MNT
230.37 XEC
Đổi 10 MNT sang 230.37 XEC
50 MNT
1,151.87 XEC
Đổi 50 MNT sang 1,151.87 XEC
100 MNT
2,303.75 XEC
Đổi 100 MNT sang 2,303.75 XEC
200 MNT
4,607.49 XEC
Đổi 200 MNT sang 4,607.49 XEC
500 MNT
11,518.73 XEC
Đổi 500 MNT sang 11,518.73 XEC
1000 MNT
23,037.47 XEC
Đổi 1000 MNT sang 23,037.47 XEC
2000 MNT
46,074.93 XEC
Đổi 2000 MNT sang 46,074.93 XEC
5000 MNT
115,187.33 XEC
Đổi 5000 MNT sang 115,187.33 XEC
10000 MNT
230,374.65 XEC
Đổi 10000 MNT sang 230,374.65 XEC
50000 MNT
1,151,873.26 XEC
Đổi 50000 MNT sang 1,151,873.26 XEC
100000 MNT
2,303,746.51 XEC
Đổi 100000 MNT sang 2,303,746.51 XEC
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi MNT thành XEC toàn diện, cho thấy giá trị của Tugrik Mông Cổ tính theo eCash đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 MNT sang XEC, lên đến 100000 MNT, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ XEC/MNT
XEC/MNT: 1 XEC = 0.04341 MNT; 2026/01/06 09:26:47
Trong 1D vừa qua, eCash đã thay đổi -1.34% thành MNT. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy eCash(XEC) đã thay đổi -1.34% thành MNT trong khi đó Tugrik Mông Cổ(MNT) đã thay đổi % thành XEC trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi XEC sang MNT: Biến động và thay đổi giá của /MNT
Giá cao nhất theo MNT 7 ngày qua là 0.04657 MNT trong khi giá thấp nhất theo MNT trong 7 ngày qua là 0.03699 MNT. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá theo MNT trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá XEC theo MNT trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.04537 MNT | 0.04657 MNT | 0.04657 MNT | 0.06511 MNT |
Thấp | 0.04340 MNT | 0.03699 MNT | 0.03520 MNT | 0.03520 MNT |
Bình thường | 0 MNT | 0 MNT | 0 MNT | 0 MNT |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -1.34% | +15.55% | +3.35% | -31.75% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua XEC (hoặc USDT) bằng MNT (Mongolian Tugrik)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp XEC bằng MNT. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua XEC bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin eCash
Số liệu thị trường XEC sang MNT
XEC/MNT: