Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.58%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$89911.50 (+1.74%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.58%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$89911.50 (+1.74%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.58%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$89911.50 (+1.74%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi ELMT thành INR
ELMT/INR: 1 ELMT = 0.04336 INR. Giá chuyển đổi 1 Element (ELMT) thành Rupee Ấn Độ (INR) là 0.04336 INR hôm nay.

ELMT
INR
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá ELMT/INR theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Element (ELMT) thành Rupee Ấn Độ (INR) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 ELMT hiện có giá trị là 0.04336 INR. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 ELMT hiện có giá 0.04336 INR, nghĩa là mua 5 ELMT sẽ mất 0.2168 INR. Tương tự, ₹1 INR có thể được chuyển đổi thành 23.06 ELMT và ₹50 INR có thể được chuyển đổi thành 115.32 ELMT, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi ELMT sang INR
Chuyển đổi INR sang ELMT
Element
Rupee Ấn Độ
1 ELMT
0.04336 INR
Đổi 1 ELMT sang 0.04336 INR
2 ELMT
0.08672 INR
Đổi 2 ELMT sang 0.08672 INR
5 ELMT
0.2168 INR
Đổi 5 ELMT sang 0.2168 INR
10 ELMT
0.4336 INR
Đổi 10 ELMT sang 0.4336 INR
20 ELMT
0.8672 INR
Đổi 20 ELMT sang 0.8672 INR
50 ELMT
2.17 INR
Đổi 50 ELMT sang 2.17 INR
100 ELMT
4.34 INR
Đổi 100 ELMT sang 4.34 INR
200 ELMT
8.67 INR
Đổi 200 ELMT sang 8.67 INR
500 ELMT
21.68 INR
Đổi 500 ELMT sang 21.68 INR
1000 ELMT
43.36 INR
Đổi 1000 ELMT sang 43.36 INR
5000 ELMT
216.79 INR
Đổi 5000 ELMT sang 216.79 INR
10000 ELMT
433.58 INR
Đổi 10000 ELMT sang 433.58 INR
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi ELMT thành INR toàn diện, cho thấy giá trị của Element tính theo Rupee Ấn Độ đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 ELMT sang INR, lên đến 10000 ELMT, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Rupee Ấn Độ
Element
1 INR
23.06 ELMT
Đổi 1 INR sang 23.06 ELMT
10 INR
230.64 ELMT
Đổi 10 INR sang 230.64 ELMT
50 INR
1,153.2 ELMT
Đổi 50 INR sang 1,153.2 ELMT
100 INR
2,306.39 ELMT
Đổi 100 INR sang 2,306.39 ELMT
200 INR
4,612.79 ELMT
Đổi 200 INR sang 4,612.79 ELMT
500 INR
11,531.97 ELMT
Đổi 500 INR sang 11,531.97 ELMT
1000 INR
23,063.95 ELMT
Đổi 1000 INR sang 23,063.95 ELMT
2000 INR
46,127.89 ELMT
Đổi 2000 INR sang 46,127.89 ELMT
5000 INR
115,319.74 ELMT
Đổi 5000 INR sang 115,319.74 ELMT
10000 INR
230,639.47 ELMT
Đổi 10000 INR sang 230,639.47 ELMT
50000 INR
1,153,197.37 ELMT
Đổi 50000 INR sang 1,153,197.37 ELMT
100000 INR
2,306,394.75 ELMT
Đổi 100000 INR sang 2,306,394.75 ELMT
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi INR thành ELMT toàn diện, cho thấy giá trị của Rupee Ấn Độ tính theo Element đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 INR sang ELMT, lên đến 100000 INR, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ ELMT/INR
ELMT/INR: 1 ELMT = 0.04336 INR; 2026/01/02 21:24:46
Trong 1D vừa qua, Element đã thay đổi -92.70% thành INR. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Element(ELMT) đã thay đổi -92.70% thành INR trong khi đó Rupee Ấn Độ(INR) đã thay đổi % thành ELMT trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi ELMT sang INR: Biến động và thay đổi giá của Element/INR
Giá Element cao nhất theo INR 7 ngày qua là 0.6750 INR trong khi giá Element thấp nhất theo INR trong 7 ngày qua là 0.03362 INR. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Element theo INR trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá ELMT theo INR trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.5772 INR | 0.6750 INR | 0.6750 INR | 0.6750 INR |
Thấp | 0.03937 INR | 0.03362 INR | 0.02353 INR | 0.02353 INR |
Bình thường | 0 INR | 0 INR | 0 INR | 0 INR |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -92.70% | -89.01% | +26.72% | -19.49% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua ELMT (hoặc USDT) bằng INR (Indian Rupee)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp ELMT bằng INR. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua ELMT bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Element
Số liệu thị trường ELMT sang INR
ELMT/INR:
₹0.04336
Khối lượng ELMT 24 giờ:
₹97,912.38
Vốn hóa thị trường ELMT:
₹75,218,263.88
Nguồn cung lưu hành ELMT:
1.73B ELMT
Tỷ giá ELMT sang INR hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Element thành Rupee Ấn Độ đang giảm trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Element là ₹0.04336 mỗi ELMT, với tổng vốn hoá thị trường của ₹75,218,263.88 INR dựa trên nguồn cung lưu hành của 1,734,830,100 ELMT. Khối lượng giao dịch của Element đã thay đổi +186.17% (₹63,697.82 INR) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của ELMT là ₹34,214.56.
Thông tin thêm về Element trên Bitget
Thông tin Rupee Ấn Độ
Ký hiệu của INR là ₹.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Element phổ biến nhất là ELMT sang INR, trong đó mã của Element là ELMT. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị INR đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 87936.16 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 2985.41 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 1.86 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 124.39 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 75009.55 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 65354.16 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 120762.73 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 476675.56 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 7921667.78 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.46 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi ELMT sang INR

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi ELMT sang INR
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Element phổ biến
ELMT đến TWD
1 ELMT thành NT$0.01511 TWD
ELMT đến CNY
1 ELMT thành ¥0.003366 CNY
ELMT đến USD
1 ELMT thành $0.0004813 USD
ELMT đến AUD
1 ELMT thành AU$0.0007195 AUD
ELMT đến EUR
1 ELMT thành €0.0004106 EUR
ELMT đến CAD
1 ELMT thành C$0.0006610 CAD
ELMT đến INR
1 ELMT thành ₹0.04336 INR
ELMT đến KRW
1 ELMT thành ₩0.6951 KRW
ELMT đến JPY
1 ELMT thành ¥0.07550 JPY
ELMT đến GBP
1 ELMT thành £0.0003577 GBP
ELMT đến BRL
1 ELMT thành R$0.002609 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang INR

BTC đến INR
1 BTC thành ₹8,086,193.42 INR

ETH đến INR
1 ETH thành ₹281,007.42 INR

XRP đến INR
1 XRP thành ₹178.64 INR

PEPE đến INR
1 PEPE thành ₹0.0005327 INR

SOL đến INR
1 SOL thành ₹11,823.43 INR

DOGE đến INR
1 DOGE thành ₹12.58 INR

LINK đến INR
1 LINK thành ₹1,191.86 INR

SHIB đến INR
1 SHIB thành ₹0.0007341 INR

ADA đến INR
1 ADA thành ₹34.79 INR

BNB đến INR
1 BNB thành ₹79,202.73 INR
Bảng chuyển đổi từ ELMT sang INR
Tỷ giá hoán đổi của Element đang tăng.
Tỷ giá hoán đổi 1 ELMT thành Rupee Ấn Độ đã thay đổi -89.01% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -92.70%, đạt mức cao nhất là 0.5772 INR và mức thấp nhất là 0.03937 INR . Một tháng trước, giá trị của 1 ELMT là ₹0.03448 INR , thay đổi +26.72% so với giá hiện tại. Element đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -8.29% so với năm trước.
-₹
0.003809INR24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 21:24 hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 ELMT | ₹0.02168 | ₹0.2892 | -92.70% |
1 ELMT | ₹0.04336 | ₹0.5785 | -92.70% |
5 ELMT | ₹0.2168 | ₹2.89 | -92.70% |
10 ELMT | ₹0.4336 | ₹5.78 | -92.70% |
50 ELMT | ₹2.17 | ₹28.92 | -92.70% |
100 ELMT | ₹4.34 | ₹57.85 | -92.70% |
500 ELMT | ₹21.68 | ₹289.24 | -92.70% |
1000 ELMT | ₹43.36 | ₹578.47 | -92.70% |
Câu Hỏi Thường Gặp ELMT/INR
1 Element bằng bao nhiêu INR?
Hiện tại, giá 1 Element (ELMT) trong Rupee Ấn Độ (INR) là ₹0.04336.
Tôi có thể mua bao nhiêu ELMT với 1 INR?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 23.06 ELMT đối với INR.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển ELMT sang INR?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi ELMT sang INR của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng ELMT bất kỳ sang INR. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 INR tương đương 115.32 ELMT, trong khi 5 ELMT sẽ có giá khoảng 0.2168INR.
Giá cao nhất của ELMT/INR trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 ELMT tính theo INR là ₹22.09. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 ELMT/INR có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Element tính theo INR như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Element (ELMT) đã giảm 89.01%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đ ổi Element (ELMT) đã tăng 26.72% so với Rupee Ấn Độ (INR).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ ELMT thành INR?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Element và Rupee Ấn Độ, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của ELMT/INR. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với ELMT hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá ELMT/INR tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá ELMT/INR giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá ELMT/INR. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Element và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.








